[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%E1%BA%A5m%20gi%E1%BB%91ng%20n%E1%BA%A5m%20men{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nấm giống nấm men":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":65,"createUser":78,"publishUser":82,"keywords":83,"keywordCount":94,"enrichTopicLink":95,"status":96,"createTime":97,"updateTime":98,"publishTime":99,"linkEnrichedTime":100,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":101,"relateTopics":102},"nấm giống nấm men","Nấm giống nấm men: Đặc điểm, phân loại và ý nghĩa y học","Tìm hiểu nấm giống nấm men: đặc điểm hình thái, cơ chế chuyển dạng khuẩn ty giả, các chi gây bệnh tiêu biểu và danh mục phân loại của WHO.","\u003Cp>Nấm giống nấm men (yeast-like fungi) là nhóm vi nấm đơn bào có hình thái sinh trưởng chủ yếu dưới dạng tế bào tròn hoặc bầu dục nảy chồi tương tự nấm men thực thụ, nhưng sở hữu đặc tính sinh học khác biệt là khả năng chuyển dạng để tạo thành các chuỗi tế bào kéo dài gọi là khuẩn ty giả (pseudohyphae) hoặc phát triển sợi nấm thật (true hyphae) khi gặp điều kiện môi trường kích thích. Khác với các loài nấm men chân chính chỉ phân chia đơn thuần bằng hình thức nảy chồi hoặc phân cắt tế bào mà không hình thành cấu trúc sợi, nấm giống nấm men thể hiện tính đa hình thái (polymorphism) thích ứng linh hoạt theo điều kiện môi trường và dưỡng chất. Nhóm vi sinh vật này giữ vai trò sinh thái đa dạng, vừa là thành phần vi sinh vật hội sinh trên bề mặt niêm mạc, vừa là các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm ở người và động vật. Bài viết này trình bày chi tiết về cấu trúc hình thái học, cơ chế điều hòa chuyển dạng, phân loại các chi vi nấm tiêu biểu, ranh giới phân loại học và các thách thức kháng thuốc chống nấm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và phân biệt với nấm men chân chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} nấm học và vi sinh y học, việc phân định giữa nấm men chân chính và nấm giống nấm men có ý nghĩa quyết định đối với công tác chẩn đoán phòng xét nghiệm. Nấm men thực thụ (true yeasts, điển hình là các loài thuộc chi Saccharomyces hoặc nấm men có bao nang Cryptococcus) tồn tại bền vững ở trạng thái đơn bào tròn hoặc elip, phân chia qua nảy chồi tạo sẹo chồi hoặc phân đôi đồng đều, hoàn toàn không có khả năng tạo hệ sợi nấm dưới các điều kiện sinh lý thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, nấm giống nấm men có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các trạng thái hình thái: tế bào nấm men đơn bào nảy chồi (blastoconidia), khuẩn ty giả và sợi nấm thật. Theo phân tích tổng quan của Sudbery và cs. (2004), khuẩn ty giả được định nghĩa là chuỗi các tế bào nảy chồi kéo dài liên tiếp nhau nhưng không tách rời sau quá trình phân chia. Đặc điểm vi thể quan trọng nhất để phân biệt khuẩn ty giả với sợi nấm thật là sự hiện diện của các vết thắt eo rõ rệt tại vị trí vách ngăn giữa các tế bào kế cận. Trong khi đó, sợi nấm thật là cấu trúc ống hình trụ liên tục với hai thành bên song song đều đặn, vách ngăn phẳng vuông góc và không có bất kỳ vết co thắt nào tại điểm nối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt siêu cấu trúc, thành tế bào của nấm giống nấm men được cấu tạo từ một mạng lưới phức tạp gồm các lớp polysaccharide: lớp trong cùng tiếp giáp màng sinh chất giàu chitin và beta-glucan tạo khung cơ học vững chắc, trong khi lớp ngoài cùng tập trung các phức hợp mannan liên kết với protein màng (mannoprotein). Lớp vỏ này không chỉ duy trì áp suất thẩm thấu nội bào mà còn chứa các yếu tố nhận diện miễn dịch và các thụ thể bám dính giúp vi nấm liên kết chặt chẽ với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa chuyển dạng hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng chuyển dạng giữa pha nấm men đơn bào và pha sợi nấm là yếu tố độc lực trung tâm quyết định khả năng xâm lấn mô và né tránh hệ thống phòng ngự miễn