[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BB%99i%20soi%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nội soi dạ dày":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"nội soi dạ dày","Nội soi dạ dày là gì? Các công bố khoa học về Nội soi dạ dày","Tìm hiểu nội soi dạ dày (Esophagogastroduodenoscopy): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>nội soi dạ dày\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Esophagogastroduodenoscopy\u003C\u002Fem>) là một thủ thuật thăm dò chẩn đoán và can thiệp điều trị sử dụng ống nội soi mềm có gắn camera độ phân giải cao và nguồn sáng dẫn truyền qua đường miệng hoặc mũi để khảo sát trực tiếp bề mặt niêm mạc của thực quản, dạ dày và tá tràng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý kỹ thuật và cấu tạo của hệ thống nội soi ống mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%99i%20soi%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%20tr%C3%AAn%22%7D}} hiện đại dựa trên hệ thống video-endoscope kỹ thuật số tinh vi. Thiết bị bao gồm một dây soi mềm dài từ 100 đến 110 cm với đường kính ngoài chỉ khoảng 8,5 đến 9,8 mm đối với ống soi qua đường miệng (và dưới 6,0 mm đối với ống soi qua đường mũi). Đầu tận cùng của ống soi có thể uốn cong linh hoạt bốn hướng (lên, xuống, trái, phải) nhờ hệ thống dây kéo điều khiển bằng các bánh xe trên tay cầm, cho phép bác sĩ nội soi quan sát toàn diện mọi ngóc ngách giải phẫu phức tạp của lòng ống tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại đầu ống soi tích hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến hình ảnh kỹ thuật số (CCD hoặc CMOS) có độ phân giải cao chuẩn HD (High Definition) hoặc 4K, truyền tín hiệu hình ảnh trực tiếp về bộ xử lý trung tâm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bó sợi quang dẫn truyền nguồn sáng lạnh (đèn Xenon hoặc đèn LED) giúp chiếu sáng lòng ống tiêu hóa mà không sinh nhiệt làm bỏng niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh dẫn khí và nước độc lập: Cho phép bơm hơi làm căng giãn các nếp gấp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ni%C3%AAm%20m%E1%BA%A1c%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%22%7D}} để quan sát rõ tổn thương, và phun tia nước rửa sạch chất nhầy, máu đọng trên bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh hút dịch và đưa dụng cụ can thiệp: Đường kính từ 2,8 đến 3,2 mm, dùng để hút dịch ứ đọng và luồn các dụng cụ can thiệp như kìm sinh thiết, thòng lọng cắt polyp (snare), kim tiêm cầm máu, clip kim loại kẹp mạch máu và đầu dò nhiệt điện đông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ quang học tiên tiến hỗ trợ chẩn đoán sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội soi ánh sáng trắng thông thường (WLE) đôi khi gặp khó khăn trong việc phân biệt các tổn thương tiền ung thư phẳng hoặc ung thư giai đoạn rất sớm. Để khắc phục điều này, các thế hệ máy nội soi hiện đại đã tích hợp các công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} quang học:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi dải tần hẹp (Narrow Band Imaging - NBI):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng bộ lọc quang học chia ánh sáng thành hai bước sóng hẹp đặc thù: ánh sáng xanh lam (415 nm) và ánh sáng xanh lục (540 nm). Bước sóng 415 nm tương ứng chính xác với đỉnh hấp thu quang học của hemoglobin trong máu, giúp làm nổi bật mạng lưới vi mạch máu nông ở lớp đệm niêm mạc (microvascular architecture) thành màu nâu sẫm, trong khi bước sóng 540 nm làm nổi bật mạng lưới tĩnh mạch sâu thành màu lục nhạt. Nhờ đó, bác sĩ có thể nhận diện ngay ranh giới giữa mô lành và mô {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} giai đoạn sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi phóng đại (Magnifying Endoscopy):\u003C\u002Fstrong> Cho phép phóng đại quang học hình ảnh lên tới 80 đến 100 lần kết hợp NBI, giúp quan sát chi tiết cấu trúc vi bề mặt lỗ tuyến niêm mạc (microsurface pattern) theo phân loại VS (Vessel plus Surface classification) của Nhật Bản, đạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} mô bệnh học ung thư sớm tới trên 95% ngay tại thời điểm soi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhuộm màu niêm mạc (Chromoendoscopy):\u003C\u002Fstrong> Phun trực tiếp các chất chỉ thị màu qua ống soi lên bề mặt niêm mạc. Nhuộm tương phản bằng Indigo Carmine giúp làm rõ độ gồ ghề của các khối u phẳng; nhuộm