[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BB%81n%20s%E1%BB%8D{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nền sọ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"nền sọ","Nền sọ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Nền sọ là cấu trúc xương giải phẫu phức tạp ngăn cách đáy khoang sọ não với các cấu trúc vùng hàm mặt và cổ, chứa các lỗ cho dây thần kinh sọ và mạch má...","\u003Cp>\u003Cstrong>Nền sọ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Skull base \u002F Cranial base\u003C\u002Fem>) là cấu trúc xương giải phẫu phức tạp ngăn cách đáy khoang sọ não với các cấu trúc vùng hàm mặt và cổ, chứa các lỗ cho dây thần kinh sọ và mạch máu lớn đi qua.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần đầu: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Định nghĩa nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền sọ (cranial base) là cấu trúc xương phức tạp tạo thành đáy hộp sọ, nối liền khung xương mặt với đốt sống cổ. Nền sọ chịu trách nhiệm phân phối lực cơ học từ cột sống lên hộp sọ, đồng thời bảo vệ các cấu trúc thần kinh và mạch máu lớn. Phần đáy này được chia thành ba vùng chính – nền sọ trước, nền sọ giữa và nền sọ sau – dựa trên các rãnh xương và khớp nối, nhằm định vị chính xác các lỗ và kênh dẫn tà khí mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc nền sọ đóng vai trò như tấm đệm bảo vệ não dưới tác dụng của trọng lực và chấn động, đồng thời đảm bảo độ vững chắc của hộp sọ. Các lỗ lớn trên nền sọ là lối ra vào của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} sọ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A3nh%22%7D}}, tĩnh mạch cảnh trong và tủy sống, tạo điều kiện cho sự kết nối giữa não bộ với phần còn lại của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu xương và mốc giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền sọ được hình thành bởi nhiều xương nhỏ hợp thành, trong đó xương trán, xương sàng và phần trước xương bướm tạo nền sọ trước; thân xương bướm và phần đá xương thái dương tạo nền sọ giữa; xương chẩm cấu thành nền sọ sau. Các mối nối xương ở đây thường là khớp khớp dính (sutures) hoặc khớp sợi, đảm bảo cả tính cố định và một ít độ linh hoạt khi có lực truyền qua.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mốc giải phẫu quan trọng trên nền sọ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Foramen magnum:\u003C\u002Fstrong> lỗ lớn nhất, tiếp giáp với tủy sống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20%C4%91%E1%BB%91t%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sella turcica:\u003C\u002Fstrong> hõm xương bướm chứa yên bướm và tuyến yên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Clivus:\u003C\u002Fstrong> vùng xương nghiêng sau sella, dẫn xuống lỗ foramen magnum.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Jugular foramen:\u003C\u002Fstrong> nơi tĩnh mạch cảnh trong và các thần kinh IX–XI đi qua.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vùng nền sọ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xương chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mốc tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trán, sàng, xương bướm trước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sella turcica\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giữa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân xương bướm, xương thái dương đá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Carotid canal\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xương chẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Foramen magnum\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc nắm rõ giải phẫu giúp bác sĩ giải phẫu thần kinh, tai mũi họng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%8D%20n%C3%A3o%22%7D}} định hướng chính xác đường mổ, tránh tổn thương cấu trúc quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát triển và bào thai học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn bào thai, nền sọ phát triển từ hai nguồn nguyên bào xương chính: vùng parachordal (ngoại trung tâm) và vùng prechordal (trước trung tâm). Các trung tâm phát sinh này hình thành và liên kết tạo nên xương nền sọ rắn chắc vào khoảng tuần thứ 5–10 của thai kỳ. Sự phát triển đồng bộ của nền sọ và não đóng vai trò quan trọng trong định hình hình dạng hộp sọ và khoang sọ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn trong quá trình bào thai học có thể gây ra các bất thường nền sọ như khe sọ hở, phì đại một phần nền hoặc biến dạng trán-sàng. Ví dụ, hội chứng craniosynostosis xảy ra khi một hoặc nhiều đường khớp dính khớp trước thời gian, dẫn đến biến dạng hộp sọ và áp lực nội sọ tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuần 5–7: hình thành trung tâm parachordal và prechordal.