[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nanotube%20carbon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nanotube carbon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":13,"description":14,"content":15,"term":16,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"nanotube carbon","Ống nano carbon là cấu trúc hình ống nanometer cuộn từ tấm graphene, với đường kính chỉ vài nanomet và chiều dài có thể lên đến hàng micromet, thể hiện tỉ lệ chiều dài trên đường kính rất cao. Chúng sở hữu mô đun Young lên đến 1 TPa, sức bền kéo ~100 GPa, khả năng dẫn điện và độ dẫn nhiệt ~3000 W\u002Fm·K, biến đổi theo chỉ số cuộn.","\u003Cp>\u003Cstrong>Nanotube carbon\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>carbon nanotube \u002F CNT\u003C\u002Fem>) là dạng thù hình nhân tạo của carbon với cấu trúc hình trụ nano một lớp (SWCNT) hoặc nhiều lớp (MWCNT) liền mạch, sở hữu các đặc tính cơ học, điện và nhiệt đặc biệt vượt trội. Nanotube carbon là cấu trúc dạng ống nanometric, được hình thành từ một hoặc nhiều lớp graphene cuộn tròn. Đường kính của CNT nằm trong khoảng 0,4–100 nm, trong khi chiều dài có thể đạt đến hàng chục micromet hoặc hơn, tạo nên tỉ lệ chiều dài trên đường kính (aspect ratio) rất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CNT được xem là “mảnh” graphene cuộn lại, có thành đơn lớp (single-walled CNT – SWCNT) hoặc nhiều lớp đồng tâm (multi-walled CNT – MWCNT). Chúng thể hiện tính chất cơ học, điện và nhiệt vượt trội so với hầu hết vật liệu truyền thống, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điện tử, năng lượng, vật liệu composit và y sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CNT phân loại chủ yếu theo số lớp graphene cuộn và cách cuộn, gồm SWCNT và MWCNT. SWCNT có chỉ số cuộn (n,m), thể hiện vector cuộn trên mặt phẳng graphene; MWCNT gồm nhiều ống đồng tâm với khoảng cách lớp ~0,34 nm tương tự khoảng cách lớp trong graphite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Armchair (n=n):\u003C\u002Fstrong> tính chất kim loại, dẫn điện mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Zigzag (m=0):\u003C\u002Fstrong> bán dẫn hoặc kim loại, tùy (n mod 3).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiral (n≠m):\u003C\u002Fstrong> bán dẫn, có góc cuộn không đối xứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công thức hình học (n,m) quyết định băng năng (band gap) và tính dẫn điện: SWCNT (10,10) là kim loại, SWCNT (11,0) là bán dẫn với băng năng ~0,8 eV. MWCNT kết hợp nhiều ống với tính chất hỗn hợp, thường dẫn điện tương tự kim loại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chemical Vapor Deposition (CVD)\u003C\u002Fstrong> là phương pháp phổ biến nhất trong công nghiệp. Quá trình sử dụng khí hydrocarbon (methane, acetylene) ở 600–1000 °C trên bề mặt xúc tác kim loại (Fe, Co, Ni). CNT mọc từ hạt xúc tác theo cơ chế phân hủy hydrocarbon và kết tụ carbon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Arc Discharge\u003C\u002Fstrong> tạo ra CNT bằng cách tạo hồ quang điện giữa hai điện cực graphite trong môi trường khí inert (helium hoặc argon) ở áp suất ~500 Torr. CNT có độ tinh khiết cao, ít khuyết tật nhưng khó kiểm soát kích thước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser Ablation:\u003C\u002Fstrong> sử dụng laser công suất cao chiếu vào điện cực graphite có xúc tác, tạo hơi carbon lắng đọng lên bề mặt lạnh; cho CNT tinh khiết nhưng chi phí cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Floating Catalyst CVD:\u003C\u002Fstrong> khí mang xúc tác bay lơ lửng, CNT sinh trưởng tự do, thích hợp cho sản xuất quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý – hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Cơ học:\u003C\u002Fstrong> CNT có mô đun Young ~0,8–1 TPa, sức bền kéo lên đến ~100 GPa, vượt xa thép và vật liệu polymer. Tính đàn hồi cao cho phép CNT chịu biến dạng lớn mà không gãy đứt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Điện:\u003C\u002Fstrong> SWCNT có thể là kim loại với độ dẫn điện ~10⁷ S\u002Fm hoặc bán dẫn với băng năng 0,5–1 eV. MWCNT dẫn điện tương tự kim loại, sử dụng trong linh kiện nano, dẫn điện cho composit polymer.