dịch. Quá trình này chịu sự điều hòa chặt chẽ bởi các tín hiệu môi trường vi mô xung quanh tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng quan của Sudbery và cs. (2004), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} là một trong những yếu tố khởi phát then chốt: khi nhiệt độ thay đổi từ ngưỡng môi trường ngoài 25 độ C lên ngưỡng thân nhiệt vật chủ 37 độ C, tế bào vi nấm Candida albicans sẽ nhận tín hiệu nhiệt để kích hoạt chương trình phiên mã chuyển dạng tạo sợi. Bên cạnh nhiệt độ, sự hiện diện của huyết thanh động vật, sự thay đổi pH môi trường từ axit sang trung tính hoặc kiềm nhẹ, nồng độ khí carbon dioxide hòa tan và tình trạng khan hiếm nguồn dưỡng chất nitơ hoặc carbon đều là những tác nhân cảm ứng mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo phân tích cơ chế phân tử của Sudbery (2011) trên mô hình Candida albicans, các tín hiệu kích thích từ môi trường được tiếp nhận qua các thụ thể bề mặt màng tế bào, sau đó truyền qua hai con đường truyền tín hiệu nội bào chủ đạo: con đường kinase protein kích hoạt bởi mitogen (MAPK) và con đường cyclic AMP phụ thuộc kinase protein A (cAMP-PKA). Các con đường này hoạt hóa các yếu tố phiên mã đặc hiệu, dẫn đến việc tái tổ chức bộ khung xương tế bào actin, định hướng vận chuyển các túi tiết enzym tiêu protein đến đỉnh chồi và làm kéo dài tế bào theo một trục định hướng xác định, từ đó hình thành nên khuẩn ty giả hoặc sợi nấm thật có khả năng đâm xuyên qua lớp tế bào biểu mô niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các chi nấm giống nấm men tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nấm giống nấm men bao gồm nhiều chi nấm có tầm quan trọng sinh học và y học hàng đầu. Bảng đối chiếu dưới đây tóm tắt các đặc trưng vi thể, sinh thái và khả năng gây bệnh của các chi tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chi vi nấm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hình thái vi thể chủ đạo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cấu trúc nhận diện đặc trưng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sinh cảnh tự nhiên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh học lâm sàng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Candida\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào nảy chồi, khuẩn ty giả, sợi nấm thật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ống mầm (germ tube) và bào tử bao dày (chlamydospore)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội sinh trên niêm mạc đường tiêu hóa, miệng, âm đạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nấm miệng, viêm âm đạo, nhiễm nấm huyết xâm lấn sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trichosporon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào men kết hợp khuẩn ty giả và bào tử khớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân cắt tạo bào tử khớp (arthroconidia) hình chữ nhật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đất, nước, hệ vi sinh vật hoại sinh trên da người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh trứng tóc trắng (white piedra), nhiễm trùng huyết cơ hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Malassezia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào men nảy chồi đáy rộng dạng chai hoặc hồ lô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sợi nấm ngắn kèm tế bào chồi trong tổn thương da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vùng da giàu tuyến bã nhờn của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20c%C3%B3%20v%C3%BA%22%7D}} và người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lang ben, viêm da tiết bã nhờn, nhiễm trùng catheter\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Geotrichum\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuỗi bào tử khớp hình chữ nhật, khuẩn ty thật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có tế bào nảy chồi, hình thái khuẩn