[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nang%20%E1%BB%91ng%20m%E1%BA%ADt%20ch%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nang%20%E1%BB%91ng%20m%E1%BA%ADt%20ch%E1%BB%A7":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"nang ống mật chủ","Nang ống mật chủ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Nang ống mật chủ (Choledochal cyst \u002F Congenital biliary dilatation): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm v...","\u003Cp>\u003Cstrong>Nang ống mật chủ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Choledochal cyst \u002F Congenital biliary dilatation\u003C\u002Fem>) là dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự giãn bất thường của đường mật ngoài gan hoặc trong gan, thường bắt nguồn từ dị dạng hợp lưu kênh mật tụy và có nguy cơ cao biến chứng viêm tụy tái phát, sỏi mật và ung thư hóa đường mật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa nang ống mật chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nang ống mật chủ (choledochal cyst) là tổn thương giãn bất thường của ống mật chủ hoặc các nhánh đường mật, có thể bẩm sinh hoặc mắc phải. Hình thái nang đa dạng, thường chứa dịch mật, có thể gây ứ nghẽn, viêm hoặc tổn thương đường mật nếu không được xử lý. Bản chất bệnh lý này liên quan trực tiếp đến cấu trúc giải phẫu của hệ thống đường mật và chức năng dẫn lưu mật, khiến tình trạng có thể trở nên nghiêm trọng nếu không được can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại Todani—phổ biến nhất trong lâm sàng—phân biệt 5 loại nang theo vị trí và hình dạng. Ví dụ:  \nType I: giãn toàn ống mật chủ  \nType II: túi thừa ống mật chủ  \nType III: nang ở vùng bóng Vater (choledochocele)  \nType IV: nhiều nang trong và ngoài gan  \nType V: nang dạng Caroli ở đường mật trong gan.  \nMỗi loại mang ý nghĩa khác nhau về chẩn đoán, điều trị và nguy cơ ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nang ống mật chủ có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường được phát hiện sớm ở trẻ em, đặc biệt là trẻ em châu Á. Sau tuổi mẫu giáo, một số biểu hiện mới rõ ràng, đồng thời nguy cơ biến chứng như viêm, tắc mật hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%ADt%22%7D}} tăng lên nếu bệnh không được phát hiện và xử lý đúng lúc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh hiếm gặp ở phương Tây, tỷ lệ mắc khoảng 1\u002F100.000 đến 1\u002F150.000 trẻ em, trong khi tại Đông Á, đặc biệt Nhật Bản và Hàn Quốc, tần suất cao hơn — có thể đến 1\u002F1.000. Phụ nữ mắc bệnh cao gấp 4 lần so với nam giới, gợi ý khả năng có yếu tố giới tính hoặc hormon tham gia vào sinh bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ được đề cập bao gồm dị dạng nối giữa ống mật và ống tụy (pancreaticobiliary maljunction – PBM), yếu tố di truyền và các bất thường hình thành đường mật từ bào thai. Cũng có giả thuyết cho rằng tình trạng viêm mãn tính hoặc tổn thương tế bào đường mật theo thời gian cũng có thể phát sinh nang mắc phải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định chính xác các yếu tố nguy cơ giúp định hướng sàng lọc sớm ở nhóm có nguy cơ cao, qua đó nâng cao hiệu quả chẩn đoán và cải thiện tiên lượng bằng can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh và phân loại nang theo Todani\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân sinh lý bệnh chính của nang ống mật chủ thường liên quan đến sự trào ngược dịch tụy vào ống mật vì bất thường về cấu trúc nối giữa ống mật và ống tụy (PBM). Dịch tụy có thể phản ứng với mật, gây viêm mạn, thoái hóa thành ống mật, dẫn đến giãn nở và hình thành nang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại Todani phổ biến gồm các nhóm:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Type I: giãn toàn bộ hoặc một đoạn ống mật chủ (~80–90% trường hợp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Type II: túi thừa ống mật chủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Type III: choledochocele (nang trong bóng Vater)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Type IV: nhiều nang trong và\u002Fhoặc ngoài gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Type V: nang đơn hoặc đa dạng trong gan (bệnh Caroli)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại này có vai trò thiết yếu trong chọn lựa phác đồ điều trị—ví dụ, Type I thường cần cắt toàn phần nang và nối lại ống gan–ruột. Type V có thể phức tạp hơn nhiều, đôi khi đòi hỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20gan%22%7D}} hoặc ghép