[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"nồng độ ô nhiễm","Nồng độ ô nhiễm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nồng độ ô nhiễm là chỉ số đo lường lượng chất gây ô nhiễm tồn tại trong môi trường như không khí, nước hoặc đất, phản ánh mức độ rủi ro đối với sức khỏe và hệ sinh thái. Chỉ số này cung cấp dữ liệu định lượng về sự hiện diện của các hạt bụi, khí độc, kim loại nặng hoặc vi sinh vật, làm cơ sở đánh giá, quản lý và kiểm soát ô nhiễm hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nồng độ ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ ô nhiễm là chỉ số đo lường lượng chất gây ô nhiễm tồn tại trong môi trường, bao gồm không khí, nước, đất hoặc các bề mặt sinh học. Nó thể hiện mức độ hiện diện của các hợp chất hóa học, hạt bụi, khí độc, kim loại nặng hoặc các vi sinh vật gây ô nhiễm. Nồng độ ô nhiễm là thước đo quan trọng để đánh giá rủi ro đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số nồng độ ô nhiễm thường được biểu diễn bằng các đơn vị tiêu chuẩn, ví dụ microgam trên mét khối (µg\u002Fm³) đối với không khí, miligam trên lít (mg\u002FL) đối với nước, hoặc miligam trên kilogram (mg\u002Fkg) đối với đất. Xác định chính xác nồng độ giúp cơ quan môi trường lập ra các tiêu chuẩn an toàn và các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nồng độ ô nhiễm cung cấp thông tin định lượng về mức độ chất ô nhiễm trong môi trường, từ đó so sánh với ngưỡng an toàn do WHO, EPA hoặc các cơ quan môi trường quốc gia đưa ra. Nó cũng là cơ sở để đánh giá tác động lâu dài của ô nhiễm đối với sức khỏe con người, động thực vật và hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chất ô nhiễm và chỉ số nồng độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất ô nhiễm được phân loại theo tính chất vật lý, hóa học và nguồn gốc. Ô nhiễm không khí bao gồm bụi mịn PM2.5, PM10, khí CO, NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Ô nhiễm nước gồm kim loại nặng (Hg, Pb, Cd), hợp chất hữu cơ, chất dinh dưỡng dư thừa và vi sinh vật gây bệnh. Ô nhiễm đất bao gồm kim loại nặng, thuốc trừ sâu, chất thải công nghiệp và hợp chất hữu cơ tồn lưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi loại ô nhiễm có các chỉ số nồng độ tiêu chuẩn riêng để đánh giá mức độ nguy hại. Ví dụ, PM2.5 được WHO khuyến nghị không vượt quá 25 µg\u002Fm³ trong 24 giờ và 10 µg\u002Fm³ trung bình năm. Các chỉ số này giúp cơ quan quản lý môi trường xác định mức cảnh báo, giới hạn phát thải và lập chính sách kiểm soát ô nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các chất ô nhiễm phổ biến và giới hạn nồng độ tham khảo:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chất ô nhiễm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giới hạn khuyến nghị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PM2.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>µg\u002Fm³\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>25 µg\u002Fm³ (24h), 10 µg\u002Fm³ (trung bình năm)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ppb\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>53 ppb (1 năm), 100 ppb (1h)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>µg\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 µg\u002FL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pb\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>400 mg\u002Fkg (sinh hoạt)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các chỉ số nồng độ ô nhiễm xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health\" target=\"_blank\">WHO: Ambient Air Quality and Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đơn vị và phương pháp đo nồng độ ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ ô nhiễm được đo bằng nhiều phương pháp khác nhau tùy thuộc vào loại chất và môi trường. Không khí được đo bằng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), máy đo hạt bụi laser, hoặc cảm biến điện hóa. Nước và đất được phân tích bằng sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng (HPLC), hoặc AAS.