[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nam%20gi%E1%BB%9Bi%20%C4%91%E1%BB%93ng%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nam%20gi%E1%BB%9Bi%20%C4%91%E1%BB%93ng%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":57,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":72,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"nam giới đồng tính","Nam giới đồng tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nam giới đồng tính là người nam có xu hướng tình cảm, lãng mạn hoặc tính dục bền vững với người cùng giới, là biến thể tự nhiên của tính dục loài người.","\u003Ch2>Định nghĩa nam giới đồng tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nam giới đồng tính (gay men) là những người nam có xu hướng tình cảm, lãng mạn hoặc hấp dẫn tình dục bền vững hướng tới người cùng giới tính. Khái niệm này thuộc phổ tính dục loài người, được nghiên cứu sâu rộng trong các lĩnh vực tâm lý học, xã hội học, thần kinh học và y học công cộng. Các hiệp hội y khoa và tâm lý học quốc tế thống nhất nhận định xu hướng tính dục là một biến thể tự nhiên của tính dục loài người, không phải là bệnh lý hay sự lựa chọn có ý thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nam giới đồng tính có thể xây dựng các mối quan hệ tình cảm sâu sắc, duy trì quan hệ bạn đời và tổ chức gia đình bình đẳng. Việc hiểu biết đúng đắn về đồng tính nam trên nền tảng khoa học giúp bảo vệ sức khỏe tâm thần, giảm định kiến và kỳ thị xã hội, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc xây dựng các chính sách pháp lý tiến bộ bảo vệ quyền con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc trưng cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xu hướng hấp dẫn tình cảm, lãng mạn và tình dục bền vững đối với nam giới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là biến thể tự nhiên trong phổ tính dục con người, không phải rối loạn tâm thần hay bệnh lý truyền nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được các tổ chức y tế và học thuật quốc tế công nhận và bảo vệ nhân phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu tác động lớn từ môi trường văn hóa, pháp lý và mức độ dung nạp của cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu và chuyển biến quan điểm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử nhận thức về nam giới đồng tính đã trải qua những bước ngoặt căn bản. Trong thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX, nhiều hệ thống y học phương Tây coi đồng tính là bệnh lý tâm thần hoặc sự suy đồi đạo đức, kèm theo các biện pháp hình sự hóa nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 1973, Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt khi bỏ đồng tính luyến ái ra khỏi Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-II). Đến năm 1990, Đại hội đồng Y tế Thế giới của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật (ICD-10). Sự kiện này đánh dấu việc cộng đồng khoa học toàn cầu thừa nhận đồng tính nam là một biểu hiện bình thường của hành vi con người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quan điểm y học và xã hội\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động đến đời sống nam giới đồng tính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế kỷ XIX – giữa thế kỷ XX\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh lý hóa, hình sự hóa trong luật pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chịu áp lực nặng nề, buộc phải che giấu bản dạng tính dục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năm 1973 – 1990\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loại bỏ khỏi DSM-II (1973) và ICD-10 (1990)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắt đầu chấm dứt điều trị y tế cưỡng bức, hình thành phong trào quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiện đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công nhận quyền bình đẳng, cấm phân biệt đối xử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cải thiện sức khỏe tâm lý, nâng cao chất lượng sống và hội nhập xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố sinh học và cơ sở di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các bằng chứng sinh học chỉ ra rằng xu hướng tính dục đồng tính ở nam giới chịu sự tương tác phức tạp giữa cấu trúc thần kinh, nội tiết tố tiền sinh và cơ sở di truyền đa gen. Năm 1991, nhà thần kinh học Simon LeVay đã công bố nghiên cứu trên tạp chí Science phát hiện ra sự khác biệt về kích thước thể tích của nhân trước dưới đồi thứ 3 (INAH3), trong đó vùng này ở nam giới đồng tính nhỏ hơn rõ rệt so với nam giới dị tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 2016, tổng quan của Bailey và