[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nacoleia%20sp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nacoleia sp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"nacoleia sp","Nacoleia sp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nacoleia sp. là ký hiệu chỉ các cá thể bướm đêm thuộc chi Nacoleia (họ Crambidae) chưa được mô tả đầy đủ đến cấp loài, dùng để ghi nhận mẫu thực địa mới. Định nghĩa Nacoleia sp. thể hiện phân loại tạm thời dựa trên đặc điểm hình thái và dữ liệu di truyền, cho phép theo dõi đa dạng sinh học và mô tả. ","\u003Ch2>Giới thiệu về chi Nacoleia và loài “Nacoleia sp.”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> thuộc họ Crambidae, bộ Lepidoptera, bao gồm nhiều loài bướm đêm có kích thước trung bình, thân thon và cánh rộng. Các loài trong chi này phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi bật với hoa văn cánh tinh tế và uyển chuyển. “Nacoleia sp.” là ký hiệu dành cho các cá thể hoặc quần thể chưa được mô tả đầy đủ đến cấp loài, cho phép nhà nghiên cứu ghi nhận trước khi xác định chính thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm “sp.” (species) trong danh pháp khoa học chỉ ra sự chưa rõ ràng về mức phân loại loài. Khi ghi “\u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem>”, tác giả cho biết: cá thể thuộc chi \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> nhưng chưa đủ đặc điểm để gán tên loài. Việc này thường xuất hiện trong nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} khi thu mẫu thực địa mới hoặc phát hiện chủng loài tiềm năng chưa được mô tả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa này có vai trò then chốt trong hệ thống học côn trùng, giúp chuẩn hoá ghi chép và trao đổi dữ liệu giữa các nghiên cứu viên. Chú thích “sp.” tránh nhầm lẫn khi nhiều loài trong chi có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} tương tự, chưa có mô tả chuẩn hoá hoặc mẫu gốc (type specimen) chưa được so sánh đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và hệ thống học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> nằm trong ngành Arthropoda, lớp Insecta, bộ Lepidoptera, họ Crambidae, phân nhánh Spilomelinae. Crambidae là họ lớn với hàng nghìn loài, thường gọi chung là “bướm cỏ” hoặc “bướm gạo” do nhiều loài gây hại lúa gạo. \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> được phân biệt dựa trên cấu trúc động học cánh và hình thái sinh dục đực, cái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chí chuyên biệt bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hình thái sắc nét của ven cánh trước và sau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc điểm sợi tế bào vẩy (scale) và hoa văn cánh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc bộ phận sinh dục: hình dạng vòi phóng tinh (aedeagus) ở đực, vòi sinh sản (ostium bursae) ở cái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ sở dữ liệu toàn cầu hàng đầu hỗ trợ tra cứu và đối chiếu bao gồm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gbif.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GBIF\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feol.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopedia of Life\u003C\u002Fa>. Dữ liệu quan sát địa lý, mẫu bảo tồn và hình ảnh đều được cập nhật liên tục, hỗ trợ xác định vị trí loài \u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem> mới phát hiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và nhận dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Loài \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> thường có cánh trước rộng khoảng 15–25 mm, hình bầu dục, viền cánh có các đốm hoặc vạch màu nâu nhạt, xám hoặc trắng ngà. Màu nền cánh có thể thay đổi tùy loài, từ trắng ngà tới nâu đất, đôi khi xen kẽ hoa văn tương phản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Antennae của con trưởng thành là dạng lược (pectinate) ở đực, mảnh và chỉ có lông ngắn ở cái. Chân trước và chân giữa có các gai nhỏ giúp bám trên mặt lá và thân cây. Thùy cánh (labial palps) phát triển dài, có vẩy phủ nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Miêu tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước cánh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–25 mm (mở rộng)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Màu sắc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trắng ngà, nâu đất, xám nhạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Antennae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đực pectinate, cái filiform\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh dục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định qua cấu trúc aedeagus và ostium bursae\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong thực địa, mẫu “\u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem>” được nhận dạng sơ bộ dựa trên hoa văn cánh và kích thước, sau đó bảo quản để phân tích chi tiết cấu trúc sinh dục dưới kính hiển vi quét (SEM).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vòng đời và sinh học phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các loài trong chi \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> trải qua bốn giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. Trứng thường được đẻ trên mặt dưới lá cây ký chủ, hình bầu dục nhỏ, màu trắng trong, bề mặt hơi nhám.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ấu trùng gồm 5 tuổi, màu xanh lục hoặc nâu nhạt, có dải sọc dọc thân. Giai đoạn ấu trùng kéo dài khoảng 2–4 tuần, phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ và độ ẩm. Ấu trùng ăn lá cây chủ, đôi khi cắn phá bông hoặc hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhộng thường được hình thành ngay trên lá hoặc trong đất nông ở sát gốc cây. Thời gian nhộng khoảng 1–2 tuần, sau đó con trưởng thành chui ra, sấy cánh và bay đi tìm thức ăn hoặc bạn tình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian phát triển trung bình: 30–45 ngày\u002Fcycle.