[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C3%B4ng%20l%C3%A2m%20k%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%A3p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nông lâm kết hợp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nông lâm kết hợp","Nông lâm kết hợp là gì? Các công bố khoa học liên quan","Nông lâm kết hợp là hệ thống quản lý đất đai tích hợp, trồng xen cây lâm nghiệp, cây nông nghiệp và vật nuôi để tạo lợi ích kinh tế, sinh thái và xã hội. Đây là phương thức sản xuất bền vững, vừa cung cấp lương thực và gỗ, vừa cải thiện đất, bảo vệ nguồn nước và góp phần ứng phó biến đổi khí hậu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nông lâm kết hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp là một hệ thống quản lý sử dụng đất tích hợp, trong đó cây lâu năm, cây nông nghiệp và trong nhiều trường hợp cả vật nuôi được bố trí trên cùng một diện tích nhằm đạt được nhiều lợi ích đồng thời. Khái niệm này nhấn mạnh tính đa chức năng: vừa sản xuất lương thực và gỗ, vừa cải thiện độ phì nhiêu đất, bảo vệ nguồn nước và nâng cao đa dạng sinh học. Nông lâm kết hợp được coi là một công cụ chiến lược cho nông nghiệp bền vững và phát triển nông thôn toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống này không chỉ giới hạn ở việc trồng xen cây rừng và cây nông nghiệp, mà còn mở rộng đến các hình thức như vườn rừng, nông lâm súc kết hợp hoặc nông lâm ngư kết hợp. Nông dân có thể trồng cây gỗ lâu năm cùng cây ăn quả, rau màu và kết hợp chăn nuôi gia súc, gia cầm để tận dụng tối đa tài nguyên đất và nước. Khi được áp dụng hợp lý, mô hình này giúp cân bằng giữa sản xuất và bảo tồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lợi ích chính của nông lâm kết hợp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo ra nhiều nguồn thu nhập từ cùng một diện tích đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện độ phì nhiêu và cấu trúc đất nhờ sự bổ sung chất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thiểu xói mòn và bảo vệ nguồn nước ngầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng khái quát lợi ích chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng nguồn thu nhập, giảm rủi ro mùa vụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm xói mòn, duy trì độ ẩm và chất lượng đất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo việc làm, cải thiện an ninh lương thực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thực hành nông lâm kết hợp có nguồn gốc lâu đời từ các nền văn hóa nông nghiệp truyền thống. Nhiều cộng đồng ở châu Á, châu Phi và Nam Mỹ từ hàng ngàn năm trước đã trồng xen cây rừng, cây ăn quả và cây lương thực để tận dụng tối đa tài nguyên đất. Ví dụ, ở Đông Nam Á, hệ thống vườn nhà truyền thống thường kết hợp cây dừa, chuối, cây gỗ bản địa và rau màu. Ở châu Phi, nông dân trồng ngô cùng cây keo và đậu để cải thiện độ phì đất. Ở Nam Mỹ, hệ thống \u003Cem>chacra\u003C\u002Fem> và \u003Cem>milpa\u003C\u002Fem> truyền thống cũng thể hiện nguyên lý của nông lâm kết hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ đến cuối thế kỷ XX, nông lâm kết hợp mới được nghiên cứu một cách có hệ thống và được định hình thành một ngành khoa học độc lập. Sự hình thành của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldagroforestry.org\u002F\" target=\"_blank\">Trung tâm Nghiên cứu Nông Lâm Quốc tế (ICRAF)\u003C\u002Fa> năm 1978 là một cột mốc quan trọng, góp phần thúc đẩy nghiên cứu và lan tỏa khái niệm này toàn cầu. Kể từ đó, nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ các quốc gia đã lồng ghép nông lâm kết hợp vào chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, nông lâm kết hợp không chỉ được áp dụng trong các cộng đồng nông thôn mà còn được tích hợp vào chính sách quốc gia nhằm giảm phát thải khí nhà kính, phục hồi rừng và cải thiện an ninh lương thực. Sự phát triển này phản ánh tầm quan trọng ngày càng lớn của mô hình trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cốt lõi của hệ thống nông lâm kết hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống nông lâm kết hợp được xác định bởi tính đa dạng và tính bổ trợ. Cây lâu năm không chỉ cung cấp gỗ hoặc quả mà còn cải thiện vi khí hậu, giảm gió mạnh và giữ ẩm đất. Cây nông nghiệp ngắn ngày cung cấp lương thực nhanh chóng, giúp đảm bảo an ninh lương thực trước mắt. Vật nuôi đóng vai trò tận dụng phụ phẩm, cung cấp phân hữu cơ, từ đó đóng góp vào vòng tuần hoàn dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính bền vững là đặc trưng nổi bật, bởi hệ thống này duy trì năng suất lâu dài mà không làm suy thoái đất và nước. Khi được thiết kế hợp lý, nó còn tạo ra môi trường sống cho nhiều loài động, thực vật, tăng đa dạng sinh học. Bằng cách tận dụng không gian thẳng đứng (tầng cây gỗ, tầng cây bụi, tầng cây cỏ), nông lâm kết hợp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng ánh sáng và đất đai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc điểm cơ bản có thể tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa tầng và đa loài trong cùng hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tận dụng mối quan hệ bổ trợ giữa cây trồng và vật nuôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng giữa sản xuất kinh tế và bảo vệ môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng tới phát triển dài hạn và ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng đặc điểm hệ thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đa dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sự kết hợp nhiều loài cây và động vật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuần hoàn dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tận dụng phân hữu cơ, cải thiện đất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo tồn tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm xói mòn, giữ nước, bảo vệ đất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đa chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kinh tế, xã hội và môi trường được tích hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mô hình nông lâm kết hợp phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp có thể được áp dụng theo nhiều hình thức tùy theo điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội. Mỗi mô hình có cách bố trí khác nhau nhưng đều nhằm tận dụng tối đa tài nguyên và tạo ra giá trị kép. Các mô hình phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xen canh cây lâm nghiệp và cây nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Trồng cây gỗ như keo, bạch đàn, xen với ngô, đậu, khoai để tận dụng ánh sáng và đất đai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vườn rừng:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp cây ăn quả, cây gỗ, cây thuốc và rau màu trong một cấu trúc giống hệ sinh thái rừng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nông lâm súc kết hợp:\u003C\u002Fstrong> Trồng cây gỗ lâu năm cùng với chăn nuôi gia súc như bò, dê, sử dụng cỏ làm thức ăn và phân bón hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nông lâm ngư kết hợp:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng ở vùng trũng hoặc ven biển, kết hợp trồng cây, nuôi cá hoặc tôm, đồng thời bảo vệ rừng ngập mặn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào đặc điểm sinh thái, điều kiện đất đai, nhu cầu của cộng đồng và định hướng phát triển. Ở vùng trung du miền núi, xen canh và vườn rừng thường phổ biến, trong khi ở đồng bằng ven biển, nông lâm ngư kết hợp được ưa chuộng hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp tạo ra nhiều dòng sản phẩm trên cùng một diện tích đất, từ lương thực, củ quả, rau xanh đến gỗ, nhựa, lá, phân xanh và sản phẩm chăn nuôi. Sự đa dạng nguồn thu nhập này giúp hộ nông dân giảm thiểu rủi ro khi một loại cây trồng thất bát do sâu bệnh hoặc biến đổi khí hậu. Khi một cây ngắn ngày mang lại thu nhập trước mắt, cây lâu năm sẽ tích lũy giá trị lâu dài, đảm bảo sinh kế ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình nông lâm kết hợp có thể mang lại lợi nhuận cao hơn so với canh tác đơn điệu, nhờ tối ưu hóa tài nguyên và chi phí. Ví dụ, trồng xen cây họ đậu với cây gỗ không chỉ cung cấp hạt giống hoặc thực phẩm, mà còn cải thiện độ phì đất, từ đó giảm chi phí phân bón hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hiệu quả kinh tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ thống\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích kinh tế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn canh ngô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu nhập theo mùa, dễ rủi ro do sâu bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nông lâm kết hợp (ngô + keo)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngô, gỗ, phân xanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu nhập ngắn hạn từ ngô, dài hạn từ gỗ, chi phí phân bón giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lợi ích môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp góp phần cải thiện chất lượng đất, giảm xói mòn và tăng khả năng giữ nước. Các cây lâu năm, nhờ bộ rễ ăn sâu, giúp cố định đất dốc, giảm dòng chảy bề mặt và bổ sung chất hữu cơ từ lá rụng. Quá trình này tạo điều kiện thuận lợi cho cây nông nghiệp phát triển và duy trì độ phì lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, hệ thống đa tầng cây trồng làm tăng khả năng hấp thu khí nhà kính, đặc biệt là CO₂. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu. Đồng thời, sự đa dạng sinh học trong hệ thống nông lâm kết hợp tạo môi trường sống cho nhiều loài chim, côn trùng thụ phấn và vi sinh vật có lợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm xói mòn đất ở vùng đồi núi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng lượng chất hữu cơ trong đất nhờ lá và rễ cây lâu năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phát thải khí nhà kính, tăng khả năng lưu trữ carbon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì cân bằng hệ sinh thái địa phương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lợi ích xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp góp phần cải thiện an ninh lương thực và dinh dưỡng của hộ gia đình nhờ cung cấp đa dạng thực phẩm, từ ngũ cốc, rau, quả đến thịt và sữa từ chăn nuôi. Ngoài ra, hệ thống này tạo thêm việc làm trong các khâu sản xuất, thu hoạch và chế biến, giúp nâng cao thu nhập và giảm nghèo ở nông thôn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hình