hấp thu bằng dung dịch Lugol (i-ốt) giúp phát hiện sớm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20v%E1%BA%A3y%20th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} (vùng ung thư không bắt màu i-ốt do mất glycogen); nhuộm acid acetic làm trắng tạm thời giúp nhận diện chuyển sản ruột và loạn sản dạ dày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chỉ định, chống chỉ định và chuẩn bị người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội soi dạ dày là chỉ định đầu tay trong chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa trên:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triệu chứng báo động (Alarm signs):\u003C\u002Fstrong> Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, thiếu máu thiếu sắt không rõ căn nguyên, nuốt nghẹn hoặc nuốt đau tiến triển, nôn kéo dài hoặc nôn ra thức ăn cũ, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triệu chứng khó tiêu kéo dài (Dyspepsia):\u003C\u002Fstrong> Đau tức vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, cảm giác đầy bụng khó tiêu dai dẳng ở người trên 40 tuổi hoặc không đáp ứng với điều trị thuốc ức chế bơm proton (PPI) theo kinh nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tầm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Sàng lọc định kỳ cho người có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày, người mắc viêm teo dạ dày mạn tính thể tự miễn hoặc do vi khuẩn \u003Cem>H. pylori\u003C\u002Fem>, chuyển sản ruột, hoặc loạn sản niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi và điều trị:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%22%7D}}, kiểm tra sau điều trị loét dạ dày để loại trừ loét ung thư hóa, và làm xét nghiệm Clo-test (Urease test) tìm vi khuẩn \u003Cem>H. pylori\u003C\u002Fem> từ mảnh sinh thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Chống chỉ định và chuẩn bị\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm: nghi ngờ thủng tạng rỗng đường tiêu hóa, viêm phúc mạc cấp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%20c%E1%BA%A5p%22%7D}}, suy hô hấp nặng chưa đặt nội khí quản và sốc tim hoặc sốc giảm thể tích chưa hồi sức ổn định. Người bệnh cần nhịn ăn tối thiểu 6 giờ trước thủ thuật và nhịn uống nước lọc ít nhất 2 giờ để dạ dày hoàn toàn rỗng thức ăn, tránh nguy cơ sặc trào ngược dịch vào phổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện và vai trò của nội soi can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủ thuật có thể thực hiện dưới dạng nội soi thông thường gây tê tại chỗ họng bằng thuốc xịt lidocaine, hoặc nội soi không đau có an thần tĩnh mạch (tiêm propofol ngắt quãng dưới sự theo dõi của bác sĩ gây mê hồi sức), giúp người bệnh hoàn toàn thoải mái, êm dịu và không có cảm giác khó chịu hay buồn nôn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không chỉ dừng lại ở chẩn đoán, nội soi dạ dày hiện đại đã trở thành một công cụ ngoại khoa ít xâm lấn mạnh mẽ với các kỹ thuật can thiệp điều trị chuyên sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cầm máu qua nội soi trong xuất huyết tiêu hóa trên:\u003C\u002Fstrong> Xử trí chảy máu do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lo%C3%A9t%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20t%C3%A1%20tr%C3%A0ng%22%7D}} bằng các phương pháp phối hợp như tiêm adrenaline pha loãng 1\u002F10.000 cầm máu cơ học, kẹp clip kim loại (hemoclip) bịt kín mạch máu đang phun trào, hoặc đốt nhiệt đông lưỡng cực (bipolar probe) và dùng dao plasma Argon (APC). Đối với xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan, kỹ thuật thắt vòng cao su (Endoscopic Band Ligation - EBL) là tiêu chuẩn vàng xử trí cấp cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt polyp đường tiêu hóa (Polypectomy):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ triệt để các polyp dạ dày bằng thòng lọng điện (snare) qua ống mềm, ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD - Endoscopic Submucosal Dissection):\u003C\u002Fstrong> Đỉnh cao của nội soi can thiệp tiêu hóa. Sử dụng các loại dao điện chuyên dụng (như Flush knife, IT knife) để bóc tách cắt bỏ nguyên khối (en-bloc resection) toàn bộ tổn thương ung thư biểu mô giai đoạn sớm ở niêm mạc dạ dày hoặc thực quản mà không làm rách cơ thành ống tiêu hóa, giúp người bệnh chữa khỏi ung thư hoàn toàn mà bảo tồn nguyên vẹn dạ dày, không cần phải trải qua đại phẫu cắt dạ dày truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn thủ thuật nội soi tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do ống nội soi mềm là thiết bị y tế tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc đường tiêu hóa và dịch cơ thể, nguy cơ lây truyền chéo các tác nhân gây bệnh nguy hiểm (như virus viêm gan B, viêm gan C, vi khuẩn đa kháng thuốc CRE hay \u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem>) là một mối quan ngại thường trực nếu quy trình xử lý không được tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống các phòng nội soi hiện đại bắt buộc phải thực hiện quy trình khử khuẩn mức độ cao (High-Level Disinfection - HLD) theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Làm sạch cơ học ngay tại giường bệnh: Hút dung dịch tẩy rửa enzym qua kênh hút và lau sạch bề mặt ngoài ống mềm ngay sau khi rút khỏi người bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra rò rỉ (Leak testing) để phát hiện sớm các lỗ thủng vi thể trên vỏ bọc bảo vệ ống soi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rửa thủ công toàn bộ các kênh bên trong bằng chổi cọ chuyên dụng dưới dung dịch enzym.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khử trùng tự động trong máy rửa ống mềm chuyên dụng (AER) sử dụng các dung dịch diệt khuẩn chuyên sâu như peracetic acid hoặc ortho-phthalaldehyde (OPA) trong thời gian quy định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sấy khô bằng khí nén sạch và bảo quản trong tủ sấy vô trùng có dòng khí lưu thông liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc chuẩn hóa quy trình tiệt khuẩn và kiểm soát chất lượng định kỳ bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người bệnh, biến nội soi dạ dày thành một thủ thuật thường quy tin cậy, nhẹ nhàng và đóng góp to lớn vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>","Esophagogastroduodenoscopy (EGD) \u002F Gastroscopy",[19,20,21],"nội soi tiêu hóa trên","nội soi thực quản dạ dày tá tràng","EGD","Nội soi dạ dày (nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng) là kỹ thuật thăm dò nội soi xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi mềm có gắn camera độ phân giải cao để quan sát trực tiếp niêm mạc và thực hiện can thiệp ở đường tiêu hóa trên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Presti et al. (2008). Biopsy Strategies—How Many and Where?. Prostate Biopsy. doi:10.1007\u002F978-1-60327-078-6_13","Biopsy Strategies—How Many and Where?","Presti","Prostate Biopsy",2008,"10.1007\u002F978-1-60327-078-6_13",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"BROWN et al. (2006). Liver Biopsy: Indications, Technique, Complications and Interpretation. Comprehensive Clinical Hepatology. doi:10.1016\u002Fb978-0-323-03675-7.50011-1","Liver Biopsy: Indications, Technique, Complications and Interpretation","BROWN","Comprehensive Clinical Hepatology",2006,"10.1016\u002Fb978-0-323-03675-7.50011-1",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Rösch et al. (1980). Esophagogastroduodenoscopy. Endoscopy and Biopsy in Gastroenterology. doi:10.1007\u002F978-3-642-67429-7_7","Esophagogastroduodenoscopy","Rösch","Endoscopy and Biopsy in Gastroenterology",1980,"10.1007\u002F978-3-642-67429-7_7",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Các chỉ định chẩn đoán hàng đầu của nội soi dạ dày là gì?","Chỉ định bao gồm đau thượng vị kéo dài, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen nghi xuất huyết tiêu hóa trên, sụt cân không rõ nguyên nhân, sàng lọc tầm soát ung thư sớm và theo dõi bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản (GERD).",{"question":51,"answer":52},"Nội soi dạ dày can thiệp có thể thực hiện những thủ thuật điều trị nào?","Các thủ thuật can thiệp phổ biến gồm cầm máu ổ loét (tiêm xơ, kẹp clip, thắt vòng cao su giãn tĩnh mạch thực quản), cắt polyp niêm mạc (polypectomy), cắt hớt niêm mạc (EMR) hoặc cắt tách dưới niêm mạc (ESD) điều trị ung thư sớm, và nong đoạn hẹp ống tiêu hóa.",{"question":54,"answer":55},"Phương pháp lấy mẫu sinh thiết qua nội soi để làm xét nghiệm urease nhanh (CLO test) nhằm mục đích gì?","CLO test kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn Helicobacter pylori trong niêm mạc dạ dày; enzym urease của vi khuẩn sẽ phân hủy urea trong môi trường thử nghiệm thành amoniac làm tăng pH và đổi màu chất chỉ thị từ vàng sang đỏ cánh sen.