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuần 8–10: liên kết trung tâm, tạo nền sọ trước và giữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuần 12–16: nền sọ sau (xương chẩm) tích hợp hoàn chỉnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu rõ bào thai học nền sọ hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc%20sinh%22%7D}} qua siêu âm và MRI thai, phát hiện sớm các dị tật và lên kế hoạch can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lỗ và kênh thần kinh–mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền sọ chứa đa dạng lỗ và kênh giúp dây thần kinh sọ và mạch máu lớn đi qua. Mỗi lỗ có kích thước và vị trí đặc thù để bảo vệ cấu trúc chứa chúng đồng thời duy trì đường thông suốt giữa não bộ và phần còn lại của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lỗ quan trọng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Foramen magnum:\u003C\u002Fstrong> đường ra vào của tủy sống và động mạch đốt sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Optic canal:\u003C\u002Fstrong> cho dây thần kinh thị giác (II) và động mạch mắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Superior orbital fissure:\u003C\u002Fstrong> cho thần kinh III, IV, V\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>, VI và tĩnh mạch xoang mi trên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Foramen ovale, rotundum, spinosum:\u003C\u002Fstrong> cho các nhánh thần kinh hàm V và động mạch màng não giữa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lập bản đồ chi tiết các lỗ này giúp trong chẩn đoán hình ảnh CT\u002FMRI khi đánh giá gãy xương nền sọ hoặc tổn thương mạch não. Trước {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%81n%20s%E1%BB%8D%22%7D}}, các bác sĩ thường sử dụng hình ảnh 3D CT Angio để tái hiện toàn bộ cấu trúc và kênh mạch, giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Lỗ\u002FKênh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thần kinh\u002FMạch đi qua\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Foramen magnum\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tủy sống, ĐM đốt sống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nền sọ sau\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Optic canal\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thần kinh II, ĐM mắt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nền sọ trước giữa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Superior orbital fissure\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thần kinh III, IV, V\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>, VI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nền sọ trước giữa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Foramen ovale\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thần kinh V\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nền sọ giữa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\u003C!-- Phần hai: các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Chức năng cơ học và truyền lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền sọ phân phối trọng lượng của khối đầu và lực tác động từ cột sống lên hộp sọ qua vùng clivus và foramen magnum. Cấu trúc xương dạng vòm và gờ xương (arches and buttresses) giúp giảm ứng suất và lan truyền lực đều xuống nền cổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các liên kết xương khớp dính (sutures) và màng não cứng (dura mater) gắn kết bền vững các mảnh xương nền sọ, đồng thời cho phép một ít dịch chuyển khi có chấn thương, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20g%C3%A3y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} lan rộng. Sự phối hợp này tạo ra hệ đàn hồi và giảm chấn động đối với não bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Clivus chịu lực ép dọc từ sella turcica xuống foramen magnum.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gờ xương sphenoid–temporal phân tán lực ngang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sutures như lambdoid và sphenoparietal giảm xung chấn động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp cắt lớp vi tính (CT) với độ phân giải xương cao là phương pháp tiêu chuẩn để phát hiện gãy nền sọ, đánh giá mức độ di lệch và vỡ các lỗ thần kinh–mạch máu. CT 3D cho phép tái tạo mô hình hộp sọ, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cộng hưởng từ (MRI) bổ sung thông tin về tổn thương nhu mô não kèm theo, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ tràn máu màng não, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi%20nh%E1%BB%87n%22%7D}} hoặc tổn thương dây thần kinh sọ. MR angiography và CT angiography khảo sát tình trạng động mạch cảnh và tĩnh mạch cảnh qua lỗ jugular.