[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20ige%20huy%E1%BA%BFt%20thanh%20to%C3%A0n%20ph%E1%BA%A7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20ige%20huy%E1%BA%BFt%20thanh%20to%C3%A0n%20ph%E1%BA%A7n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"nồng độ ige huyết thanh toàn phần","Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần trong khoa học","Tìm hiểu Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần (total serum IgE concentration): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>total serum IgE concentration\u003C\u002Fem>) là xét nghiệm miễn dịch định lượng hàm lượng kháng thể Immunoglobulin E lưu hành tự do trong máu, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong đánh giá cơ địa dị ứng, chẩn đoán nhiễm giun sán và định liều kháng thể đơn dòng Omalizumab.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bản chất miễn dịch học của Immunoglobulin E\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Immunoglobulin E (IgE) là lớp kháng thể có nồng độ thấp nhất trong huyết thanh người bình thường (chỉ chiếm dưới 0.001% tổng lượng globulin miễn dịch), nhưng sở hữu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cực mạnh. Cấu trúc phân tử IgE gồm hai chuỗi nặng $&#xb;arepsilon$ và hai chuỗi nhẹ, mang thụ thể gắn ái lực cực cao ($Fc&#xb;arepsilon RI$, $K_d &#x7;pprox 10^{-10}\text{ M}$) trên bề mặt các tế bào mast (dưỡng bào) mô và bạch cầu ái kiềm (basophils) tuần hoàn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi các dị nguyên xâm nhập đa hóa trị gắn kết chéo (cross-linking) lên các phân tử IgE gắn sẵn trên thụ thể $Fc&#xb;arepsilon RI$, tế bào mast bị kích hoạt giải phóng tức thì các bọc hạt chứa chất trung gian hóa học tiền tạo (histamine, tryptase, heparin) và tổng hợp mới các lipid gây viêm (leukotrienes C4\u002FD4, prostaglandin D2), khởi phát phản ứng quá mẫn type I (phản vệ hoặc cơn hen phế quản cấp).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khoảng tham chiếu sinh lý và phân bố nồng độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần được biểu thị bằng đơn vị quốc tế trên mililit (IU\u002FmL, trong đó $1\text{ IU} &#x7;pprox 2.4\text{ ng}$ protein IgE). Giá trị IgE biến thiên mạnh theo độ tuổi và phân bố theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20ph%E1%BB%91i%20chu%E1%BA%A9n%22%7D}} logarit:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trẻ sơ sinh:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ rất thấp (&lt;1-2 IU\u002FmL do IgE không đi qua được hàng rào nhau thai mẹ).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ tăng dần và đạt đỉnh cao nhất trong đời người (có thể lên tới 100-200 IU\u002FmL do hệ miễn dịch tiếp xúc dị nguyên).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Người trưởng thành khỏe mạnh:\u003C\u002Fstrong> Khoảng tham chiếu chuẩn thường dao động dưới 100 - 150 IU\u002FmL.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Mức độ tăng IgE\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khoảng nồng độ (IU\u002FmL)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định hướng bệnh học lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tăng nhẹ đến vừa\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>150 - 1.000 IU\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Viêm mũi dị ứng, hen phế quản dị ứng nhẹ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0y%20%C4%91ay%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}}, người hút thuốc lá\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tăng cao\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>1.000 - 5.000 IU\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Viêm da cơ địa (chàm thể tạng) lan tỏa, nhiễm giun đũa (Ascaris), giun lươn (Strongyloides), ấu trùng giun chó mèo (Toxocara)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tăng rất cao (&gt;5.000)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>&gt; 5.000 IU\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiễm nấm Aspergillus phế quản phổi dị ứng (ABPA), Hội chứng tăng IgE (Job syndrome), U tủy tương bào IgE\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và chỉ định liệu pháp Omalizumab\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định lượng nồng độ IgE huyết thanh toàn phần có ba {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} chủ chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá cơ địa dị ứng và phân biệt phân tuýp hen:\u003C\u002Fstrong> Giúp phân định bệnh nhân hen phế quản kiểu hình dị ứng (Allergic Th2-high phenotype) với hen không dị ứng, kết hợp cùng xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên (Specific IgE) qua kỹ thuật ImmunoCAP.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi đáp ứng nhiễm nấm phế quản phổi dị ứng (ABPA):\u003C\u002Fstrong> Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần tăng vọt (&gt;1.000 IU\u002FmL) là tiêu chuẩn chẩn đoán bắt buộc của ABPA ở bệnh nhân hen hoặc xơ nang; sự sụt giảm nồng độ IgE phản ánh đáp ứng tốt với liệu pháp Corticosteroid và Itraconazole.