[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C3%B4n%20m%E1%BB%ADa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nôn mửa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"nôn mửa","Nôn mửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nôn mửa là phản xạ bảo vệ cơ thể, đẩy thức ăn và dịch dạ dày từ khoang tiêu hóa lên miệng thông qua sự co bóp đồng bộ của cơ hoành và thành bụng. Nó thường khởi phát do kích thích thần kinh ngoại biên hoặc trung ương như ngộ độc, say sóng hay bệnh lý tiêu hóa, biểu hiện bằng buồn nôn và co thắt bụng.","\u003Ch2>Định nghĩa và tổng quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nôn mửa (vomiting) là hiện tượng đột ngột tống xuất nội dung dạ dày và một phần ruột non qua đường miệng, thường đi kèm với cảm giác buồn nôn (nausea) và các biểu hiện thần kinh thực vật như đổ mồ hôi, tăng tiết nước bọt. Đây là phản xạ bảo vệ cơ thể nhằm loại bỏ các chất gây tổn thương hoặc độc hại từ hệ tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này được điều khiển qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} trung ương, phối hợp chặt chẽ giữa trung tâm nôn ở hành não và các cơ thành bụng, cơ hoành, cơ thực quản dưới. Nôn mửa có thể xuất hiện đơn độc hoặc là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác nhau trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nôn mửa thường được phân thành nhiều mức độ và loại hình tùy theo tần suất, tính chất chất nôn, nguyên nhân và diễn biến lâm sàng. Việc xác định chính xác cơ chế và nguyên nhân giúp lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} kịp thời, giảm thiểu biến chứng mất nước và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91i%E1%BB%87n%20gi%E1%BA%A3i%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trung tâm nôn (vomiting center) nằm tại vùng hành não, bao gồm nhiều nhân thần kinh chịu trách nhiệm nhận tín hiệu kích thích từ ngoại vi và trung ương. Một khu vực quan trọng khác là vùng kích thích ngoại biên (chemoreceptor trigger zone – CTZ) nằm ở sàn não thất IV, nhạy cảm với thuốc và độc tố trong máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thụ thể ngoại biên ở dạ dày, ruột non, tai trong và hệ thống nội tiết tiết ra neurotransmitter như serotonin (5-HT\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>), dopamine (D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), và substance P (NK\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>) khi bị kích thích. Tín hiệu này được truyền qua dây X vagus và các đường thần kinh đi vào CTZ, rồi tới trung tâm nôn ở hành não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi trung tâm nôn được kích hoạt, tín hiệu lan tỏa tới các nhóm cơ: cơ hoành, cơ thành bụng co mạnh, cơ tâm vị thực quản dưới giãn, kết hợp với phản xạ co thắt ngược dòng trên dạ dày và ruột non. Sự phối hợp đồng thời này tạo ra áp lực đẩy mạnh đưa nội dung tiêu hóa ngược lên miệng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại nôn mửa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nôn mửa có thể phân loại theo thời gian khởi phát và diễn tiến, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nôn cấp tính\u003C\u002Fstrong>: khởi phát đột ngột, thường dưới 48 giờ, thường gặp trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%E1%BB%99%20%C4%91%E1%BB%99c%20th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}}, viêm dạ dày – ruột cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nôn bán cấp\u003C\u002Fstrong>: kéo dài từ 48 giờ đến 2 tuần, nguyên nhân có thể là tác dụng phụ thuốc hoặc rối loạn chuyển hoá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nôn mạn tính\u003C\u002Fstrong>: tái phát nhiều đợt hoặc kéo dài trên 1 tháng, thường liên quan đến bệnh lý toàn thân hoặc thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo nguồn gốc nguyên nhân, nôn mửa được chia tiếp thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thần kinh trung ương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích từ vùng CTZ, trung tâm nôn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U não, tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20n%E1%BB%99i%20s%E1%BB%8D%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Người say sóng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích thụ thể cơ quan thăng bằng tai trong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Di chuyển đường biển, xe cộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương niêm mạc, tắc ruột, viêm loét\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm dạ dày ruột, tắc ruột non\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngộ độc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độc tố thực phẩm, thuốc, hóa chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngộ độc rượu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ph%C3%B3ng%20x%E1%BA%A1%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguyên nhân thường gặp nhất gây nôn mửa bao gồm ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn (Salmonella, E. coli), virus (Rotavirus, Norovirus), ký sinh trùng (Giardia lamblia), hoặc chất độc trong thức ăn. Tốc độ khởi phát nhanh, thường kèm tiêu chảy và sốt nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngộ độc thực phẩm\u003C\u002Fstrong>: đau quặn bụng, tiêu chảy, nôn ói sau khi ăn 1–6 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm dạ dày ruột cấp\u003C\u002Fstrong>: do virus đường ruột, nôn mửa lặp lại, mất nước nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác dụng phụ thuốc\u003C\u002Fstrong>: hóa trị, kháng sinh, thuốc an thần thường kích thích CTZ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn thần kinh\u003C\u002Fstrong>: tăng áp lực nội sọ, u tủy sống, chấn thương đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố khác có thể đóng vai trò bao gồm stress, mang thai (nôn ốm thai kỳ), say sóng, và các bệnh lý toàn thân như suy thận mãn, xơ gan giai đoạn cuối.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi các thụ thể ngoại biên ở dạ dày, ruột non và tai trong bị kích thích bởi áp lực, độc tố hoặc chuyển động, chúng giải phóng các chất trung gian hóa học như serotonin (5-HT\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>), dopamine (D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) và substance P (NK\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>) vào khe synap của các sợi thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tín hiệu này đi từ ngoại vi qua dây thần kinh vagus đến chemoreceptor trigger zone (CTZ) rồi truyền lên trung tâm nôn ở hành não, kích hoạt chuỗi phản xạ gồm co thắt cơ hoành, co cơ thành bụng và giãn cơ tâm vị thực quản dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Áp lực nội ổ bụng tăng cao kết hợp với sự phối hợp co bóp ngược dòng của dạ dày và ruột non tạo ra dòng chảy ngược đưa chất nôn lên thực quản, qua miệng và ra ngoài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng kèm theo và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Buồn nôn: cảm giác khó chịu vùng thượng vị, thường xuất hiện trước khi nôn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đổ mồ hôi, nhịp thở nhanh, nhịp tim tăng do kích hoạt phản xạ thần kinh thực vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau quặn bụng hoặc căng tức thượng vị nếu có tổn thương niêm mạc hoặc tắc nghẽn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất nước và rối loạn điện giải: khô môi, khát nước, tiểu ít, mất cân bằng natri, kali.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chẩn đoán lâm sàng dựa trên khai thác tiền sử, khám lâm sàng và triệu chứng kèm theo như tiêu chảy, sốt, đau đầu. Khám bụng có thể phát hiện khối u, tình trạng chướng bụng hoặc âm ruột bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm máu và điện giải đồ nhằm đánh giá mức độ mất nước, rối loạn toan kiềm và chức năng thận. Nội soi tiêu hóa giúp xác định tổn thương niêm mạc, viêm loét hoặc khối u gây nôn kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sử dụng thang điểm Modified Vesikari Score (MVS) trong nhi khoa để đánh giá mức độ nặng của nôn mửa kèm tiêu chảy, nhằm quyết định can thiệp điều trị và bù dịch phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nguyên nhân là ưu tiên hàng đầu: ngưng hoặc thay đổi thuốc gây kích thích CTZ, sử dụng kháng sinh phù hợp trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}, xóa tắc ruột bằng phẫu thuật nếu cần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bù dịch và điện giải qua đường uống (ORS) hoặc tĩnh mạch (Dextrose 5% với NaCl 0,9%) tùy theo mức độ mất nước. Theo WHO, tốc độ bù dịch được điều chỉnh dựa trên cân nặng và mức độ mất nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ondansetron:\u003C\u002Fstrong> kháng 5-HT\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, hiệu quả trong buồn nôn do hóa trị và tiêu chảy nhiễm virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metoclopramide:\u003C\u002Fstrong> kháng D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, tăng vận động dạ dày ruột, giảm thời gian lưu thức ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Promethazine:\u003C\u002Fstrong> kháng H\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>, chống say tàu xe và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4n%20sau%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cần theo dõi cân nặng, cân bằng nước, điện giải và đánh giá lại sau 24–48 giờ. Điều chỉnh liều thuốc và liệu pháp bù dịch nếu triệu chứng vẫn tiếp diễn hoặc có dấu hiệu suy kiệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hậu quả thường gặp là mất nước cấp và rối loạn điện giải nặng, có thể dẫn đến suy thận, trụy tim mạch nếu không được điều trị kịp thời. Viêm thực quản do axit dạ dày trào ngược lặp lại gây tổn thương niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Suy dinh dưỡng và mất cân nặng do nôn kéo dài, chán ăn, sợ ăn khiến cơ thể suy yếu. Có thể xuất hiện loét rách niêm mạc thực quản (Mallory–Weiss) khi nôn lực mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Uống nhỏ giọt nước hoặc ORS từng ngụm, tránh uống ồ ạt gây kích thích thêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chia nhỏ bữa ăn, ưu tiên thức ăn mềm lỏng, dễ tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh các yếu tố khởi phát như mùi mạnh, chuyển động xe cộ, rượu bia và thuốc gây nôn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và xu hướng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu marker sinh học (biomarker) trong huyết thanh như pepsinogen, ghrelin để dự đoán nguy cơ nôn mửa và điều chỉnh điều trị cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ gen và proteomics để xác định đích phân tử mới trong CTZ và trung tâm nôn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20thu%E1%BB%91c%22%7D}} đối kháng receptor NK\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> thế hệ mới với ít tác dụng phụ hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Áp dụng hệ thống truyền thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%20t%E1%BB%AB%20xa%22%7D}} (smart pump) kết hợp theo dõi dấu hiệu sinh tồn liên tục để tối ưu liều kháng nôn và bù dịch, giảm biến chứng do sử dụng thuốc quá mức.\u003C\u002Fp>","Vomiting","Nôn mửa (Vomiting\u002FEmesis) là phản xạ tống xuất chủ động các chất chứa trong dạ dày qua thực quản và miệng, được điều khiển bởi trung tâm nôn tại hành não và vùng kích hoạt hóa thụ cảm (CTZ).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Navari (2016). Treatment of Chemotherapy-Induced Nausea. Management of Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting. DOI: 10.1007\u002F978-3-319-27016-6_10","Treatment of Chemotherapy-Induced Nausea","Navari","Management of Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting",2016,"10.1007\u002F978-3-319-27016-6_10",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Gupta, Walton, Kataria (2021). Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting: Pathogenesis, Recommendations, and New Trends. Cancer Treatment and Research Communications. DOI: 10.1016\u002Fj.ctarc.2020.100278","Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting: Pathogenesis, Recommendations, and New Trends","Gupta, Walton, Kataria","Cancer Treatment and Research Communications",2021,"10.1016\u002Fj.ctarc.2020.100278",{"citationText":36,"title":37,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":38,"url":10},"Navari (2016). Olanzapine for the Prevention of Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting. Management of Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting. DOI: 10.1007\u002F978-3-319-27016-6_6","Olanzapine for the Prevention of Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting","10.1007\u002F978-3-319-27016-6_6",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Cơ chế phản xạ nôn mửa được điều phối bởi các cấu trúc thần kinh nào?","Phản xạ nôn được điều phối bởi trung tâm nôn ở hành não, nhận tín hiệu từ vùng kích hoạt hóa thụ cảm (CTZ) ở sàn não thất IV, các thụ thể hướng tâm từ đường tiêu hóa qua dây thần kinh X, và hệ thống tiền đình.",{"question":44,"answer":45},"Những nhóm thụ thể dẫn truyền thần kinh chính nào tham gia kích hoạt nôn?","Các thụ thể then chốt gồm serotonin 5-HT3, dopamine D2, neurokinin-1 (NK1), histamine H1 và acetylcholine muscarinic; các thuốc chống nôn tác động ức chế chọn lọc các thụ thể này.",{"question":47,"answer":48},"Các biến chứng nguy hiểm cần phòng ngừa khi bệnh nhân bị nôn mửa kéo dài là gì?","Biến chứng nguy hiểm gồm mất nước nghiêm trọng, hạ kali máu, kiềm chuyển hóa giảm clo, rách niêm mạc tâm vị thực quản (hội chứng Mallory-Weiss) và nguy cơ viêm phổi hít.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"hệ thống thần kinh","chiến lược điều trị","rối loạn điện giải","ngộ độc thực phẩm","áp lực nội sọ","thuốc phóng xạ","nhiễm khuẩn tiêu hóa","nôn sau phẫu thuật","phát triển thuốc","điều khiển từ xa",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.847+00:00","2026-09-07T08:09:09.057+00:00","2025-06-30T13:54:24.488+00:00","2026-09-07T08:09:08.653+00:00",267,[77,80,83,86,89,92,95,104,107,117],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"streptomyces","Streptomyces là gì? Các nghiên cứu khoa học về Streptomyces",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dược lực học","Dược lực học là gì? Các công bố khoa học về Dược lực học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":96,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"quadrotor","Quadrotor là gì? Nguyên lý bay bốn cánh quạt, mô hình động lực học, mạch điều khiển và bầy đàn UAV","Quadrotor là máy bay không người lái cánh quạt quay sử dụng bốn động cơ bố trí đối xứng để tạo lực nâng và điều khiển toàn bộ chuyển động không gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"sự đồng cảm","Sự đồng cảm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","su dong cam","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"robot delta","Robot delta là gì? Các nghiên cứu khoa học về Robot delta"]