[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_năng lượng động học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"năng lượng động học","Năng lượng động học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Năng lượng động học là dạng năng lượng mà một vật có được nhờ vào chuyển động, phụ thuộc vào khối lượng và bình phương vận tốc của vật thể đang di chuyển. Đây là một thành phần cơ bản của cơ năng, có thể chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác và đóng vai trò quan trọng trong nhiều hiện tượng vật lý và ứng dụng kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Năng lượng động học là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng động học (kinetic energy) là dạng năng lượng mà một vật sở hữu do chuyển động của nó. Trong cơ học cổ điển, mọi vật có khối lượng đang chuyển động với một vận tốc nhất định đều mang năng lượng động học. Mức độ năng lượng này tăng theo vận tốc và khối lượng của vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đây là một thành phần quan trọng của cơ năng – năng lượng do vị trí và chuyển động của vật thể. Năng lượng động học có thể được truyền đi, chuyển đổi sang các dạng năng lượng khác hoặc được hấp thụ trong các quá trình vật lý như va chạm, phanh, hoặc sinh công cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năng lượng động học tồn tại ở mọi cấp độ vật chất, từ các vật thể vĩ mô như xe hơi, máy móc đến các hạt vi mô như phân tử khí và electron. Trong đời sống hàng ngày, việc một vật chuyển động và có khả năng tác động lên vật khác thường liên quan đến động năng của vật đó.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu thức toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng động học trong vật lý cổ điển được định nghĩa bằng công thức sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k = \\frac{1}{2}mv^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k\u003C\u002Fscript>: năng lượng động học (Joule)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript>: khối lượng của vật (kg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>: vận tốc của vật (m\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức trên cho thấy năng lượng động học tỷ lệ thuận với khối lượng và bình phương vận tốc. Nếu một vật tăng gấp đôi vận tốc thì động năng của nó tăng lên gấp bốn lần. Điều này giải thích vì sao các vụ va chạm ở tốc độ cao có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức này chỉ áp dụng cho trường hợp vận tốc nhỏ hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng. Khi vật chuyển động gần tốc độ ánh sáng, cần áp dụng công thức năng lượng tương đối tính. Trong lĩnh vực vật lý lượng tử, năng lượng động học được biểu diễn qua toán tử vi phân để mô tả trạng thái hạt vi mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với thế năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng động học và năng lượng thế (potential energy) là hai thành phần cơ bản của cơ năng. Thế năng là năng lượng mà vật có được do vị trí hoặc trạng thái cấu hình trong trường lực như trọng trường hoặc điện trường, trong khi động năng liên quan trực tiếp đến trạng thái chuyển động của vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, khi một vật được nâng lên cao, nó tích lũy thế năng hấp dẫn. Khi thả rơi, thế năng giảm dần và được chuyển hóa thành động năng. Quá trình này tuân theo định luật bảo toàn năng lượng, trong đó tổng của động năng và thế năng không đổi nếu không có lực cản hoặc mất mát năng lượng ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa sự khác biệt cơ bản giữa động năng và thế năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Năng lượng động học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Năng lượng thế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yếu tố phụ thuộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận tốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vị trí hoặc cấu hình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biểu thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{1}{2}mv^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">mgh\u003C\u002Fscript> (trong trường trọng lực)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng thể hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng chuyển động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng lưu trữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng sinh công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trực tiếp sinh công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần chuyển đổi để sinh công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đơn vị đo và chuyển đổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong Hệ đo lường quốc tế (SI), năng lượng động học được đo bằng đơn vị Joule (J), định nghĩa là năng lượng cần thiết để tác dụng một lực một Newton lên vật trong một khoảng cách một mét. Đơn vị này có biểu thức quy đổi: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\ \\text{J} = 1\\ \\text{kg}\\cdot\\text{m}^2\u002F\\text{s}^2\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tùy theo lĩnh vực ứng dụng, năng lượng động học cũng có thể được biểu diễn bằng các đơn vị khác. Dưới đây là một số đơn vị thường gặp và mối quan hệ với Joule:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Electron-volt (eV):\u003C\u002Fstrong> thường dùng trong vật lý hạt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\ \\text{eV} = 1.602 \\times 10^{-19}\\ \\text{J}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Calorie:\u003C\u002Fstrong> dùng trong nhiệt học và thực phẩm, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\ \\text{cal} = 4.184\\ \\text{J}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Erg:\u003C\u002Fstrong> hệ CGS, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\ \\text{erg} = 10^{-7}\\ \\text{J}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn đơn vị đo thích hợp tùy thuộc vào quy mô và đặc thù của hệ đang được nghiên cứu. Trong tính toán kỹ thuật hoặc hóa học, việc chuyển đổi chính xác giữa các đơn vị là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Năng lượng động học trong hệ nhiều vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ có nhiều vật, tổng năng lượng động học là tổng năng lượng của từng vật thể riêng lẻ. Tuy nhiên, để phân tích chính xác, đặc biệt trong cơ học hệ vật rắn hoặc động lực học phân tử, năng lượng động học thường được chia thành hai phần: động năng của chuyển động tịnh tiến toàn hệ và nội động năng do các chuyển động tương đối giữa các phần tử trong hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với một hệ gồm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> vật thể có khối lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_i\u003C\u002Fscript> và vận tốc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_i\u003C\u002Fscript>, tổng động năng của hệ được tính bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k^{\\text{total}} = \\sum_{i=1}^{n} \\frac{1}{2} m_i v_i^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu xét chuyển động của hệ quy về tâm khối (center of mass), động năng có thể được phân tách thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k^{\\text{total}} = \\frac{1}{2} M v_{\\text{CM}}^2 + \\sum_{i=1}^{n} \\frac{1}{2} m_i v_{i,\\text{rel}}^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là tổng khối lượng hệ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_{\\text{CM}}\u003C\u002Fscript> là vận tốc tâm khối, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_{i,\\text{rel}}\u003C\u002Fscript> là vận tốc tương đối của từng phần tử so với tâm khối. Phân tích này cho phép tách riêng chuyển động toàn cục và chuyển động nội tại, đặc biệt quan trọng khi đánh giá năng lượng dao động, quay, hoặc tương tác trong vật rắn và phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng động học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực ứng dụng thực tế, từ giao thông vận tải đến cơ khí, năng lượng tái tạo và an toàn công nghiệp. Việc hiểu rõ và kiểm soát động năng giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, giảm thất thoát năng lượng và cải thiện độ an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng tiêu biểu của năng lượng động học trong thực tế bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống phanh xe:\u003C\u002Fstrong> Chuyển hóa động năng thành nhiệt qua lực ma sát để dừng xe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tua-bin gió:\u003C\u002Fstrong> Chuyển động của không khí chứa động năng, được khai thác để sản xuất điện (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fwind\u002Fhow-do-wind-turbines-work\" target=\"_blank\">U.S. Department of Energy\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flywheel energy storage:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng bánh đà quay để lưu trữ và giải phóng năng lượng cơ học hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị va chạm mô phỏng:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu động năng trong tai nạn để thiết kế an toàn phương tiện (ví dụ: túi khí, vùng hấp thụ xung lực).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực thể thao và y sinh, động năng được dùng để tính toán hiệu suất vận động, tác động va chạm trong chấn thương và thiết kế thiết bị hỗ trợ vận động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong động lực học và định luật Newton\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng động học có liên hệ trực tiếp với công và các định luật chuyển động của Newton, đặc biệt là định luật II. Khi một lực không đổi tác động lên một vật làm vật di chuyển, công mà lực đó thực hiện sẽ được chuyển thành động năng của vật. Mối liên hệ này được mô tả qua định lý công – động năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta E_k = W = \\vec{F} \\cdot \\vec{d}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là công (Joule), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{F}\u003C\u002Fscript> là lực (Newton), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{d}\u003C\u002Fscript> là độ dời (m). Định lý này là nền tảng trong việc tính toán tác động của lực lên vật thể, cho phép thay thế phân tích lực bằng phân tích năng lượng trong nhiều trường hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, để đẩy một khối trượt trên mặt phẳng ngang không ma sát với vận tốc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>, thay vì áp dụng phương trình chuyển động, ta có thể sử dụng công sinh ra bởi lực đẩy để tính trực tiếp động năng thu được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Năng lượng động học trong vật lý hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ học tương đối tính, khi vận tốc của vật đến gần tốc độ ánh sáng, khối lượng và năng lượng không còn là hằng số tách biệt. Khi đó, công thức năng lượng động học được sửa đổi như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k = (\\gamma - 1)mc^2\u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma = \\frac{1}{\\sqrt{1 - \\frac{v^2}{c^2}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> là khối lượng nghỉ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc của vật, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là tốc độ ánh sáng. Biểu thức này cho thấy rằng khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v \\rightarrow c\u003C\u002Fscript>, năng lượng động học tiến đến vô cực, điều này giải thích vì sao không thể gia tốc một vật có khối lượng đến tốc độ ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cơ học lượng tử, năng lượng động