[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt%20t%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nội tiết tố":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nội tiết tố","Nội tiết tố là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nội tiết tố là các phân tử tín hiệu do tuyến nội tiết tạo ra và đưa vào máu để điều hòa hoạt động của tế bào đích một cách chính xác và ổn định. Chúng có bản chất đa dạng như peptide, steroid và dẫn xuất amino acid giúp duy trì cân bằng sinh lý và hỗ trợ khả năng thích nghi của cơ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về nội tiết tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội tiết tố là các phân tử tín hiệu được tổng hợp và giải phóng chủ yếu từ các tuyến nội tiết. Chúng di chuyển theo dòng máu đến mô đích và tạo ra những thay đổi sinh học có thể đo lường được. Nội tiết tố đóng vai trò như hệ thống “truyền tin” trong cơ thể với độ chính xác cao nhờ khả năng gắn vào thụ thể đặc hiệu của từng tế bào. Mỗi hormone có phạm vi tác động, thời gian tồn tại và cường độ tín hiệu khác nhau, tùy thuộc bản chất hóa học cũng như nhu cầu sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc hóa học của hormone ảnh hưởng đến cách chúng hoạt động. Hormone peptide thường không bền trong tuần hoàn vì dễ bị enzyme phân hủy, trong khi hormone steroid tan tốt trong lipid và có thời gian bán hủy dài hơn. Một số hormone có chu kỳ tiết theo nhịp ngày đêm như cortisol, hoặc theo chu kỳ dài hơn như hormone sinh dục. Sự thay đổi theo chu kỳ này giúp cơ thể phối hợp với các hoạt động sống như ngủ, chuyển hóa năng lượng và sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại tổng quát dưới đây tóm tắt một số đặc điểm cơ bản của ba nhóm hormone chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm hormone\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bản chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Peptide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuỗi amino acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thụ thể màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Insulin, glucagon\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Steroid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng hợp từ cholesterol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thụ thể nội bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Estrogen, cortisol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dẫn xuất amino acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ tyrosine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng hoặc nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Adrenaline, thyroxine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sản xuất và điều hòa hormone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tuyến nội tiết chịu sự điều khiển chặt chẽ của trục hạ đồi tuyến yên. Hạ đồi tiết ra hormone giải phóng hoặc ức chế, kích thích tuyến yên điều hòa hoạt động của tuyến đích. Khi nồng độ hormone ngoại vi đạt mức sinh lý, tín hiệu ngược trở lại vùng hạ đồi và tuyến yên giúp giảm tiết hormone, tạo vòng phản hồi âm duy trì sự ổn định. Cơ chế này bảo vệ cơ thể khỏi tình trạng thiếu hoặc dư hormone kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều hormone được sản xuất theo nhịp cụ thể. Cortisol tăng cao vào sáng và giảm dần về đêm. Hormone tăng trưởng lại tiết thành từng đợt, chủ yếu khi ngủ sâu. Những nhịp tiết này giúp tối ưu hóa chuyển hóa, hỗ trợ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi stress. Một số yếu tố như tuổi tác, dinh dưỡng, mức độ vận động và giấc ngủ có thể ảnh hưởng mức tiết hormone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố tác động đến điều hòa hormone có thể liệt kê như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Stress kéo dài làm tăng tiết cortisol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn quá nhiều đường có thể làm tăng insulin mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu iốt ảnh hưởng sản xuất hormone tuyến giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất ngủ ảnh hưởng trục hạ đồi tuyến yên, giảm hormone tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại hormone theo bản chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hormone peptide là nhóm phổ biến nhất trong cơ thể. Chúng gồm các chuỗi amino acid, đôi khi dài và phức tạp. Do không tan trong lipid, hormone peptide không đi xuyên màng tế bào mà phải gắn vào thụ thể trên bề mặt tế bào. Sự gắn kết này dẫn đến hoạt hóa các con đường truyền tin thứ hai như AMP vòng, phospholipase C hoặc Ca2+, từ đó khởi động chuỗi phản ứng bên trong tế bào. Thời gian tác động của chúng thường nhanh nhưng không kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hormone steroid được tổng hợp từ cholesterol. Chúng tan trong lipid, dễ dàng xuyên qua màng tế bào và gắn trực tiếp vào thụ thể bên trong bào tương hoặc nhân. Khi gắn vào thụ thể, hormone steroid có thể tác động lên biểu hiện gen, điều chỉnh tổng hợp protein. Do đó, tác dụng của chúng thường chậm hơn nhưng kéo dài và ổn định hơn. Nhóm này bao gồm cortisol, aldosterone, progesterone và testosterone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hormone dẫn xuất amino acid có tính chất trung gian. Một số hoạt động giống peptide, số khác