lạc giống men\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sữa, sản phẩm lên men, đất và thực vật thối rữa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh geotrichosis cơ hội đường hô hấp và tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa y học lâm sàng và gánh nặng bệnh tật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù một số loài nấm giống nấm men cư trú hòa bình như những vi sinh vật hội sinh trên cơ thể người khỏe mạnh, chúng nhanh chóng chuyển thành mầm bệnh xâm lấn nguy hiểm khi hàng rào bảo vệ tự nhiên bị phá vỡ hoặc khi vật chủ rơi vào tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo báo cáo toàn cầu của Brown và cs. (2012), các bệnh nhiễm nấm xâm lấn gây ra hậu quả sức khỏe nghiêm trọng với hàng triệu ca mắc và tử vong mỗi năm trên toàn thế giới. Trong số đó, các loài thuộc chi Candida đóng góp phần lớn các ca tử vong liên quan đến nhiễm trùng huyết bệnh viện. Khi hệ miễn dịch suy yếu do nhiễm virus HIV\u002FAIDS, do hóa trị liệu điều trị ung thư máu, hoặc do sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} kéo dài sau ghép tạng, các tế bào nấm men sẽ bám dính và chuyển thành dạng sợi để đâm xuyên qua lớp biểu mô và nội mô mạch máu. Khi đi vào tuần hoàn máu, các tế bào nấm men đơn bào nảy chồi sẽ lưu hành tự do và gieo rắc đến các cơ quan nội tạng quan trọng như gan, lách và thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để so sánh với nấm men thực thụ gây bệnh, phân tích của May và cs. (2015) đã làm sáng tỏ con đường thích nghi của Cryptococcus từ một sinh vật hoại sinh ngoài môi trường sống trong đất và phân chim trở thành tác nhân gây viêm màng não bán cấp hoặc mạn tính chết người. Khác với cơ chế tạo sợi của Candida, Cryptococcus thích nghi hoàn toàn ở dạng tế bào men đơn bào có bao nang polysaccharide dày, giúp vô hiệu hóa cơ chế thực bào của đại thực bào phế nang và vượt qua hàng rào máu não gây tổn thương {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề kháng thuốc chống nấm và cảnh báo của Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất của y học hiện đại là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20gia%20t%C4%83ng%20nhanh%20ch%C3%B3ng%22%7D}} của các chủng nấm đề kháng với các nhóm thuốc chống nấm thông dụng như nhóm azole (fluconazole, voriconazole), nhóm polyene (amphotericin B) và nhóm echinocandin (caspofungin, micafungin).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của loài nấm Candida auris là minh chứng rõ nét cho mối đe dọa này. Nghiên cứu dịch tễ học và di truyền phân tử của Lockhart và cs. (2016) xác nhận sự bùng phát đồng thời của các chủng Candida auris đa kháng thuốc trên 3 châu lục khác nhau thông qua giải trình tự toàn bộ hệ gen. Loài vi nấm này có khả năng tồn tại bền bỉ trên các bề mặt phi sinh học trong môi trường bệnh viện, kháng lại nhiều chất tẩy rửa khử khuẩn thông thường và biểu hiện tỷ lệ đề kháng cao với nhiều nhóm thuốc chống nấm cùng lúc, gây ra các đợt bùng phát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} với tỷ lệ tử vong cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhằm định hướng nghiên cứu và huy động nguồn lực y tế công cộng toàn cầu, Tổ chức Y tế Thế giới WHO (2022) đã ban hành Danh mục các loài vi nấm ưu tiên (WHO Fungal Priority Pathogens List) gồm 19 vi nấm gây bệnh hàng đầu. Trong văn bản này, WHO đã phân loại các tác nhân theo mức độ nguy cơ và xếp 4 loài vi nấm nguy hiểm nhất vào Nhóm ưu tiên cao nhất (Critical Priority Group), bao gồm 3 loài nấm men (Candida albicans, Candida auris, Cryptococcus neoformans) và 1 loài nấm sợi (Aspergillus fumigatus). Trong đó, Candida albicans là đại diện nấm giống nấm men kinh điển với khả năng chuyển dạng sợi nấm xâm lấn sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán phòng xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình xác định nấm giống nấm men tại các phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng bao gồm nhiều bước phối hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Soi tươi và nhuộm soi vi thể:\u003C\u002Fstrong> Quan sát trực tiếp bệnh phẩm dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} bằng dung dịch kali hydroxit nhằm làm trong mô biểu mô, giúp phát hiện tế bào men nảy chồi và mạng lưới khuẩn ty giả. Nhuộm Gram cho thấy các tế bào men bắt màu Gram dương đậm với kích thước lớn hơn đáng kể so với vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi cấy phân lập:\u003C\u002Fstrong> Cấy bệnh phẩm lên môi trường thạch Sabouraud dextrose có bổ sung kháng sinh cloramphenicol để ức chế vi khuẩn hoại nhiễm, ủ ở nhiệt độ thích hợp để theo dõi hình thái khuẩn lạc dạng kem, nhẵn bóng hoặc nhăn nheo đặc trưng của nấm men.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm sinh ống mầm và môi trường sinh sắc tố:\u003C\u002Fstrong> Thử nghiệm ủ tế bào nấm trong huyết thanh người hoặc động vật ở 37 độ C giúp phát hiện nhanh các ống mầm đặc trưng của Candida albicans. Việc sử dụng các đĩa thạch sinh sắc tố CHROMagar Candida cho phép phân biệt sơ bộ các loài Candida khác nhau dựa trên màu sắc khuẩn lạc (xanh lá cây, xanh dương hoặc hồng tím).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật định danh tiên tiến:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng công nghệ khối phổ khử hấp thụ ion hóa laser hỗ trợ bởi khuôn nền (MALDI-TOF MS) và các kỹ thuật khuếch đại chuỗi polymerase giải trình tự các vùng gen định danh giúp định danh chính xác các loài nấm khó phân biệt về mặt hình thái học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về nấm giống nấm men đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Do tế bào nấm là tế bào nhân thực mang nhiều đặc tính sinh hóa tương đồng với tế bào động vật có vú, số lượng đích tác động dược lý chọn lọc để phát triển các loại thuốc chống nấm mới mà không gây độc tính cho gan và thận của người bệnh là rất hạn chế. Thêm vào đó, khả năng tạo màng sinh học (biofilm) của nấm giống nấm men trên các thiết bị y tế cấy ghép như ống thông tĩnh mạch trung tâm, van tim nhân tạo và khớp nhân tạo tạo ra một lớp lá chắn vững chắc bảo vệ vi nấm khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch và thuốc kháng nấm, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phân rã màng sinh học và các chất ức chế chuyển dạng hình thái phân tử trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n","yeast-like fungi",[19,20],"nấm dạng men","vi nấm giống nấm men","Nấm giống nấm men là nhóm vi nấm đơn bào sinh trưởng chủ yếu ở dạng nảy chồi tương tự nấm men nhưng có khả năng chuyển dạng hình thành khuẩn ty giả hoặc sợi nấm thật dưới các tác động môi trường.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38,44,51,58],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Sudbery, P., Gow, N., & Berman, J. (2004). The distinct morphogenic states of Candida albicans. Trends in Microbiology, 12(7), 317–324.","The distinct morphogenic states of Candida albicans","Sudbery, Gow, Berman","Trends in Microbiology",2004,"10.1016\u002Fj.tim.2004.05.008",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Sudbery, P. E. (2011). Growth of Candida albicans hyphae. Nature Reviews Microbiology, 9(10), 737–748.","Growth of Candida albicans hyphae","Sudbery","Nature Reviews Microbiology",2011,"10.1038\u002Fnrmicro2636",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":35,"year":42,"doi":43,"url":10},"May, R. C., Stone, N. R. H., Wiesner, D. L., Bicanic, T., & Nielsen, K. (2015). Cryptococcus: from environmental saprophyte to global pathogen. Nature Reviews Microbiology, 14(2), 106–117.","Cryptococcus: from environmental saprophyte to global pathogen","May, Stone, Wiesner, Bicanic, Nielsen",2015,"10.1038\u002Fnrmicro.2015.6",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":48,"year":49,"doi":50,"url":10},"Brown, G. D., Denning, D. W., Gow, N. A. R., Levitz, S. M., Netea, M. G., & White, T. C. (2012). Hidden