[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_n%C3%A3o%20chu%E1%BB%99t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_n%C3%A3o%20chu%E1%BB%99t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"não chuột","Não chuột là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Não chuột là mô hình động vật tiêu chuẩn trong thần kinh học và y sinh học, giúp giải mã bản đồ biểu hiện gen, mạng lưới nơ-ron và cơ chế bệnh học.","\u003Cp>Não chuột (mouse brain) là cơ quan trung ương chỉ huy toàn bộ hoạt động thần kinh, xử lý cảm giác, điều hòa vận động và hành vi của loài gặm nhấm thuộc chi Mus, đặc biệt là chuột nhắt trắng (Mus musculus). Trong khoa học thần kinh hiện đại, sinh học phân tử và dược lý học tiền lâm sàng, não chuột là hệ thống sinh học mô hình tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất nhờ sự tương đồng giải phẫu học cao với động vật có vú bậc cao, khả năng can thiệp di truyền chính xác và bộ bản đồ kết nối nơ-ron hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu học phân vùng của não chuột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thần kinh trung ương của chuột nhắt được phân chia thành ba phần chính theo các giai đoạn phát triển phôi sinh học: não trước (forebrain), não giữa (midbrain) và não sau (hindbrain). Mỗi phân khu đảm nhận các chức năng sinh lý chuyên biệt và phối hợp chặt chẽ với nhau qua các dải dẫn truyền thần kinh hướng tâm và ly tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Não trước của chuột chiếm tỷ trọng thể tích lớn nhất, bao gồm đại não và gian não. Bề mặt vỏ não chuột tương đối nhẵn (lissencephalic), không có các nếp nhăn và rãnh sâu phức tạp như vỏ não của động vật linh trưởng, nhưng vẫn duy trì cấu trúc phân tầng sáu lớp điển hình của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20c%C3%B3%20v%C3%BA%22%7D}}. Đại não chứa các trung khu xử lý cảm giác thân thể, vỏ não thị giác, vỏ não thính giác và vỏ não vận động điều khiển các cử động cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gian não bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%93i%20th%E1%BB%8B%22%7D}}—trung trạm chuyển tiếp hầu hết các tín hiệu giác quan trước khi truyền lên vỏ não—và vùng dưới đồi, cơ quan điều hòa thân nhiệt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%8Bp%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} ngày đêm, cảm giác đói khát và bài tiết các hormone nội tiết thiết yếu. Não giữa đóng vai trò điều phối các phản xạ định hướng thị giác, thính giác và chứa các cụm nhân sản sinh chất dẫn truyền thần kinh dopamine quan trọng như chất đen và vùng trần bụng. Não sau bao gồm cầu não, hành tủy kiểm soát các chức năng sinh tồn tự chủ như hô hấp, tuần hoàn tim mạch, và tiểu não phụ trách giữ thăng bằng cũng như tinh chỉnh phối hợp vận động cơ bắp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy luật tỷ lệ tế bào và định lượng nơ-ron ở não chuột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ thành phần tế bào và khối lượng mô thần kinh là cơ sở định lượng cơ bản để nghiên cứu cấu trúc não bộ loài gặm nhấm. Nghiên cứu định lượng tế bào học kinh điển của Herculano-Houzel, Mota và Lent công bố năm 2006 đã xác định chính xác các thông số số lượng nơ-ron ở não chuột nhắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Herculano-Houzel, Mota và Lent (2006), toàn bộ não chuột nhắt có khối lượng trung bình khoảng 0.4 gam và chứa khoảng 71 triệu nơ-ron. Tỷ lệ phân bố tế bào này phản ánh quy luật mở rộng kích thước não đặc trưng của loài gặm nhấm, nơi số lượng nơ-ron tỷ lệ thuận với khối lượng não theo hàm mũ, tạo cơ sở định lượng quan trọng để so sánh với các loài linh trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công trình của Herculano-Houzel, Mota và Lent (2006) cũng chỉ ra rằng tiểu não chuột nhắt chứa phần lớn số lượng nơ-ron của toàn bộ não, trong khi vỏ não đại não dù chiếm thể tích lớn hơn nhưng mật độ nơ-ron lại thấp hơn và chứa tỷ lệ tế bào thần kinh đệm cao hơn. Sự phân bố số lượng tế bào này phản ánh tính chuyên biệt hóa cao trong việc xử lý tín hiệu cảm giác vận động của loài gặm nhấm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản đồ biểu hiện gen toàn