thức canh tác này còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc khi giúp duy trì tri thức bản địa và truyền thống nông nghiệp lâu đời. Nhiều cộng đồng sử dụng nông lâm kết hợp như một phương thức sinh tồn và là nền tảng của văn hóa nông nghiệp, gắn bó mật thiết với phong tục tập quán địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp cũng hỗ trợ nâng cao vị thế phụ nữ trong nông thôn, bởi phụ nữ thường tham gia tích cực vào các hoạt động trồng trọt, thu hái và quản lý vườn rừng. Đây là yếu tố quan trọng trong phát triển công bằng xã hội và bình đẳng giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng nông lâm kết hợp vẫn gặp không ít thách thức. Một trong những trở ngại lớn là thiếu kiến thức kỹ thuật và nguồn lực tài chính để đầu tư ban đầu. Việc thiết kế hệ thống yêu cầu hiểu biết sâu về đặc điểm đất đai, khí hậu và tương tác sinh thái giữa các loài cây và vật nuôi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một vấn đề khác là thời gian hoàn vốn lâu, đặc biệt khi trồng cây gỗ lâu năm. Trong khi nông dân thường cần thu nhập ngắn hạn để duy trì cuộc sống, đầu tư vào nông lâm kết hợp đòi hỏi sự kiên nhẫn và hỗ trợ chính sách. Bên cạnh đó, nhiều khu vực còn thiếu khung pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền sử dụng đất, gây khó khăn cho việc triển khai lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu vốn và công nghệ trong giai đoạn đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian thu hồi vốn dài, đặc biệt với cây gỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế trong khung chính sách và quyền sử dụng đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong mở rộng quy mô và thương mại hóa sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp được coi là giải pháp then chốt trong chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu. Hệ thống này không chỉ giúp giảm phát thải carbon thông qua khả năng hấp thụ CO₂ của cây lâu năm, mà còn giúp nông dân thích ứng với điều kiện khí hậu cực đoan. Bằng cách đa dạng hóa sản phẩm, nông dân ít bị tổn thương trước thiên tai hoặc dịch bệnh ảnh hưởng đến một loại cây trồng đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2489\u002Fjswc.67.5.128A\" target=\"_blank\">Journal of Soil and Water Conservation\u003C\u002Fa>, các hệ thống nông lâm kết hợp có khả năng lưu trữ carbon gấp nhiều lần so với canh tác đơn điệu, đồng thời duy trì tính ổn định của hệ sinh thái địa phương. Điều này chứng minh vai trò quan trọng của nông lâm kết hợp trong phát triển nông nghiệp bền vững và bảo tồn môi trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông lâm kết hợp là một hệ thống quản lý đất đa chức năng, kết hợp cây lâu năm, cây nông nghiệp và vật nuôi để mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội. Dù còn nhiều thách thức trong triển khai, mô hình này được đánh giá là giải pháp bền vững cho phát triển nông thôn, an ninh lương thực và thích ứng biến đổi khí hậu. Sự hỗ trợ từ chính sách, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế sẽ là chìa khóa để mở rộng và nâng cao hiệu quả của nông lâm kết hợp trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO). Agroforestry. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fforestry\u002Fagroforestry\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Agroforestry Centre (ICRAF). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldagroforestry.org\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nair, P. K. R. (1993). \u003Cem>An Introduction to Agroforestry\u003C\u002Fem>. Springer Science &amp; Business Media.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Garrity, D. P. (2004). Agroforestry and the achievement of the Millennium Development Goals. \u003Cem>Agroforestry Systems\u003C\u002Fem>, 61, 5–17. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1023\u002FB:AGFO.0000028986.37502.7c\" target=\"_blank\">DOI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Schoeneberger, M. M., et al. (2012). Branching Out: Agroforestry as a Climate Change Mitigation and Adaptation Tool for Agriculture. \u003Cem>Journal of Soil and Water Conservation\u003C\u002Fem>, 67(5), 128A–136A. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2489\u002Fjswc.67.5.128A\" target=\"_blank\">DOI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-26T13:47:11.425+00:00","2025-09-15T06:23:35.271+00:00","2025-09-05T07:28:59.879+00:00",222,[33,44,49,59,69,74,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đồng cỏ","Đồng cỏ là gì? Phân loại hệ sinh thái, đa dạng sinh học và vai trò lưu trữ carbon","Đồng cỏ","Grassland","Đồng cỏ (Grassland) là hệ sinh thái cạn chiếm ưu thế bởi thảm thực vật thân thảo, chủ yếu là các loài thuộc họ Cỏ (Poaceae) cùng các loài cói, đậu và thảo mộc, có rất ít hoặc không có cây gỗ lớn phát triển liên tục.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"rừng trồng","Rừng trồng","Planted forest","Rừng trồng (Planted forest) là hệ sinh thái rừng được thiết lập chủ yếu thông qua hoạt động gieo hạt hoặc trồng cây nhân tạo của con người nhằm mục đích sản xuất gỗ, bảo vệ môi trường sinh thái và hấp thụ carbon.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]