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"nội soi đường tiêu hóa trên","niêm mạc dạ dày","tăng cường hình ảnh","ung thư biểu mô","độ chính xác chẩn đoán","ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản","ung thư dạ dày","phẫu thuật cắt dạ dày","nhồi máu cơ tim cấp","loét dạ dày tá tràng",10,true,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-13T19:08:11.940+00:00","2026-09-13T19:08:11.658+00:00",306,[79,88,93,97,103,106,109,115,121,127],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"chẩn đoán phân biệt","Chẩn đoán phân biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","differential diagnosis","Chẩn đoán phân biệt là quy trình tư duy y khoa có hệ thống nhằm phân tích, so sánh và sàng lọc các bệnh lý có biểu hiện lâm sàng tương tự nhau để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ gây bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"phác đồ điều trị","Phác đồ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","treatment protocol","Phác đồ điều trị (Treatment Protocol \u002F Clinical Guideline) là một văn bản hướng dẫn y khoa chuẩn hóa do các hiệp hội chuyên ngành hoặc Bộ Y tế ban hành, quy định trình tự các bước chẩn đoán, lựa chọn thuốc, liều lượng, can thiệp phẫu thuật và theo dõi cho một bệnh lý cụ thể.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":94,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"tocilizumab","Tocilizumab là gì? Cơ chế ức chế thụ thể IL-6 và chỉ định","Tocilizumab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp được nhân hóa thuộc phân lớp IgG1, có cơ chế gắn kết đặc hiệu và ức chế cạnh tranh với cả hai dạng hòa tan (sIL-6R) và dạng gắn màng (mIL-6R hay CD126) của thụ thể interleukin-6 (IL-6), làm gián đoạn dòng thác tín hiệu tiền viêm qua con đường JAK\u002FSTAT, được chỉ định trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát thiếu niên, viêm động mạch tế bào khổng lồ và hội chứng giải phóng cytokine (CRS).",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"kháng viêm","Kháng viêm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Kháng viêm","anti-inflammatory","Kháng viêm là đặc tính hoặc tác dụng sinh học của các hợp chất, thuốc hoặc cơ chế sinh lý có khả năng ức chế, giảm bớt hoặc đảo ngược phản ứng viêm cấp và mạn tính thông qua việc điều hòa các hóa ứng động, cytokine tiền viêm và enzym chuyển hóa axit arachidonic.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khôi phục hình ảnh","Khôi phục hình ảnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"spect ct","SPECT CT là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về SPECT CT",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"di căn","Di căn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Di căn","metastasis","Di căn là quá trình các tế bào ung thư tách rời khỏi khối u nguyên phát, xâm nhập vào hệ tuần hoàn máu hoặc bạch huyết, di chuyển đến các cơ quan xa và hình thành khối u thứ phát.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"ung thư biểu mô vảy","Ung thư biểu mô vảy là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ung thư biểu mô vảy","Squamous cell carcinoma \u002F SCC","Ung thư biểu mô vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC) là một loại khối u ác tính phát sinh từ sự biến đổi ác tính của các tế bào biểu mô tầng (tế bào vảy) lót ở lớp biểu bì da hoặc niêm mạc các cơ quan rỗng như đường hô hấp, đường tiêu hóa trên và cổ tử cung.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"động mạch phế quản","Động mạch phế quản là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Động mạch phế quản","bronchial artery","Động mạch phế quản là hệ thống mạch máu xuất phát từ động mạch chủ ngực hoặc các nhánh động mạch liên sườn, đảm nhiệm vai trò cung cấp máu giàu oxy và chất dinh dưỡng nuôi dưỡng cấu trúc cây phế quản, tổ chức liên kết nhu mô phổi, màng phổi tạng và hạch bạch huyết trung thất.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"cần sa tổng hợp","Cần sa tổng hợp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cần sa tổng hợp","synthetic cannabinoids","Cần sa tổng hợp (synthetic cannabinoids hay synthetic cannabis) là nhóm các hợp chất hóa học nhân tạo được thiết kế để liên kết và hoạt hóa các thụ thể cannabinoid trong cơ thể nhằm bắt chước tác dụng tâm thần của delta-9-tetrahydrocannabinol (THC), nhưng thường có ái lực và hoạt tính chủ vận toàn phần cao hơn gấp nhiều lần, gây ra độc tính cấp tính nghiêm trọng."]