[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20va%20ch%E1%BA%A1m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_năng lượng va chạm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"năng lượng va chạm","Năng lượng va chạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Năng lượng va chạm","Năng lượng va chạm là năng lượng khả dụng trong hệ tâm khối của hai hạt hoặc chùm hạt khi tương tác, xác định khối lượng và động năng của sản phẩm va chạm. Phân biệt giữa frame phòng thí nghiệm và center-of-mass giúp xác định √s và phổ động lượng chính xác, quan trọng trong nghiên cứu tương tác hạt cơ bản. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Năng lượng va chạm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>collision energy\u003C\u002Fem>, ký hiệu là căn bậc hai của s) là đại lượng vật lý nòng cốt xác định khả năng sản sinh hạt mới trong vật lý năng lượng cao. Năng lượng va chạm là một đại lượng then chốt trong nghiên cứu tương tác hạt cơ bản và vật lý plasma, xác định công suất giải phóng khi hai hạt hoặc hai chùm hạt va chạm. Đại lượng này quyết định khả năng tạo ra các hạt nặng, khám phá tương tác mới và đo lường các tham số cơ bản trong Mô hình Chuẩn và ngoài Mô hình Chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của năng lượng va chạm bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới hạn năng lượng tia X và gamma trong công nghệ y sinh và chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định ngưỡng sản sinh hạt Higgs, quark top và các hạt giả thuyết như SUSY.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát pha plasma quark–gluon trong các thí nghiệm ion nặng như tại RHIC.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đạt được năng lượng va chạm cao đòi hỏi phát triển công nghệ gia tốc tiên tiến: từ nam châm siêu dẫn công suất cao đến hệ thống chùm sáng cực ngắn. Hiện nay, các máy gia tốc lớn như LHC (√s = 13–14 TeV) và RHIC (√sNN ≈ 200 GeV) dẫn đầu thế giới về năng lượng va chạm và tính đa dạng nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa năng lượng va chạm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng va chạm (collision energy) trong vật lý hạt được định nghĩa là năng lượng toàn phần khả dụng để chuyển hóa thành khối lượng và động năng của các sản phẩm va chạm, tính trong hệ tâm khối (center-of-mass frame). Trong hệ này, tổng mô men động lượng của hai hạt trước va chạm bằng không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trái lại, trong hệ phòng thí nghiệm (lab frame), một hạt đứng yên và hạt kia di chuyển, năng lượng va chạm sẽ được dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và khối lượng của hạt di chuyển. Sự khác biệt giữa hai hệ ảnh hưởng đến:\\p&gt;\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giá trị √s (năng lượng tâm khối) so với năng lượng năng lượng beam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố góc tán xạ và phổ động lượng của sản phẩm va chạm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công thức tính năng lượng va chạm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ tâm khối, năng lượng va chạm được biểu diễn dưới dạng Mandelstam biến số s:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sqrt{s} \\;=\\;\\sqrt{\\bigl(E_{1}+E_{2}\\bigr)^{2} - \\bigl(\\mathbf{p}_{1}+\\mathbf{p}_{2}\\bigr)^{2}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{i}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{p}_{i}\u003C\u002Fscript> lần lượt là năng lượng toàn phần và vectơ động lượng của hạt i. Công thức này đảm bảo tính Lorentz-invariant, không phụ thuộc lựa chọn hệ quy chiếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trường hợp hai chùm hạt đối xứng với cùng khối lượng m và cùng độ lớn động lượng |p|:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sqrt{s} \\;=\\; 2\\,\\sqrt{m^{2} + p^{2}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>So sánh hai hệ quy chiếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Hệ quy chiếu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tính toán √s\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Center-of-mass\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sqrt{s}\u003C\u002Fscript> Lorentz-invariant\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, đối xứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lab frame\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sqrt{2mE_{\\text{beam}}+m^{2}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thực nghiệm dễ đo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết tương đối hẹp và vai trò của năng lượng va chạm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở năng lượng va chạm cao (vận tốc gần c), hiệu ứng biến đổi Lorentz trở nên then chốt. Định nghĩa vận tốc β và hệ số γ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">β = \\frac{v}{c},\\quad γ = \\frac{1}{\\sqrt{1-β^{2}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>Số Lorentz–boost cho phép chuyển đổi động lượng và năng lượng giữa các hệ quy chiếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E' = γ(E - βp_{∥}),\\quad p'_{∥} = γ(p_{∥} - βE)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>Hàm phân phối xung lượng trong thí nghiệm được tính bằng cách kết hợp lý thuyết Maxwell–Boltzmann hoặc Gibbs, điều chỉnh cho phân bố phi tham số ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng thực nghiệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Trong LHC: xác định phổ tán xạ và quỹ đạo sản phẩm va chạm qua tracker và calorimeter của ATLAS, CMS \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fexperiments\u002Fatlas\" target=\"_blank\">ATLAS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong RHIC: khảo sát plasma quark–gluon bằng thí nghiệm STAR và PHENIX \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bnl.gov\u002Frhic\u002Fphenix.php\" target=\"_blank\">PHENIX\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng tính toán Monte Carlo (Pythia, GEANT4) mô phỏng diễn biến va chạm ở các năng lượng khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của năng lượng va chạm trong vật lý hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng va chạm cao mở rộng ngưỡng khả năng sinh hạt mới, cho phép tạo ra các hạt có khối lượng lớn như boson Higgs, top quark hay các hạt giả thuyết ngoài Mô hình Chuẩn. Khi √s vượt ngưỡng m\u003Csub>H\u003C\u002Fsub> ≈ 125 GeV, phản ứng pp → H+X tại LHC cho phép đo tần suất sản xuất boson Higgs, xác nhận cơ chế Higgs cấp khối lượng cho boson W\u002FZ và fermion \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fphysics\u002Fhiggs-boson\" target=\"_blank\">CERN Higgs\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, phổ tán xạ và phân bố động lượng của các sản phẩm va chạm phụ thuộc chặt chẽ vào √s. Các phép đo chi tiết tại ATLAS và CMS giúp đánh giá chính xác thiên hướng phân bố pseudorapidity η và transverse momentum p\u003Csub>T\u003C\u002Fsub>, từ đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%89nh%20m%C3%B4%20h%C3%ACnh%22%7D}} tương tác mạnh (QCD) và electroweak .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý plasma hạt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22va%20ch%E1%BA%A1m%20ion%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}} ở RHIC với √s\u003Csub>NN\u003C\u002Fsub> ≈ 200 GeV cho phép tái tạo trạng thái plasma quark–gluon (QGP). Tính chất QGP như độ nhớt η\u002Fs và nhiệt độ tới hạn T\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> ≈ 155 MeV được trích xuất qua quan sát quenching jet và flow nhân quả trong thí nghiệm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bnl.gov\u002Frhic\" target=\"_blank\">BNL RHIC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong máy gia tốc và thí nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Máy gia tốc LHC tại CERN vận hành ở √s = 13–14 TeV, cung cấp chùm proton năng lượng cao nhất thế giới. Hệ thống nam châm siêu dẫn đạt từ trường tới 8,3 T, luân chuyển chùm proton qua tám vòng nam châm để tăng dần vận tốc lên gần c. Các detector ATLAS, CMS, LHCb và ALICE ghi nhận hàng tỷ sự kiện va chạm mỗi giây để phân tích đa dạng kênh phân rã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>RHIC tại Brookhaven tập trung va chạm ion nặng (Au+Au) và proton+ion với √s\u003Csub>NN\u003C\u002Fsub> ≈ 200 GeV. Thí nghiệm STAR và PHENIX đo đa kênh: phát xạ photon, sản xuất heavy flavor, và quenching jet, phân tích dữ liệu qua các thuật toán Machine Learning để tách tín hiệu