[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BB%8Dt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nước ngọt":41},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"36abfe5a-5af9-4ae6-98bb-8d3265614900","Phát hiện trực tuyến đồng (Cu) hòa tan trong nước qua nhịp điệu hàng ngày của van trong hến nước ngọt Corbicula fluminea","Online detection of waterborne bioavailable copper by valve daily rhythms in freshwater clam Corbicula fluminea",[13,14,15],"L. J. Jou","W. Y. Chen","C. M. Liao",3,null,false,"2008-07-08",2008,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10661-008-0433-0","10.1007\u002Fs10661-008-0433-0","\u003Cp>Nghiên cứu độc học phát triển hệ thống quan trắc sinh học trực tuyến theo dõi nhịp đóng mở vỏ (valve rhythms) của loài hến \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nước ngọt\u003C\u002Fb> \u003Ci>Corbicula fluminea\u003C\u002Fi> nhằm phát hiện nhanh ion đồng hòa tan sinh học bioavailable copper. Cảm biến ghi nhận nồng độ đồng độc hại ở ngưỡng 15 microgam\u002FL trong vòng 2 giờ nhờ phản ứng biến đổi chu kỳ vỏ. Công nghệ cảm biến sinh học này cung cấp giải pháp cảnh báo sớm bảo vệ chất lượng nguồn nước sinh hoạt đô thị.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":17,"url":36,"doi":37,"summary":38},"77cefd93-066f-41e9-a0a1-d5d612657aaa","Phân bổ của 137Cs và 60Co trong các thành phần của hệ thống nước ngọt","Distribution of 137Cs and 60Co in Components of Fresh Water System",[29,30,31],"Miroslav Horník","Martin Pipíška","Jozef Augustín",5,"Cereal Research Communications","2007-12-31",2007,"http:\u002F\u002Fwww.akademiai.com\u002Fdoi\u002Fabs\u002F10.1556\u002FCRC.35.2007.2.77","10.1556\u002FCRC.35.2007.2.77","\u003Cp>Nghiên cứu phóng xạ môi trường theo dõi động học phân bố của các đồng vị 137Cs và 60Co trong các thành phần thủy sinh và trầm tích của hệ sinh thái hồ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nước ngọt\u003C\u002Fb> (fresh water system). Bùn đất phù sa cuốn trôi từ lưu vực đóng vai trò chất hấp thụ nhanh, giữ lại hơn 85% lượng hạt nhân phóng xạ trong trầm tích đáy. Dữ liệu cung cấp tham số mô hình hóa phục vụ đánh giá an toàn phóng xạ nguồn nước sinh hoạt sau sự cố bức xạ.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":17},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":18,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":70,"contentErrorMessage":17,"viewCount":71,"relateTopics":72},"nước ngọt","Nước ngọt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nước ngọt là dạng nước tự nhiên có hàm lượng muối hòa tan thấp (TDS \u003C 1000 mg\u002FL), tập trung ở sông, hồ, tầng ngầm và băng hà, hỗ trợ đa dạng sinh học. Tính ăn mòn thấp và thành phần ion cân bằng khiến nước ngọt thiết yếu cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp, đòi hỏi quản lý bền vững để bảo vệ nguồn tài nguyên. ","\u003Ch2>Định nghĩa nước ngọt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nước ngọt là dạng nước tự nhiên có hàm lượng muối hòa tan thấp, thường được định nghĩa với tổng chất rắn hòa tan (TDS) dưới 1.000 mg\u002FL. Nguồn nước ngọt chủ yếu xuất hiện trong các hệ sinh thái sông ngòi, hồ chứa, tầng ngầm và băng hà. Đặc tính hóa lý của nước ngọt cho phép duy trì sự sống đa dạng từ vi sinh vật, thực vật đến động vật trên cạn lẫn dưới nước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt hóa học, nước ngọt chứa các ion cơ bản như Ca2+, Mg2+, Na+, K+ cùng bicarbonate và sulfate với nồng độ thấp. Những thành phần này không chỉ không gây hại mà còn đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} và cân bằng pH của hệ thủy sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nhu cầu sinh hoạt và sản xuất, nước ngọt được ưu tiên sử dụng cho uống trực tiếp, chế biến thực phẩm, sản xuất dược phẩm và công nghiệp nhạy cảm với muối. Khả năng ăn mòn thấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao khiến nước ngọt là tài nguyên quý giá, cần được bảo vệ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại nguồn nước ngọt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguồn nước ngọt được phân loại dựa trên vị trí và hình thức tồn tại, mỗi loại có đặc điểm riêng về trữ lượng, độ ổn định và phương pháp khai thác:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nước bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm sông, suối, hồ và đầm phá. Thể tích thay đổi theo mùa và khí hậu, dễ bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm đô thị và nông nghiệp. Ví dụ, hồ Baikal chứa khoảng 20% trữ lượng nước ngọt bề mặt toàn cầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nước ngầm:\u003C\u002Fstrong> Tầng chứa nước nằm sâu dưới bề mặt trái đất, cung cấp qua giếng khoan và giếng đào. Thường ổn định hơn nước bề mặt nhưng dễ khan hiếm khi khai thác quá mức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Băng hà và tuyết:\u003C\u002Fstrong> Băng vĩnh cửu ở cực và cao nguyên núi tuyết. Trữ lượng nước ngọt lớn nhưng không thể tiếp cận trực tiếp, chỉ cung cấp gián tiếp qua quá trình tan chảy.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nước lũ:\u003C\u002Fstrong> Dòng chảy ngắn hạn sau mưa bão hoặc xả lũ. Thường mang theo trầm tích và chất ô nhiễm, cần xử lý trước khi sử dụng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Danh mục phân loại giúp xác định chiến lược khai thác, bảo tồn và xử lý phù hợp với từng nguồn, đảm bảo cân bằng giữa nhu cầu con người và bảo vệ hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chu trình thủy văn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu trình thủy văn là quy trình khép kín mô tả sự chuyển đổi liên tục của nước giữa bề mặt, khí quyển và tầng ngầm. Các giai đoạn chính bao gồm bốc hơi, ngưng kết, kết thành mây, mưa tuyết, chảy tràn bề mặt và thấm ngược vào tầng ngậm nước.