[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_năng suất nông nghiệp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"năng suất nông nghiệp","Năng suất nông nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Năng suất nông nghiệp là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất, đo lường mối quan hệ giữa sản lượng thu được với các yếu tố đầu vào như đất, lao động và vốn. Khái niệm này cho phép đánh giá mức độ sử dụng tài nguyên và tiến bộ kỹ thuật, qua đó phân biệt tăng trưởng do mở rộng quy mô với tăng trưởng dựa trên hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm năng suất nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng suất nông nghiệp là khái niệm dùng để mô tả mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất nông nghiệp, thể hiện qua mối quan hệ giữa đầu ra thu được và các yếu tố đầu vào được sử dụng. Trong cách hiểu phổ biến nhất, năng suất thường được biểu thị bằng sản lượng nông sản trên một đơn vị diện tích đất canh tác, chẳng hạn như tấn lúa trên mỗi hecta. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá nhanh khả năng tạo ra sản phẩm của đất đai trong những điều kiện sản xuất cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học và kinh tế học, khái niệm năng suất nông nghiệp được mở rộng hơn so với cách hiểu đơn giản dựa trên diện tích. Năng suất có thể phản ánh hiệu quả sử dụng lao động, vốn, vật tư đầu vào và công nghệ. Do đó, cùng một mức sản lượng, hai hệ thống sản xuất khác nhau có thể có năng suất khác nhau nếu mức độ tiêu hao nguồn lực không giống nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này đặc biệt quan trọng vì nó giúp phân biệt giữa tăng trưởng sản lượng do mở rộng quy mô và tăng trưởng do cải thiện hiệu quả. Việc gia tăng diện tích canh tác có thể làm sản lượng tăng, nhưng không nhất thiết phản ánh sự cải thiện về năng suất. Ngược lại, tăng năng suất cho thấy cùng một lượng tài nguyên có thể tạo ra nhiều giá trị hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Năng suất phản ánh hiệu quả, không chỉ quy mô sản xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể đo lường theo nhiều loại đầu vào khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là chỉ tiêu trung tâm trong phân tích kinh tế nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ tiêu đo lường năng suất nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tiễn và nghiên cứu, năng suất nông nghiệp được đo lường thông qua nhiều chỉ tiêu khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu phân tích. Chỉ tiêu đơn giản và phổ biến nhất là năng suất đất, được tính bằng sản lượng thu hoạch trên một đơn vị diện tích. Chỉ tiêu này thường được sử dụng trong thống kê nông nghiệp và so sánh giữa các vùng canh tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh năng suất đất, năng suất lao động là một chỉ tiêu quan trọng khác, phản ánh lượng sản phẩm tạo ra trên mỗi lao động nông nghiệp. Chỉ tiêu này cho thấy mức độ hiệu quả của lao động và thường liên quan chặt chẽ đến mức độ cơ giới hóa, trình độ kỹ thuật và tổ chức sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phân tích kinh tế chuyên sâu, năng suất tổng hợp các yếu tố (Total Factor Productivity – TFP) được sử dụng để đánh giá hiệu quả chung của toàn bộ hệ thống sản xuất. TFP phản ánh phần tăng trưởng sản lượng không giải thích được bằng sự gia tăng của các yếu tố đầu vào truyền thống, qua đó cho thấy vai trò của tiến bộ công nghệ và quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nTFP = \\frac{Y}{f(L, K, A)}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị đo lường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng suất đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản lượng \u002F diện tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả sử dụng đất canh tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng suất lao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản lượng \u002F lao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả sử dụng lao động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TFP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ số tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiến bộ công nghệ và quản lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của năng suất nông nghiệp đối với phát triển kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng suất nông nghiệp giữ vai trò nền tảng trong đảm bảo an ninh lương thực, đặc biệt tại các quốc gia có tỷ lệ dân số nông thôn cao. Khi năng suất tăng, cùng một diện tích đất có thể cung cấp nhiều lương thực hơn, góp phần ổn định nguồn cung và giảm nguy cơ thiếu hụt thực phẩm. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh dân số toàn cầu tiếp tục gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ kinh tế vĩ mô, tăng năng suất nông nghiệp cho phép giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm, từ đó làm giảm giá lương thực và tăng thu nhập thực tế của người tiêu dùng. Đồng thời, thu nhập của người sản xuất nông nghiệp có thể được cải thiện nếu mức tăng năng suất lớn hơn mức giảm giá bán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năng suất nông nghiệp cao hơn còn tạo điều kiện giải phóng lao động khỏi khu vực nông nghiệp sang các ngành công nghiệp và dịch vụ. Quá trình này là một đặc trưng của chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thường gắn liền với tăng trưởng kinh tế dài hạn. Do đó, cải thiện năng suất nông nghiệp không chỉ mang ý nghĩa trong nội bộ ngành mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Góp phần đảm bảo an ninh lương thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chi phí sản xuất và giá thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng suất nông nghiệp chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố tự nhiên. Chất lượng đất, điều kiện khí hậu, lượng mưa và nguồn nước tưới là những yếu tố quyết định tiềm năng sinh học của cây trồng và vật nuôi. Sự thay đổi của các yếu tố này, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, có thể làm năng suất biến động mạnh theo thời gian và không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh điều kiện tự nhiên, các yếu tố kinh tế – xã hội đóng vai trò quan trọng không kém. Trình độ kỹ thuật của người sản xuất, khả năng tiếp cận giống mới, phân bón, máy móc và thông tin thị trường đều ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Các chính sách công liên quan đến đất đai, tín dụng và khuyến nông cũng có tác động dài hạn đến hiệu quả sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố tổ chức và quản lý ngày càng được xem là nhân tố then chốt trong nâng cao năng suất. Việc áp dụng các mô hình sản xuất hợp lý, quản lý đầu vào hiệu quả và ra quyết định dựa trên dữ liệu giúp khai thác tốt hơn tiềm năng sẵn có, ngay cả khi điều kiện tự nhiên không thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đất đai, khí hậu, nguồn nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giống, phân bón, cơ giới hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh tế – xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính sách, thị trường, quản lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tiến bộ khoa học và công nghệ trong nâng cao năng suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến bộ khoa học và công nghệ được xem là động lực dài hạn quan trọng nhất của tăng năng suất nông nghiệp. Các cải tiến về giống cây trồng và vật nuôi giúp nâng cao tiềm năng sinh học, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện khí hậu khác nhau. Thông qua chọn tạo truyền thống, lai tạo có kiểm soát và các kỹ thuật sinh học hiện đại, năng suất tiềm năng của nhiều loại cây trồng đã được cải thiện đáng kể trong vài thập kỷ qua.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ giới hóa và tự động hóa góp phần nâng cao năng suất lao động và giảm tổn thất trong quá trình sản xuất. Máy móc giúp chuẩn hóa các khâu gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch, từ đó giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công và tăng độ chính xác trong canh tác. Ở nhiều quốc gia, cơ giới hóa còn tạo điều kiện mở rộng quy mô sản xuất và cải thiện khả năng cạnh tranh của nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nông nghiệp chính xác và chuyển đổi số đang mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý sản xuất. Việc sử dụng dữ liệu thời tiết, cảm biến đất, hình ảnh vệ tinh và hệ thống định vị giúp người sản xuất tối ưu hóa lượng đầu vào như nước, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm chi phí và tác động tiêu cực đến môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn tạo giống nâng cao tiềm năng sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ giới hóa giúp tăng năng suất lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nông nghiệp chính xác tối ưu hóa sử dụng đầu vào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Năng suất nông nghiệp và tính bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh suy thoái tài nguyên và biến đổi khí hậu, mối quan hệ giữa năng suất và tính bền vững trở thành trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Tăng năng suất bằng cách gia tăng đầu vào hóa học hoặc khai thác đất đai quá mức có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn rủi ro suy giảm năng suất trong dài hạn do thoái hóa đất và ô nhiễm môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khái niệm như tăng năng suất bền vững và thâm canh sinh thái nhấn mạnh việc nâng cao sản lượng trên cơ sở bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp. Điều này bao gồm quản lý đất và nước hợp lý, luân canh cây trồng, sử dụng phân bón hiệu quả và bảo tồn đa dạng sinh học. Mục tiêu là duy trì hoặc nâng cao năng suất mà không làm tổn hại đến khả năng sản xuất trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính bền vững cũng gắn liền với khía cạnh kinh tế và xã hội. Một hệ thống nông nghiệp chỉ thực sự bền vững khi mang lại thu nhập ổn định cho người sản xuất và đảm bảo sinh kế cho cộng đồng nông thôn. Do đó, năng suất cần được đánh giá song song với các chỉ tiêu môi trường và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt về năng suất nông nghiệp giữa các khu vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng suất nông nghiệp có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ, phản ánh sự khác nhau về điều kiện tự nhiên, trình độ công nghệ và thể chế. Các nước có nền nông nghiệp phát triển thường đạt năng suất cao nhờ hệ thống nghiên cứu mạnh, hạ tầng tốt và khả năng tiếp cận thị trường hiệu quả. Trong khi đó, nhiều khu vực đang phát triển vẫn đối mặt