[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20b%E1%BB%8Dt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20b%E1%BB%8Dt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"nước bọt","Nước bọt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nước bọt là chất dịch sinh học do các tuyến trong khoang miệng tiết ra, chứa enzyme, ion, protein và kháng thể, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa và bảo vệ răng miệng. Với thành phần 98% là nước cùng nhiều hợp chất chức năng, nước bọt không chỉ bôi trơn mà còn giữ ổn định môi trường miệng và hỗ trợ miễn dịch. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Nước bọt\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>saliva\u003C\u002Fem>) là chất dịch sinh học phức tạp được bài tiết bởi ba cặp tuyến nước bọt chính (tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, tuyến dưới lưỡi) cùng hàng trăm tuyến nước bọt phụ rải rác trong niêm mạc khoang miệng. Nước bọt đóng vai trò thiết yếu đối với chức năng tiêu hóa sơ bộ thức ăn, duy trì hàng rào phòng ngự miễn dịch tại chỗ và bảo vệ toàn vẹn men răng khỏi các tác nhân gây hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trạng thái sinh lý bình thường, một người trưởng thành tiết ra khoảng 0,5 đến 1,5 lít nước bọt mỗi ngày, dao động theo chu kỳ sinh học ngày đêm và mức độ kích thích thần kinh tự chủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt hóa học, nước bọt có khoảng 98% là nước, phần còn lại gồm nhiều hợp chất sinh học quan trọng. Các thành phần này không chỉ phục vụ chức năng tiêu hóa mà còn duy trì trạng thái cân bằng của môi trường khoang miệng. Một số nhóm chất tiêu biểu gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Enzyme tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22amylase%22%7D}} (ptyalin) phân giải tinh bột; lipase có vai trò thứ yếu trong phân giải lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất nhầy (mucin):\u003C\u002Fstrong> tạo độ nhớt, giúp bôi trơn và bảo vệ niêm mạc miệng khỏi tổn thương cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện giải:\u003C\u002Fstrong> Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, HCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> đóng vai trò điều hòa pH và tính ổn định ion.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> như IgA, lysozyme, lactoferrin có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThành phần nước bọt không cố định mà thay đổi tùy theo loại tuyến, thời điểm trong ngày, trạng thái tâm lý và loại kích thích (vị giác, khứu giác, cơ học). Ví dụ, nước bọt từ tuyến mang tai chứa nhiều enzyme amylase, trong khi tuyến dưới lưỡi tiết nước bọt giàu mucin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa ba tuyến nước bọt chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tuyến nước bọt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại tiết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mang tai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thanh dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amylase, ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dưới hàm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amylase, mucin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dưới lưỡi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dịch nhầy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mucin, IgA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tiết nước bọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế tiết nước bọt chịu sự kiểm soát của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20t%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%A7%22%7D}}, cụ thể là hệ phó giao cảm (parasympathetic nervous system). Khi có kích thích từ thức ăn, mùi vị, hoặc thậm chí từ suy nghĩ về thực phẩm, các tín hiệu thần kinh truyền về nhân tiết nước bọt trong hành não, sau đó điều khiển các tuyến qua dây thần kinh sọ (VII và IX).