diện: Allen Mouse Brain Atlas\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh cấu trúc giải phẫu vĩ mô, việc giải mã bản đồ phân tử của não chuột nhắt đã đạt được bước ngoặt lớn với công trình của nhóm nghiên cứu do Lein dẫn đầu xuất bản năm 2006. Công trình Allen Mouse Brain Atlas này đã thiết lập một kho dữ liệu số hóa mang tính chuẩn mực cho toàn bộ cộng đồng khoa học thần kinh quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm nghiên cứu do Lein dẫn đầu năm 2006 đã ứng dụng kỹ thuật lai tại chỗ tự động hóa năng suất cao (high-throughput in situ hybridization) trên các lát cắt nối tiếp của toàn bộ não chuột nhắt trưởng thành. Công trình đã khảo sát không gian biểu hiện ở độ phân giải tế bào cho hơn 20000 gen mã hóa protein trong hệ gen chuột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu của Lein và cộng sự (2006) chứng minh rằng tính đa dạng chức năng của các vùng não bắt nguồn trực tiếp từ các tổ hợp biểu hiện gen đặc thù bên trong từng quần thể nơ-ron. Hơn nữa, việc bản đồ hóa không gian biểu hiện của hơn 20000 gen giúp các nhà khoa học xác định chính xác các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%A5u%20%E1%BA%A5n%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} cho từng phân nhóm nơ-ron và mở đường cho các nghiên cứu giải mã bệnh học di truyền ở cấp độ tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ tọa độ lập thể 3 chiều: Allen Mouse Brain CCFv3\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tích hợp các tập dữ liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A7n%20kinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đa chiều vào một không gian giải phẫu thống nhất, Wang và các cộng sự năm 2020 đã công bố hệ quy chiếu tọa độ chung ba chiều cho não chuột (Allen Mouse Brain Common Coordinate Framework phiên bản 3, CCFv3).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bằng cách tổng hợp hình ảnh huỳnh quang hiển vi cắt lạng hai photon từ hàng nghìn bộ não chuột nhắt, Wang và các cộng sự (2020) đã tái tạo một bản đồ 3 chiều hoàn chỉnh của não chuột. Bản đồ lập thể này phân định ranh giới cho hàng trăm phân khu giải phẫu và hạt nhân thần kinh với độ chính xác hình học cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Wang và các cộng sự (2020), hệ tọa độ CCFv3 đóng vai trò như một hệ thống định vị chuẩn mực, cho phép các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới đăng ký dữ liệu ghi điện sinh lý thần kinh, dữ liệu tái tạo hình thái nơ-ron đơn lẻ và dữ liệu biểu hiện gen vào cùng một tọa độ lập thể duy nhất. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích so sánh và xây dựng mô hình mô phỏng mạng lưới thần kinh quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế mã hóa không gian và sự bảo tồn giữa các loài gặm nhấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lịch sử khoa học thần kinh, nhiều cơ chế sinh lý học không gian kinh điển—chẳng hạn như tế bào vị trí (place cells) và tế bào lưới (grid cells)—ban đầu được phát hiện trên mô hình chuột cống (Rattus norvegicus). Tuy nhiên, với sự phát triển vượt bậc của các công cụ chuyển gen và kỹ thuật thao tác phân tử, chuột nhắt trắng (Mus musculus) đã nhanh chóng trở thành sinh vật mô hình trung tâm trong nghiên cứu thần kinh học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng các mạch nơ-ron mã hóa không gian này hoàn toàn được bảo tồn trên não chuột nhắt. Tế bào vị trí trong hồi hải mã và tế bào lưới trong vỏ não nội khứu giữa của chuột nhắt phối hợp chặt chẽ để thiết lập bản đồ nhận thức nội tại, giúp sinh vật định hướng di chuyển và tích hợp thông tin vận động tự thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng áp dụng kỹ thuật thao tác gen trên chuột nhắt đã cho phép các nhà khoa học tắt hoặc kích hoạt chọn lọc các phân nhóm tế bào vị trí và tế bào lưới bằng ánh sáng, qua đó trực tiếp kiểm tra vai trò nhân quả của từng loại tế bào đối với hành vi ghi nhớ đường đi và học tập không gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hệ thống mạch thần kinh chuyên biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Não chuột được cấu tạo từ các mạch nơ-ron phức tạp kết nối các vùng não để thực hiện các hành vi thích nghi sinh tồn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mạch hạch nền và kiểm soát vận động:\u003C\u002Fstrong> Mạch kết nối giữa vỏ não vận động, thể vân (striatum) và chất đen đóng vai trò then chốt trong việc khởi động các chuỗi vận động tự ý và học tập các kỹ năng vận động lặp lại.