[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20th%E1%BA%A3i%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nước thải công nghiệp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"nước thải công nghiệp","Nước thải công nghiệp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Nước thải công nghiệp (industrial wastewater): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Nước thải công nghiệp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>industrial wastewater\u003C\u002Fem>) là loại nước thải phát sinh trực tiếp từ các quá trình sản xuất, gia công, chế biến công nghiệp hoặc hoạt động vệ sinh thiết bị của các nhà máy xí nghiệp, chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ khó phân hủy, hóa chất độc hại và kim loại nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa nước thải công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNước thải công nghiệp là loại nước đã bị thay đổi tính chất ban đầu trong quá trình sử dụng tại các cơ sở sản xuất công nghiệp. Tùy theo ngành nghề, nước thải có thể chứa nhiều chất ô nhiễm hữu cơ, vô cơ, vi sinh vật, kim loại nặng và hợp chất hóa học nguy hại khác. Đặc điểm nổi bật của nước thải công nghiệp là sự đa dạng và nồng độ chất ô nhiễm cao, khó xử lý nếu không có hệ thống phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), nước thải công nghiệp bao gồm tất cả lượng nước thải ra từ hoạt động sản xuất, bảo trì máy móc, làm mát, tẩy rửa, hoặc xử lý nguyên vật liệu. Nguồn nước này nếu không được kiểm soát hiệu quả sẽ là nguyên nhân hàng đầu gây ô nhiễm nước mặt, nước ngầm và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh cũng như sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn phát sinh và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn phát sinh nước thải công nghiệp rất đa dạng, tùy thuộc vào loại hình sản xuất. Một số ngành điển hình có mức phát thải lớn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngành dệt nhuộm và thuộc da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo linh kiện điện tử và thiết bị bán dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luyện kim, sản xuất thép và mạ điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất giấy, hóa chất và xi măng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNước thải công nghiệp có thể được phân loại dựa trên tính chất hóa học và mức độ độc hại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hữu cơ:\u003C\u002Fstrong> chứa chất dễ phân hủy sinh học như protein, dầu mỡ, carbohydrate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vô cơ:\u003C\u002Fstrong> chứa acid, base, muối, kim loại nặng như Hg, Cd, Pb\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc hại:\u003C\u002Fstrong> có dung môi hữu cơ, hợp chất halogen, cyanide, phenol\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa lý và sinh học đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThành phần nước thải công nghiệp thay đổi mạnh tùy vào từng ngành, nhưng có một số chỉ tiêu được xem là phổ biến và đặc trưng cần được giám sát chặt chẽ. Các thông số này được dùng để đánh giá mức độ ô nhiễm và lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ tiêu thường gặp gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>BOD\u003Csub>5\u003C\u002Fsub> (Nhu cầu oxy sinh học)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>COD (Nhu cầu oxy hóa học)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TSS (Tổng chất rắn lơ lửng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kim loại nặng: Pb, Hg, Cr, Cd\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầu mỡ khoáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Amoni và tổng nito\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nVí dụ bảng thành phần nước thải ngành dệt nhuộm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị trung bình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>BOD\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>300–500\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>COD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>600–1,000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TSS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>200–400\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>–\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4.5–11\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNước thải công nghiệp chưa xử lý gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài nguyên nước, đất và hệ sinh thái. Khi thải ra môi trường, nước chứa hàm lượng lớn BOD và COD làm giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước, dẫn đến chết cá, tảo nở hoa và mất cân bằng sinh học. Kim loại nặng tích lũy trong trầm tích và chuỗi thức ăn có thể gây đột biến hoặc tử vong cho sinh vật thủy sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động đến sức khỏe con người cũng không thể xem nhẹ. Các hợp chất như asen, thủy ngân, cadmi, PCB có khả năng tích lũy sinh học, gây tổn thương gan, thận, hệ thần kinh và làm tăng nguy cơ ung thư. Việc sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm để tưới tiêu hoặc sinh hoạt sẽ gián tiếp đưa chất độc vào cơ thể con người qua đường ăn uống hoặc tiếp xúc da.