[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BB%97i%20%C4%91au{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nỗi đau":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"20fc2cf8-df14-4802-9b48-946c38a7288e","Những nơi trú ẩn yên bình: Thực hành tang lễ vượt ngoài giới hạn trong sự mất mát perinatal","Sanctuaries of respite: Transgressive funeral practices in perinatal bereavement",[13,14,15],"Anna Cognet-Kayem","Filippo Dellanoce","Celine Masson",3,"Psychoanalysis, Culture & Society",false,"2023-08-18",2023,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1057\u002Fs41282-023-00395-4","10.1057\u002Fs41282-023-00395-4","\u003Cp>Phân tích tâm lý học lâm sàng xem xét vai trò của các nghi thức tang lễ trong việc hỗ trợ cha mẹ vượt qua khủng hoảng mất con chu sinh. Nghiên cứu chỉ ra các thực hành nghi lễ giúp định hình ranh giới cảm xúc, xoa dịu phản ứng giận dữ và hỗ trợ thân nhân tái hòa nhập cuộc sống thường nhật. Việc vận dụng sáng tạo các nghi thức truyền thống góp phần xoa dịu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nỗi đau\u003C\u002Fb> mất mát to lớn trong cấu trúc tâm lý gia đình.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"509a8e12-014c-42b9-a0a3-91d60822db04","“Chúng tôi tất cả đều nói về điều đó như thể chúng tôi đang nghĩ cùng một điều.” Mục tiêu của các chuyên gia y tế trong việc quản lý cơn đau do ung thư giai đoạn muộn: một nghiên cứu định tính","“We all talk about it as though we’re thinking about the same thing.” Healthcare professionals’ goals in the management of pain due to advanced cancer: a qualitative study",[30,31,32],"Bhatia Rebecca","Gibbins Jane","Forbes Karen",4,"2014-03-15",2014,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00520-014-2191-6","10.1007\u002Fs00520-014-2191-6","\u003Cp>Nghiên cứu định tính phỏng vấn bán cấu trúc nhân viên y tế nhằm làm rõ mục tiêu lâm sàng trong quản lý triệu chứng cho bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển. Kết quả phân tích chỉ ra các chuyên gia thường ưu tiên duy trì chức năng vận động hơn là theo đuổi đơn thuần điểm số giảm đau trên thang đo. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu kỳ vọng cá nhân để giải tỏa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nỗi đau\u003C\u002Fb> thể chất và tinh thần cho người bệnh.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":48,"synonyms":49,"definition":54,"discipline":55,"references":56,"faqs":83,"createUser":93,"publishUser":97,"keywords":101,"keywordCount":112,"enrichTopicLink":113,"status":114,"createTime":115,"updateTime":116,"publishTime":117,"linkEnrichedTime":118,"publicationScanTime":119,"contentErrorMessage":21,"viewCount":120,"relateTopics":121},"nỗi đau","Nỗi đau là gì? Cơ chế thần kinh học, phân loại và kiểm soát đau","Nỗi đau là trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến tổn thương mô thực tế hoặc tiềm tàng, theo định nghĩa IASP và thuyết cổng kiểm soát.","\u003Cp>Nỗi đau (tiếng Anh: pain) là một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu, gắn liền với tổn thương mô thực thể hoặc tiềm tàng, hoặc tương tự như trải nghiệm tổn thương đó (theo định nghĩa sửa đổi của Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về Đau - IASP; Raja và cộng sự, 2020). Về mặt tiến hóa sinh học, đau cấp tính đóng vai trò như một cơ chế báo động sinh tồn tối quan trọng, thúc đẩy phản xạ rút lui để bảo vệ cơ thể trước các tác nhân nguy hại. Tuy nhiên, khi chuyển sang trạng thái mạn tính dai dẳng, đau biến thành một bệnh lý phức tạp làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Bài viết này trình bày sinh lý thần kinh học dẫn truyền đau, Thuyết Cổng kiểm soát Melzack - Wall, hiện tượng mẫn cảm trung ương và chiến lược kiểm soát đau đa mô thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý thần kinh học dẫn truyền tín hiệu đau (Nociception)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình nhận cảm và xử lý kích thích đau bao gồm bốn giai đoạn liên tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1. Chuyển điện thế kích thích (Transduction):\u003C\u002Fstrong> Các thụ thể nhận cảm đau (nociceptors) ở đầu tận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20ngo%E1%BA%A1i%20vi%22%7D}} bị kích hoạt bởi các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, nhiệt độ hoặc hóa học (như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bradykinin%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22prostaglandin%22%7D}}, ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}^+\u003C\u002Fscript>, ATP phát tán từ mô tổn thương).