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó hai dạng tiết chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiết cơ bản:\u003C\u002Fstrong> diễn ra liên tục, duy trì độ ẩm khoang miệng và bảo vệ niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiết phản xạ:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi ăn, nhai hoặc tiếp xúc với chất kích thích như axit hoặc gia vị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nLưu lượng nước bọt có thể dao động lớn: trong trạng thái nghỉ ngơi có thể chỉ khoảng 0,3 ml\u002Fphút, nhưng khi kích thích mạnh (ăn, nhai kẹo cao su) có thể tăng lên đến 7 ml\u002Fphút. Ngoài ra, căng thẳng tâm lý, mất nước hoặc tác dụng phụ của thuốc có thể làm giảm tiết nước bọt nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thụ thể cơ học và hóa học trong miệng, lưỡi và cổ họng đóng vai trò phát hiện kích thích, từ đó khởi động phản xạ tiết. Dạng phản xạ này có tính học hỏi – nghĩa là, chỉ cần nhìn thấy hoặc nghĩ đến món ăn yêu thích, tuyến nước bọt đã có thể bắt đầu hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNước bọt tham gia vào tiêu hóa ngay từ khoang miệng, hỗ trợ cả về mặt cơ học lẫn hóa học. Enzyme amylase bắt đầu phân giải tinh bột thành maltose và dextrin, ngay khi thức ăn vừa được nhai. Đây là bước khởi đầu cho quá trình tiêu hóa carbohydrate.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nước bọt giúp tạo thành viên thức ăn (bolus) nhờ tính nhầy của mucin, giúp việc nuốt diễn ra dễ dàng và trơn tru hơn. Việc bôi trơn này cũng làm giảm ma sát với thành họng, tránh tổn thương cơ học trong quá trình nuốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, nước bọt còn đóng vai trò điều hòa pH môi trường miệng thông qua hệ đệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bicarbonate%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nHCO_3^- + H^+ \\leftrightarrow H_2CO_3 \\leftrightarrow CO_2 + H_2O\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nCơ chế này giúp trung hòa acid sinh ra bởi vi khuẩn hoặc thực phẩm chua, từ đó giảm nguy cơ mòn men và sâu răng. Đặc biệt, đối với trẻ em và người cao tuổi, khả năng đệm pH của nước bọt là yếu tố quan trọng bảo vệ men răng khỏi tổn hại kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khởi động quá trình thủy phân tinh bột nhờ amylase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo điều kiện thuận lợi để nuốt thức ăn mềm và an toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định môi trường khoang miệng trước các yếu tố ngoại lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhông chỉ dừng lại ở tiêu hóa, các nghiên cứu hiện đại cho thấy nước bọt còn tác động đến cảm nhận vị giác. Các enzyme và phân tử trong nước bọt tương tác với chất trong thực phẩm, làm tăng hoặc giảm cảm nhận vị – ví dụ như làm dịu vị đắng hoặc khuếch đại vị umami từ axit glutamic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bảo vệ răng miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNước bọt là thành phần thiết yếu giúp duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20r%C4%83ng%20mi%E1%BB%87ng%22%7D}} toàn diện. Một trong những chức năng chính là bảo vệ men răng khỏi sự ăn mòn do acid – vốn được tạo ra từ quá trình chuyển hóa carbohydrate bởi vi khuẩn trong mảng bám. Hệ đệm bicarbonate trong nước bọt giúp trung hòa môi trường acid này, giữ pH khoang miệng dao động quanh mức 6.8–7.2, hạn chế tình trạng khử khoáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNước bọt cũng có khả năng rửa trôi tự nhiên. Khi ăn uống, nước bọt giúp làm sạch mảnh thức ăn, giảm thời gian tiếp xúc của đường với bề mặt răng. Điều này có vai trò quan trọng trong phòng ngừa sâu răng, đặc biệt ở những người có thói quen ăn vặt hoặc tiêu thụ thực phẩm có đường thường xuyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rửa sạch mảng bám vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung hòa acid thực phẩm và vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tái khoáng hóa men răng nhờ ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> và PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>3−\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong nước bọt còn có protein statherin và proline-rich proteins (PRPs) giúp ổn định ion khoáng, chống lắng đọng và ngăn chặn sự phát triển của sỏi nước bọt. Các yếu tố này tạo nên một hàng rào sinh học bao phủ bề mặt răng, được gọi là “màng màng nước bọt” (salivary pellicle), đóng vai trò như lớp bảo vệ đầu tiên khỏi tấn công vi khuẩn và acid.