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ô nhiễm nước từ công nghiệp là một trong những nguyên nhân gây bệnh truyền nhiễm và tử vong hàng đầu ở các nước đang phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các công nghệ xử lý nước thải công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ xử lý nước thải công nghiệp được lựa chọn dựa trên loại hình sản xuất, mức độ ô nhiễm, và yêu cầu xả thải. Quy trình thường kết hợp nhiều phương pháp để đảm bảo hiệu quả toàn diện, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp cơ học:\u003C\u002Fstrong> dùng để loại bỏ tạp chất rắn như rác, cặn lơ lửng bằng song chắn rác, bể lắng, lọc sơ cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp hóa lý:\u003C\u002Fstrong> gồm keo tụ – tạo bông, lắng hóa học, trung hòa acid-bazơ, oxy hóa khử để xử lý kim loại nặng và chất độc hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp sinh học:\u003C\u002Fstrong> sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ. Bao gồm hệ thống hiếu khí (Aerotank, MBR) và kỵ khí (UASB, Biogas).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ tiên tiến:\u003C\u002Fstrong> màng lọc nano, thẩm thấu ngược, hấp phụ bằng than hoạt tính, ozon hóa hoặc điện phân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nVí dụ sơ đồ đơn giản hóa quy trình xử lý điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Song chắn rác, bể tách dầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ rác thô, dầu nổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xử lý sơ cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Keo tụ – lắng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm TSS, kim loại nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xử lý sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Aerotank, MBR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân hủy COD, BOD\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xử lý nâng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng lọc, ozon hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khử màu, mùi, vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn xả thải và quy định pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, tiêu chuẩn áp dụng cho nước thải công nghiệp là QCVN 40:2011\u002FBTNMT. Mỗi doanh nghiệp có trách nhiệm tuân thủ giới hạn thông số theo loại nguồn tiếp nhận (cột A – nguồn dùng cấp nước sinh hoạt; cột B – nguồn không dùng cho sinh hoạt).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số quan trọng được quy định như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>BOD\u003Csub>5\u003C\u002Fsub> ≤ 30 mg\u002FL (cột A), ≤ 50 mg\u002FL (cột B)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>COD ≤ 75 mg\u002FL (A), ≤ 150 mg\u002FL (B)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TSS ≤ 50 mg\u002FL (A), ≤ 100 mg\u002FL (B)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH: 5.5 – 9\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng Nito: ≤ 20 mg\u002FL (A), ≤ 40 mg\u002FL (B)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCác tổ chức như EPA Hoa Kỳ ban hành \u003Cem>Effluent Guidelines\u003C\u002Fem> chi tiết cho từng ngành công nghiệp, làm cơ sở cấp phép, giám sát và xử phạt vi phạm môi trường.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giám sát, đánh giá và quản lý rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiám sát nước thải công nghiệp là một yêu cầu bắt buộc trong quản lý môi trường hiện đại. Doanh nghiệp cần triển khai hệ thống quan trắc tự động hoặc định kỳ, lưu trữ số liệu và báo cáo cho cơ quan quản lý. Các chỉ số thường được theo dõi gồm pH, COD, TSS, amoni, tổng P và nhiệt độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá rủi ro môi trường (Environmental Risk Assessment – ERA) giúp nhận diện các điểm phát sinh nguy cơ, đánh giá mức độ ảnh hưởng tiềm ẩn và xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố như tràn nước thải, vỡ bể, rò rỉ hóa chất. Nhiều quốc gia quy định doanh nghiệp có ngành nghề nguy cơ cao phải xây dựng “Kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường” (EPP).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng công nghệ và phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác xu hướng mới nhằm tối ưu hóa chi phí xử lý, giảm phát thải và hướng đến kinh tế tuần hoàn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu hồi tài nguyên:\u003C\u002Fstrong> thu hồi nước sạch, tái chế chất dinh dưỡng như nitơ, phốt pho hoặc thu hồi năng lượng từ quá trình kỵ khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng AI và IoT:\u003C\u002Fstrong> tự động hóa giám sát, điều chỉnh quy trình theo thời gian thực để tăng hiệu suất xử lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý kết hợp:\u003C\u002Fstrong> kết hợp nhiều công nghệ trong một hệ thống tích hợp nhằm giảm diện tích, tăng hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nKhái niệm “zero liquid discharge” (ZLD) – không xả thải ra môi trường – cũng được áp dụng trong các nhà máy quy mô lớn tại Ấn Độ, Trung Quốc và Hoa Kỳ như một phần của cam kết phát triển bền vững.