[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_naringin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_naringin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":37,"enrichTopicLink":38,"status":39,"createTime":40,"updateTime":41,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":42,"relateTopics":43},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin","Naringin là một flavonoid glycoside tự nhiên có nhiều trong vỏ bưởi, chịu trách nhiệm tạo vị đắng và có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Đây là hợp chất sinh học tiềm năng với nhiều tác dụng như kháng viêm, bảo vệ gan, điều hòa chuyển hóa và được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm chức năng.","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Naringin là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Naringin là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20flavonoid%22%7D}} thuộc nhóm flavanone glycoside, tồn tại tự nhiên trong nhiều loại trái cây có múi, đặc biệt là bưởi (Citrus paradisi). Đây là hoạt chất mang lại vị đắng đặc trưng cho bưởi và một số loại cam đắng. Naringin là một glycoside của aglycone naringenin – một chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học cao sau khi naringin bị thủy phân trong hệ tiêu hóa. Với công thức phân tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{27}H_{32}O_{14}\u003C\u002Fscript>, naringin được quan tâm rộng rãi trong các lĩnh vực dược lý, dinh dưỡng, y học chức năng và công nghiệp thực phẩm vì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}, kháng viêm, bảo vệ gan, điều hòa chuyển hóa và tiềm năng phòng ngừa ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông tin hóa học chi tiết có thể tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FNaringin\" target=\"_blank\">PubChem – Naringin\u003C\u002Fa>, nơi tổng hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, đặc tính vật lý và các dữ liệu an toàn của hợp chất này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc điểm phân tử\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Naringin là một disaccharide flavonoid bao gồm phần aglycone (naringenin) và đường neohesperidose. Cấu trúc flavonoid gồm ba vòng chính (A, B và C), với các nhóm hydroxyl ở vị trí C-5, C-7 và C-4’ có khả năng tham gia vào các phản ứng khử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%E1%BB%91c%20t%E1%BB%B1%20do%22%7D}} mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20ph%C3%A2n%22%7D}} enzym học của naringin tạo thành naringenin và đường như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{Naringin} + \\text{H}_2\\text{O} \\xrightarrow{\\text{naringinase}} \\text{Naringenin} + \\text{Neohesperidose} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Điều này giải thích vì sao sau khi tiêu thụ, naringin có thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} và phát huy tác dụng ở dạng naringenin – chất đã được chứng minh có hoạt tính sinh học cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc tự nhiên và hàm lượng trong thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Naringin được tìm thấy nhiều trong:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vỏ bưởi:\u003C\u002Fstrong> Là bộ phận chứa hàm lượng naringin cao nhất, thường dùng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFt%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} trong công nghiệp dược phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quả cam đắng (Citrus aurantium):\u003C\u002Fstrong> Cũng chứa nhiều naringin và được dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm lên men từ vỏ cam bưởi:\u003C\u002Fstrong> Một số món ăn truyền thống như mứt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8F%20b%C6%B0%E1%BB%9Fi%22%7D}}, trà vỏ bưởi cũng là nguồn cung cấp naringin tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hàm lượng naringin trong nước ép bưởi có thể lên tới 800 mg\u002FL, tùy vào giống cây, điều kiện trồng trọt và phương pháp chế biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng sinh học và cơ chế dược lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật đã chứng minh nhiều tác dụng sinh học có lợi của naringin:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Naringin giúp trung hòa các gốc tự do, giảm tổn thương do stress oxy hóa nhờ kích hoạt các enzym chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glutathione%22%7D}} peroxidase (GPx).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Kháng viêm\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Naringin ức chế sản xuất các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cytokine%22%7D}} viêm như TNF-α, IL-1β, IL-6 và các enzym như cyclooxygenase-2 (COX-2), nitric oxide synthase (iNOS). Qua đó, làm giảm viêm trong các mô và hỗ trợ điều trị các bệnh viêm mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Chống ung thư\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Naringin ức chế tăng sinh tế bào ung thư, kích hoạt con đường apoptotic qua việc điều hòa protein p53, Bax\u002FBcl-2 và hoạt hóa caspase-3. Một số thử nghiệm cho thấy hiệu quả đặc biệt với ung thư gan, đại tràng và tuyến tụy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Hạ lipid máu và kiểm soát đường