với năng suất thấp do hạn chế về vốn, kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chênh lệch năng suất không chỉ tồn tại giữa các quốc gia mà còn trong nội bộ từng quốc gia. Các vùng có điều kiện canh tác thuận lợi và tiếp cận tốt hơn với công nghệ thường đạt năng suất cao hơn các vùng khó khăn. Điều này đặt ra yêu cầu về chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách năng suất và thúc đẩy phát triển nông nghiệp đồng đều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích sự khác biệt về năng suất giúp các nhà hoạch định chính sách xác định những rào cản chính đối với tăng trưởng và thiết kế các can thiệp phù hợp, từ đầu tư hạ tầng đến cải thiện dịch vụ khuyến nông và tiếp cận tín dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm năng suất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quốc gia phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao và ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công nghệ, quản lý, hạ tầng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quốc gia đang phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp và biến động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế vốn, kỹ thuật, thể chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đo lường và so sánh năng suất trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo lường năng suất nông nghiệp trong nghiên cứu khoa học đòi hỏi dữ liệu đáng tin cậy và phương pháp thống nhất. Các chỉ tiêu đơn giản như năng suất đất dễ thu thập và so sánh, nhưng có thể bỏ qua vai trò của các yếu tố đầu vào khác. Do đó, các chỉ số tổng hợp như năng suất tổng hợp các yếu tố thường được sử dụng để phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc so sánh năng suất giữa các quốc gia hoặc qua thời gian cần chú ý đến sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, cơ cấu sản xuất và phương pháp thống kê. Các tổ chức quốc tế xây dựng cơ sở dữ liệu và chuẩn hóa phương pháp nhằm hỗ trợ phân tích so sánh và đánh giá xu hướng dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả đo lường năng suất là cơ sở quan trọng cho việc đánh giá hiệu quả chính sách, xác định ưu tiên đầu tư và theo dõi tiến bộ trong phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, các kết quả này cần được diễn giải thận trọng và đặt trong bối cảnh cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Feconomic\u002Fess\u002Fess-home\u002Fen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FAO – Agricultural Productivity and Statistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fagriculture\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Bank – Agriculture and Food\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fagriculture\u002Ftopics\u002Fagricultural-productivity\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OECD – Agricultural Productivity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fagricultural-and-biological-sciences\u002Fagricultural-productivity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Agricultural Productivity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ers.usda.gov\u002Ftopics\u002Ffarm-economy\u002Fproductivity-in-u-s-agriculture\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">USDA ERS – Productivity in Agriculture\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.328+00:00","2026-01-04T16:51:49.716+00:00","2026-01-04T16:51:49.711+00:00",140,[33,43,54,57,60,63,69,80,90,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nghèo đói","Nghèo đói là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghèo đói","ngheo doi","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"cố định nitơ","Cố định nitơ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cố định nitơ","nitrogen fixation","Cố định nitơ là quá trình hóa học hoặc sinh học chuyển hóa khí nitơ phân tử trơ (N2) trong khí quyển thành các hợp chất chứa nitơ có hoạt tính sinh học (chủ yếu là amoniac NH3 hoặc ion amoni NH4+), sẵn sàng để các sinh vật tự dưỡng hấp thu và đồng hóa vào các đại phân tử hữu cơ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học","Sinh học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất ổn xã hội","Bất ổn xã hội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường","Môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"độ thẩm thấu","Độ thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ thẩm thấu","Độ thẩm thấu","Osmolality \u002F Osmolarity","Độ thẩm thấu là đại lượng hóa lý đo lường tổng nồng độ của tất cả các hạt chất tan có hoạt tính thẩm thấu trong một đơn vị khối lượng (osmolality, Osm\u002Fkg) hoặc thể tích (osmolarity, Osm\u002FL) dung môi, quyết định áp suất thẩm thấu và chiều di chuyển của nước qua màng bán thấm.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"quản lý nước","Quản lý nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quản lý nước","Quản lý nước","water management \u002F integrated water resources management (IWRM)","Quản lý nước (water management \u002F IWRM) là quá trình lập kế hoạch, phát triển, phân bổ và giám sát có hệ thống việc sử dụng tối ưu nguồn tài nguyên nước ngọt cả về chất và lượng, cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ tính bền vững của các hệ sinh thái thủy văn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não."]