[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nang%20hydatid{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nang hydatid":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":53,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"nang hydatid","Nang hydatid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nang hydatid là cấu trúc dạng nang do ấu trùng sán Echinococcus gây ra ở người, thường gặp tại gan hoặc phổi, có lớp vỏ ba lớp và chứa dịch giàu kháng nguyên. Bệnh thuộc nhóm ký sinh trùng lây từ động vật sang người, có thể diễn tiến âm thầm nhưng gây biến chứng nặng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Nang hydatid\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hydatid cyst\u003C\u002Fem>) là bệnh nhiễm ký sinh trùng truyền lây từ động vật sang người nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành các khối nang chứa đầy dịch ấu trùng phát triển chậm bên trong các cơ quan nội tạng, phổ biến nhất tại gan và phổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Nang hydatid\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hydatid cyst\u003C\u002Fem>), còn gọi là bệnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BA%A5u%20tr%C3%B9ng%22%7D}} sán dải chó (\u003Cem>Cystic echinococcosis\u003C\u002Fem>), là bệnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng%22%7D}} truyền lây từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} sang người nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành các khối nang chứa đầy dịch ấu trùng phát triển chậm bên trong các cơ quan nội tạng của cơ thể, phổ biến nhất tại nhu mô gan và phổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Căn nguyên Vi sinh vật và Vòng đời Sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh gây ra bởi dạng ấu trùng (metacestode) của sán dải thuộc chi \u003Cem>Echinococcus\u003C\u002Fem>, trong đó loài phổ biến nhất là \u003Cem>Echinococcus granulosus\u003C\u002Fem> (gây nang hydatid dạng bọc đơn độc) và loài nguy hiểm hơn là \u003Cem>Echinococcus multilocularis\u003C\u002Fem> (gây bệnh sán nang dạng phế nang có tính chất xâm lấn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1c%20t%C3%ADnh%22%7D}} như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}}):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật chủ xác định (Definitive hosts):\u003C\u002Fstrong> Động vật ăn thịt thuộc họ Chó (chó nhà, chó sói, cáo, chó rừng). Sán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%22%7D}} (kích thước rất nhỏ chỉ 3–6 mm) cư trú bám vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ni%C3%AAm%20m%E1%BA%A1c%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ru%E1%BB%99t%20non%22%7D}} của chó, thải hàng nghìn trứng sán có phôi (oncosphere) theo phân ra ngoài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C4%91%E1%BA%A5t%22%7D}}, nguồn nước và rau cỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật chủ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22trung%20gian%22%7D}} (Intermediate hosts):\u003C\u002Fstrong> Động vật móng guốc ăn cỏ (cừu, dê, bò, lạc đà, ngựa, lợn). Chúng nuốt phải trứng sán khi gặm cỏ hoặc uống nước nhiễm bẩn. Trứng nở trong ruột, ấu trùng chui qua thành ruột vào tĩnh mạch cửa di chuyển tới gan, phổi phát triển thành nang ấu trùng hydatid. Chó ăn phải phủ tạng động vật chứa nang sán sẽ bị nhiễm sán trưởng thành, khép kín vòng đời sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật chủ ngẫu nhiên (Accidental dead-end hosts):\u003C\u002Fstrong> Con người vô tình nuốt phải trứng sán do ăn rau sống, uống nước chưa đun sôi nhiễm trứng sán hoặc tiếp xúc thân mật với chó bị nhiễm ký sinh trùng (trứng sán dính trên lông chó). Ở người, ấu trùng phát triển thành nang hydatid nhưng vòng đời sán bị chặn đứng lại (không truyền tiếp sang vật chủ khác).