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đơn vị đo phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không khí: µg\u002Fm³, ppm (parts per million)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nước: mg\u002FL, µg\u002FL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất: mg\u002Fkg, µg\u002Fg\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công thức tính nồng độ cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = \\frac{m_{\\text{chất ô nhiễm}}}{V_{\\text{môi trường}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong> là nồng độ, \u003Cstrong>m\u003C\u002Fstrong> là khối lượng chất ô nhiễm, và \u003Cstrong>V\u003C\u002Fstrong> là thể tích hoặc khối lượng môi trường. Phương pháp đo chính xác và chuẩn hóa giúp so sánh dữ liệu giữa các vùng và thời điểm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc nồng độ ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ ô nhiễm xuất phát từ các nguồn tự nhiên và nhân tạo. Nguồn tự nhiên bao gồm bụi địa chất, tro núi lửa, phấn hoa, khí sinh ra từ vi sinh vật và quá trình sinh học tự nhiên khác. Nguồn nhân tạo chủ yếu đến từ giao thông, công nghiệp, xây dựng, đốt nhiên liệu, và hoạt động nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tương tác giữa nguồn gốc và điều kiện môi trường như gió, mưa, nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tập trung của chất ô nhiễm. Việc xác định nguồn gốc giúp lựa chọn biện pháp kiểm soát và lập chính sách môi trường phù hợp. Ví dụ, PM2.5 có thể phát sinh từ khói xe và nhà máy nhiệt điện, NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> chủ yếu từ khí thải động cơ diesel.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu nguồn gốc nồng độ ô nhiễm giúp dự báo mức độ ô nhiễm trong tương lai, lập bản đồ nguy cơ và triển khai các biện pháp giảm thiểu hiệu quả. Xem thêm chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-pollution-transportation\" target=\"_blank\">EPA: Air Pollution and Transportation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ ô nhiễm cao có tác động trực tiếp và lâu dài đến sức khỏe con người. Các chất ô nhiễm không khí như PM2.5, PM10, NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có thể xâm nhập vào đường hô hấp, gây viêm, làm giảm chức năng phổi và tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và hô hấp. Ô nhiễm không khí còn liên quan đến ung thư phổi và các bệnh mãn tính khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ô nhiễm nước với kim loại nặng (Hg, Pb, Cd) hoặc vi sinh vật gây bệnh có thể dẫn đến ngộ độc, rối loạn chức năng thận, gan, thần kinh, đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ mang thai. Các hợp chất hữu cơ tồn lưu trong môi trường cũng tích tụ trong cơ thể, gây ra các vấn đề về nội tiết và sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với ô nhiễm đất, tiếp xúc lâu dài với kim loại nặng hoặc thuốc trừ sâu có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, da và tăng nguy cơ ung thư. Việc theo dõi nồng độ ô nhiễm trong môi trường sống giúp cảnh báo sớm và giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ ô nhiễm cao ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái. Ô nhiễm không khí dẫn đến mưa axit, làm giảm độ phì nhiêu của đất, phá hủy rừng và gây chết cây trồng. O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> tầng thấp làm giảm quang hợp và năng suất cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ô nhiễm nước làm giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh và làm suy giảm đa dạng sinh học. Kim loại nặng tích tụ trong các loài thủy sản, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và sinh thái học của khu vực. Ô nhiễm đất gây thoái hóa đất, giảm khả năng giữ nước và làm giảm năng suất nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động kết hợp giữa các loại ô nhiễm còn tạo ra hiện tượng biến đổi khí hậu, làm thay đổi mô hình mưa, nhiệt độ và các điều kiện sinh thái, gây áp lực lớn lên hệ thống sinh học và kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định nồng độ ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường, các cơ quan như WHO, EPA và các bộ môi trường quốc gia đưa ra tiêu chuẩn nồng độ ô nhiễm. Tiêu chuẩn này quy định mức tối đa cho phép của các chất ô nhiễm trong không khí, nước và đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, WHO khuyến nghị nồng độ PM2.5 không vượt quá 25 µg\u002Fm³ trong 24 giờ và 10 µg\u002Fm³ trung bình năm. EPA quy định giới hạn nồng độ CO là 9 ppm trong 8 giờ và 35 ppm trong 1 giờ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe và hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách tiêu chuẩn nồng độ ô nhiễm phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>PM2.5: 10 µg\u002Fm³ (trung bình năm, WHO)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>: 40 µg\u002Fm³ (trung bình năm, WHO)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hg trong nước: 1 µg\u002FL (WHO)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pb trong đất: 400 mg\u002Fkg (EPA, sinh hoạt)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp giảm nồng độ ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm nồng độ ô nhiễm đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật và quản lý hiệu quả. Trong không khí, các biện pháp gồm lọc bụi, giảm phát thải từ giao thông, sử dụng năng lượng sạch và tăng diện tích cây xanh. Trong nước, biện pháp gồm xử lý nước thải, lọc kim loại nặng và kiểm soát vi sinh vật gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ô nhiễm đất được giảm bằng các biện pháp như cải tạo đất, hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, thu gom và xử lý chất thải công nghiệp. Các phương pháp này kết hợp với giáo dục cộng đồng và chính sách quản lý nghiêm ngặt giúp giảm nồng độ ô nhiễm bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ mới như cảm biến IoT, hệ thống quan trắc trực tuyến và máy lọc không khí hiệu suất cao đang được áp dụng để giám sát và giảm ô nhiễm hiệu quả hơn. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-pollution-transportation\" target=\"_blank\">EPA: Air Pollution and Transportation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giám sát và quản lý nồng độ ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát nồng độ ô nhiễm là yếu tố quan trọng để phát hiện sớm và kiểm soát ô nhiễm. Các trạm quan trắc không khí đo PM2.5, PM10, CO, NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>. Hệ thống quan trắc nước và đất đo kim loại nặng, chất hữu cơ và vi sinh vật. Dữ liệu này giúp cảnh báo, lập bản đồ ô nhiễm và hỗ trợ quyết định quản lý môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý nồng độ ô nhiễm bao gồm lập chính sách, quy định phát thải, kiểm tra và xử phạt vi phạm. Các chương trình giáo dục cộng đồng, tuyên truyền về giảm phát thải và tăng cường năng lực kiểm soát ô nhiễm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ ô nhiễm là biến số quan trọng trong nghiên cứu môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nó được sử dụng để đánh giá mối liên hệ giữa ô nhiễm và bệnh lý hô hấp, tim mạch, ung thư, cũng như tác động lên sinh vật và hệ sinh thái. Dữ liệu nồng độ ô nhiễm giúp mô hình hóa, dự báo xu hướng ô nhiễm và thiết kế các giải pháp kiểm soát hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu ứng dụng nồng độ ô nhiễm để đánh giá hiệu quả các chính sách môi trường, so sánh các khu vực và đưa ra khuyến nghị cải thiện chất lượng không khí, nước và đất. Kết hợp với GIS, phân tích dữ liệu lớn và mô hình thống kê, nghiên cứu này hỗ trợ quyết định quản lý môi trường dựa trên bằng chứng khoa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health\" target=\"_blank\">Ambient Air Quality and Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United States Environmental Protection Agency. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-pollution-transportation\" target=\"_blank\">Air Pollution and Transportation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Seinfeld JH, Pandis SN. \u003Cem>Atmospheric Chemistry and Physics: From Air Pollution to Climate Change\u003C\u002Fem>, 3rd Edition.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harrison RM, Yin J. \u003Cem>Particulate Matter in the Atmosphere: Sources, Measurement and Health Effects\u003C\u002Fem>. Environ Int. 2000;26:1049–1070.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T16:48:35.381+00:00","2025-12-23T16:48:35.379+00:00",73,[33,44,55,60,71,76,86,91,96,101],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"biện pháp khắc phục","Biện pháp khắc phục là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Biện pháp khắc phục","Remedial measures","Biện pháp khắc phục là tổng thể các chế tài, hành động pháp lý hoặc mệnh lệnh tư pháp do tòa án hoặc cơ quan tài phán có thẩm quyền áp dụng nhằm khôi phục lại tình trạng quyền lợi hợp pháp ban đầu của bên bị thiệt hại hoặc chấm dứt hành vi vi phạm pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"anthreninae","Anthreninae là gì? Phân loại và tập tính nhóm bọ thảm hoa","Anthreninae","Anthreninae là tên gọi phân loại học lịch sử của một phân họ bọ da Dermestidae có ấu trùng mang lông mũi mác, được xếp ở cấp tông Anthrenini trong phân họ Megatominae theo các hệ thống phân loại hiện đại."]