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò miễn dịch và kháng khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống miễn dịch tại khoang miệng có sự tham gia tích cực của nước bọt. Immunoglobulin A dạng tiết (sIgA) là loại kháng thể chủ đạo, chiếm ưu thế trong thành phần miễn dịch nước bọt. Kháng thể này gắn kết với vi khuẩn, virus, và ngăn chặn chúng bám vào niêm mạc, từ đó ngăn ngừa nhiễm trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài IgA, nước bọt còn chứa nhiều phân tử kháng khuẩn nội sinh khác:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lysozyme:\u003C\u002Fstrong> phá vỡ thành tế bào vi khuẩn Gram dương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lactoferrin:\u003C\u002Fstrong> liên kết với sắt, làm suy yếu sự phát triển của vi khuẩn phụ thuộc sắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Peroxidase:\u003C\u002Fstrong> xúc tác phản ứng oxy hóa có khả năng ức chế vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững thành phần này hoạt động theo cơ chế “tác động phối hợp”, vừa tiêu diệt mầm bệnh trực tiếp, vừa làm thay đổi hệ vi sinh vật khoang miệng theo hướng có lợi. Việc mất cân bằng trong thành phần miễn dịch nước bọt – ví dụ như giảm IgA trong bệnh lý tuyến giáp hay HIV – có thể dẫn đến tăng nguy cơ loét miệng, viêm nướu và nhiễm nấm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nước bọt và chẩn đoán y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, nước bọt đã trở thành mẫu sinh học đầy tiềm năng cho các phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20kh%C3%B4ng%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}}. Do phản ánh sự hiện diện của nhiều phân tử sinh học có nguồn gốc từ máu, nước bọt có thể được dùng để phát hiện sớm các bệnh lý toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, RNA virus SARS-CoV-2 có thể được phát hiện trong nước bọt, cho phép xét nghiệm COVID-19 mà không cần lấy mẫu dịch mũi họng. Bên cạnh đó, một số chỉ dấu sinh học ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22biomarker%22%7D}}) như cortisol, insulin, và CRP (C-reactive protein) cũng có thể đo được trong nước bọt để đánh giá stress, rối loạn chuyển hóa và viêm hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ dấu sinh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liên quan bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cortisol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Stress, trục HPA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Interleukin-6 (IL-6)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm mạn tính, ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RNA virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>COVID-19, cúm, HIV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNước bọt cũng đang được nghiên cứu trong lĩnh vực tầm soát ung thư khoang miệng và tuyến nước bọt. Phân tích proteome và miRNA trong nước bọt cho thấy sự thay đổi rõ rệt giữa bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh, mở đường cho các phương pháp xét nghiệm nhanh, chính xác và không đau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự thay đổi sinh lý và bệnh lý của nước bọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLượng và thành phần nước bọt không cố định, mà thay đổi theo trạng thái sinh lý và bệnh lý. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, tình trạng nội tiết, thuốc đang sử dụng, và chế độ ăn đều có thể ảnh hưởng đến tiết nước bọt. Người già thường có lưu lượng nước bọt giảm do teo tuyến và sử dụng nhiều loại thuốc gây ức chế tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số rối loạn thường gặp liên quan đến nước bọt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khô miệng (xerostomia):\u003C\u002Fstrong> do xạ trị, thuốc kháng cholinergic, hội chứng Sjögren.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sialorrhea:\u003C\u002Fstrong> tiết nước bọt quá mức ở người bị Parkinson, bại não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm tuyến nước bọt:\u003C\u002Fstrong> do tắc ống tuyến, nhiễm khuẩn, hoặc sỏi tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhô miệng không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nhai, nói, nuốt và tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng chất thay thế nước bọt, thuốc kích thích tiết (như pilocarpine), và điều chỉnh lối sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ sinh học và y học cá thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCùng với sự phát triển của công nghệ sinh học và y học chính xác, nước bọt đang trở thành chất nền quan trọng trong các hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đeo được. Các thiết bị như cảm biến điện hóa, vi cảm biến sinh học tích hợp AI cho phép theo dõi liên tục thông số sinh lý như glucose, lactate hoặc hormone trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà nghiên cứu đã phát triển cảm biến dán miệng có thể đo nồng độ cortisol trong nước bọt, giúp đánh giá stress hằng ngày. Một số thiết bị có thể kết nối với điện thoại thông minh, cung cấp dữ liệu cá nhân hóa phục vụ chăm sóc sức khỏe theo dõi từ xa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng theo dõi đường huyết không cần lấy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm rối loạn nội tiết tố.