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Số thế hệ\u002Fnăm: 3–4 (vùng nhiệt đới) hoặc 1–2 (vùng ôn đới).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện tối ưu: 24–28 °C, độ ẩm ≥ 60 %.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Môi trường sống và phân bố địa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các loài thuộc chi \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> thường phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trải dài từ Đông Nam Á, Đông Phi đến châu Úc. Nhiều ghi nhận cho thấy sự xuất hiện tập trung ở các khu vực ẩm ướt, gần sông ngòi và ruộng lúa, nơi cây ký chủ phong phú. Dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.biodiversitylibrary.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Biodiversity Heritage Library\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gbif.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GBIF\u003C\u002Fa> cho phép bản đồ hóa phân bố địa lý dựa trên mẫu bảo tàng và quan sát thực địa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Môi trường sống lý tưởng cho \u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem> bao gồm các sinh cảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ruộng lúa và đồng nước chảy chậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bìa rừng ngập nước và bụi rậm ven sông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vườn cây ăn quả, khu đô thị với mảng xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân bố theo vĩ độ cho thấy mật độ cao nhất trong khoảng 10°–25° vĩ độ Bắc và Nam, giảm dần khi tiến gần vùng ôn đới. Sự phân mảnh sinh cảnh do hoạt động canh tác và đô thị hóa ảnh hưởng đến luồng gen giữa các quần thể, có thể dẫn đến hiện tượng phân hóa địa lý nếu không có hành lang sinh thái kết nối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem> giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới thức ăn. Ấu trùng ăn lá cây chủ, điều chỉnh mật độ thực vật và tham gia vào chu trình vật chất. Con trưởng thành là nguồn thức ăn cho các loài chim, dơi và nhện, góp phần duy trì cân bằng sinh thái tại các vùng ngập nước và đồng ruộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiện diện của \u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem> còn phản ánh sức khỏe sinh thái của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%20n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} và tự nhiên. Mức độ phong phú của quần thể có thể dùng làm chỉ thị sinh thái cho độ ẩm và chất lượng nguồn nước. Khi mật độ quá cao, ấu trùng có thể gây hại đáng kể cho cây trồng; ngược lại, khi quần thể suy giảm, cảnh báo sự mất cân bằng sinh thái hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều tiết mật độ thực vật qua hoạt động ăn lá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp nguồn năng lượng cho chuỗi thức ăn bậc cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ thị sinh thái cho môi trường ẩm ướt và canh tác lúa nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương tác loài và cây chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ấu trùng \u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem> gắn chặt với nhóm cây thuộc Họ Cỏ Poaceae, ưu tiên lúa nước (\u003Cem>Oryza sativa\u003C\u002Fem>) và một số loài cỏ dại như \u003Cem>Leersia hexandra\u003C\u002Fem>. Chúng ăn lá non, tạo vết thủng kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cây chủ đáp ứng thông qua cơ chế sinh hóa: tổng hợp phytoalexin và tăng cường lignin tại vị trí vết thương. Một số nghiên cứu ghi nhận sự cộng sinh giữa \u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem> và vi khuẩn Rhizobium giúp ấu trùng xử lý chất độc thực vật, giảm độc tố khỏi lá để tiếp tục ăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mối quan hệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Ký chủ chính: lúa nước, ngô, một số loại cỏ dại ven ruộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế phòng vệ của cây: tăng enzyme peroxidase, phenolic compounds.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội sinh vi khuẩn cộng trợ: cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20%C4%91%E1%BB%B1ng%22%7D}} phytochemical.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và thu mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giăng bẫy đèn UV là phương pháp phổ biến để thu mẫu con trưởng thành. Đèn đặt sát mặt ruộng, thu hút bướm đêm vào hộp thu mẫu, cho phép quan sát và bảo quản để định danh. Bẫy pheromone cũng được thử nghiệm thành công cho một số loài trong chi \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quan sát hành vi đêm qua camera hồng ngoại giúp ghi lại chu kỳ bay, cặp đôi và vị trí đẻ trứng. Kết hợp quan trắc khí hậu vi mô (nhiệt độ, độ ẩm) cho phép phân tích mối quan hệ giữa biến động môi trường và hoạt động sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công cụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đèn UV trap\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hộp thu mẫu, đèn UV 15W\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu mẫu con trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Pheromone trap\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất dẫn dụ, bẫy nhựa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu mẫu chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Infrared camera\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Camera IR, cảm biến chuyển động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ghi hình hành vi ban đêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu phân tử và di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DNA barcoding dựa trên gene COI (cytochrome c oxidase subunit I) là phương pháp tiêu chuẩn để phân biệt loài trong chi \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem>. Mẫu thu được được giải trình tự và so sánh với cơ sở dữ liệu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.boldsystems.