Killers: Human Fungal Infections. Science Translational Medicine, 4(165), 165rv13.","Hidden Killers: Human Fungal Infections","Brown, Denning, Gow, Levitz, Netea, White","Science Translational Medicine",2012,"10.1126\u002Fscitranslmed.3004404",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":10},"Lockhart, S. R., Etienne, K. A., Vallabhaneni, S., Farooqi, J., Chowdhary, A., Govender, N. P., Colombo, A. L., Calvo, B., Cuomo, C. A., Desjardins, C. A., Berkow, E. L., Castanheira, M., Magobo, R. E., Jabeen, K., Asghar, R. J., Meis, J. F., Jackson, B., Chiller, T., & Litvintseva, A. P. (2016). Simultaneous Emergence of Multidrug-Resistant Candida auris on 3 Continents Confirmed by Whole-Genome Sequencing and Epidemiological Analyses. Clinical Infectious Diseases, 64(2), 134–140.","Simultaneous Emergence of Multidrug-Resistant Candida auris on 3 Continents Confirmed by Whole-Genome Sequencing and Epidemiological Analyses","Lockhart, Etienne, Vallabhaneni, Farooqi, Chowdhary","Clinical Infectious Diseases",2016,"10.1093\u002Fcid\u002Fciw691",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":10,"url":64},"World Health Organization (2022). WHO fungal priority pathogens list to guide research, development and public health action. World Health Organization.","WHO fungal priority pathogens list to guide research, development and public health action","World Health Organization","World Health Organization Guidelines",2022,"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240060241",[66,69,72,75],{"question":67,"answer":68},"Nấm giống nấm men khác gì so với nấm men thực thụ?","Nấm men thực thụ chỉ sinh trưởng và phân chia đơn thuần ở trạng thái đơn bào tròn hoặc bầu dục qua hình thức nảy chồi hoặc phân cắt, không tạo khuẩn ty giả. Ngược lại, nấm giống nấm men có tính đa hình thái, có thể tạo thành các chuỗi tế bào kéo dài dính liền gọi là khuẩn ty giả hoặc sợi nấm thật.",{"question":70,"answer":71},"Khuẩn ty giả được hình thành như thế nào?","Khuẩn ty giả hình thành khi các tế bào nảy chồi kéo dài liên tiếp nhau nhưng không tách rời sau khi phân chia, tạo nên cấu trúc chuỗi sợi có các vết thắt eo rõ rệt tại vị trí vách ngăn tế bào.",{"question":73,"answer":74},"Những loài nấm men nào thuộc nhóm ưu tiên cao nhất của WHO?","Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhóm mầm bệnh vi nấm ưu tiên cao nhất bao gồm 3 loài nấm men là Candida albicans, Candida auris đa kháng thuốc và Cryptococcus neoformans (cùng nấm sợi Aspergillus fumigatus).",{"question":76,"answer":77},"Yếu tố nào kích thích nấm giống nấm men chuyển dạng từ men sang sợi?","Quá trình chuyển dạng từ dạng men đơn bào sang khuẩn ty giả hoặc sợi nấm thật được kích hoạt bởi các tín hiệu môi trường như nhiệt độ tăng lên 37 độ C, sự hiện diện của huyết thanh, pH trung tính hoặc kiềm, và sự thiếu hụt dinh dưỡng.",{"id":79,"researcherId":10,"name":80,"imageUrl":81},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":79,"researcherId":10,"name":80,"imageUrl":81},[84,85,86,87,88,89,90,91,92,93],"hệ thống phân loại","tế bào biểu mô","nhiệt độ môi trường","động vật có vú","suy giảm miễn dịch","thuốc ức chế miễn dịch","hệ thần kinh trung ương","sự gia tăng nhanh chóng","nhiễm trùng bệnh viện","kính hiển vi quang học",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:09.817+00:00","2026-09-07T04:06:51.508+00:00","2026-09-07T03:29:26.005+00:00","2026-09-07T04:06:51.018+00:00",0,[103,106,109,112,115,118,121,124,127,136],{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ontology","Ontology là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Ontology",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":22,"disciplineCode":132,"disciplineLabel":133,"disciplineColor":134,"disciplineIcon":135},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine"]