[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C4%83ng%20l%E1%BB%B1c%20d%C6%B0%20th%E1%BB%ABa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_n%C4%83ng%20l%E1%BB%B1c%20d%C6%B0%20th%E1%BB%ABa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"năng lực dư thừa","Năng lực dư thừa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Năng lực dư thừa là trạng thái một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng vượt quá yêu cầu công việc hoặc nhu cầu thực tế. Khi được khai thác hợp lý, nó nâng cao hiệu quả, sáng tạo và khả năng thích ứng, nhưng nếu không quản lý tốt có thể gây lãng phí và giảm động lực. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về năng lực dư thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăng lực dư thừa là trạng thái mà một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống sở hữu khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng vượt quá yêu cầu thực tế. Đây là tình huống thường xuất hiện trong các lĩnh vực lao động, quản lý, giáo dục hoặc sản xuất, khi năng lực sẵn có chưa được khai thác hiệu quả. Năng lực dư thừa phản ánh tiềm năng chưa được sử dụng tối đa và có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức tùy vào cách quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F2018\u002F02\u002Fthe-hidden-cost-of-overqualified-workers\" target=\"_blank\">Harvard Business Review – Overqualified Workers\u003C\u002Fa>, năng lực dư thừa có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, giảm động lực làm việc và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của tổ chức nếu không được quản lý đúng cách. Tuy nhiên, khi được khai thác hợp lý, năng lực dư thừa có thể trở thành nguồn lực chiến lược, giúp tổ chức thích ứng nhanh với thay đổi và phát triển sáng tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăng lực dư thừa không chỉ là vấn đề của từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất tập thể. Các tổ chức cần nhận diện, đánh giá và phân loại năng lực dư thừa để đưa ra chiến lược khai thác tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân dẫn đến năng lực dư thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăng lực dư thừa xuất hiện từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một trong những nguyên nhân phổ biến là sự phát triển nhanh chóng của kỹ năng hoặc trình độ cá nhân so với yêu cầu công việc hiện tại. Học viên hoặc nhân viên có thể đạt được trình độ học vấn, kỹ năng thực hành hoặc kiến thức vượt xa tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố khác bao gồm sự thay đổi nhu cầu lao động, cơ cấu tổ chức không phù hợp, áp dụng công nghệ mới, hoặc chính sách đào tạo và tuyển dụng không đồng bộ. Khi công việc không tận dụng hết năng lực sẵn có, cá nhân có thể rơi vào tình trạng dư thừa năng lực, dẫn đến cảm giác chán nản hoặc giảm động lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự phát triển kỹ năng vượt quá yêu cầu công việc hiện tại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi nhu cầu lao động hoặc yêu cầu thị trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ cấu tổ chức và phân công nhiệm vụ không hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ mới hoặc đổi mới quy trình nhanh hơn khả năng thích nghi của công việc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm của năng lực dư thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăng lực dư thừa thường biểu hiện thông qua khả năng thực hiện nhiệm vụ vượt mức yêu cầu, kỹ năng vượt trội, kiến thức sâu rộng và khả năng thích ứng nhanh với tình huống mới. Những cá nhân sở hữu năng lực dư thừa thường hoàn thành công việc một cách dễ dàng, sáng tạo và chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, nếu năng lực dư thừa không được khai thác đúng cách, nó có thể dẫn đến sự chán nản, giảm động lực làm việc, hoặc thậm chí là xung đột nội bộ do cảm giác không được công nhận. Việc nhận diện năng lực dư thừa thông qua đánh giá năng lực định kỳ và phân tích hiệu suất làm việc là cần thiết để tối ưu hóa tiềm năng này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ năng vượt trội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng thực hiện công việc nhanh và hiệu quả hơn mức yêu cầu.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kiến thức sâu rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu biết rộng và chuyên sâu vượt quá nhu cầu thực tế.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng thích nghi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh nhanh với tình huống mới, công nghệ hoặc phương pháp làm việc khác.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động lực và sáng tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng đưa ra giải pháp sáng tạo nhưng có thể giảm nếu năng lực không được khai thác.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của năng lực dư thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăng lực dư thừa có thể mang lại cả lợi ích và thách thức. Khi được khai thác hợp lý, nó giúp cá nhân và tổ chức hoàn thành công việc hiệu quả hơn, sáng tạo và đáp ứng linh hoạt trước thay đổi. Nó cũng tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp và nâng cao giá trị của nguồn nhân lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, nếu năng lực dư thừa không được sử dụng hoặc quản lý, nó có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên, giảm động lực, chán nản hoặc stress. Các tổ chức cần thiết kế công việc và chiến lược phát triển để tận dụng năng lực dư thừa, bao gồm phân bổ nhiệm vụ phù hợp, đào tạo nâng cao và cơ chế khuyến khích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lợi ích: tăng hiệu suất, khả năng sáng tạo, ứng phó linh hoạt với thay đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thách thức: lãng phí năng lực, giảm động lực, chán nản, stress.