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDoanh nghiệp cần thực hiện nghiêm túc các yêu cầu pháp lý về môi trường, đầu tư hệ thống xử lý hiệu quả và minh bạch thông tin với cộng đồng. Việc triển khai trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) không chỉ bảo vệ môi trường mà còn nâng cao uy tín thương hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCộng đồng có vai trò giám sát và phản biện chính sách môi trường. Thông qua các tổ chức xã hội và truyền thông độc lập, người dân có thể tiếp cận thông tin, phản ánh hành vi xả thải trái phép, góp phần tạo áp lực lên các bên vi phạm. Nhiều mô hình quản lý môi trường cộng đồng tại Thái Lan, Indonesia cho thấy hiệu quả thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>","Nước thải công nghiệp","industrial wastewater",[20,18,21,22],"nước thải sản xuất","nước thải từ nhà máy","dòng thải công nghiệp","Nước thải công nghiệp là loại nước thải phát sinh trực tiếp từ các quá trình sản xuất, gia công, chế biến công nghiệp hoặc hoạt động vệ sinh thiết bị của các nhà máy xí nghiệp, chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ khó phân hủy, hóa chất độc hại và kim loại nặng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Yu (2012). An Instance about Juice Wastewater Treatment with UASB and Bio-Contact Oxidation and Coagulation and Floatation Process. Advanced Materials Research.","An Instance about Juice Wastewater Treatment with UASB and Bio-Contact Oxidation and Coagulation and Floatation Process","Yu, Li","Advanced Materials Research",2012,"10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Famr.550-553.2108",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Treviño-Reséndez (2023). Coagulation\u002Fflocculation and electrocoagulation methods for oily wastewater treatment. Advanced Technologies in Wastewater Treatment.","Coagulation\u002Fflocculation and electrocoagulation methods for oily wastewater treatment","Treviño-Reséndez, Medel, Mijaylova et al.","Advanced Technologies in Wastewater Treatment",2023,"10.1016\u002Fb978-0-323-99916-8.00013-4",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Tasneem (2020). Comparative Efficacy of Coagulation-Flocculation and Advanced Oxidation Process (AOP: Fenton) for Textile Wastewater Treatment. Current Journal of Applied Science and Technology.","Comparative Efficacy of Coagulation-Flocculation and Advanced Oxidation Process (AOP: Fenton) for Textile Wastewater Treatment","Tasneem, Sarker, Uddin","Current Journal of Applied Science and Technology",2020,"10.9734\u002Fcjast\u002F2020\u002Fv39i1730751",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Quy trình keo tụ - tạo bông (Coagulation - Flocculation) xử lý thành phần nào?","Dùng phèn nhôm PAC hoặc muối sắt để trung hòa điện tích của các hạt keo lơ lửng (TSS) và chất màu hữu cơ phân tán, liên kết chúng thành các bông cặn lớn dễ lắng hoặc tuyển nổi.",{"question":52,"answer":53},"Bể phản ứng kỵ khí lớp bùn dòng chảy ngược (UASB) có ưu điểm gì?","UASB xử lý nước thải nồng độ hữu cơ COD rất cao mà không tốn năng lượng sục khí oxy, đồng thời thu hồi khí sinh học methane (CH4) làm nguồn năng lượng tái tạo.",{"question":55,"answer":56},"Các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) được ứng dụng khi nào?","AOPs (như phản ứng Fenton, Ozone hóa xúc tác) sinh ra gốc tự do hydroxyl cực mạnh (*OH) để bẻ gãy các hợp chất hữu cơ vòng thơm khó phân hủy sinh học trong nước thải dệt nhuộm, dược phẩm.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-05T07:39:55.174+00:00","2026-09-03T09:19:41.381+00:00","2025-08-15T02:57:44.380+00:00",234,[73,76,86,89,92,95,101,104,109,112],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tính chất hóa học","Tính chất hóa học: Khái niệm, phân loại phản ứng và quy luật biến đổi","Chemical Properties","Tính chất hóa học (chemical properties) là đặc tính của một chất chỉ biểu hiện thông qua các phản ứng hóa học làm biến đổi bản chất và thành phần cấu tạo phân tử của chất đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"than sinh học","Than sinh học là gì? Các công bố khoa học về Than sinh học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyacrylamide","Polyacrylamide là gì? Các nghiên cứu khoa học về PAM",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cladocera","Cladocera là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tốc độ lắng đọng","Tốc độ lắng đọng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tốc độ lắng đọng","Sedimentation rate \u002F Deposition rate","Tốc độ lắng đọng là đại lượng vật lý mô tả vận tốc di chuyển hoặc tốc độ tích tụ của các hạt vật chất lơ lửng dưới tác dụng của trọng trường hoặc lực ly tâm trong một môi trường lưu chất xác định.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sphingomonas","Sphingomonas là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"pseudomonas putida","Pseudomonas putida là gì? Đặc điểm sinh học, chuyển hóa và ứng dụng","Pseudomonas putida","Pseudomonas putida là một loài vi khuẩn Gram âm hình que thuộc chi Pseudomonas, có hệ chuyển hóa đa dạng, không gây bệnh, đóng vai trò quan trọng trong xử lý sinh học ô nhiễm môi trường và sinh học tổng hợp.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiết xuất dung môi","Chiết xuất dung môi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nam bộ","Nam bộ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]