cộng sự trên tạp chí Psychological Science in the Public Interest khẳng định vai trò của hormone androgen trong giai đoạn phát triển phôi thai đối với sự định hình não bộ theo hướng tính dục nam. Hiện tượng thứ tự sinh con trai (fraternal birth order effect) cũng được ghi nhận rộng rãi, trong đó xác suất một người nam có xu hướng đồng tính tăng dần theo số lượng anh trai ruột cùng mẹ sinh ra trước đó, được giải thích qua cơ chế miễn dịch kháng thể của người mẹ tác động lên quá trình biệt hóa não bộ thai nhi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 2019, công trình GWAS quy mô lớn nhất từ trước đến nay của Ganna và cộng sự trên tạp chí Science thực hiện trên 477.522 cá nhân đã chứng minh không tồn tại bất kỳ một gen đơn lẻ nào quyết định tính dục (không có \"gen đồng tính\"), mà xu hướng hành vi tình dục đồng giới chịu sự chi phối của hàng nghìn biến thể di truyền phân tán trên toàn bộ bộ gen, với mỗi biến thể đóng góp một hiệu ứng rất nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ chế đa gen: hàng nghìn biến thể di truyền tương tác với nhau, giải thích một phần phương sai tính dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội tiết tố tiền sinh: nồng độ androgen trong tử cung tác động đến biệt hóa thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc thần kinh trung ương: kích thước các nhân điều hòa hành vi tính dục ở vùng dưới đồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác ngoại di truyền (epigenetics) giữa môi trường phát triển và biểu hiện gen.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tâm lý học và mô hình căng thẳng thiểu số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tâm lý học lâm sàng, sự chênh lệch về tỷ lệ rối loạn trầm cảm và lo âu ở nam giới đồng tính so với nam giới dị tính không bắt nguồn từ bản thân xu hướng tính dục, mà là hệ quả trực tiếp từ áp lực xã hội. Năm 2003, nhà tâm lý học Ilan H. Meyer đã đề xuất mô hình Căng thẳng Thiểu số (Minority Stress Model) trên tạp chí Psychological Bulletin, giải thích cơ chế mà các yếu tố căng thẳng ngoại tại (phân biệt đối xử, bạo lực, kỳ thị) chuyển hóa thành căng thẳng nội tại (tự kỳ thị, lo sợ bị phát hiện, che giấu bản dạng).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình này phân biệt rõ giữa căng thẳng xa (distal stressors) bao gồm các hành vi bạo lực, quấy rối, phân biệt đối xử tại trường học, công sở và gia đình; và căng thẳng gần (proximal stressors) bao gồm kỳ thị nội tại hóa (internalized homonegativity), cảnh giác thường trực (hypervigilance) và sự che giấu bản dạng. Việc công khai xu hướng tính dục (coming out) là một tiến trình tâm lý phức tạp bao gồm nhận thức bản thân, đối diện với nỗi sợ từ chối và tái cấu trúc mạng lưới hỗ trợ xã hội. Môi trường gia đình chấp nhận và cộng đồng hòa nhập đóng vai trò như lá chắn tâm lý bảo vệ sức khỏe tâm thần, làm giảm nguy cơ tự hại và nâng cao lòng tự trọng của nam giới đồng tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức khỏe tình dục và y tế cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y tế công cộng, nam giới có quan hệ tình dục với nam (MSM) được xác định là nhóm quần thể trọng điểm cần các can thiệp y tế dự phòng chuyên biệt. Sự xuất hiện của liệu pháp điều trị dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP) bằng thuốc kháng virus uống hàng ngày hoặc dạng tiêm tác dụng kéo dài được chứng minh mang lại hiệu quả cao trong việc giảm nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh PrEP, nguyên lý Không phát hiện = Không lây truyền (K=K hay U=U) được Tổ chức Y tế Thế giới và cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi. Năm 2023, tổng quan hệ thống của Broyles và cộng sự trên tạp chí The Lancet đại diện cho Tổ chức Y tế Thế giới đã khẳng định những người nhiễm HIV duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện hoặc dưới 1000 bản sao\u002FmL không có nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục cho bạn tình. Việc mở rộng mạng lưới xét nghiệm tải lượng virus, tư vấn giảm hại và kiểm soát các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, giang mai, chlamydia và virus sinh u nhú ở người (HPV) là những trụ cột bảo đảm sức khỏe sinh sản và tình dục toàn diện cho nam giới đồng tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khía cạnh pháp lý và hòa nhập xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên bình diện quốc tế, xu hướng công nhận quyền của nam giới đồng tính thể hiện qua việc hợp pháp hóa hôn nhân cùng giới, cấm liệu pháp chuyển đổi tính dục (conversion therapy vốn bị các hiệp hội y khoa lên án là phi khoa học và gây hại), và ban hành luật chống kỳ thị tại nơi làm việc và cơ sở giáo dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hợp pháp hóa và đảm bảo quyền bình đẳng trước pháp luật không chỉ mang ý nghĩa nhân quyền mà còn tạo ra tác động tích cực đến nền kinh tế thông qua năng suất lao động, giảm chi phí y tế cho các vấn đề sức khỏe tâm thần và thúc đẩy xã hội đa dạng, sáng tạo.