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>2. Dẫn truyền tín hiệu (Transmission):\u003C\u002Fstrong> Xung điện thần kinh truyền về sừng sau tủy sống qua hai loại sợi: sợi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\\delta\u003C\u002Fscript> (có bao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22myelin%22%7D}} mỏng, tốc độ nhanh \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">5 - 30 \\text{ m\u002Fs}\u003C\u002Fscript>, truyền cảm giác đau nhói, định khu rõ) và sợi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> (không có myelin, tốc độ chậm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">0.5 - 2 \\text{ m\u002Fs}\u003C\u002Fscript>, truyền cảm giác đau âm ỉ, bỏng rát lan tỏa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>3. Điều biến (Modulation):\u003C\u002Fstrong> Tín hiệu đau được ức chế hoặc khuếch đại tại tủy sống nhờ hệ thống giảm đau nội sinh (endorphin, dynorphin) và các xung thần kinh đi xuống từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A2n%20n%C3%A3o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>4. Nhận thức đau (Perception):\u003C\u002Fstrong> Tín hiệu truyền lên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%93i%20th%E1%BB%8B%22%7D}} và vỏ não cảm giác bản thể, vỏ não đai (anterior cingulate cortex) và hồi đảo (insula) để hình thành nhận thức cảm giác đau và phản ứng cảm xúc sợ hãi\u002Flo âu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại theo cơ chế sinh lý bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế bệnh sinh cốt lõi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ lâm sàng điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đáp ứng điều trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau cảm thụ (Nociceptive Pain)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương mô thực thể kích thích thụ thể đau ngoại vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gãy xương, viêm khớp, vết bỏng, đau sau mổ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáp ứng tốt với NSAIDs, Paracetamol, Opioid\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau thần kinh (Neuropathic Pain)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương hoặc bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp hệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau dây thần kinh sau Zona, đau thần kinh tọa, bệnh thần kinh đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáp ứng với Gabapentin, Pregabalin, thuốc chống trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau biến điều (Nociplastic Pain)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn xử lý tín hiệu đau thần kinh trung ương (mẫn cảm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội chứng đau cơ xơ hóa (Fibromyalgia), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ru%E1%BB%99t%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tập {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}, can thiệp tâm lý liệu pháp, SNRI\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thuyết Cổng kiểm soát (Gate Control Theory) và Mẫn cảm trung ương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năm 1965, Ronald Melzack và Patrick Wall đã công bố Thuyết Cổng kiểm soát trên tạp chí \u003Cem>Science\u003C\u002Fem>. Thuyết chỉ ra rằng tại sừng sau tủy sống (vùng chất keo Rolando) tồn tại một \"cơ chế cổng\":\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thích các sợi xúc giác bản thể lớn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\\beta\u003C\u002Fscript> (như động tác xoa bóp, gãi, kích thích điện TENS) sẽ kích hoạt các interneuron ức chế, \"đóng cổng\" tủy sống và chặn tín hiệu đau truyền từ sợi nhỏ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\\delta\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> lên não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khi đau kéo dài, hiện tượng mẫn cảm trung ương (Central Sensitization - Woolf, 2011) xuất hiện: tính hưng phấn màng nơron tăng vọt qua trung gian thụ thể NMDA, dẫn tới tăng cảm giác đau (hyperalgesia - kích thích đau nhẹ gây đau dữ dội) và dị cảm đau (allodynia - kích thích không đau như chạm nhẹ hay gió thổi cũng gây đau đớn).