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ điều trị cá nhân hóa thông qua dữ liệu sinh học liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Saliva",[19,20,21],"saliva","dịch miệng","nước miếng","Nước bọt là chất dịch ngoại tiết sinh học được bài tiết vào khoang miệng bởi các tuyến nước bọt, giữ vai trò thiết yếu trong tiêu hóa sơ bộ thức ăn, bôi trơn niêm mạc, bảo vệ men răng và miễn dịch khoang miệng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Humphrey, S. P., & Williamson, R. T. (2001). A review of saliva: Normal composition, flow, and function. The Journal of Prosthetic Dentistry, 85(2), 162-169.","A review of saliva: Normal composition, flow, and function","Humphrey, S. P., Williamson, R. T.",2001,"10.1067\u002Fmpr.2001.113778",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Pfaffe, T., Cooper-White, J., Beyerlein, P., Kostner, K., & Punyadeera, C. (2011). Diagnostic Potential of Saliva: Current State and Future Applications. Clinical Chemistry, 57(5), 675-687.","Diagnostic Potential of Saliva: Current State and Future Applications","Pfaffe, Terry, Cooper-White, Justin, Beyerlein, Peter, Kostner, Karam, Punyadeera, Chamindie",2011,"10.1373\u002Fclinchem.2010.153767",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Javaid, M. A., Ahmed, A. S., Durand, R., & Tran, S. D. (2016). Saliva as a diagnostic tool for oral and systemic diseases. Journal of Oral Biology and Craniofacial Research, 6(1), 66-75.","Saliva as a diagnostic tool for oral and systemic diseases","Javaid, Muhammad Ashraf, Ahmed, A. S., Durand, R., Tran, S. D.",2016,"10.1016\u002Fj.jobcr.2015.08.006",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Nước bọt được tiết ra từ những tuyến nào trong cơ thể?","Nước bọt được tiết chủ yếu từ ba cặp tuyến nước bọt lớn gồm tuyến mang tai (tiết thanh dịch giàu amylase), tuyến dưới hàm (tiết dịch hỗn hợp), tuyến dưới lưỡi (tiết dịch nhầy giàu mucin), cùng hàng trăm tuyến nước bọt phụ nằm rải rác dưới niêm mạc khoang miệng.",{"question":48,"answer":49},"Nước bọt bảo vệ men răng chống sâu răng theo cơ chế nào?","Nước bọt bảo vệ men răng thông qua ba cơ chế: dòng chảy liên tục giúp rửa trôi thức ăn và vi khuẩn; hệ đệm bicarbonate trung hòa acid do vi khuẩn sinh ra giúp duy trì pH ổn định; và nồng độ bão hòa ion canxi, phosphate hỗ trợ tái khoáng hóa vi thể bề mặt men răng.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao nước bọt ngày càng được ứng dụng trong chẩn đoán y khoa không xâm lấn?","Nước bọt chứa mạng lưới phong phú các phân tử sinh học có nguồn gốc từ huyết tương (DNA, RNA, kháng thể, protein nội tiết và chuyển hóa), cho phép xét nghiệm phát hiện virus, theo dõi hormone và tầm soát bệnh lý mà không gây đau hay cần thủ thuật xâm lấn lấy máu.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68],"amylase","hệ thần kinh tự chủ","bicarbonate","sức khỏe răng miệng","chẩn đoán không xâm lấn","biomarker","cảm biến sinh học",7,false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:41.049+00:00","2026-09-19T13:40:11.486+00:00","2025-10-24T08:50:20.930+00:00","2026-09-19T13:40:10.849+00:00",153,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,112],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus subtilis","Bacillus subtilis là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzym","Hoạt tính enzym là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"benzimidazol","Benzimidazol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Benzimidazol",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbohydrate","Carbohydrate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Carbohydrate",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"liên kết chéo","Liên kết chéo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cross-linking","Liên kết chéo (cross-linking) là quá trình hình thành các liên kết hóa học cộng hóa trị hoặc tương tác vật lý liên kết các chuỗi polymer lại với nhau, chuyển đổi cấu trúc phân tử mạch thẳng thành mạng lưới không gian ba chiều có độ ổn định cơ - nhiệt cao.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase"]