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống khen thưởng và động lực:\u003C\u002Fstrong> Đường dẫn truyền dopamine từ vùng trần bụng đến nhân accumbens điều hòa cảm giác thỏa mãn, củng cố hành vi tìm kiếm thức ăn và hình thành động lực học tập.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mạch cảm xúc và sợ hãi:\u003C\u002Fstrong> Hạch hạnh nhân (amygdala) tiếp nhận thông tin giác quan từ đồi thị và gửi tín hiệu đến vùng dưới đồi cũng như chất xám quanh cống não để kích hoạt phản ứng đóng băng hoặc tháo chạy khi đối mặt hiểm nguy.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống cảm giác râu (whisker barrel cortex):\u003C\u002Fstrong> Chuột nhắt sử dụng hệ thống râu quanh mũi để cảm nhận môi trường xúc giác trong bóng tối; mỗi sợi râu tương ứng với một cụm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} hình trụ đặc trưng tại lớp bốn của vỏ não cảm giác thân thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công cụ công nghệ thao tác và ghi nhận hoạt động thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự ưu việt của não chuột trong nghiên cứu thực nghiệm gắn liền với sự phát triển của các công nghệ kỹ thuật sinh học tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Quang di truyền học (Optogenetics):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng virus mang gen mã hóa các kênh ion nhạy cảm với ánh sáng để điều khiển sự phát xung của từng phân nhóm nơ-ron chuyên biệt bằng ánh sáng laser trong thời gian phần nghìn giây.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ghi hình huỳnh quang canxi hai photon:\u003C\u002Fstrong> Quan sát trực tiếp sự thay đổi nồng độ ion canxi nội bào trong hàng nghìn nơ-ron cùng lúc qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20hu%E1%BB%B3nh%20quang%22%7D}} trên chuột sống đang thực hiện hành vi nhận thức.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ biến đổi gen chính xác:\u003C\u002Fstrong> Việc tạo ra các dòng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%E1%BB%99t%20chuy%E1%BB%83n%20gen%22%7D}}, chuột loại bỏ gen đích (knockout) và chuột biểu hiện enzym Cre-recombinase giúp các nhà khoa học giải mã chính xác chức năng của từng protein đối với hoạt động não bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị mô hình và những giới hạn ngoại suy sang người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù não chuột là mô hình động vật có giá trị to lớn trong việc giải thích các cơ chế sinh học cơ bản, việc áp dụng trực tiếp các kết quả từ chuột sang người đối mặt với nhiều rào cản sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Khác biệt về kích thước và số lượng nơ-ron:\u003C\u002Fstrong> Khối lượng não và số lượng nơ-ron của chuột nhắt nhỏ hơn rất nhiều so với não người, dẫn đến sự khác biệt lớn về khả năng tính toán và độ phức tạp của các mạng lưới liên kết cục bộ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ phát triển của vỏ não trước trán:\u003C\u002Fstrong> Vỏ não trước trán ở người phát triển vượt bậc với các nếp cuộn phức tạp, chịu trách nhiệm cho tư duy trừu tượng, ngôn ngữ và lập kế hoạch dài hạn, trong khi vùng tương ứng ở chuột có cấu trúc tương đối đơn giản.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ chuyển đổi thất bại trong thử nghiệm lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Nhiều hợp chất thuốc chứng minh hiệu quả giảm thoái hóa thần kinh trên các mô hình chuột chuyển gen mắc bệnh Alzheimer hoặc xơ cứng teo cơ một bên lại thất bại khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người, đòi hỏi sự thận trọng cao khi phiên giải kết quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","mouse brain",[19,20],"hệ thần kinh chuột","bộ não chuột","Não chuột là cơ quan trung ương chỉ huy hệ thần kinh của loài gặm nhấm Mus musculus, có cấu trúc giải phẫu tương đồng với động vật có vú và đóng vai trò mô hình tiêu chuẩn trong khoa học thần kinh.