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">BOLD Systems\u003C\u002Fa> và GenBank để xác định vị trí phân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích xây dựng cây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20sinh%20ch%E1%BB%A7ng%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} (phylogenetic tree) sử dụng thuật toán maximum likelihood giúp làm sáng tỏ quan hệ họ hàng giữa các loài \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> và chi láng giềng. Kết hợp dữ liệu hình thái học và di truyền cung cấp bức tranh toàn diện về đa dạng và tiến hóa của nhóm này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công cụ giải trình tự: Sanger sequencing, NGS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần mềm phân tích: MEGA X, RAxML.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chí đánh giá: giá trị bootstrap ≥ 70 % cho nút quan trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng kinh tế và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ấu trùng \u003Cem>Nacoleia sp.\u003C\u002Fem> có thể gây thiệt hại năng suất lúa từ 5–15 % nếu mật độ cao, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu nhập của nông dân. Đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} yêu cầu theo dõi định kỳ mật độ ấu trùng và áp dụng biện pháp quản lý tích hợp (IPM) khi đạt ngưỡng thiệt hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, một số loài \u003Cem>Nacoleia\u003C\u002Fem> có tiềm năng tham gia {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} do độ nhạy với biến đổi độ ẩm và chất lượng nước. Bảo tồn quần thể ngoài tự nhiên giúp duy trì vai trò sinh thái và giảm phụ thuộc hóa chất trong nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược quản lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sử dụng thiên địch (bọ ngựa, nhện săn mồi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phun sinh học (Bacillus thuringiensis).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Canh tác luân canh và cắt tỉa cây cỏ dại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","banana scab moth","Nacoleia sp. (đặc biệt là Nacoleia octasema) là loài bướm đêm thuộc họ Crambidae, sâu non gây hại hoa và vỏ quả chuối làm giảm giá trị thương phẩm xuất khẩu.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Schowalter, et al. (2017). Biology and Management of the Buck Moth, Hemileuca maia (Lepidoptera: Saturniidae). Journal of Integrated Pest Management.","Biology and Management of the Buck Moth, Hemileuca maia (Lepidoptera: Saturniidae)","Schowalter, Ring","Journal of Integrated Pest Management",2017,"10.1093\u002Fjipm\u002Fpmw017","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fjipm\u002Fpmw017",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Matošević, et al. (2013). Box Tree Moth (Cydalima perspectalis, Lepidoptera; Crambidae), New Invasive Insect Pest in Croatia. South-east European forestry.","Box Tree Moth (Cydalima perspectalis, Lepidoptera; Crambidae), New Invasive Insect Pest in Croatia","Matošević","South-east European forestry",2013,"10.15177\u002Fseefor.13-09","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.15177\u002Fseefor.13-09",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Jatoi, et al. (2020). Biology, morphology and taxonomy of Lesser Date Moth, Batrachedra amydraula (Lepidoptera: Batrachedridae) under two different temperatures. Pure and Applied Biology.","Biology, morphology and taxonomy of Lesser Date Moth, Batrachedra amydraula (Lepidoptera: Batrachedridae) under two different temperatures","Jatoi","Pure and Applied Biology",2020,"10.19045\u002Fbspab.2020.90119","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.19045\u002Fbspab.2020.90119",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Triệu chứng gây hại đặc trưng của sâu non Nacoleia trên buồng chuối?","Sâu non cắn phá các bẹ hoa non và bề mặt vỏ quả chuối non, để lại các vết sẹo sần sùi màu nâu đen như vảy ghẻ khi quả lớn.",{"question":50,"answer":51},"Vòng đời sinh học của sâu vẽ bùa vỏ chuối kéo dài bao lâu?","Vòng đời kéo dài khoảng 25 đến 30 ngày ở nhiệt độ nhiệt đới thuận lợi, gồm các pha trứng, 5 tuổi sâu non, nhộng và bướm trưởng thành.",{"question":53,"answer":54},"Biện pháp phòng trừ Nacoleia hiệu quả và an toàn?","Bao buồng chuối sớm ngay khi bắp chuối vừa trổ, phun dầu khoáng hoặc chế phẩm sinh học Bacillus thuringiensis (Bt) vào giai đoạn hoa nở.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"đa dạng sinh học","đặc điểm hình thái","hệ sinh thái nông nghiệp","ô nhiễm môi trường","chức năng sinh thái","năng suất cây trồng","khả năng chịu đựng","phát sinh chủng loại","tác động kinh tế","giám sát môi trường",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:38:17.186+00:00","2026-09-12T10:08:38.797+00:00","2025-07-28T10:22:22.916+00:00","2026-09-12T10:08:36.434+00:00",230,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rhizobium","Rhizobium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rhizobium",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gc ms ms","Công nghệ GC-MS\u002FMS là gì? Các công bố khoa học về GC-MS\u002FMS",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công trình thủy lợi","Công trình thủy lợi là gì? Các công bố khoa học về Công trình thủy lợi"]