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc Giải phẫu Bệnh học của Nang Hydatid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nang hydatid phát triển chậm chạp (tốc độ tăng đường kính khoảng 1 đến 5 cm mỗi năm), có thể đạt kích thước khổng lồ chứa tới vài lít dịch nang. Một nang hydatid điển hình cấu tạo gồm ba lớp vỏ ranh giới rõ rệt từ ngoài vào trong:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp vỏ xơ chu nang (Pericyst \u002F Ectocyst):\u003C\u002Fstrong> Lớp vỏ ngoài cùng cấu tạo từ mô liên kết xơ và tế bào viêm của vật chủ hình thành nên như một phản ứng phản vệ sinh học bao vây cô lập nang sán. Lớp này gắn liền với nhu mô cơ quan của vật chủ và chứa các mạch máu nuôi dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp vỏ đệm vô bào (Laminated membrane):\u003C\u002Fstrong> Lớp giữa dày 1-2 mm, cấu tạo từ các phiến polysacarit - protein vô định hình màu trắng ngà như cùi dừa, đóng vai trò như một màng bán thấm chọn lọc bảo vệ sán khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch vật chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp mầm sinh sản (Germinal layer \u002F Endocyst):\u003C\u002Fstrong> Lớp tế bào biểu mô mầm mỏng manh lót mặt trong của nang, dày chỉ khoảng 20-25 µm. Lớp mầm này chịu trách nhiệm sinh tổng hợp dịch nang hydatid, sinh sản vô tính tạo ra các bao mầm (brood capsules) và hàng nghìn đầu sán (protoscolices). Các bao mầm và đầu sán tự do lắng đọng dưới đáy dịch nang được gọi là \"cát hydatid\" (hydatid sand). Ngoài ra, lớp mầm có thể tạo ra các nang con (daughter cysts) bên trong lòng nang mẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện Lâm sàng Theo Vị trí Khu trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh diễn biến âm thầm trong nhiều năm (khoảng 5-15 năm) mà không có bất kỳ triệu chứng nào cho đến khi nang đạt kích thước lớn gây chèn ép cơ học hoặc xảy ra biến chứng nứt vỡ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nang hydatid tại Gan (chiếm 70 – 75% trường hợp):\u003C\u002Fstrong> Thường khu trú ở thùy gan phải. Triệu chứng gồm đau âm ỉ hạ sườn phải, cảm giác đầy tức bụng, sờ thấy khối u gan nhẵn tròn, không đau. Khi nang chèn ép đường mật gây vàng da tắc mật, chèn ép tĩnh mạch cửa gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa hoặc chèn ép tĩnh mạch chủ dưới gây phù hai chi dưới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nang hydatid tại Phổi (chiếm 15 – 25% trường hợp):\u003C\u002Fstrong> Triệu chứng gồm ho khan kéo dài, đau tức ngực, khó thở khi gắng sức, ho ra máu hoặc khạc ra dịch mặn kèm mảnh màng nang trắng khi nang vỡ thông vào phế quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các vị trí hiếm gặp khác (5 – 10%):\u003C\u002Fstrong> Nang tại lách, thận, não (gây hội chứng tăng áp lực nội sọ và động kinh), cơ xương và tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng Cấp cứu Nguy hiểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốc phản vệ đe dọa tính mạng (Anaphylactic Shock):\u003C\u002Fstrong> Dịch nang hydatid chứa lượng kháng nguyên dị ứng cực mạnh. Khi nang bị vỡ do chấn thương bụng hoặc thủ thuật can thiệp sơ suất, dịch nang tràn vào ổ bụng hoặc màng phổi kích hoạt phản ứng quá mẫn giải phóng ồ ạt histamine gây co thắt phế quản, tụt huyết áp trụy mạch và tử vong nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gieo rắc thứ phát (Secondary Dissemination):\u003C\u002Fstrong> Các đầu sán tự do trong dịch nang tràn ra khoang phúc mạc hoặc màng phổi sẽ phát triển thành hàng chục đến hàng trăm nang sán thứ phát mới khắp cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bội nhiễm vi khuẩn sinh mủ:\u003C\u002Fstrong> Biến khối nang thành ổ áp-xe gan hoặc áp-xe phổi gây sốt cao rét run, nhiễm độc toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán Hình ảnh và Phân loại WHO-IWGE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm ổ bụng (Ultrasound):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp lựa chọn đầu tay với độ nhạy trên 90 – 95% để phát hiện và phân loại nang gan theo thang điểm của Nhóm Chuyên gia Quốc tế về Bệnh Echinococcus (WHO-IWGE):\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Nang hoạt động (Active):\u003C\u002Fem> CE1 (nang dịch đơn thuần màng mỏng), CE2 (nang đa ngăn dạng tổ ong có nhiều nang con).\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Nang chuyển tiếp (Transitional):\u003C\u002Fem> CE3a (bong tách lớp màng mầm tạo dấu hiệu \"hoa súng\" Water-lily sign), CE3b (nang thoái hóa chứa nang con dạng bánh xốp).\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Nang thoái hóa \u002F Không hoạt động (Inactive):\u003C\u002Fem> CE4 (nang thoái hóa dạng bã đậu đông đặc), CE5 (vỏ nang vôi hóa hoàn toàn bao quanh).