huyết\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Naringin cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20lipid%22%7D}} bằng cách giảm cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL và tăng HDL. Nó cũng có tác dụng tương tự như metformin trong cải thiện độ nhạy insulin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>5. Bảo vệ gan và tim mạch\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hợp chất này làm giảm tổn thương gan do rượu hoặc thuốc, đồng thời cải thiện chức năng nội mạc mạch máu, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} và huyết áp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Xem thêm tổng quan đầy đủ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6164843\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Pharmacological Potential of Naringin\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm và chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>1. Thực phẩm chức năng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Naringin được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm hỗ trợ điều hòa mỡ máu, giảm cân, giải độc gan, tăng sức đề kháng, đặc biệt dưới dạng viên nang hoặc dạng bột hòa tan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Dược phẩm hiện đại\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đang được nghiên cứu để phát triển thành thuốc bổ trợ trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}, tăng huyết áp, viêm gan mãn tính và hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Làm chất tạo vị đắng trong nước giải khát, bia không cồn, và chất chống oxy hóa tự nhiên trong bảo quản thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chiết xuất naringin từ bưởi được dùng trong mỹ phẩm dưỡng da nhờ khả năng chống gốc tự do, giảm viêm da, chống lão hóa và cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}} da.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một trong những mối quan tâm lớn nhất là khả năng ức chế enzym cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) và P-glycoprotein của naringin, làm thay đổi dược động học của nhiều loại thuốc:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc hạ mỡ máu nhóm statin: simvastatin, atorvastatin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chẹn kênh calci: felodipine, nifedipine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc an thần, chống loạn thần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22macrolide%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa naringin nếu đang điều trị bằng thuốc tây. Thông tin tương tác đầy đủ có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Ffood-interactions\u002Fgrapefruit.html\" target=\"_blank\">Drugs.com – Grapefruit Interactions\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Naringin đang được tiếp tục nghiên cứu trong các lĩnh vực sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển chất mang nano để cải thiện hấp thu đường uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong điều trị COVID-19 nhờ đặc tính kháng viêm và kháng virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với các hợp chất thiên nhiên khác (resveratrol, curcumin) trong điều trị ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu đa trung tâm đang được tiến hành tại Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ nhằm đánh giá hiệu quả thực nghiệm và tính an toàn lâm sàng trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Naringin là một flavonoid tự nhiên giàu tiềm năng, không chỉ đóng vai trò như một hợp chất tạo vị trong thực phẩm mà còn là một hoạt chất sinh học có giá trị cao trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh mạn tính. Nhờ đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm, điều hòa lipid máu và bảo vệ gan, naringin đang dần được ứng dụng rộng rãi trong y học dự phòng và cá thể hóa điều trị. Tuy nhiên, do có khả năng tương tác dược lý, việc sử dụng naringin – đặc biệt khi kết hợp thuốc – cần được giám sát bởi chuyên gia y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FNaringin\" target=\"_blank\">PubChem – Naringin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6164843\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Therapeutic Properties of Naringin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0278691519303771\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Cardiometabolic Potential of Naringin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffphar.2021.643016\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Pharmacology – Flavonoids and Metabolic Diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Ffood-interactions\u002Fgrapefruit.html\" target=\"_blank\">Drugs.com – Grapefruit Juice Drug Interactions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[22,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,33,34,35,36],"hợp chất flavonoid","khả năng chống oxy hóa","cấu trúc phân tử","gốc tự do","thủy phân","chuyển hóa","chiết xuất","vỏ bưởi","glutathione","cytokine","chuyển hóa lipid","xơ vữa động mạch","đái tháo đường type 2","độ đàn hồi","macrolide",15,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:55.913+00:00","2025-10-09T10:21:23.675+00:00",963,[44,47,50,53,56,59,62,65,68,71],{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer"]