[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BA%A5m%20r%C6%A1m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nấm rơm":39},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"ba217c19-9aa4-4f68-86cf-bccb4af21f32","Phát triển các chỉ thị phân tử và sinh hóa nhằm tuyển chọn chủng nấm rơm (Volvariella volvacea) tiềm năng cho năng suất cao","Development of Molecular and Biochemical Markers for Selecting a Potential High Yielding Strain of Paddy Straw Mushroom (Volvariella volvacea)",[13,14,15],"O. P. Ahlawat","Pardeep Gupta","Shwet Kamal",4,"Journal of Plant Biochemistry and Biotechnology",false,"2012-12-30",2012,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF03263260","10.1007\u002FBF03263260","\u003Cp>Phát triển các chỉ thị phân tử và dấu ấn sinh hóa để chọn lọc các dòng thuần chủng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nấm rơm\u003C\u002Fb> \u003Ci>Volvariella volvacea\u003C\u002Fi> có tiềm năng cho năng suất quả thể cao. Kết quả phân tích đa hình enzym laccase và tốc độ phát triển hệ sợi nấm cung cấp cơ sở tin cậy phục vụ công tác lai tạo giống thương mại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":31,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":21,"url":34,"doi":35,"summary":36},"7dd9ab4e-0b71-4019-9e05-59e3febe5ab4","Phân loại các giai đoạn trong chu kỳ sinh trưởng của nấm rơm trồng (Volvariella volvacea singer) và ý nghĩa thương mại","A classification of the stages in the growth cycle of the cultivated paddy straw mushroom (Volvariella volvacea singer) and its commercial importance",[30],"Samarawira, I.",1,"1979-04-01",1979,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02858284","10.1007\u002FBF02858284","\u003Cp>Khảo sát các giai đoạn phát triển hình thái học trong chu kỳ sinh trưởng của chủng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nấm rơm\u003C\u002Fb> \u003Ci>Volvariella volvacea\u003C\u002Fi> nuôi trồng trên giá thể rơm rạ ẩm. Nghiên cứu phân loại chi tiết các thời kỳ từ thể cúc áo đến khi bung dù hoàn toàn nhằm xác định thời điểm thu hoạch đạt giá trị thương phẩm cao nhất.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":21},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":46,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":76,"createUser":86,"publishUser":89,"keywords":93,"keywordCount":100,"enrichTopicLink":18,"status":101,"createTime":102,"updateTime":103,"publishTime":104,"linkEnrichedTime":105,"publicationScanTime":106,"contentErrorMessage":21,"viewCount":107,"relateTopics":108},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn nhiệt đới giàu đạm, có chu kỳ sinh trưởng nhanh từ 10-14 ngày trên giá thể rơm rạ nông nghiệp.","\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và phân loại học của Nấm rơm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nấm rơm\u003C\u002Fstrong> (danh pháp khoa học: \u003Cem>Volvariella volvacea\u003C\u002Fem>) là loài nấm ăn bậc cao thuộc bộ Agaricales, họ Pluteaceae. Loài nấm này phân bố tự nhiên và được thuần hóa, nuôi trồng rộng rãi tại các quốc gia vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, đặc biệt là Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc, Philippines và Indonesia. Tên gọi \"nấm rơm\" xuất phát từ tập quán canh tác truyền thống lâu đời của người nông dân là sử dụng rơm rạ lúa nước sau vụ mùa làm giá thể chính để ủ và nuôi nấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt hình thái học, cấu trúc quả thể nấm rơm khi phát triển hoàn chỉnh bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bao gốc (Volva):\u003C\u002Fstrong> Màng bọc ngoài cùng có màu nâu xám hoặc đen, xuất phát từ gốc cuống nấm, bao bọc toàn bộ nấm non ở các giai đoạn đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mũ nấm (Pileus):\u003C\u002Fstrong> Dạng hình nón hoặc hình chuông xòe rộng, đường kính từ 5 đến 12 cm, bề mặt có các sợi tơ mịn màu xám tro hoặc nâu đen, tâm mũ thường có màu sẫm hơn mép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phiến nấm (Lamellae):\u003C\u002Fstrong> Nằm ở mặt dưới mũ nấm, xếp đồng tâm dày đặc, ban đầu có màu trắng, sau chuyển dần sang màu hồng thịt khi bào tử nấm chín.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cuống nấm (Stipe):\u003C\u002Fstrong> Hình trụ tròn thẳng, màu trắng hoặc vàng nhạt, xốp mềm ở giữa, không có vòng cuống (annulus).