gan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng bệnh khác biệt theo độ tuổi và loại nang. Ở trẻ em, biểu hiện điển hình gồm đau bụng vùng hạ sườn phải, vàng da rõ, và có thể sờ thấy khối u vùng hạ sườn. Triad cổ điển của bệnh: đau, vàng da và khối u bụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người lớn, triệu chứng thường âm ỉ hoặc không đặc hiệu: đau nhẹ hoặc tiêu hóa kém, viêm đường mật tái đi tái lại, hoặc viêm tụy xuất hiện do trào ngược dịch mật-tụy. Trong các trường hợp nặng, bệnh có thể tiến triển đến biến chứng như thủng nang, nhiễm trùng nghiêm trọng, xơ gan thứ phát hoặc phát sinh ung thư đường mật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát hiện sớm các dấu hiệu này, đặc biệt vàng da kéo dài, khối u sờ cảm nhận và đau bụng kéo dài, là rất cần thiết để xử lý kịp thời và ngăn ngừa biến chứng nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán nang ống mật chủ chủ yếu dựa vào các phương pháp hình ảnh học để xác định vị trí, loại và kích thước nang, từ đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phù hợp. Phương pháp đầu tiên thường là siêu âm bụng – một công cụ không xâm lấn, dễ tiếp cận, cho phép phát hiện nhanh sự hiện diện của cấu trúc nang dạng dịch nằm trong vùng gan hoặc rốn gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện cấu trúc đường mật, các kỹ thuật cao hơn như CT scan và cộng hưởng từ đường mật (MRCP) được sử dụng. MRCP là kỹ thuật hiện đại cho phép dựng lại toàn bộ hệ thống đường mật – tụy dưới dạng 3D mà không cần sử dụng thuốc cản quang hoặc can thiệp nội soi, trở thành tiêu chuẩn vàng hiện nay trong chẩn đoán bệnh lý đường mật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, nội soi mật–tụy ngược dòng (ERCP) được sử dụng khi có chỉ định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20%C4%91%E1%BB%93ng%20th%E1%BB%9Di%22%7D}} (ví dụ lấy sỏi hoặc đặt stent tạm). Tuy nhiên, do ERCP có nguy cơ biến chứng như viêm tụy cấp hoặc thủng ruột, nên thường không phải là lựa chọn đầu tay trong chẩn đoán đơn thuần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng tiềm ẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nang ống mật chủ không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}}. Biến chứng phổ biến nhất là viêm đường mật tái diễn do ứ mật trong nang, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Tình trạng này nếu kéo dài có thể dẫn đến xơ hóa đường mật và tổn thương gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ hai là hình thành sỏi trong nang hoặc đường mật do sự lắng đọng bilirubin, gây tắc nghẽn và đau bụng cấp. Viêm tụy cấp cũng là biến chứng thường gặp do trào ngược dịch mật-tụy làm kích hoạt men tụy trong lòng ống tụy. Ngoài ra, một biến chứng nguy hiểm là chuyển dạng ác tính thành ung thư đường mật (cholangiocarcinoma), đặc biệt ở nhóm type I và IV, với tỷ lệ ước tính từ 10% đến 30% nếu không được điều trị triệt để.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt biến chứng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm đường mật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốt, vàng da, đau bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sỏi mật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau quặn gan, tắc mật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm tụy cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau bụng dữ dội, men tụy tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm cân, vàng da kéo dài, đau bụng mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao nếu không phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nang ống mật chủ chủ yếu là phẫu thuật – biện pháp duy nhất giúp loại bỏ hoàn toàn nguồn bệnh và ngăn ngừa ung thư hóa. Phẫu thuật tiêu chuẩn hiện nay là cắt bỏ toàn bộ đoạn ống mật giãn và tái lập lưu thông đường mật qua nối ống gan–ruột kiểu Roux-en-Y.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi ngày càng được ứng dụng rộng rãi do ít xâm lấn, ít đau sau mổ, phục hồi nhanh và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, ở các thể nang phức tạp hoặc có dính nhiều, bác sĩ có thể lựa chọn mổ mở. Trong trường hợp type V (bệnh Caroli lan rộng), bệnh nhân có thể cần cắt gan phân thùy hoặc ghép gan nếu chức năng gan bị ảnh hưởng nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương án điều trị bổ sung khác gồm:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dẫn lưu mật tạm thời nếu chưa thể phẫu thuật ngay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lấy sỏi đường mật bằng nội soi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị hỗ trợ gan bằng thuốc mật nhân hoặc acid ursodeoxycholic\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi sau mổ và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các biến chứng muộn như hẹp đường nối, viêm đường mật tái phát hoặc nguy cơ ác tính thứ phát. Các xét nghiệm định kỳ bao gồm siêu âm bụng, men gan, bilirubin, và dấu ấn ung thư như CA 19-9 nếu nghi ngờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng bệnh nhìn chung tốt nếu được phát hiện và can thiệp sớm. Tỷ lệ sống sau mổ 5 năm đạt trên 90% với biến chứng tối thiểu. Tuy nhiên, bệnh nhân cần duy trì tái khám định kỳ nhiều năm, nhất là những ca được mổ khi đã có biến chứng nặng hoặc tổn thương gan tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ gần đây trong chẩn đoán và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiến bộ công nghệ đang góp phần thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} bệnh nang ống mật chủ. Ứng dụng robot hỗ trợ trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}} giúp tăng độ chính xác và giảm rủi ro chảy máu. Công nghệ AI được nghiên cứu để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} MRCP tự động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và đề xuất phân loại Todani phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các chỉ điểm sinh học (biomarkers) như microRNA hoặc protein mật đang được phát triển nhằm phát hiện sớm nguy cơ ung thư đường mật. Những kỹ thuật này hứa hẹn sẽ rút ngắn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}}, nâng cao hiệu quả điều trị và giúp theo dõi hậu phẫu chính xác hơn.\u003C\u002Fp>","Nang ống mật chủ","Choledochal cyst \u002F Congenital biliary dilatation","Nang ống mật chủ là dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự giãn bất thường của đường mật ngoài gan hoặc trong gan, thường bắt nguồn từ dị dạng hợp lưu kênh mật tụy và có nguy cơ cao biến chứng viêm tụy tái phát, sỏi mật và ung thư hóa đường mật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Myo Tun (2026). Todani type Ia choledochal cyst. Radiopaedia.org. doi:10.53347\u002Frid-238738","Todani type Ia choledochal cyst","Myo Tun","Radiopaedia.org",2026,"10.53347\u002Frid-238738",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Watanabe, Toki, Todani (1999). Bile duct cancer developed after cyst excision for choledochal cyst. Journal of Hepato-Biliary-Pancreatic Surgery. doi:10.1007\u002Fs005340050108","Bile duct cancer developed after cyst excision for choledochal cyst","Watanabe, Toki, Todani","Journal of Hepato-Biliary-Pancreatic Surgery",1999,"10.1007\u002Fs005340050108",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":26,"year":27,"doi":40,"url":10},"Giannopoulou (2026). Diverticular choledochal cyst (Todani type II) at the distal common bile duct. Radiopaedia.org. doi:10.53347\u002Frid-226836","Diverticular choledochal cyst (Todani type II) at the distal common bile duct","Giannopoulou","10.53347\u002Frid-226836",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Phân loại Todani chia nang ống mật chủ thành mấy type?","Phân loại Todani chia thành 5 type (I đến V), trong đó Type I (giãn dạng nang hoặc hình thoi ống mật chủ) chiếm tới 80%–90% các ca lâm sàng, và Type V (bệnh Caroli - giãn đường mật trong gan).",{"question":46,"answer":47},"Tại sao nối tắt mật tụy bất thường (APBDJ) lại gây hình thành nang ống mật chủ?","Hợp lưu bất thường khiến cơ vòng Oddi không kiểm soát được dịch tụy trào ngược vào đường mật, enzym protease tụy hoạt hóa phá hủy thành ống mật và gây giãn nở tiến triển.",{"question":49,"answer":50},"Phương pháp phẫu thuật chuẩn mực điều trị nang ống mật chủ Type I là gì?","Phẫu thuật tiêu chuẩn là cắt bỏ toàn bộ nang và túi mật, sau đó tái lập lưu thông mật - ruột bằng miệng nối ống gan chung với hỗng tràng theo kiểu Roux-en-Y để phòng ngừa ung thư hóa.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"ung thư đường mật","phẫu thuật cắt gan","hướng dẫn điều trị","điều trị đồng thời","biến chứng nghiêm trọng","phương pháp điều trị","phẫu thuật nội soi","phân tích hình ảnh","phát hiện bất thường","thời gian chẩn đoán",10,true,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.034+00:00","2026-09-03T06:09:20.502+00:00","2025-08-20T15:44:25.922+00:00","2026-09-03T06:09:19.814+00:00",243,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"matlab","Matlab là gì? Các công bố khoa học về Matlab",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":107,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]