hoạt động giống steroid. Thyroxine từ tuyến giáp hoạt động trong nhân tế bào giống steroid, trong khi adrenaline từ tuyến thượng thận lại hoạt động qua thụ thể màng giống peptide. Sự đa dạng về cơ chế này giúp nhóm hormone này hỗ trợ nhiều chức năng sinh lý quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách hormone hoạt động trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi hormone tương tác với thụ thể đặc hiệu như chì với ổ khóa. Khi hormone gắn vào thụ thể, một chuỗi thay đổi về cấu trúc và tín hiệu được kích hoạt, tạo ra phản ứng sinh lý. Các phản ứng này có thể là tăng tổng hợp protein, thay đổi tốc độ chuyển hóa, điều chỉnh hoạt động enzyme hoặc thay đổi tính thấm màng. Cường độ tác động phụ thuộc nồng độ hormone và mức độ nhạy cảm của thụ thể tại mô đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối liên hệ giữa nồng độ hormone và hiệu ứng sinh học có thể mô tả bằng phương trình gắn kết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = \\frac{E_{max} \\cdot [H]}{K_d + [H]}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách thức mô đích phản ứng với hormone phụ thuộc vào số lượng thụ thể, khả năng truyền tín hiệu và điều kiện nội môi. Một số mô có thể giảm số lượng thụ thể nếu tiếp xúc hormone quá lâu, gọi là hiện tượng giảm điều hòa. Ngược lại, khi hormone giảm kéo dài, mô đích có thể tăng thụ thể để duy trì nhạy cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt sự khác nhau giữa ba cơ chế hoạt động chính của hormone.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí thụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tốc độ tác dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Peptide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bề mặt tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt truyền tin thứ hai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Steroid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bên trong tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động lên biểu hiện gen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dẫn xuất amino acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng hoặc nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến thiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tùy thuộc loại hormone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của nội tiết tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội tiết tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự cân bằng sinh lý của cơ thể thông qua nhiều quá trình khác nhau. Tuy mỗi hormone đảm nhiệm một nhiệm vụ cụ thể, chúng phối hợp để đảm bảo cơ thể thích ứng với nhu cầu chuyển hóa, tăng trưởng và duy trì năng lượng. Insulin điều chỉnh đường huyết bằng cách hỗ trợ tế bào hấp thu glucose, trong khi glucagon lại giải phóng glucose dự trữ khi cơ thể thiếu năng lượng. Sự cân bằng giữa hai hormone này giữ cho đường huyết nằm trong ngưỡng an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cortisol tham gia vào phản ứng stress, tăng giải phóng acid béo và glucose để cung cấp năng lượng. Aldosterone điều hòa cân bằng muối nước thông qua kiểm soát natri và kali. Hormone tuyến giáp tăng tốc độ chuyển hóa cơ bản, ảnh hưởng đến nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và khả năng tiêu thụ oxy. Trong sinh sản, estrogen và testosterone quyết định sự phát triển đặc tính giới tính và hỗ trợ hoạt động sinh lý ở cả hai giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách một số chức năng sinh lý chính của hormone:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa đường huyết và chuyển hóa năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phát triển chiều cao, cơ bắp và xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì chức năng sinh sản và chu kỳ sinh lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa phản ứng stress và miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa hormone nội tiết và cận tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hormone nội tiết được tiết vào máu và di chuyển xa đến mô đích. Cơ chế này cho phép một tuyến ảnh hưởng lên cơ quan cách xa hàng chục centimet. Ngược lại, tín hiệu cận tiết chỉ hoạt động trong phạm vi mô lân cận. Chúng không vào máu mà khuếch tán qua khoảng gian bào để tác động lên tế bào xung quanh. Nhờ sự phân chia này, cơ thể có thể điều phối cả phản ứng nhanh tại chỗ và phản ứng toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt này rất quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào và y học lâm sàng. Rối loạn tín hiệu cận tiết đôi khi gây nhầm lẫn với rối loạn nội tiết, do triệu chứng tương tự nhưng cơ chế lại khác nhau. Ví dụ, các yếu tố tăng trưởng như IGF có thể hoạt động theo kiểu cận tiết trong mô nhưng cũng có dạng lưu hành trong máu theo kiểu nội tiết. Điều này cho thấy ranh giới giữa hai loại tín hiệu đôi khi linh hoạt và phụ thuộc vào vị trí cũng như mức độ sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt giữa hai dạng tín hiệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội tiết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cận tiết\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoảng cách tác động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xa, thông qua máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gần, trong mô cục bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ tác động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến thiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh và cục bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Insulin, cortisol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yếu tố tăng trưởng, cytokine tại mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Rối loạn nội tiết tố thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mất cân bằng nội tiết tố dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, từ nhẹ đến nặng. Đái tháo đường typ 1 và typ 2 là ví dụ điển hình của rối loạn insulin. Khi insulin thiếu hoặc tế bào giảm đáp ứng, glucose tích tụ trong máu và gây tổn thương mạch máu, thần kinh và thận. Ở tuyến giáp, suy giáp làm giảm chuyển hóa gây mệt mỏi và tăng cân, còn cường giáp lại tăng chuyển hóa quá mức gây nhịp tim nhanh, sụt cân và lo lắng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuyến thượng thận cũng dễ gặp rối loạn. Hội chứng Cushing làm tăng cortisol mạn tính với biểu hiện tăng cân vùng bụng, da mỏng và yếu cơ. Bệnh Addison lại thiếu cortisol gây hạ huyết áp, mệt mỏi và rối loạn điện giải. Ở hệ sinh dục, mất cân bằng estrogen hoặc testosterone ảnh hưởng tâm trạng, khả năng sinh sản và sức mạnh cơ bắp. Nhiều rối loạn xảy ra âm thầm và kéo dài trước khi được phát hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các rối loạn phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đái tháo đường và kháng insulin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giáp hoặc cường giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng Cushing hoặc Addison.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất cân bằng hormone sinh dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hormone tăng trưởng ở trẻ và người lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và chẩn đoán hormone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá hormone chủ yếu dựa vào xét nghiệm máu, nước tiểu hoặc nước bọt. Các kỹ thuật phân tích hiện đại như miễn dịch hóa phát quang và sắc ký lỏng khối phổ LC MS MS cung cấp độ chính xác cao ngay cả ở nồng độ rất thấp. Kết quả xét nghiệm cần được so sánh với khoảng tham chiếu tùy theo tuổi, giới tính và thời điểm trong ngày. Một số hormone chỉ nên xét nghiệm vào khung giờ cụ thể để tránh sai lệch sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, bác sĩ thường kết hợp xét nghiệm với triệu chứng và hình ảnh học. Tuyến giáp được siêu âm để đánh giá cấu trúc, trong khi tuyến thượng thận có thể cần chụp CT hoặc MRI nếu nghi ngờ khối u. Nhiều trung tâm y khoa lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clevelandclinic.org\">Cleveland Clinic\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\">Johns Hopkins Medicine\u003C\u002Fa> cung cấp các hướng dẫn tiêu chuẩn hóa quá trình xét nghiệm và chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các phương pháp xét nghiệm phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch hóa phát quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Insulin, TSH, cortisol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, độ nhạy cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LC MS MS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hormone steroid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ chính xác rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước bọt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cortisol theo nhịp ngày đêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ thu thập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của liệu pháp hormone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp hormone được sử dụng trong nhiều tình trạng bệnh lý. Suy giáp điều trị bằng levothyroxine để bổ sung thyroxine còn thiếu. Mãn kinh có thể dùng liệu pháp hormone thay thế để giảm bốc hỏa, mất ngủ và loãng xương, nhưng cần theo dõi chặt chẽ vì có nguy cơ tăng cục máu đông hoặc ung thư vú. Trong suy thượng thận, bệnh nhân cần bổ sung cortisol và đôi khi aldosterone để duy trì huyết áp và điện giải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hỗ trợ sinh sản, hormone được dùng để kích thích buồng trứng, điều chỉnh rụng trứng và tăng cơ hội thụ thai. Ở trẻ em, thiếu hormone tăng trưởng được điều trị bằng hormone tái tổ hợp để hỗ trợ phát triển chiều cao. Tuy nhiên, liệu pháp hormone chỉ an toàn khi có chỉ định đúng, liều phù hợp và theo dõi định kỳ. Việc tự ý sử dụng có thể gây rối loạn nghiêm trọng và thay đổi lâu dài trong hệ nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh mục các liệu pháp hormone thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Levothyroxine cho suy giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydrocortisone hoặc prednisone cho suy thượng thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Estrogen và progesterone trong điều trị mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Testosterone cho suy sinh dục nam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hormone tăng trưởng tái tổ hợp cho trẻ thiếu hormone tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội tiết tố là hệ thống tín hiệu sinh học giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì cân bằng cơ thể. Hiểu cơ chế sản xuất, tác động và rối loạn của hormone giúp phát hiện bệnh sớm, điều trị đúng hướng và tối ưu hóa sức khỏe lâu dài. Khi rối loạn xảy ra, can thiệp y khoa dựa trên dữ liệu xét nghiệm và theo dõi định kỳ là điều cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Hormones and the Endocrine System. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Endocrine Society. Clinical Practice Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\">https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Endocrinology Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cleveland Clinic. Endocrine Disorders. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\">https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Johns Hopkins Medicine. Hormone Conditions. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\">https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:32:53.237+00:00","2025-12-02T04:46:09.123+00:00","2025-12-02T04:46:09.114+00:00",114,[33,44,55,66,72,78,84,90,101,107],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thụ thể androgen","Thụ thể androgen là gì? Cấu trúc, cơ chế và ung thư tuyến tiền liệt","Thụ thể androgen","androgen receptor","Thụ thể androgen (androgen receptor, AR) là một yếu tố phiên mã nội bào thuộc siêu họ thụ thể nhân steroid, được kích hoạt khi gắn kết với các hormone sinh dục nam như testosterone và dihydrotestosterone (DHT) để điều hòa sự biểu hiện gen quy định sự phát triển và duy trì kiểu hình nam giới.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thời gian trễ","Thời gian trễ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thời gian trễ","Time delay (Latency)","Thời gian trễ (trong lý thuyết hệ thống và điều khiển) là khoảng thời gian trôi qua từ thời điểm một tín hiệu kích thích đầu vào tác động lên hệ thống cho đến khi hệ thống bắt đầu phản hồi hoặc xuất hiện biến đổi tương ứng ở đầu ra.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"đồng hình","Đồng hình là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồng hình","Isomorphism","Đồng hình (trong đại số trừu tượng) là một đồng cấu song ánh giữa hai cấu trúc đại số cùng loại, bảo toàn hoàn toàn các phép toán đại số, chứng tỏ rằng hai cấu trúc đó giống hệt nhau về mặt bản chất cấu trúc toán học và chỉ khác nhau về tên gọi của các phần tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đậu mùa khỉ","Đậu mùa khỉ là gì? Các công bố khoa học về Đậu mùa khỉ","Đậu mùa khỉ","Mpox (Monkeypox)","Đậu mùa khỉ (Mpox) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Mpox thuộc chi Orthopoxvirus gây ra, đặc trưng bởi hội chứng sốt cấp tính kèm theo nổi hạch to toàn thân và các tổn thương ban đậu bọng mủ tiến triển điển hình trên da và niêm mạc.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"kiểm soát","Kiểm soát là gì? Các công bố khoa học về Kiểm soát","Kiểm soát","Control (Control systems)","Kiểm soát (trong lý thuyết điều khiển tự động) là quá trình can thiệp và áp dụng các tín hiệu điều khiển có chủ đích lên một hệ thống động học, nhằm dẫn dắt các biến trạng thái đầu ra của hệ thống bám sát giá trị đặt mong muốn trước sự hiện diện của nhiễu loạn môi trường.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"monte carlo simulations","Monte carlo simulations là gì? Các công bố khoa học về Monte carlo simulations","Monte Carlo simulations","Monte Carlo simulation","Mô phỏng Monte Carlo là một lớp thuật toán tính toán toán học dựa trên việc lặp lại việc lấy mẫu ngẫu nhiên nhiều lần để ước lượng nghiệm số của các bài toán xác định hoặc ngẫu nhiên phức tạp mà không thể giải được bằng giải tích phân tích thuần túy.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khí máu động mạch","Khí máu động mạch là gì? Các công bố khoa học về Khí máu động mạch","Khí máu động mạch","Arterial blood gas (ABG)","Khí máu động mạch là một xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán được thực hiện trên mẫu máu lấy trực tiếp từ động mạch, nhằm đánh giá chính xác tình trạng oxy hóa máu, hiệu quả thông khí phế nang đào thải CO2 và trạng thái thăng bằng toan - kiềm trong cơ thể.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ là gì? Các nghiên cứu Chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ","Monetary policy","Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và công cụ kinh tế do ngân hàng trung ương kiểm soát và điều hành nhằm quản lý cung tiền, lãi suất và điều kiện tín dụng, hướng tới đạt được các mục tiêu vĩ mô như ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"quyền sử dụng đất","Quyền sử dụng đất là gì? Các công bố khoa học về Quyền sử dụng đất","Quyền sử dụng đất","Land use rights (LUR)","Quyền sử dụng đất là quyền năng pháp lý của người sử dụng đất được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất để khai thác công dụng, hưởng hoa lợi lợi tức và thực hiện các giao dịch quyền tài sản theo quy định nghiêm ngặt của pháp luật đất đai.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trật khớp","Trật khớp là gì? Các công bố khoa học về Trật khớp","Trật khớp","Joint dislocation","Trật khớp là tình trạng mất hoàn toàn sự tiếp xúc giải phẫu tự nhiên bình thường giữa các diện khớp của hai hoặc nhiều đầu xương cấu thành nên một khớp, thường xảy ra sau chấn thương năng lượng cao gây rách bao khớp và đứt các dây chằng giữ khớp."]