\u003C\u002Fp>","Gay men",[19],"Đồng tính nam","Nam giới đồng tính là những người nam có xu hướng tình cảm, lãng mạn hoặc hấp dẫn tình dục bền vững hướng tới người cùng giới tính, được khoa học xác nhận là một biến thể tự nhiên của tính dục loài người.","SOCIAL_SCIENCES",[23,30,37,44,50],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"LeVay, S. (1991). A Difference in Hypothalamic Structure Between Heterosexual and Homosexual Men. Science, 253(5023), 1034–1037. doi:10.1126\u002Fscience.1887219","A Difference in Hypothalamic Structure Between Heterosexual and Homosexual Men","LeVay, S.","Science",1991,"10.1126\u002Fscience.1887219",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Meyer, I. H. (2003). Prejudice, social stress, and mental health in lesbian, gay, and bisexual populations: Conceptual issues and research evidence. Psychological Bulletin, 129(5), 674–697. doi:10.1037\u002F0033-2909.129.5.674","Prejudice, social stress, and mental health in lesbian, gay, and bisexual populations: Conceptual issues and research evidence.","Meyer, I. H.","Psychological Bulletin",2003,"10.1037\u002F0033-2909.129.5.674",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Bailey, J. M., Vasey, P. L., Diamond, L. M., Breedlove, S. M., Vilain, E., & Epprecht, M. (2016). Sexual Orientation, Controversy, and Science. Psychological Science in the Public Interest, 17(2), 45–101. doi:10.1177\u002F1529100616637616","Sexual Orientation, Controversy, and Science","Bailey, J. M., Vasey, P. L., Diamond, L. M., Breedlove, S. M., Vilain, E., & Epprecht, M.","Psychological Science in the Public Interest",2016,"10.1177\u002F1529100616637616",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":27,"year":48,"doi":49,"url":10},"Ganna, A., Verweij, K. J. H., Nivard, M. G., Maier, R., Wedow, R., Busch, A. S., ... & Zietsch, B. P. (2019). Large-scale GWAS reveals insights into the genetic architecture of same-sex sexual behavior. Science, 365(6456), eaat7693. doi:10.1126\u002Fscience.aat7693","Large-scale GWAS reveals insights into the genetic architecture of same-sex sexual behavior","Ganna, A., Verweij, K. J. H., Nivard, M. G., Maier, R., Wedow, R., Busch, A. S., ... & Zietsch, B. P.",2019,"10.1126\u002Fscience.aat7693",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":10},"Broyles, L. N., Luo, R., Boeras, D., & Vojnov, L. (2023). The risk of sexual transmission of HIV in individuals with low-level HIV viraemia: a systematic review. The Lancet, 402(10400), 464–471. doi:10.1016\u002Fs0140-6736(23)00877-2","The risk of sexual transmission of HIV in individuals with low-level HIV viraemia: a systematic review","Broyles, L. N., Luo, R., Boeras, D., & Vojnov, L.","The Lancet",2023,"10.1016\u002Fs0140-6736(23)00877-2",[58,61,64],{"question":59,"answer":60},"Khoa học di truyền hiện đại có phát hiện ra 'gen đồng tính' đơn lẻ ở nam giới hay không?","Không. Nghiên cứu toàn bộ bộ gen (GWAS) lớn nhất năm 2019 của Ganna và cộng sự trên gần 500.000 cá nhân đăng tải trên Science đã chứng minh không tồn tại bất kỳ một gen đơn lẻ nào quyết định xu hướng tính dục. Hành vi tính dục đồng giới chịu sự chi phối đa gen phức tạp từ hàng nghìn biến thể di truyền tương tác với nội tiết tố tiền sinh và môi trường.",{"question":62,"answer":63},"Mô hình Căng thẳng Thiểu số (Minority Stress) giải thích thế nào về sức khỏe tâm thần của nam giới đồng tính?","Theo mô hình của Ilan H. Meyer (2003), nguy cơ rối loạn lo âu và trầm cảm gia tăng ở nam giới đồng tính không xuất phát từ xu hướng tính dục, mà là kết quả của các áp lực xã hội bao gồm phân biệt đối xử ngoại tại (bạo lực, kỳ thị) và căng thẳng nội tại (tự kỳ thị, lo âu che giấu bản dạng).",{"question":65,"answer":66},"Các tổ chức y tế quốc tế đã chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi phân loại bệnh tật vào thời điểm nào?","Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) đã biểu quyết đưa đồng tính luyến ái ra khỏi DSM-II vào năm 1973. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật (ICD-10) vào năm 1990.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-09T17:44:47.874+00:00","2026-10-25T23:26:24.313+00:00","2025-11-09T17:55:12.581+00:00",172,[81,90,96,100,105,110,114,119,124,129],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":21,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]