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Định liều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} Omalizumab (Xolair):\u003C\u002Fstrong> Omalizumab là kháng thể đơn dòng tái tổ hợp nhắm vào vùng gắn $Fc&#xb;arepsilon RI$ của phân tử IgE tự do. Liều dùng và chu kỳ tiêm dưới da (mỗi 2 hoặc 4 tuần) được chuẩn hóa theo bảng ma trận kết hợp giữa cân nặng bệnh nhân và nồng độ IgE huyết thanh toàn phần ban đầu trước điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân biệt IgE toàn phần và IgE đặc hiệu dị nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành dị ứng học lâm sàng, xét nghiệm IgE toàn phần không thể thay thế cho xét nghiệm IgE đặc hiệu (Specific IgE - sIgE). Nồng độ IgE toàn phần chỉ phản ánh tình trạng kích hoạt miễn dịch Th2 chung của cơ thể chứ không định danh được dị nguyên cụ thể gây ra triệu chứng dị ứng của bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một bệnh nhân có thể có nồng độ IgE toàn phần nằm trong giới hạn bình thường nhưng vẫn có phản ứng sốc phản vệ dữ dội với nọc ong hoặc dị nguyên lạc do nồng độ sIgE kháng dị nguyên đặc hiệu này rất cao. Ngược lại, bệnh nhân viêm da cơ địa nặng thường có IgE toàn phần tăng vọt lên hàng nghìn IU\u002FmL nhưng kết quả đo sIgE có thể cho phản ứng chéo dương tính giả với nhiều dị nguyên thức ăn mà không có biểu hiện dị ứng trên thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng và hạn chế trong diễn giải kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bác sĩ lâm sàng cần lưu ý các yếu tố nhiễu khi phân tích chỉ số IgE toàn phần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc lá:\u003C\u002Fstrong> Khói thuốc lá kích thích đường thở mạn tính và làm tăng nồng độ IgE huyết thanh từ 20% đến 50% so với người không hút thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý gan và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Xơ gan do rượu làm suy giảm khả năng thanh thải globulin miễn dịch của gan, dẫn đến tăng nồng độ IgE huyết thanh thứ phát mà không liên quan đến bệnh dị ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biến thiên theo mùa:\u003C\u002Fstrong> Ở người mẫn cảm với phấn hoa, nồng độ IgE toàn phần thường tăng vọt vào mùa hoa nở và trở về mức nền thấp hơn vào mùa đông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần","total serum IgE concentration",[20,21,22,23],"total serum IgE","định lượng IgE toàn phần","xét nghiệm IgE","serum IgE level","Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần là xét nghiệm miễn dịch định lượng hàm lượng kháng thể Immunoglobulin E lưu hành tự do trong máu, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong đánh giá cơ địa dị ứng, chẩn đoán nhiễm giun sán và định liều kháng thể đơn dòng Omalizumab.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Sandström (2009). Omalizumab in the management of patients with allergic (IgE-mediated) asthma. Journal of Asthma and Allergy.","Omalizumab in the management of patients with allergic (IgE-mediated) asthma","Sandström","Journal of Asthma and Allergy",2009,"10.2147\u002Fjaa.s3116",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Alabi (2020). Real-World Data Evaluation Of Total IgE, Specific IgE And Omalizumab Therapy In A Cohort Of Allergic Asthma Patients Treated In A Community-Based Practice. Journal of Immunology and Allergy.","Real-World Data Evaluation Of Total IgE, Specific IgE And Omalizumab Therapy In A Cohort Of Allergic Asthma Patients Treated In A Community-Based Practice","Alabi","Journal of Immunology and Allergy",2020,"10.37191\u002Fmapsci-2582-6549-1(3)-016",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Hamilton (2012). Inaccuracies in Total Serum IgE Measurements by Immulite Caused by Omalizumab in Specimens. Journal of Asthma.","Inaccuracies in Total Serum IgE Measurements by Immulite Caused by Omalizumab in Specimens","Hamilton","Journal of Asthma",2012,"10.3109\u002F02770903.2012.656865",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần bình thường ở người trưởng thành là bao nhiêu?","Ở người trưởng thành khỏe mạnh không có cơ địa dị ứng, nồng độ IgE toàn phần huyết thanh thường dao động dưới 100 đến 150 IU\u002FmL.",{"question":53,"answer":54},"Những nguyên nhân nào khiến nồng độ IgE toàn phần tăng rất cao (>1.000 IU\u002FmL)?","Viêm da cơ địa lan tỏa mức độ nặng, nhiễm ký sinh trùng giun sán lan tỏa, bệnh nấm Aspergillus phế quản phổi dị ứng (ABPA) hoặc hội chứng tăng IgE bẩm sinh (Job syndrome).",{"question":56,"answer":57},"Tại sao cần xét nghiệm IgE toàn phần trước khi tiêm kháng thể đơn dòng Omalizumab?","Omalizumab gắn kết và trung hòa IgE tự do, liều lượng và chu kỳ tiêm bắt buộc phải được tính toán chính xác dựa trên nồng độ IgE nền kết hợp với cân nặng thực tế của bệnh nhân.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[63,64,65,66,67,68],"hoạt tính sinh học","phân phối chuẩn","mày đay mạn tính","ứng dụng lâm sàng","kháng thể đơn dòng","suy giảm miễn dịch",6,false,"PUBLISHED","2024-12-07T15:58:20.335+00:00","2026-09-03T11:10:21.127+00:00","2026-09-03T11:10:20.754+00:00",267,[77,80,83,86,89,92,103,108,110,120],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình garch","Mô hình garch là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":64,"title":109,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Phân phối chuẩn là gì? Các nghiên cứu về Phân phối chuẩn",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"multiplex pcr","Multiplex pcr là gì? Các công bố khoa học về Multiplex pcr"]