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mô đun Young\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,8–1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>TPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sức bền kéo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ dẫn điện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁷\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>S\u002Fm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ dẫn nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2000–3000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>W\u002Fm·K\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nhiệt:\u003C\u002Fstrong> CNT dẫn nhiệt vượt trội (~2000–3000 W\u002Fm·K), thích hợp cho tản nhiệt trong điện tử. \u003Cstrong>Hóa:\u003C\u002Fstrong> bề mặt CNT có độ ướt kém, dễ cộng hợp hóa học để gắn nhãn, functionalization cải thiện khả năng phân tán và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kỹ thuật phân tích và đặc trưng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích cấu trúc và tính chất của CNT đòi hỏi sự kết hợp nhiều kỹ thuật hiển vi và phổ học. Transmission Electron Microscopy (TEM) và Scanning Electron Microscopy (SEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp về đường kính, số lớp và khuyết tật bề mặt của ống nano. TEM cho phép quan sát nội soi lớp graphene và xác định khoảng cách liên lớp (~0,34 nm), trong khi SEM hiển thị hình thái bề mặt và mật độ phân bố CNT trên nền mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Raman spectroscopy là công cụ không phá huỷ chủ yếu để đánh giá độ tinh khiết và hiệu ứng khuyết tật. Dải G-band (~1 580 cm\u003Csup>−1\u003C\u002Fsup>) phản ánh dao động C–C trong mặt phẳng graphene, còn D-band (~1 350 cm\u003Csup>−1\u003C\u002Fsup>) biểu thị sự xuất hiện khuyết tật hoặc nhóm functionalization (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr00005a006\" target=\"_blank\">ACS Reviews\u003C\u002Fa>). Tỉ số I\u003Csub>D\u003C\u002Fsub>\u002FI\u003Csub>G\u003C\u002Fsub> được sử dụng tiêu chuẩn hóa để so sánh chất lượng CNT giữa các lô mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thermogravimetric Analysis (TGA) đo sự thay đổi khối lượng của CNT theo nhiệt độ, cho biết hàm lượng tạp chất kim loại xúc tác còn sót và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}. X-ray Diffraction (XRD) xác nhận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} graphitic và bước mạng. Kết quả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20%C4%91a%20chi%E1%BB%81u%22%7D}} cho phép đánh giá toàn diện về độ tinh khiết, kích thước và tính ổn định của CNT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng tiềm năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực điện tử, CNT được sử dụng để chế tạo transistor nano, cảm biến hóa học và linh kiện dẫn điện cho mạch tích hợp kích thước cực nhỏ. SWCNT bán dẫn có thể thay thế silicon trong một số ứng dụng nhờ tỉ lệ on\u002Foff cao và khả năng hoạt động ở điện áp thấp. MWCNT dẫn điện mạnh được dùng làm dây dẫn siêu nhỏ và interconnects trên vi mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu tụ điện và pin:\u003C\u002Fstrong> điện cực CNT tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%BAc%22%7D}}, cải thiện mật độ năng lượng và tốc độ sạc\u002Fxả (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnnano.2012.29\" target=\"_blank\">Nature Nanotechnology\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Composite cơ học:\u003C\u002Fstrong> tích hợp CNT trong polymer và kim loại để tăng độ bền kéo, độ dẻo dai và khả năng dẫn nhiệt, ứng dụng trong hàng không và ô tô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y sinh:\u003C\u002Fstrong> vectơ vận chuyển thuốc, scaffold cho mô cấy, điện cực sinh học và cảm biến sinh học nhờ khả năng functionalization linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>CNT còn được nghiên cứu sử dụng trong quang điện tử và laser do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} độc đáo, vận chuyển photon hiệu quả và phát xạ bước sóng gần hồng ngoại khi kích thích bằng laser.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phơi nhiễm CNT qua hít, tiếp xúc da hoặc đường tiêu hóa có thể gây phản ứng sinh học bất lợi. Các nghiên cứu \u003Cem>in vitro\u003C\u002Fem> cho thấy CNT có thể tạo ra reactive oxygen species (ROS), gây stress oxy hóa và tổn thương tế bào (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3717370\u002F\" target=\"_blank\">NIH PMC\u003C\u002Fa>). Đường kính, chiều dài và độ ứ đọng bề mặt quyết định mức độ độc tính: CNT dài (&gt; 10 µm) khó bị thực bào, có thể gây viêm mạn tính giống amiăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn an toàn quốc tế yêu cầu kiểm soát nồng độ bụi CNT trong không khí dưới 1 µg\u002Fm³ tại nơi làm việc. Việc sử dụng hệ thống thông gió, khẩu trang lọc hạt nano và quần áo bảo hộ chống thẩm thấu là bắt buộc khi sản xuất và xử lý CNT. Quá trình functionalization làm giảm độ ưa dầu (hydrophobicity) có thể cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và giảm độc tính, nhưng cần đánh giá độc tính mới cho mỗi dạng CNT đã xử lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát đồng thời độ tinh khiết, kích thước và tính đồng nhất của CNT trên quy mô công nghiệp vẫn là bài toán lớn. Phương pháp CVD, dù linh hoạt, vẫn cho sản phẩm với phân bố đường kính và độ dài khá rộng, ảnh hưởng đến tính chất điện