\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp Cắt lớp vi tính (CT Scanner) và MRI:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp bản đồ giải phẫu không gian chính xác, mối tương quan của nang với các cuống mạch máu gan và cây đường mật, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm Huyết thanh học (Serology):\u003C\u002Fstrong> ELISA và Western Blot tìm kháng nguyên kháng thể IgG đặc hiệu (kháng nguyên AgB và kháng nguyên 5) hỗ trợ khẳng định chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược Điều trị Toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử trí nang hydatid đòi hỏi cá thể hóa điều trị dựa trên giai đoạn phân loại WHO, kích thước nang và cơ sở vật chất:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Điều trị Nội khoa Kháng Ký sinh trùng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng \u003Cstrong>Albendazole\u003C\u002Fstrong> (liều 10–15 mg\u002Fkg\u002Fngày chia 2 lần) phối hợp hoặc không phối hợp với Praziquantel.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ định: Nang nhỏ hoạt động (&lt; 5 cm), nang lan tỏa nhiều cơ quan không mổ được, hoặc điều trị dự phòng bắt buộc trước và sau phẫu thuật\u002Fthủ thuật ít nhất 1-3 tháng để diệt các đầu sán rò rỉ, ngăn ngừa sốc phản vệ và tái phát nang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Kỹ thuật Chọc hút Can thiệp Ít xâm lấn (PAIR Technique)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bao gồm 4 bước dưới hướng dẫn của siêu âm: \u003Cstrong>P\u003C\u002Fstrong>uncture (Chọc hút kim qua da vào nang), \u003Cstrong>A\u003C\u002Fstrong>spiration (Hút khoảng một nửa lượng dịch nang), \u003Cstrong>I\u003C\u002Fstrong>njection (Bơm dung dịch diệt sán như cồn tuyệt đối 95% hoặc nước muối ưu trương NaCl 20% giữ trong nang 15-20 phút), \u003Cstrong>R\u003C\u002Fstrong>e-aspiration (Hút sạch lại dung dịch diệt sán ra ngoài).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ định cho nang CE1 và CE3a đơn độc không có rò mật. Chống chỉ định cho nang vôi hóa CE4, CE5 hoặc nang có rò thông với đường mật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Phẫu thuật Ngoại khoa (Mổ mở hoặc Mổ nội soi)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉ định tiêu chuẩn cho các nang lớn (&gt;10 cm), nang CE2 đa ngăn phức tạp, nang có biến chứng chèn ép cuống mật hoặc dọa vỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật mổ bảo tồn (cắt chỏm nang, lấy hết màng nang và nang con kết hợp bơm rửa dung dịch diệt sán) hoặc phẫu thuật triệt để (bóc toàn bộ nang kín không mở lòng nang - Total Pericystectomy, hoặc cắt phân thùy gan mang nang).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Dịch tễ học, Gánh nặng Y tế Công cộng và Tiếp cận Một Sức khỏe (One Health)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nang hydatid là một trong những bệnh nhiệt đới bị lãng quên (Neglected Tropical Diseases - NTD) hàng đầu theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), gây gánh nặng bệnh tật ước tính trên 1 triệu người mắc tại bất kỳ thời điểm nào và tổn thất kinh tế hàng tỷ USD mỗi năm cho ngành chăn nuôi gia súc trên toàn cầu. Các vùng dịch tễ lưu hành nặng nề nhất tập trung ở các khu vực chăn thả gia súc nông thôn thuộc bồn địa Địa Trung Hải, Trung Đông, Trung Á (đặc biệt là miền tây Trung Quốc, Mông Cổ), Đông Phi và các nước Nam Mỹ (Argentina, Chile, Peru, Uruguay).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do vòng truyền bệnh gắn chặt giữa động vật nuôi trong nhà (chó), gia súc chăn thả (cừu, bò) và con người, việc kiểm soát bệnh nang hydatid đòi hỏi phải triển khai chiến lược \"Một Sức khỏe\" (One Health) liên ngành y tế - thú y - môi trường toàn diện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định kỳ tẩy giun sán cho chó nuôi:\u003C\u002Fstrong> Cho toàn bộ chó nhà và chó chăn cừu uống thuốc Praziquantel định kỳ 6-8 tuần một lần để tiêu diệt sán \u003Cem>Echinococcus\u003C\u002Fem> trưởng thành trong đường ruột trước khi sán kịp sinh sản và phóng thích trứng ra môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát nghiêm ngặt quy trình giết mổ gia súc:\u003C\u002Fstrong> Tuyệt đối