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều kiện sinh thái và các giai đoạn phát triển quả thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Volvariella volvacea\u003C\u002Fem> là loài nấm sinh trưởng ưa nhiệt và hiếu khí cao. Quá trình phát triển quả thể trải qua 5 giai đoạn hình thái kế tiếp nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn đầu kim \u002F hạt đinh hương (Pinhead stage):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện các nốt sần trắng nhỏ li ti trên bề mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} sau 4 đến 5 ngày cấy giống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn nút áo (Tiny button \u002F Button stage):\u003C\u002Fstrong> Thể quả lớn dần thành khối cầu nhỏ, được bao bọc kín bởi màng bao chung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hình trứng (Egg stage):\u003C\u002Fstrong> Thể quả đạt kích thước thương phẩm tối ưu (đường kính 2.5 đến 4.0 cm), bao gốc căng mọng nhưng chưa rách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn kéo dài (Elongation stage):\u003C\u002Fstrong> Cuống nấm vươn dài nhanh chóng, đẩy bao gốc nứt ra và để lộ mũ nấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn nở hoa \u002F trưởng thành (Mature stage):\u003C\u002Fstrong> Mũ nấm xòe rộng hoàn toàn, bào tử phóng thích ra ngoài môi trường; giá trị dinh dưỡng và độ giòn ngọt giảm đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Yêu cầu kỹ thuật và quy trình nuôi trồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao, môi trường nuôi trồng nấm rơm cần đảm bảo các thông số kỹ thuật chuẩn hóa sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Pha sinh trưởng hệ sợi nấm (mycelium) yêu cầu nhiệt độ tối ưu từ 32 đến 35 độ C (ngưỡng thích ứng từ 30 đến 35 độ C). Pha kích thích hình thành quả thể cần hạ nhiệt độ xuống từ 28 đến 32 độ C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ ẩm:\u003C\u002Fstrong> Độ ẩm cơ chất đạt từ 65% đến 70%; độ ẩm tương đối của không khí (RH) duy trì từ 80% đến 90%. Nếu độ ẩm không khí dưới 70%, thể quả nấm non sẽ bị teo đầu và thối sợi tơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ thông khí:\u003C\u002Fstrong> Trong giai đoạn ủ tơ cần môi trường kín gió, nhưng khi chuyển sang giai đoạn phát triển quả thể cần tăng cường lưu thông không khí để giảm nồng độ khí cacbonic (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu kỳ canh tác:\u003C\u002Fstrong> Nấm rơm có chu kỳ sinh trưởng cực kỳ ngắn hạn, chỉ kéo dài từ 10 đến 14 ngày từ khi vào mô cấy meo giống đến đợt thu hoạch thứ nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng giá trị dinh dưỡng và đối chiếu với các loại nấm ăn phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần dinh dưỡng (tính trên 100g nấm khô)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nấm rơm (Volvariella volvacea)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nấm mỡ (Agaricus bisporus)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nấm hương (Lentinula edodes)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàm lượng protein thô (%)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20% đến 30%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25% đến 35%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15% đến 20%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàm lượng lipid thô (%)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.0% đến 3.5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.5% đến 2.5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.8% đến 2.2%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khoáng chất (Tro tổng số)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6% đến 9%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7% đến 10%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4% đến 6%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vitamin B1, B2, PP, C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vitamin D, B2, Niacin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vitamin D2, B-complex\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hợp chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Beta-glucan, Volvatoxin A1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lectins, Agaritin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lentinan, Eritadenine\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa kinh tế nông nghiệp và ứng dụng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nuôi trồng nấm rơm mang lại hiệu quả kép về mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kinh%20t%E1%BA%BF%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%22%7D}} và môi trường nông thôn. Việc tận dụng hàng triệu tấn rơm rạ và phụ phẩm nông nghiệp sau mỗi vụ lúa để trồng nấm giúp ngăn chặn triệt để tình trạng đốt rơm rạ lộ thiên gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} và khói mù quang hóa. Sau khi kết thúc chu kỳ thu hoạch nấm, bã rơm hoai mục (spent mushroom substrate) tiếp tục được tái chế thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%C3%B3n%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} vi sinh cao cấp phục vụ cải tạo đất trồng rau màu và cây ăn trái.