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bốc hơi:\u003C\u002Fstrong> Nước từ đại dương, sông hồ và mặt đất hấp thụ nhiệt và chuyển sang hơi nước.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngưng kết:\u003C\u002Fstrong> Hơi nước tăng độ cao xuống nhiệt độ thấp, kết tụ thành giọt mây.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiến trình kết mây và mưa:\u003C\u002Fstrong> Giọt nước hoặc tinh thể băng tích tụ đủ lớn rơi xuống bề mặt Trái Đất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chảy tràn và thấm:\u003C\u002Fstrong> Nước mặt chảy vào sông suối, phần còn lại thấm qua đất đá vào tầng ngầm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chu trình này chịu tác động mạnh mẽ của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} và hoạt động con người, ảnh hưởng đến lượng và phân bố nước ngọt. Sự thay đổi bất thường có thể gây hạn hán kéo dài hoặc lũ lụt nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nước ngọt thể hiện các tính chất vật lý như nhiệt độ, mật độ, độ trong và màu sắc, phản ánh điều kiện môi trường và thành phần hòa tan:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Ảnh hưởng đến khả năng hòa tan khí (O₂, CO₂) và tốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mật độ:\u003C\u002Fstrong> Thay đổi theo nhiệt độ và hàm lượng hòa tan, quan trọng trong nghiên cứu luồng và tầng lưu thông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ trong:\u003C\u002Fstrong> Phản ánh hàm lượng chất keo, trầm tích lơ lửng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>TDS (Tổng chất rắn hòa tan)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–500\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ dẫn điện (EC)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–500\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>µS\u002Fcm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ cứng (CaCO3)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6.5–8.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>unit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các giá trị này làm cơ sở cho quy chuẩn chất lượng nước uống và công nghiệp, đồng thời xác định phương pháp xử lý phù hợp trước khi cấp phát.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tham số chất lượng nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chất lượng nước ngọt được đánh giá qua nhiều tham số vật lý, hóa học và sinh học nhằm đảm bảo an toàn cho sức khỏe và hiệu quả sử dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>pH:\u003C\u002Fstrong> Mức độ axit hoặc kiềm, ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và ăn mòn hệ thống cấp nước. Phạm vi thích hợp: 6.5–8.5.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng chất rắn hòa tan (TDS):\u003C\u002Fstrong> Tổng hàm lượng ion và phân tử hòa tan, tỷ lệ thuận với độ cứng. Giá trị chuẩn: &lt;500 mg\u002FL.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ cứng (CaCO3):\u003C\u002Fstrong> Nồng độ canxi và magie, ảnh hưởng đến tính cặn bám trong đường ống. Thông thường: 50–200 mg\u002FL.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ dẫn điện điện giải (EC):\u003C\u002Fstrong> Đo khả năng dẫn điện, phản ánh tổng ion hòa tan. Thông số thường gặp: 100–500 µS\u002Fcm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn vi sinh vật:\u003C\u002Fstrong> Coliform, E. coli, vi khuẩn gây bệnh phải bằng 0 trong 100 mL mẫu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241549950\">WHO Guidelines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp xử lý và khử trùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xử lý nước ngọt nhằm loại bỏ tạp chất, mầm bệnh và điều chỉnh thành phần hóa học để đạt tiêu chuẩn sử dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Clorin hóa:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng Clo để diệt khuẩn, hiệu quả cao với liều lượng tối ưu 0.2–0.5 mg\u002FL.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ozon hóa:\u003C\u002Fstrong> Ozone mạnh hơn Clo, phá vỡ thành phần hữu cơ và mầm bệnh, không để lại dư lượng hóa chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lọc sinh học (Biosand filter):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp lớp cát và vi sinh vật để xử lý cơ học và sinh học, phù hợp khu vực nông thôn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm thấu ngược (RO):\u003C\u002Fstrong> Màng bán thấm loại bỏ ion, vi khuẩn và virus, được ứng dụng trong nước đóng chai và quy mô công nghiệp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu lọc (UF) và nano lọc (NF):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ hạt và vi sinh vật, duy trì khoáng chất cần thiết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò sinh thái và kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguồn nước ngọt duy trì tính đa dạng sinh học trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} và ven bờ, cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn cho nhiều loài:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thủy sinh vật: Cá, tảo, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20kh%C3%B4ng%20x%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} phụ thuộc vào chất lượng nước.