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chẩn đoán chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gãy xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, chi tiết xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phơi nhiễm tia X\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổn thương não mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không tia X, độ tương phản cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thời gian lâu, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Angio-CT\u002FMR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh lý mạch máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh mạch chi tiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần thuốc cản quang\u002FGadolinium\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đột quỵ và bệnh lý mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hẹp động mạch cảnh ở kênh cổ (carotid canal) và động mạch đốt sống qua foramen magnum có thể dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} cục bộ. Tắc hoặc co thắt động mạch qua nền sọ giữa gây lâm sàng thiếu máu vùng thân não và tiểu não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nang dị dạng động tĩnh mạch (AVM) ở nền sọ trước hoặc giữa có nguy cơ vỡ, xuất huyết dưới nhện. Chẩn đoán dựa trên DSA (Digital Subtraction Angiography) hoặc CTA\u002FMRA, sau đó can thiệp nội mạch với coil hoặc stent để ngăn chặn chảy máu tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chấn thương nền sọ và gãy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gãy nền sọ trước (cribriform plate) thường gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C3%B2%20d%E1%BB%8Bch%20n%C3%A3o%20t%E1%BB%A7y%20qua%20m%C5%A9i%22%7D}} (CSF rhinorrhea), với nguy cơ viêm màng não cao. Phương pháp chẩn đoán bao gồm test β2-transferrin và chụp CT vách ngăn mũi-xoang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gãy vùng đá (petrous temporal) có thể tổn thương thần kinh mặt (VII) và dây các dây tai (VIII), dẫn đến liệt mặt và mất thính lực. Hình ảnh CT xương vi tính định vị vết gãy, đánh giá mức độ di lệch và quyết định phẫu thuật cố định xương hoặc điều trị nội khoa bảo tồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gãy line: ít di lệch, theo dõi nội khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gãy sọ rời mảnh: phẫu thuật nẹp vít cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gãy vỡ foramen magnum: nguy cơ cao, can thiệp khẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật tiếp cận nền sọ trước sử dụng đường mày mắt (supratrochlear craniotomy) hoặc nội soi qua mũi xoang để loại bỏ khối u hố yên và u dây thần kinh thị giác. Kỹ thuật nội soi giảm xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh và giảm đau sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp cận nền sọ giữa (middle cranial fossa) qua thái dương hoặc orbitozygomatic approach để xử lý u màng não, tumor đỉnh xương bướm, và mổ lấy mảnh xương vỡ. Tiếp cận nền sọ sau (posterior fossa) qua đường sau gáy mở foramen magnum để giải ép tủy sống và u tiểu não.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Đường tiếp cận\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nội soi mũi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>U yên, u thuỳ trước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Orbitozygomatic\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>U bướm, màng não\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Suboccipital\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>U tiểu não, Arnold-Chiari\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý u và u thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>U màng não nền sọ (skull base meningioma) thường phát triển chậm, chèn ép dây thần kinh sọ và tĩnh mạch xoang. Phẫu thuật cắt bỏ kết hợp xạ trị theo nhu cầu, phối hợp theo dõi hình ảnh định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chordoma và chondrosarcoma tại clivus là u ác tính hiếm, đòi hỏi phẫu thuật triệt để và xạ phẫu Gamma Knife hoặc proton therapy để giảm tái phát. U thần kinh sọ (schwannoma) tại góc cầu tiểu não (acoustic neuroma) thường được tiếp cận qua đường sau gáy, bảo tồn thần kinh mặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ hỗ trợ và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Navigation 3D dựa trên hình ảnh CT\u002FMRI tích hợp trong phòng mổ giúp định vị chính xác tổn thương và đường mổ, giảm tối đa rủi ro. Hệ thống robot phẫu thuật (robotic assistance) hỗ trợ thao tác tinh vi trong vùng hẹp, duy trì góc tiếp cận tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Intraoperative MRI và CT giúp đánh giá ngay kết quả cắt bỏ khối u trong cùng phiên mổ, đảm bảo không còn tổ chức bệnh. Tương lai ứng dụng AR\u002FVR cho mô phỏng phẫu thuật và đào tạo chuyên gia nền sọ, tăng độ an toàn và hiệu quả phẫu thuật.\u003C\u002Fp>","Skull base \u002F Cranial base","Nền sọ là cấu trúc xương giải phẫu phức tạp ngăn cách đáy khoang sọ não với các cấu trúc vùng hàm mặt và cổ, chứa các lỗ cho dây thần kinh sọ và mạch máu lớn đi qua.