[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_nanopowder":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"nanopowder","Nanopowder là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nanopowder là tập hợp các hạt rắn siêu nhỏ có kích thước từ 1–100 nanomet, sở hữu diện tích bề mặt lớn và tính chất vật lý – hóa học khác biệt rõ rệt. Nhờ hiệu ứng kích thước nano và hoạt tính bề mặt cao, nanopowder được ứng dụng rộng rãi trong vật liệu, năng lượng, y sinh và công nghệ cao. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm cơ bản của Nanopowder\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nanopowder (bột nano) là dạng vật liệu tập hợp từ các hạt siêu nhỏ có kích thước trung bình nằm trong khoảng 1 đến 100 nanomet. Ở kích thước này, vật liệu thể hiện nhiều đặc tính độc đáo không xuất hiện trong dạng vật liệu khối, bao gồm hiệu ứng lượng tử, tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn và khả năng phản ứng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hạt nanopowder có thể là hạt riêng lẻ, kết tụ nhẹ, hoặc hình thành các cấu trúc thứ cấp như cụm, mạng lưới hoặc tổ ong. Khối lượng riêng, độ dẫn điện, nhiệt độ nóng chảy và năng lượng bề mặt của các hạt đều thay đổi khi kích thước giảm xuống mức nano. Điều này làm cho nanopowder trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong khoa học vật liệu và công nghệ nano hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nanopowder thường ở trạng thái rắn và có thể tồn tại ở nhiều dạng vật liệu khác nhau, bao gồm kim loại, oxit kim loại, hợp chất vô cơ, polyme, hoặc vật liệu lai hữu cơ–vô cơ. Nhờ tính chất linh hoạt và dễ điều chỉnh, nanopowder được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như điện tử, năng lượng, xây dựng, y tế và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo vật liệu và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nanopowder có thể được phân loại theo thành phần hóa học, nguồn gốc vật liệu, hoặc hình dạng hình thái học. Các nhóm vật liệu phổ biến bao gồm kim loại, oxit kim loại, vật liệu ceramic và hợp kim nano. Mỗi loại vật liệu mang lại một dải tính chất riêng biệt phù hợp với các ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo thành phần vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại:\u003C\u002Fstrong> bạc (Ag), đồng (Cu), sắt (Fe), nhôm (Al), titan (Ti)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oxit kim loại:\u003C\u002Fstrong> TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, ZnO, Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu ceramic:\u003C\u002Fstrong> zirconia (ZrO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), silica (SiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), silicon carbide (SiC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim và vật liệu composite nano:\u003C\u002Fstrong> hỗn hợp NiCr, FeCo, Ag@SiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> (lõi–vỏ)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại theo hình thái học bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dạng hạt cầu (spherical)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng thanh hoặc ống (nanorods, nanotubes)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng tấm hoặc lá (nanosheets)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng lõi–vỏ (core–shell)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau đây tóm tắt một số đặc điểm của các loại nanopowder:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kích thước trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–50 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống tia UV, xúc tác quang\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ag\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–80 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng khuẩn, dẫn điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Fe\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–30 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y sinh học, cảm biến từ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp tổng hợp nanopowder được chia làm hai hướng chính: từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up). Hướng tiếp cận top-down sử dụng các kỹ thuật vật lý để phá vỡ vật liệu khối thành hạt nano, trong khi bottom-up xây dựng cấu trúc nano từ các phân tử hoặc nguyên tử riêng lẻ thông qua phản ứng hóa học hoặc lắng tụ vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Top-down:\u003C\u002Fstrong> nghiền bi năng lượng cao, khắc ion, phay cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bottom-up:\u003C\u002Fstrong> sol-gel, kết tủa hóa học, lắng tụ hơi hóa học (CVD), bay hơi nhiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương pháp bottom-up thường tạo ra các hạt có kiểm soát tốt hơn về kích thước, hình dạng và phân bố. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi điều kiện phản ứng chính xác và kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt. Ngược lại, top-down phù hợp với sản xuất quy mô lớn nhưng dễ gây kết tụ hạt và không đồng đều về kích thước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hai phương pháp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Top-down\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bottom-up\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kiểm soát kích thước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí đầu tư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng đều cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quy mô sản xuất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vừa – nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết kỹ thuật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fnanopowders\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Nanopowder Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất của nanopowder thay đổi mạnh so với vật liệu khối do hiệu ứng kích thước, bề mặt và lượng tử. Khi kích thước hạt giảm, tỷ lệ nguyên tử nằm trên bề mặt tăng mạnh, làm tăng năng lượng bề mặt và hoạt tính hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính toán tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích của hạt cầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u002FV = \\frac{4\\pi r^2}{\\frac{4}{3}\\pi r^3} = \\frac{3}{r}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r \\to 10^{-9}\u003C\u002Fscript> m, giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u002FV\u003C\u002Fscript> tăng nhanh, tạo ra các hiện tượng như sự hấp phụ mạnh, xúc tác bề mặt hiệu quả và tính chất quang học khác biệt. Nhiều loại nanopowder còn biểu hiện hiệu ứng lượng tử khi kích thước hạt xấp xỉ độ dài sóng de Broglie của electron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thay đổi thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm nóng chảy thấp hơn vật liệu khối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng dẫn điện thay đổi: từ cách điện sang dẫn điện hoặc ngược lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu ứng phát quang lượng tử (quantum dot behavior)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt tính xúc tác cao do tồn tại nhiều khuyết tật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tính chất độc đáo của nanopowder mở ra tiềm năng lớn trong phát triển vật liệu thông minh, cảm biến siêu nhạy và hệ thống dẫn truyền năng lượng hiệu suất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong vật liệu tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nanopowder được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và cải tiến vật liệu tiên tiến nhờ khả năng cải thiện các đặc tính cơ – lý – hóa của hệ nền. Với kích thước nano, các hạt bột có thể điền vào các lỗ rỗng siêu nhỏ trong vật liệu, đồng thời tạo nên mạng lưới liên kết bền vững ở cấp độ vi mô và nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực vật liệu composite, nanopowder được thêm vào polymer, gốm hoặc kim loại để tăng cường độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống mài mòn và chống va đập. Ví dụ, việc bổ sung chỉ 1–5% theo khối lượng nanopowder TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> vào epoxy có thể tăng độ cứng và tính bền nhiệt đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng cụ thể của nanopowder trong vật liệu tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gốm nano với độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sơn phủ chức năng có khả năng chống khuẩn, chống tia UV và tự làm sạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu cách nhiệt nhẹ, xốp nhưng bền vững\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xi măng nano giúp tăng độ bền công trình và giảm nứt chân chim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số hệ vật liệu sử dụng nanopowder:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nanopowder sử dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu quả đạt được\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Composite polymer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>SiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng độ bền, kháng UV\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xi măng – bê tông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, nano-clay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng độ cứng, giảm nứt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sơn phủ chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ZnO, Ag\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng khuẩn, chống tia cực tím\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong năng lượng và điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nanopowder đóng vai trò cốt lõi trong cải tiến các công nghệ lưu trữ và chuyển đổi năng lượng. Kích thước nano làm tăng diện tích tiếp xúc, rút ngắn đường khuếch tán ion, từ đó nâng cao hiệu suất điện hóa và tốc độ phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong pin lithium-ion, các hạt nanopowder như TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, Si hoặc FePO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> được dùng làm vật liệu điện cực, giúp tăng dung lượng và tốc độ sạc. Đặc biệt, nano-Si có dung lượng lý thuyết lên tới 4200 mAh\u002Fg, cao gấp ~10 lần so với graphite truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng năng lượng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Siêu tụ điện dùng nanopowder MnO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, carbon nano hoặc graphene\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu hấp thụ hydrogen sử dụng MgH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, LaNi\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tấm