QGP khỏi nhiễu nền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Detector tracker: tái tạo quỹ đạo hạt tích điện với độ phân giải khoảng vài micrometer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Calorimeter: đo năng lượng photon và hadron với độ phân giải năng lượng ΔE\u002FE ≈ 1%–10%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Muon spectrometer: phân biệt muon từ phân rã hạt nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo và giới hạn thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo năng lượng va chạm đòi hỏi xác định chính xác động lượng trước và sau va chạm. Thiết bị tracker bên trong ghi nhận tọa độ điểm tương tác, từ đó suy ra vectơ p; calorimeter ngoài cùng đo năng lượng tán xạ của photon và hadron. Tích hợp thông tin này qua hệ thống DAQ với độ trễ thấp cho phép xử lý online hàng nghìn sự kiện mỗi giây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giới hạn thực nghiệm bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải năng lượng:\u003C\u002Fstrong> sai số ΔE do nhiễu điện tử và phân rã chất bán dẫn, dẫn đến giới hạn khả năng phân biệt năng lượng gần kề.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa va chạm (pile-up):\u003C\u002Fstrong> tại LHC, trung bình 30–50 va chạm cùng lúc trong mỗi bunch crossing, làm tăng nhiễu nền và phức tạp hóa việc tái cấu trúc sự kiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bức xạ nền:\u003C\u002Fstrong> phát sinh từ tương tác thân máy và tán xạ Coulomb, cần shielding và calibration liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20gi%E1%BA%A3m%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} bao gồm sử dụng thời gian bay (TOF) với độ phân giải picosecond để tách tín hiệu, thuật toán VtxReco nâng cao để phân biệt đỉnh va chạm, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}} đa biến (MVA) để loại bỏ nhiễu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cải tiến công nghệ và hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tăng √s lên hàng chục hay hàng trăm TeV, công nghệ nam châm siêu dẫn cần nâng từ trường lên 16–20 T, sử dụng hợp kim Nb₃Sn và GdBCO. Các dự án collider tương lai như Future Circular Collider (FCC) đề xuất đường kính đường hầm 100 km, √s ≈ 100 TeV \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffcc.web.cern.ch\" target=\"_blank\">FCC Study\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ hỗ trợ khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RF cavities cao tần:\u003C\u002Fstrong> tăng gradient điện trường lên &gt;30 MV\u002Fm để giảm chiều dài accelerator.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Beam cooling:\u003C\u002Fstrong> stochastic cooling và electron cooling giảm pha không gian của chùm hạt, nâng độ sáng chùm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Detector bán dẫn 3D:\u003C\u002Fstrong> cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} dưới 5 μm và chịu bức xạ &gt;10\u003Csup>16\u003C\u002Fsup> n\u003Csub>eq\u003C\u002Fsub>\u002Fcm².\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các nghiên cứu kết hợp lý thuyết mô phỏng (GEANT4, FLUKA) và AI-driven control cho phép tối ưu hóa vận hành trong thời gian thực, giảm tổn thất beam và nâng cao hiệu suất thu thập dữ liệu.\u003C\u002Fp>","Năng lượng va chạm","collision energy","Năng lượng va chạm là tổng năng lượng hữu dụng trong hệ quy chiếu khối tâm của hai hạt hoặc hệ vật chất va chạm, quyết định ngưỡng sản sinh các hạt sơ cấp mới hoặc các phản ứng hạt nhân.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Chatrchyan, S., Khachatryan, V., Sirunyan, A. M., et al. (2012). Observation of a new boson at a mass of 125 GeV with the CMS experiment at the LHC. Physics Letters B, 716(1), 30-61.","Observation of a new boson at a mass of 125 GeV with the CMS experiment at the LHC","Chatrchyan, Khachatryan, Sirunyan","Physics Letters B",2012,"10.1016\u002Fj.physletb.2012.08.021",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Evans, L., & Bryant, P. (2008). LHC Machine. Journal of Instrumentation, 3(08), S08001.","LHC Machine","Evans, Bryant","Journal of Instrumentation",2008,"10.1088\u002F1748-0221\u002F3\u002F08\u002Fs08001",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Abada, A., et