học không được tính bằng vận tốc mà thông qua toán tử vi phân trong phương trình Schrödinger. Toán tử động năng trong không gian 3 chiều là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hat{T} = -\\frac{\\hbar^2}{2m} \\nabla^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận này cho phép xác định trạng thái năng lượng của hạt vi mô như electron, hạt nhân nguyên tử hoặc phân tử trong mô hình cơ học lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong bảo toàn năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng động học là thành phần quan trọng của tổng năng lượng cơ học. Trong hệ không có ma sát hoặc các lực phi bảo toàn, tổng cơ năng được giữ nguyên theo thời gian. Điều này được phát biểu trong định luật bảo toàn năng lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k + E_p = \\text{const}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, khi có lực ma sát hoặc mất mát nhiệt, một phần năng lượng động học bị chuyển đổi thành dạng năng lượng khác như nhiệt hoặc âm. Tuy nhiên, tổng năng lượng toàn hệ – nếu tính cả các dạng năng lượng bị chuyển hóa – vẫn được bảo toàn theo định luật I của nhiệt động học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu và áp dụng định luật này là cơ sở để thiết kế hệ thống cơ khí, đánh giá hiệu suất, và phân tích tổn hao năng lượng trong các quy trình kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Serway, R. A., &amp; Jewett, J. W. (2018). Physics for Scientists and Engineers. Cengage Learning.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Energy. Wind Turbine Technology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fwind\u002Fhow-do-wind-turbines-work\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fwind\u002Fhow-do-wind-turbines-work\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kleppner, D., &amp; Kolenkow, R. J. (2014). An Introduction to Mechanics. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HyperPhysics. Kinetic Energy Concepts. \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fhyperphysics.phy-astr.gsu.edu\u002Fhbase\u002Fke.html\" target=\"_blank\">http:\u002F\u002Fhyperphysics.phy-astr.gsu.edu\u002Fhbase\u002Fke.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Glenn Research Center. Beginner's Guide to Aerodynamics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.grc.nasa.gov\u002Fwww\u002Fk-12\u002Fairplane\u002Fkineng.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.grc.nasa.gov\u002Fwww\u002Fk-12\u002Fairplane\u002Fkineng.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.026+00:00","2025-10-06T14:04:48.032+00:00","2025-10-06T14:04:48.027+00:00",165,[34,37,47,50,60,66,71,77,82,87],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình boltzmann","Phương trình boltzmann là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"lý thuyết hàm mật độ","Lý thuyết hàm mật độ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Density Functional Theory","Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là phương pháp tính toán cơ học lượng tử dùng để khảo sát cấu trúc điện tử của các hệ nhiều hạt (nguyên tử, phân tử và pha ngưng tụ), dựa trên nguyên lý biểu diễn năng lượng trạng thái cơ bản của hệ như một phiếm hàm của mật độ electron thay vì hàm sóng nhiều electron.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ đàn hồi","Tán xạ đàn hồi là gì? Nghiên cứu khoa học về Tán xạ đàn hồi",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"ngưng tụ","Ngưng tụ là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Ngưng tụ","condensation","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"chu kỳ mặt trời","Chu kỳ mặt trời là gì? Cơ chế vật lý và ảnh hưởng Trái Đất","Chu kỳ mặt trời","solar cycle","Chu kỳ mặt trời là sự biến thiên tuần hoàn gần như định kỳ trong hoạt động của Mặt Trời với chu kỳ trung bình khoảng 11 năm (chu kỳ Schwabe) và chu kỳ từ trường đảo cực hoàn chỉnh kéo dài 22 năm (chu kỳ Hale).",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"va chạm","Va chạm là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Collision","Va chạm là biến cố động lực học diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn khi hai hoặc nhiều vật thể tương tác tương hỗ với lực rất lớn, làm thay đổi xung lượng và phân bố động năng của các vật tham gia va chạm.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"lý thuyết phiếm hàm mật độ dft","Lý thuyết phiếm hàm mật độ dft là gì? Nghiên cứu liên quan","Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT)","Density functional theory (DFT)","Lý thuyết phiếm hàm mật độ là phương pháp cơ học lượng tử tính toán cấu trúc điện tử của hệ nhiều hạt thông qua mật độ điện tử không gian thay vì hàm sóng nhiều chiều theo các định lý Hohenberg–Kohn.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"polaron","Polaron là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Polaron","Polaron là một giả hạt trong vật lý chất rắn hình thành từ sự tương tác ghép cặp giữa một điện tích chuyển động (electron hoặc lỗ trống) và trường biến dạng phân cực mạng tinh thể xung quanh.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"nhà máy điện gió","nhà máy điện gió là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","wind power plant","tập hợp các tuabin gió và hệ thống trạm biến áp, đường dây truyền tải phối hợp chuyển đổi động năng của luồng gió tự nhiên thành năng lượng điện hòa vào lưới điện quốc gia.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"enzym","Enzym là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Enzym","enzyme","Enzym (enzyme) là các chất xúc tác sinh học có bản chất là protein (hoặc ribozyme) có tính đặc hiệu cao, làm tăng tốc độ các phản ứng sinh hóa trong cơ thể sống lên hàng triệu lần bằng cách hạ thấp năng lượng hoạt hóa của phản ứng."]