pin mặt trời thế hệ mới với perovskite và ZnO nano\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong ngành điện tử, nanopowder được sử dụng làm điện trở phi tuyến, điện môi trong tụ điện, và lớp phủ tản nhiệt cho chip vi mạch. Các hạt nano Ag và Cu giúp chế tạo mạch in dẫn điện mềm, linh hoạt cho thiết bị đeo và cảm biến sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-018-0347-0\" target=\"_blank\">Nature – Nanomaterials in Energy Storage\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y sinh và dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y sinh, nanopowder đóng vai trò trung gian giữa vật liệu và môi trường sinh học. Kích thước nano cho phép nanopowder tương tác với tế bào, xuyên qua màng sinh học, và phân phối thuốc đến đích với độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ dẫn thuốc nano sử dụng hạt polymer hoặc silica được thiết kế để mang thuốc chống ung thư, kháng sinh, hoặc kháng viêm đến vị trí tổn thương trong cơ thể, từ đó giảm liều dùng và tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>AgNP và ZnO nanopowder: sát khuẩn, chống viêm, dùng trong vết thương hở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fe\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>: làm tác nhân cản quang MRI và điều trị đích từ tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AuNP: dẫn thuốc và điều trị ung thư bằng liệu pháp quang nhiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ dẫn thuốc thông minh có thể phản ứng với pH, nhiệt độ hoặc enzym môi trường để giải phóng thuốc một cách có kiểm soát, mở ra triển vọng cho y học chính xác và cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sử dụng nanopowder cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến độc tính và an toàn môi trường. Do kích thước nhỏ và khả năng xuyên thấm cao, các hạt nano có thể xâm nhập hệ hô hấp, hệ tuần hoàn và tích lũy tại các mô cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu cho thấy một số loại nanopowder có thể gây viêm phổi, stress oxy hóa, tổn thương DNA và kích thích phản ứng miễn dịch. Đặc biệt, nanopowder kim loại như Ni, Cu, hoặc dạng hình que dài (giống asbestos) có nguy cơ gây độc cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vấn đề cần kiểm soát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độc tính tế bào (cytotoxicity)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động sinh thái nếu nanopowder phát tán ra môi trường nước hoặc không khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ cháy nổ khi nanopowder dễ bị oxy hóa (ví dụ: Al, Mg)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các biện pháp phòng hộ khi làm việc với nanopowder bao gồm hệ thống thông gió chuẩn, thiết bị bảo hộ cá nhân và quy trình quản lý chất thải nano theo hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fnanotechnology\" target=\"_blank\">OSHA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện tại trong nghiên cứu nanopowder tập trung vào việc tối ưu hóa hình dạng, chức năng hóa bề mặt, và giảm chi phí tổng hợp. Sự kết hợp giữa công nghệ tổng hợp mới và trí tuệ nhân tạo đang mở ra khả năng dự đoán cấu trúc tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thiết kế nanopowder định hướng chức năng (function-directed synthesis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp sạch, thân thiện môi trường (green synthesis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI để mô phỏng và điều khiển quy trình tổng hợp nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển hệ phân phối thuốc nano đa chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nano.gov\" target=\"_blank\">National Nanotechnology Initiative\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcordis.europa.eu\u002Fprogramme\u002Fid\u002FH2020-NMBP\" target=\"_blank\">Horizon 2020 – NMBP\u003C\u002Fa> đang tài trợ hàng loạt dự án nghiên cứu đa ngành về nanopowder cho tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gleiter, H. (2000). Nanostructured materials: basic concepts and microstructure. \u003Ci>Acta Materialia\u003C\u002Fi>, 48(1), 1–29. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS1359-6454(99)00285-2\" target=\"_blank\">DOI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alivisatos, A. P. (2004). The use of nanocrystals in biological detection. \u003Ci>Nature Biotechnology\u003C\u002Fi>, 22(1), 47–52. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnbt927\" target=\"_blank\">DOI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect Topics – Nanopowders. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fnanopowders\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature – Energy storage using nanomaterials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-018-0347-0\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OSHA – Nanotechnology Workplace Safety. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fnanotechnology\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Nanotechnology Initiative. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nano.gov\" target=\"_blank\">nano.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:24:30.556+00:00","2025-10-28T07:16:43.143+00:00","2025-10-28T07:16:43.142+00:00",214,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]