al. (FCC Collaboration) (2019). FCC Physics Opportunities. The European Physical Journal C, 79(6), 474.","FCC Physics Opportunities","Abada","The European Physical Journal C",2019,"10.1140\u002Fepjc\u002Fs10052-019-6904-3",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tại sao năng lượng va chạm khối tâm quan trọng hơn năng lượng chùm hạt trong hệ quy chiếu phòng thí nghiệm?","Trong thí nghiệm bia cố định, phần lớn năng lượng chùm hạt bị lãng phí chuyển thành động năng chuyển động của toàn hệ sau va chạm, trong khi ở máy gia tốc va chạm đối đầu, toàn bộ năng lượng hữu dụng khối tâm đều có thể chuyển đổi thành khối lượng tạo hạt mới.",{"question":48,"answer":49},"Năng lượng va chạm của máy gia tốc LHC tại CERN đạt mức bao nhiêu?","LHC đạt năng lượng va chạm khối tâm proton-proton từ 13 đến 14 TeV trong các đợt vận hành hiện tại, cho phép phát hiện hạt Higgs và kiểm tra giới hạn của Mô hình Chuẩn.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng pile-up trong các máy gia tốc năng lượng va chạm cao là gì?","Pile-up là hiện tượng xảy ra đồng thời hàng chục va chạm proton không đàn hồi khác nhau trong cùng một lần các bó hạt giao nhau (bunch crossing), đòi hỏi hệ thống cảm biến và thuật toán lọc tách dữ liệu cực kỳ phức tạp.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64],"năng lượng động học","hiệu chỉnh mô hình","va chạm ion nặng","chiến lược giảm thiểu","phân tích thông tin","độ phân giải không gian",6,false,"PUBLISHED","2025-05-23T09:18:48.993+00:00","2026-09-05T11:24:47.917+00:00","2025-07-24T10:02:55.955+00:00","2026-09-05T11:24:47.601+00:00",331,[74,83,86,89,92,102,107,117,122,125],{"id":64,"title":75,"term":64,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"Độ phân giải không gian là gì? Giới hạn Rayleigh, MTF và ứng dụng","spatial resolution","Độ phân giải không gian (spatial resolution) là đại lượng đo lường khoảng cách tối thiểu giữa hai điểm hoặc cấu trúc riêng biệt trong không gian mà một hệ thống quang học, ảnh viễn thám hoặc chẩn đoán hình ảnh y khoa có thể phân biệt được.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình boltzmann","Phương trình boltzmann là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"insar","Insar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Insar",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình động học","Mô hình động học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"nhiệt độ bề mặt đất","Nhiệt độ bề mặt đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nhiệt độ bề mặt đất","land surface temperature","Nhiệt độ bề mặt đất (Land Surface Temperature – LST) là nhiệt độ bức xạ phát ra từ bề mặt tiếp xúc ngoài cùng của lớp vỏ Trái Đất (bao gồm thảm thực vật, thổ nhưỡng trần, mặt nước và bề mặt công trình nhân tạo) đo được bằng cảm biến viễn thám nhiệt.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"lý thuyết hàm mật độ","Lý thuyết hàm mật độ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Density Functional Theory","Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là phương pháp tính toán cơ học lượng tử dùng để khảo sát cấu trúc điện tử của các hệ nhiều hạt (nguyên tử, phân tử và pha ngưng tụ), dựa trên nguyên lý biểu diễn năng lượng trạng thái cơ bản của hệ như một phiếm hàm của mật độ electron thay vì hàm sóng nhiều electron.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"phương pháp nghiên cứu","Phương pháp nghiên cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phương pháp nghiên cứu","research methodology","Phương pháp nghiên cứu (research methodology) là hệ thống các nguyên lý lý thuyết, công cụ và quy trình kỹ thuật được nhà nghiên cứu áp dụng có kế hoạch nhằm thu thập, phân tích dữ liệu và trả lời câu hỏi khoa học một cách khách quan.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"nghèo đói","Nghèo đói là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghèo đói","ngheo doi","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ đàn hồi","Tán xạ đàn hồi là gì? Nghiên cứu khoa học về Tán xạ đàn hồi",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"ngưng tụ","Ngưng tụ là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Ngưng tụ","condensation","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]