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại đau mạn tính theo ICD-11 và Thang điểm lượng giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo phân loại của WHO và IASP cho ICD-11 (Treede và cộng sự, 2015), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91au%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}} (Chronic Pain) được xác định khi cơn đau tồn tại dai dẳng trên 3 tháng. Cường độ đau trên lâm sàng được lượng giá thông qua thang điểm thị giác trực quan VAS (Visual Analog Scale) biến thiên từ 0 (hoàn toàn không đau) đến 10 (cơn đau khủng khiếp nhất tưởng tượng được).\u003C\u002Fp>","Nỗi đau","pain",[50,51,52,48,53],"cảm giác đau","đau đớn","hội chứng đau","physical pain","Nỗi đau là trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu gắn liền với tổn thương mô thực tế hoặc tiềm tàng, chịu sự điều biến của cơ chế cổng tủy sống và phân thành 3 nhóm cơ chế: cảm thụ, thần kinh và biến điều.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[57,64,71,77],{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":61,"year":62,"doi":63,"url":21},"Raja, S. N., et al. (2020). The revised International Association for the Study of Pain definition of pain: concepts, challenges, and compromises. Pain, 161(9), 1976-1982.","The revised International Association for the Study of Pain definition of pain: concepts, challenges, and compromises","Raja, S. N., et al.","Pain",2020,"10.1097\u002Fj.pain.0000000000001939",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":21},"Melzack, R., & Wall, P. D. (1965). Pain Mechanisms: A New Theory. Science, 150(3699), 971-979.","Pain Mechanisms: A New Theory","Melzack, R., & Wall, P. D.","Science",1965,"10.1126\u002Fscience.150.3699.971",{"citationText":72,"title":73,"authors":74,"source":61,"year":75,"doi":76,"url":21},"Treede, R. D., et al. (2015). A classification of chronic pain for ICD-11. Pain, 156(6), 1003-1007.","A classification of chronic pain for ICD-11","Treede, R. D., et al.",2015,"10.1097\u002Fj.pain.0000000000000160",{"citationText":78,"title":79,"authors":80,"source":61,"year":81,"doi":82,"url":21},"Woolf, C. J. (2011). Central sensitization: Implications for the diagnosis and treatment of pain. Pain, 152(3 Suppl), S2-S15.","Central sensitization: Implications for the diagnosis and treatment of pain","Woolf, C. J.",2011,"10.1016\u002Fj.pain.2010.09.030",[84,87,90],{"question":85,"answer":86},"Thuyết Cổng kiểm soát (Gate Control Theory) giải thích hiện tượng gì?","Thuyết giải thích việc xoa bóp hoặc kích thích sợi thần kinh cảm giác xúc giác A-beta có thể kích hoạt nơron ức chế làm đóng cổng tủy sống, chặn đứng tín hiệu đau từ sợi C lên não.",{"question":88,"answer":89},"Ba nhóm đau phân loại theo cơ chế bệnh sinh là gì?","Gồm: (1) Đau cảm thụ (tổn thương mô thực thể), (2) Đau thần kinh (tổn thương dây thần kinh), và (3) Đau biến điều nociplastic (rối loạn xử lý tín hiệu thần kinh trung ương).",{"question":91,"answer":92},"Khi nào một cơn đau được chẩn đoán là đau mạn tính theo ICD-11?","Theo tiêu chuẩn phân loại ICD-11, một cơn đau được xác định là đau mạn tính khi kéo dài liên tục hoặc tái phát từng đợt dai dẳng trên 3 tháng.",{"id":94,"researcherId":21,"name":95,"imageUrl":96},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":98,"researcherId":21,"name":99,"imageUrl":100},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[102,103,104,105,106,107,108,109,110,111],"dây thần kinh ngoại vi","kích thích cơ học","bradykinin","prostaglandin","myelin","thân não","đồi thị","hội chứng ruột kích thích","phục hồi chức năng","đau mạn tính",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.076+00:00","2026-09-10T02:09:55.646+00:00","2025-06-09T06:42:39.597+00:00","2026-09-10T02:09:55.301+00:00","2026-09-06T06:17:57.903+00:00",382,[122,125,128,131,134,137,140,143,146,149],{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":150,"title":151,"term":150,"englishTitle":152,"definition":153,"discipline":55,"disciplineCode":154,"disciplineLabel":155,"disciplineColor":156,"disciplineIcon":157},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]