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},". (2015). Endonasal Endoscopic Surgery of Skull Base Tumors. An Interdisciplinary Approach. Georg Thieme Verlag Stuttgart, New York. doi:10.1055\u002Fb-006-161073","Endonasal Endoscopic Surgery of Skull Base Tumors. An Interdisciplinary Approach",".","Georg Thieme Verlag Stuttgart, New York",2015,"10.1055\u002Fb-006-161073",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Boahene, Benet (2016). Surgical Anatomy for Endoscopic Endonasal Skull Base Surgery. Minimal Access Skull Base Surgery: Open and Endoscopic Assisted Approaches. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12758_11","Surgical Anatomy for Endoscopic Endonasal Skull Base Surgery","Boahene, Benet","Minimal Access Skull Base Surgery: Open and Endoscopic Assisted Approaches",2016,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12758_11",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Ayyad, Reisch, Charalampaki, Perneczky (2007). Endoscopic-Endonasal Trans-sphenoidal Approach: Anatomy, Technique, Surgical Experience and Complications. Skull Base. doi:10.1055\u002Fs-2007-984065","Endoscopic-Endonasal Trans-sphenoidal Approach: Anatomy, Technique, Surgical Experience and Complications","Ayyad, Reisch, Charalampaki, Perneczky","Skull Base",2007,"10.1055\u002Fs-2007-984065",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nền sọ được chia thành những hố sọ nào?","Nền sọ trong được chia thành ba hố giải phẫu: hố sọ trước (chứa thùy trán), hố sọ giữa (chứa thùy thái dương và tuyến yên) và hố sọ sau (chứa tiểu não và thân não).",{"question":47,"answer":48},"Phẫu thuật nội soi qua đường mũi (EEA) đã tạo ra bước đột phá gì trong phẫu thuật nền sọ?","Phương pháp này cho phép tiếp cận trực tiếp các khối u vùng tuyến yên, mỏm yên và dốc nền từ phía trước dưới mà không cần mở hộp sọ lớn hay vén nhu mô não.",{"question":50,"answer":51},"Biến chứng thường gặp và nguy hiểm nhất sau phẫu thuật nền sọ là gì?","Rò dịch não tủy qua mũi là biến chứng phổ biến nhất, tiềm ẩn nguy cơ viêm màng não ngược dòng và viêm não mủ nếu vết rò không được vá kín.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"dây thần kinh","động mạch cảnh","động mạch đốt sống","phẫu thuật sọ não","chẩn đoán trước sinh","phẫu thuật nền sọ","nguy cơ gãy xương","xuất huyết dưới nhện","đột quỵ thiếu máu não","rò dịch não tủy qua mũi",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.885+00:00","2026-09-04T14:09:32.857+00:00","2025-07-13T02:44:48.908+00:00","2026-09-04T14:09:32.471+00:00",293,[77,80,83,92,102,105,111,116,121,124],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thần kinh giữa","Thần kinh giữa là gì? Các công bố khoa học về Thần kinh giữa",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kỹ thuật mô","Kỹ thuật mô là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kỹ thuật mô",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"thuốc lá","Thuốc lá là gì? Thành phần, tác hại và kiểm soát y tế","tobacco","Thuốc lá là sản phẩm chế biến từ lá cây thuốc lá thuộc chi Nicotiana, chứa alkaloid nicotine gây nghiện và khi đốt cháy tạo ra luồng khói chứa hơn 7000 chất hóa học gây độc tế bào, tổn thương tim mạch và ung thư.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hương vị","Hương vị là gì? Sinh lý học cảm giác, hóa học mùi thơm và ẩm thực","Flavor","Hương vị là trải nghiệm cảm giác đa giác quan tích hợp giữa vị giác tại lưỡi, mùi thơm khứu giác sau mũi và cảm giác nhiệt độ xúc giác trong khoang miệng.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gây tê tủy sống","Gây tê tủy sống là gì? Các công bố khoa học về Gây tê tủy sống",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"bệnh nhân nguy kịch","Bệnh nhân nguy kịch là gì? Hồi sức tích cực và theo dõi ICU","Bệnh nhân nguy kịch","critically ill patient","Bệnh nhân nguy kịch là người bệnh mắc các rối loạn sinh lý bệnh cấp tính đe dọa trực tiếp đến tính mạng với nguy cơ suy đa cơ quan cao, đòi hỏi theo dõi liên tục và hồi sức chuyên sâu tại khoa ICU.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"đột quỵ","Đột quỵ là gì? Các công bố khoa học về Đột quỵ","stroke \u002F cerebrovascular accident","Đột quỵ (tai biến mạch máu não – stroke) là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột các thiếu sót chức năng thần kinh cục bộ kéo dài trên 24 giờ hoặc tử vong, phát sinh do sự gián đoạn tưới máu não cục bộ (đột quỵ thiếu máu não cục bộ) hoặc vỡ mạch máu não (đột quỵ xuất huyết não).",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"siêu âm doppler","Siêu âm doppler là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Doppler ultrasound \u002F Doppler ultrasonography","Siêu âm Doppler là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa không xâm lấn, ứng dụng hiệu ứng Doppler để phát hiện và đo lường vận tốc, hướng và đặc tính động học của dòng máu hoặc sự chuyển động của các cấu trúc mô mềm trong cơ thể sống.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"già hóa","Già hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Già hóa",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến chứng","Biến chứng là gì? Các công bố khoa học về Biến chứng"]