\u003C\u002Fp>","Paddy Straw Mushroom",[47,48,49,50],"Volvariella volvacea","nấm rơm rạ","paddy straw mushroom","straw mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[54,62,69],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":61},"Reyes RG (2000). Indoor cultivation of paddy straw mushroom, Volvariella volvacea, in crates. Mycologist, 14(4), 174-176.","Indoor cultivation of paddy straw mushroom, Volvariella volvacea, in crates","Reyes RG","Mycologist",2000,"10.1016\u002Fs0269-915x(00)80037-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0269-915x(00)80037-3",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":20,"doi":67,"url":68},"Gurudevan Thiribhuvanamala, (2012). Improved techniques to enhance the yield of paddy straw mushroom (Volvariella volvacea) for commercial cultivation. AFRICAN JOURNAL OF BIOTECHNOLOGY, 11(64), 12740-12748.","Improved techniques to enhance the yield of paddy straw mushroom (Volvariella volvacea) for commercial cultivation","Gurudevan Thiribhuvanamala,","African Journal of Biotechnology","10.5897\u002Fajb11.4066","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5897\u002Fajb11.4066",{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":73,"year":74,"doi":21,"url":75},"Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (2018). Quy trình kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm rơm thương phẩm. Tài liệu Khuyến nông Quốc gia.","Quy trình kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm rơm thương phẩm","Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam","Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn",2018,"https:\u002F\u002Fvaas.vn",[77,80,83],{"question":78,"answer":79},"Nên thu hoạch nấm rơm ở giai đoạn nào để đảm bảo chất lượng ngon nhất?","Nấm rơm nên được thu hoạch ở giai đoạn hình trứng (egg stage), khi màng bao gốc căng tròn nhưng chưa bị nứt rách để giữ được độ ngọt đậm đà, hàm lượng đạm cao và cấu trúc giòn đặc trưng.",{"question":81,"answer":82},"Nhiệt độ tối ưu để nấm rơm phát triển quả thể là bao nhiêu?","Nhiệt độ lý tưởng cho hệ sợi tơ sinh trưởng là 32-35 độ C, và nhiệt độ hình thành phát triển quả thể nấm là 28-32 độ C với độ ẩm không khí từ 80% đến 90%.",{"question":84,"answer":85},"Bã nấm rơm sau khi thu hoạch có thể tái sử dụng vào việc gì?","Bã nấm rơm hoai mục sau thu hoạch rất giàu mùn hữu cơ và vi sinh vật có ích, được tái chế trực tiếp làm phân bón hữu cơ vi sinh cải tạo đất hoặc làm giá thể ươm cây giống.",{"id":31,"researcherId":21,"name":87,"imageUrl":88},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":90,"researcherId":21,"name":91,"imageUrl":92},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[94,95,96,97,98,99],"cơ chất","năng suất sinh học","hoạt tính sinh học","kinh tế tuần hoàn","ô nhiễm không khí","phân bón hữu cơ",6,"PUBLISHED","2024-01-23T08:15:36.232+00:00","2026-09-01T05:16:46.221+00:00","2025-07-20T05:18:17.595+00:00","2026-08-26T06:09:07.161+00:00","2026-09-01T05:16:46.219+00:00",759,[109,112,114,117,120,122,132,135,138,144],{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"năng suất lúa","Năng suất lúa là gì? Các công bố khoa học về Năng suất lúa",{"id":94,"title":113,"term":94,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"Cơ chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ chất",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu","Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":95,"title":121,"term":95,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"Năng suất sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":127,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hoạt tính enzym","Hoạt tính enzym là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":139,"title":140,"term":141,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":127,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":145,"title":146,"term":147,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":127,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"kim loại nặng","Kim loại nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kim loại nặng","heavy metals","Kim loại nặng là nhóm nguyên tố kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 5 g\u002Fcm3, có tính bền vững, không phân hủy sinh học và gây độc tính cao cho sinh vật và con người ngay cả ở nồng độ vết."]