và cơ học. Chi phí xúc tác kim loại quý và quá trình tách CNT khỏi tạp chất graphite hoặc kim loại đóng vai trò quyết định giá thành cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng tái chế và phân huỷ sinh học của CNT là vấn đề môi trường chưa được giải quyết triệt để. CNT trong nước thải và đất có thể tích tụ trong sinh vật, khả năng luân chuyển vào chuỗi thức ăn và tác động lâu dài chưa được đánh giá đầy đủ. Thiếu tiêu chuẩn đo lường và quy định pháp lý cụ thể cho CNT khiến việc quản lý và ứng dụng đại trà gặp nhiều khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Functionalization chọn lọc bằng hóa học y sinh (bioconjugation) để gắn protein, kháng thể hoặc thuốc lên bề mặt CNT, hướng đến điều trị đích và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} y khoa. Công nghệ nano-đúc (nano-imprinting) và in 3D CNT-based composites sẽ mở ra possibilidades thiết kế linh kiện điện tử và cảm biến tùy biến cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tích hợp CNT với vật liệu 2D khác như graphene, MoS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong cấu trúc heterostructure cho phép điều chỉnh băng năng và tính dẫn điện, phát triển thiết bị quang điện tử hiệu suất cao. Phân tích dữ liệu lớn và mô phỏng đa quy mô (multiscale simulation) sẽ hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20quy%20tr%C3%ACnh%22%7D}} tổng hợp và dự đoán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}} trước khi tiến hành thí nghiệm.\u003C\u002Fp>","Nanotube carbon","Carbon nanotube (CNT)","Nanotube carbon là dạng thù hình nhân tạo của carbon với cấu trúc hình trụ nano một lớp (SWCNT) hoặc nhiều lớp (MWCNT) liền mạch, sở hữu các đặc tính cơ học, điện và nhiệt đặc biệt vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Polanski (2024). Review of: \"CNT-based composite materials are increasingly used for mechanical, electrical, and space applications. Improving the electrical properties of composites made of carbon nanotubes and epoxy resin\". Qeios.","Review of: \"CNT-based composite materials are increasingly used for mechanical, electrical, and space applications. Improving the electrical properties of composites made of carbon nanotubes and epoxy resin\"","Polanski","Qeios",2024,"10.32388\u002Fmtk8at","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32388\u002Fmtk8at",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Yamamoto, Watanabe, Hernández (2007). Mechanical Properties, Thermal Stability and Heat Transport in Carbon Nanotubes. Topics in Applied Physics Carbon Nanotubes.","Mechanical Properties, Thermal Stability and Heat Transport in Carbon Nanotubes","Yamamoto, Watanabe, Hernández","Topics in Applied Physics Carbon Nanotubes",2007,"10.1007\u002F978-3-540-72865-8_5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-540-72865-8_5",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Dabas, Saxena (2025). CARBON NANOTUBES: A REVIEW OF ITS SYNTHESIS, PROPERTIES AND APPLICATIONS. INTERNATIONAL JOURNAL OF SCIENTIFIC RESEARCH.","CARBON NANOTUBES: A REVIEW OF ITS SYNTHESIS, PROPERTIES AND APPLICATIONS","Dabas, Saxena","INTERNATIONAL JOURNAL OF SCIENTIFIC RESEARCH",2025,"10.36106\u002Fijsr\u002F6237639","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.36106\u002Fijsr\u002F6237639",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt cơ bản giữa ống nano carbon đơn vách (SWCNT) và đa vách (MWCNT) là gì?","SWCNT bao gồm một lớp graphene cuộn tròn duy nhất với đường kính 0,7-2 nm mang tính chất điện tử kim loại hoặc bán dẫn tùy thuộc vector chiral (n, m); MWCNT gồm nhiều ống graphene đồng tâm lồng vào nhau với đường kính ngoài từ 10-100 nm và độ bền cơ học cao.",{"question":50,"answer":51},"Các phương pháp tổng hợp nanotube carbon phổ biến hiện nay là gì?","Bao gồm lắng đọng hóa học từ pha hơi (CVD - phương pháp kinh tế và có khả năng nhân rộng công nghiệp cao nhất), phương pháp phóng điện hồ quang (arc discharge) và phương pháp bốc bay bằng tia laser (laser ablation).",{"question":53,"answer":54},"Nanotube carbon được ứng dụng đột phá trong những lĩnh vực công nghệ nào?","Được sử dụng làm vật liệu gia cường composite siêu nhẹ, điện cực cho pin lithium-ion và siêu tụ điện, cảm biến nano sinh học siêu nhạy, và kênh dẫn điện tử trong transistor hiệu ứng trường thế hệ mới (CNT-FET).",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"tương thích sinh học","khả năng chịu nhiệt","cấu trúc tinh thể","phân tích đa chiều","diện tích tiếp xúc","tính chất quang học","tương tác sinh học","chẩn đoán hình ảnh","tối ưu hóa quy trình","tính chất vật liệu",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.885+00:00","2026-09-09T11:07:55.617+00:00","2025-07-14T10:15:08.252+00:00","2026-09-09T11:07:55.291+00:00",339,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]