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Lein, E. S., Hawrylycz, M. J., Ao, N., Ayres, M., Bensinger, A., Bernard, A., ... & Jones, A. R. (2006). Genome-wide atlas of gene expression in the adult mouse brain. Nature, 445(7124), 168-176.","Genome-wide atlas of gene expression in the adult mouse brain","Lein, E. S., Hawrylycz, M. J., Ao, N., Ayres, M., Jones, A. R.","Nature",2006,"10.1038\u002Fnature05453",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Wang, Q., Ding, S. L., Li, Y., Royall, J., Feng, D., Lesnar, P., ... & Ng, L. (2020). The Allen Mouse Brain Common Coordinate Framework: A 3D Reference Atlas. Cell, 181(4), 936-953.","The Allen Mouse Brain Common Coordinate Framework: A 3D Reference Atlas","Wang, Q., Ding, S. L., Li, Y., Royall, J., Ng, L.","Cell",2020,"10.1016\u002Fj.cell.2020.04.007",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":29,"doi":43,"url":10},"Herculano-Houzel, S., Mota, B., & Lent, R. (2006). Cellular scaling rules for rodent brains. Proceedings of the National Academy of Sciences, 103(32), 12138-12143.","Cellular scaling rules for rodent brains","Herculano-Houzel, S., Mota, B., Lent, R.","Proceedings of the National Academy of Sciences","10.1073\u002Fpnas.0604911103",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Hệ quy chiếu tọa độ CCFv3 đóng vai trò gì trong việc lập bản đồ não chuột?","Hệ quy chiếu CCFv3 cung cấp một không gian lập thể 3 chiều chuẩn hóa độ phân giải cao, cho phép tích hợp dữ liệu ghi điện sinh lý, hình thái nơ-ron và biểu hiện gen từ nhiều phòng thí nghiệm trên toàn thế giới vào cùng một tọa độ thống nhất.",{"question":49,"answer":50},"Vì sao não chuột nhắt (Mus musculus) trở thành mô hình trung tâm trong nghiên cứu thần kinh học?","Não chuột nhắt duy trì cấu trúc giải phẫu và các mạch nơ-ron bảo tồn so với động vật có vú bậc cao, đồng thời cho phép can thiệp chỉnh sửa gen chính xác và áp dụng các kỹ thuật thao tác quang di truyền học.",{"question":52,"answer":53},"Những giới hạn chính khi suy luận từ mô hình não chuột sang não người là gì?","Não người có thể tích và số lượng nơ-ron vượt trội, bề mặt vỏ não có nhiều nếp cuộn phức tạp và vùng vỏ não trước trán phát triển cao hơn rất nhiều so với vỏ não nhẵn của chuột nhắt.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70],"động vật có vú","đồi thị","nhịp sinh học","dấu ấn phân tử","thần kinh học","tế bào thần kinh","kính hiển vi huỳnh quang","chuột chuyển gen",8,false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.139+00:00","2026-09-19T22:05:56.518+00:00","2025-10-24T15:45:16.019+00:00","2026-09-19T22:05:56.211+00:00",169,[80,83,86,89,98,101,106,116,121,126],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":90,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật gặm nhấm","Động vật gặm nhấm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":102,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":111,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"trắc nghiệm moca","Trắc nghiệm MoCA là gì? Thang đánh giá suy giảm nhận thức","Montreal Cognitive Assessment","Trắc nghiệm MoCA (Montreal Cognitive Assessment) là một bài kiểm tra sàng lọc nhận thức ngắn gồm 30 câu hỏi đánh giá 8 lĩnh vực chức năng não bộ để phát hiện sớm suy giảm nhận thức nhẹ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"sự hội tụ","Sự hội tụ: Khái niệm, nguyên lý toán học và ứng dụng","Convergence","Sự hội tụ là hiện tượng hoặc quá trình mà trong đó các phần tử của một dãy, chuỗi hoặc các trạng thái của một hệ thống tiến dần về một giới hạn hoặc điểm cân bằng xác định.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"phosphoryl hóa oxy hóa","Phosphoryl hóa oxy hóa là gì? Cơ chế chuỗi truyền điện tử và tổng hợp ATP","Oxidative Phosphorylation","Phosphoryl hóa oxy hóa (OXPHOS) là quá trình chuyển hóa sinh hóa diễn ra tại màng trong ty thể, sử dụng năng lượng giải phóng từ chuỗi truyền điện tử hô hấp để tạo gradient proton và tổng hợp ATP từ ADP và phosphat vô cơ.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methylene blue","Methylene blue là gì? Nghiên cứu khoa học về Methylene blue"]