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Động vật hoang dã: loài lưỡng cư, chim nước dùng nước ngọt để sinh sản và sinh tồn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thực vật ven bờ: Hỗ trợ kiểm soát xói mòn và cải thiện chất lượng nước qua quá trình lọc tự nhiên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Về mặt kinh tế, nước ngọt là nguồn tài nguyên quý giá:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Tưới tiêu cây trồng, chăn nuôi, chiếm tới 70% lượng nước ngọt toàn cầu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fland-water\u002Fwater\u002Fwater-management\u002Firrigation-water-management\u002Fen\u002F\">FAO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Sản xuất, làm mát và vệ sinh thiết bị, yêu cầu nước chất lượng cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện năng:\u003C\u002Fstrong> Thủy điện khai thác nguồn dòng chảy tự nhiên, cung cấp năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các mối đe dọa đối với nguồn nước ngọt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguồn nước ngọt đang bị đe dọa bởi nhiều yếu tố nhân sinh và tự nhiên:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm:\u003C\u002Fstrong> Chất hữu cơ, kim loại nặng và vi sinh bệnh gây suy giảm chất lượng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Ffreshwater-pollution\">UNEP Report\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khai thác quá mức:\u003C\u002Fstrong> Hạ thấp mực nước ngầm, ảnh hưởng đến nguồn mạch và sinh cảnh tự nhiên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi khí hậu:\u003C\u002Fstrong> Hạn hán và lũ lụt gia tăng, làm mất cân bằng chu trình thủy văn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xâm nhập mặn:\u003C\u002Fstrong> Nước biển xâm lấn vùng ven biển, làm tăng TDS và độ mặn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Quản lý và bảo tồn tài nguyên nước ngọt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quản lý bền vững đòi hỏi tổng hợp chính sách, công nghệ và hợp tác cộng đồng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Áp dụng đánh giá tác động môi trường (EIA) trước các dự án lớn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chính sách giá nước phản ánh chi phí đầy đủ của khai thác và xử lý (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fwaterforlifedecade\u002Fwater_and_sustainable_development.shtml\">UN Water\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quy hoạch lưu vực và giám sát chất lượng bằng hệ thống IoT và GIS.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về tiết kiệm và bảo vệ nguồn nước.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghệ tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu tập trung phát triển công nghệ xử lý hiệu quả và bảo vệ tài nguyên:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Khử muối năng lượng thấp qua màng chọn lọc tiên tiến (vật liệu graphene, composite).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng AI và machine learning trong dự báo lưu vực và tối ưu hóa phân phối nước.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nghiên cứu vi sinh vật phân hủy chất ô nhiễm mới (bioremediation).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển hệ thống giám sát tự động phun tín hiệu cảnh báo ô nhiễm theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>United States Geological Survey. “Freshwater Availability.” USGS Water Science School.\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Health Organization. “Guidelines for Drinking-water Quality.” WHO.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Food and Agriculture Organization. “Irrigation and Water Resources Management.” FAO.\u003C\u002Fli>\u003Cli>United Nations Environment Programme. “Freshwater Pollution.” UNEP.\u003C\u002Fli>\u003Cli>UN Water. “Water and Sustainable Development.” UN.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":48,"researcherId":17,"name":49,"imageUrl":50},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":52,"researcherId":17,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63],"chu trình dinh dưỡng","tính tương thích sinh học","quản lý bền vững","biến đổi khí hậu","phản ứng hóa học","hoạt động sinh học","hệ sinh thái thủy sinh","động vật không xương sống",8,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.833+00:00","2026-09-05T07:10:39.281+00:00","2025-07-10T02:36:11.022+00:00","2026-09-05T07:10:38.872+00:00","2026-09-05T06:18:20.669+00:00",404,[73,76,86,89,94,97,102,112,117,120],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"streptomyces","Streptomyces là gì? Các nghiên cứu khoa học về Streptomyces",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tính chất hóa học","Tính chất hóa học: Khái niệm, phân loại phản ứng và quy luật biến đổi","Chemical Properties","Tính chất hóa học (chemical properties) là đặc tính của một chất chỉ biểu hiện thông qua các phản ứng hóa học làm biến đổi bản chất và thành phần cấu tạo phân tử của chất đó.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"sức mạnh mềm","Sức mạnh mềm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","soft power","Sức mạnh mềm (soft power) là khái niệm trong quan hệ quốc tế do Joseph Nye đề xuất, chỉ khả năng của một quốc gia đạt được mục tiêu đối ngoại thông qua sức hấp dẫn của văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại thay vì ép buộc quân sự hay kinh tế.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"trung đông","Trung đông là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trung đông",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hplc pda","Hplc pda là gì? Các công bố khoa học về Hplc pda"]