cấm vứt bỏ hoặc cho chó ăn các phủ tạng (gan, phổi) của cừu, bò, dê bị nhiễm nang hydatid tại các lò mổ nông thôn; tiêu hủy phủ tạng nhiễm bệnh bằng cách chôn sâu có hóa chất sát trùng hoặc thiêu hủy nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm vắc-xin bảo vệ cho gia súc non:\u003C\u002Fstrong> Vắc-xin tái tổ hợp EG95 tiêm cho cừu non và bê non đã chứng minh hiệu quả bảo vệ trên 95-99%, ngăn chặn hình thành nang ấu trùng ở vật chủ trung gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vệ sinh an toàn thực phẩm và Nước sạch:\u003C\u002Fstrong> Tuyên truyền giáo dục cộng đồng rửa tay kỹ bằng xà phòng sau khi tiếp xúc với chó, ăn chín uống sôi và rửa sạch rau sống dưới vòi nước chảy để loại bỏ trứng sán bám dính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Nang hydatid","Hydatid cyst","Nang hydatid (Hydatid cyst), còn gọi là bệnh ấu trùng sán dải chó (Cystic echinococcosis), là bệnh nhiễm ký sinh trùng truyền lây từ động vật sang người nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành các khối nang chứa đầy dịch ấu trùng phát triển chậm bên trong các cơ quan nội tạng, phổ biến nhất tại gan và phổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Mohammed (2016). Does hydatid cyst fluid from Echinococcus granulosus cysts have any effect on cells involved in fibrosis in cystic echinococcosis?. Journal of Bacteriology &amp; Parasitology.","Does hydatid cyst fluid from Echinococcus granulosus cysts have any effect on cells involved in fibrosis in cystic echinococcosis?","Mohammed","Journal of Bacteriology &amp; Parasitology",2016,"10.4172\u002F2155-9597.c1.023",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Gonzalez, Moro, Garcia (2010). Cystic hydatid disease (Echinococcus granulosus). Oxford Textbook of Medicine.","Cystic hydatid disease (Echinococcus granulosus)","Gonzalez, Moro, Garcia","Oxford Textbook of Medicine",2010,"10.1093\u002Fmed\u002F9780199204854.003.071001",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":37,"url":10},"10.1093\u002Fmed\u002F9780199204854.003.071001_update_001",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Tại sao vỡ nang hydatid là một cấp cứu ngoại khoa nguy kịch đe dọa tính mạng?","Vì dịch nang chứa nồng độ kháng nguyên dị ứng cực mạnh kích hoạt phản ứng sốc phản vệ dữ dội (tụt huyết áp, co thắt thanh quản); đồng thời giải phóng hàng nghìn đầu sán (protoscolices) gieo rắc thứ phát tạo hàng loạt nang mới khắp ổ bụng.",{"question":43,"answer":44},"Kỹ thuật PAIR trong can thiệp điều trị nang hydatid gan bao gồm những bước nào?","Bao gồm 4 bước dưới hướng dẫn siêu âm: Puncture (chọc kim vào nang), Aspiration (hút dịch), Injection (bơm dung dịch diệt sán như cồn 95% hoặc NaCl 20%), và Re-aspiration (hút sạch lại dung dịch sau 15-20 phút).",{"question":46,"answer":47},"Phân loại giai đoạn nang hydatid theo WHO-IWGE dựa trên những đặc điểm siêu âm nào?","Gồm 3 nhóm: Nang hoạt động (CE1 dạng dịch đơn thuần, CE2 dạng tổ ong nhiều nang con), Nang chuyển tiếp (CE3a bong màng mầm hình hoa súng, CE3b dạng bánh xốp), và Nang thoái hóa không hoạt động (CE4 bã đậu đông đặc, CE5 vôi hóa hoàn toàn).",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},[54,55,56,57,58,59,60,61,62,63],"ấu trùng","nhiễm ký sinh trùng","động vật","ác tính","khối u","trưởng thành","niêm mạc","ruột non","môi trường đất","trung gian",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.186+00:00","2026-09-11T11:12:09.330+00:00","2025-06-23T07:29:27.776+00:00","2026-09-11T11:12:09.055+00:00",220,[73,76,79,82,85,88,91,94,97,100],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoáng hóa","Khoáng hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoáng hóa",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mỹ thuật việt nam","Mỹ thuật Việt Nam là gì? Các nghiên cứu về Mỹ thuật Việt Nam",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thức ăn nhanh","Thức ăn nhanh là gì? Các công bố khoa học về Thức ăn nhanh",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rutin","Rutin là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rutin",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"triacylglycerol","Triacylglycerol là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]