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải pháp: phân công công việc hợp lý, đào tạo nâng cao, cơ chế khuyến khích và phát triển năng lực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quản lý năng lực dư thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý năng lực dư thừa là quá trình nhận diện, đánh giá và phân bổ năng lực vượt mức để đảm bảo chúng được khai thác hiệu quả. Việc quản lý giúp giảm lãng phí tài nguyên, duy trì động lực và tối ưu hóa hiệu suất làm việc của cá nhân và tổ chức. Các tổ chức thường áp dụng hệ thống đánh giá năng lực định kỳ để xác định những khoảng trống hoặc năng lực dư thừa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể quản lý năng lực dư thừa, các tổ chức cần thiết lập cơ chế phân công nhiệm vụ phù hợp, tạo điều kiện cho nhân viên phát triển và tham gia vào các dự án có tính thử thách cao hơn. Việc đánh giá liên tục, kết hợp phản hồi từ quản lý và đồng nghiệp giúp điều chỉnh vai trò và trách nhiệm nhằm tối ưu hóa tiềm năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhận diện năng lực dư thừa thông qua đánh giá năng lực và hiệu suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bổ công việc và nhiệm vụ phù hợp để khai thác năng lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp cơ hội phát triển và thử thách mới cho cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi liên tục và điều chỉnh vai trò dựa trên kết quả đánh giá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong tổ chức hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các tổ chức hiện đại, năng lực dư thừa được xem là tài nguyên chiến lược. Nó có thể được ứng dụng để thúc đẩy đổi mới, nâng cao hiệu quả quy trình và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Nhân viên có năng lực vượt trội thường đảm nhận vai trò dẫn dắt dự án, huấn luyện đồng nghiệp và giải quyết các tình huống phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ hỗ trợ như hệ thống quản lý nhân sự (HRM) và các phần mềm phân tích dữ liệu giúp tổ chức theo dõi năng lực, xác định khoảng trống và năng lực dư thừa, từ đó phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Tận dụng năng lực dư thừa còn giúp tổ chức thích nghi nhanh với thay đổi môi trường kinh doanh và thị trường lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cách khai thác năng lực dư thừa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đổi mới và sáng tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao dự án thử thách, tham gia nhóm nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển ý tưởng mới, cải tiến sản phẩm và dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đào tạo và phát triển nhân viên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mentor, huấn luyện đồng nghiệp, chia sẻ kiến thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng cao kỹ năng toàn bộ tổ chức, giảm khoảng cách năng lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý dự án và tác nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân công vai trò phức tạp, chịu trách nhiệm cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hiệu quả công việc, giảm sai sót và rủi ro\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp khai thác tối ưu năng lực dư thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhai thác tối ưu năng lực dư thừa bao gồm xác định khoảng trống năng lực, phân công nhiệm vụ phù hợp, kết hợp đào tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Một số phương pháp cụ thể bao gồm: giao nhiệm vụ thách thức, triển khai dự án đổi mới, tạo cơ hội mentor và coaching, áp dụng công nghệ để theo dõi và đánh giá hiệu quả sử dụng năng lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức cũng sử dụng mô hình đánh giá năng lực (competency framework) và KPI để đo lường mức độ sử dụng năng lực, từ đó điều chỉnh phân công và đào tạo nhằm tối ưu hóa tiềm năng cá nhân và tập thể. Phản hồi liên tục và cải tiến chính sách quản lý năng lực là yếu tố quan trọng đảm bảo khai thác hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá năng lực dư thừa bằng công cụ định lượng và định tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao nhiệm vụ thách thức và dự án sáng tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng mô hình mentor\u002Fcoaching để chia sẻ kiến thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng KPI và hệ thống HRM để theo dõi hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và đánh giá hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu gần đây tập trung vào cách quản lý năng lực dư thừa trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động, chuyển đổi số và môi trường làm việc linh hoạt. Các công cụ phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và học máy được áp dụng để dự đoán khả năng sử dụng năng lực dư thừa và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức cũng chú trọng phát triển các tiêu chuẩn đánh giá năng lực dựa trên bằng chứng, kết hợp giữa hiệu quả công việc và sự hài lòng của nhân viên. Điều này giúp xác định cách khai thác năng lực dư thừa một cách bền vững, vừa nâng cao hiệu quả tổ chức, vừa duy trì động lực và sự gắn kết của cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng phân tích dữ liệu và AI để dự đoán năng lực dư thừa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả kết hợp giữa năng suất công việc và sự hài lòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển chiến lược sử dụng năng lực dư thừa bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa nguồn lực và tăng khả năng thích ứng tổ chức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F2018\u002F02\u002Fthe-hidden-cost-of-overqualified-workers\" target=\"_blank\">Harvard Business Review – The Hidden Cost of Overqualified Workers\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD (2019). \u003Cem>Skills Outlook 2019: Thriving in a Digital World\u003C\u002Fem>. OECD Publishing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Campbell, J. P., &amp; McCloy, R. A. (1999). \u003Cem>Human performance and individual differences\u003C\u002Fem>. In Handbook of Psychology: Industrial and Organizational Psychology. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Spencer, L. M., &amp; Spencer, S. M. (1993). \u003Cem>Competence at Work: Models for Superior Performance\u003C\u002Fem>. John Wiley &amp; Sons.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huselid, M. A., &amp; Becker, B. E. (2011). \u003Cem>Bridging micro and macro domains: Workforce differentiation and strategic human resource management\u003C\u002Fem>. Journal of Management, 37(2), 421–428.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-07T06:56:59.572+00:00","2025-11-09T16:29:09.808+00:00","2025-11-09T16:29:09.805+00:00",128,[34,44,55,66,72,77,82,88,98,103],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ thống sản xuất tái cấu trúc","Hệ thống sản xuất tái cấu trúc: nguyên lý và đặc tính","reconfigurable manufacturing system","Hệ thống sản xuất tái cấu trúc là hệ thống sản xuất được thiết kế ngay từ đầu để cho phép thay đổi nhanh chóng cấu trúc hệ thống, cũng như các thành phần phần cứng và phần mềm, nhằm điều chỉnh nhanh chóng năng lực sản xuất và chức năng công nghệ trong phạm vi một họ sản phẩm để đáp ứng sự biến động đột ngột của nhu cầu thị trường hoặc các yêu cầu pháp lý.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"beta lactamase phổ rộng","Beta-lactamase phổ rộng (ESBL) là gì?","beta-lactamase phổ rộng","extended-spectrum beta-lactamase","Beta-lactamase phổ rộng (ESBL) là nhóm enzyme vi khuẩn có khả năng thủy phân và làm bất hoạt các kháng sinh penicillin, cephalosporin thế hệ ba và monobactam, nhưng nhìn chung bị ức chế bởi các chất ức chế beta-lactamase như acid clavulanic.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"phương sai hậu nghiệm","Phương sai hậu nghiệm (posterior variance) là gì?","Phương sai hậu nghiệm","posterior variance","Phương sai hậu nghiệm là phương sai của phân phối hậu nghiệm đối với một tham số hoặc vector tham số chưa biết sau khi đã kết hợp dữ liệu quan sát với phân phối tiên nghiệm thông qua định lý Bayes.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"giám định y khoa","Giám định y khoa (independent medical examination) là gì?","Giám định y khoa","independent medical examination","Giám định y khoa là hoạt động khám bệnh chuyên môn nhằm xác định tình trạng sức khỏe, mức độ tổn thương cơ thể và khả năng lao động theo trưng cầu hoặc yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"ước lượng cực đại khả năng","Ước lượng cực đại khả năng là gì? Bản chất và ứng dụng","maximum likelihood estimation","Ước lượng cực đại khả năng là phương pháp thống kê suy diễn nhằm ước lượng các tham số chưa biết của mô hình xác suất bằng cách tìm giá trị tham số tối đa hóa hàm khả năng dựa trên tập dữ liệu quan sát. Phương pháp này đóng vai trò nền tảng trong suy diễn thống kê tham số và học máy hiện đại.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"3 dehydroquinate synthetase","3-dehydroquinate synthase là gì? Cấu trúc và cơ chế","3-dehydroquinate synthase","3-dehydroquinate synthase là enzym lyase xúc tác phản ứng chuyển hóa 3-deoxy-D-arabino-hept-2-ulosonate 7-phosphate thành 3-dehydroquinate và phosphat vô cơ trong con đường sinh tổng hợp shikimate.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phẫu thuật tim hở","Phẫu thuật tim hở là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật tim hở","Open-heart surgery","Phẫu thuật tim hở (Open-heart surgery) là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn trong đó lồng ngực được mở qua đường cưa dọc giữa xương ức và tim được tiếp cận trực tiếp, thường kết hợp hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể và làm ngừng tim bằng dung dịch liệt tim để sửa chữa hoặc thay thế các cấu trúc nội tâm mạch.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hội họa","Hội họa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Painting","Hội họa là một hình thức nghệ thuật thị giác hai chiều sử dụng sắc tố, đường nét, hình khối và bố cục không gian để thể hiện thế giới quan, trạng thái cảm xúc hoặc các ý niệm thẩm mỹ trên bề mặt phẳng.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"chùm phân tử siêu âm","Chùm phân tử siêu âm (supersonic molecular beam) là gì?","supersonic molecular beam","Chùm phân tử siêu âm là dòng hạt trung hòa chuyển động có hướng trong chân không, tạo ra bởi sự giãn nở đoạn nhiệt của chất khí qua vòi phun với số Mach lớn hơn 1.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"phương trình sai khác","Phương trình sai khác là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Difference equation","Phương trình sai khác (difference equation) là phương trình mô tả mối quan hệ giữa các giá trị rời rạc của một hàm số tại các bước biến thiên độc lập, đóng vai trò tương tự phương trình vi phân nhưng áp dụng cho các hệ thống thời gian rời rạc."]