[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_myelin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_myelin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":31,"createUser":41,"publishUser":45,"keywords":49,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":50,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":54,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":53,"contentErrorMessage":10,"viewCount":55,"relateTopics":56},"myelin","Myelin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Myelin là lớp màng lipid–protein bao quanh sợi trục thần kinh, hoạt động như chất cách điện giúp tăng tốc độ dẫn truyền xung điện trong hệ thần kinh. Được tạo ra bởi oligodendrocyte ở CNS và Schwann cell ở PNS, myelin đóng vai trò thiết yếu trong dẫn truyền thần kinh và duy trì chức năng thần kinh ổn định. ","\u003Cp>\nMyelin là một lớp màng lipid-protein bao quanh sợi trục (axon) của nhiều tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương (CNS) và ngoại biên (PNS), hoạt động như một chất cách điện sinh học, giúp tăng tốc độ truyền xung điện thần kinh. Lớp vỏ myelin không liên tục, được phân tách bởi các đoạn gọi là nút Ranvier, nơi xung điện được “nhảy cóc” qua nhờ cơ chế dẫn truyền saltatory.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa myelin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong CNS, myelin được hình thành bởi tế bào oligodendrocyte, mỗi tế bào có thể bao phủ nhiều sợi trục. Trong PNS, tế bào Schwann đảm nhiệm vai trò này, mỗi tế bào chỉ bao phủ một đoạn sợi trục duy nhất. Sự khác biệt này phản ánh cơ chế và khả năng tái tạo myelin khác nhau giữa hai hệ thống thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMyelin không chỉ giúp tăng tốc độ truyền xung điện mà còn giảm tiêu hao năng lượng cho tế bào thần kinh bằng cách hạn chế dòng ion qua màng tế bào. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò bảo vệ cơ học cho sợi trục và hỗ trợ trong quá trình phát triển mạng lưới thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu tạo của myelin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMyelin có thành phần hóa học đặc trưng, chiếm khoảng 70–85% lipid và 15–30% protein theo trọng lượng khô. Các loại lipid chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cholesterol: giúp ổn định cấu trúc màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phospholipid: như phosphatidylcholine, tạo nên lớp màng kép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glycolipid: đặc biệt là galactocerebroside, đóng vai trò trong tính cách điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThành phần protein trong myelin khác nhau giữa CNS và PNS. Trong CNS, protein chính là myelin basic protein (MBP) và proteolipid protein (PLP), trong khi ở PNS, protein 0 (P0) là thành phần nổi bật. Những protein này giữ vai trò kết dính các lớp màng myelin và duy trì cấu trúc hình xoắn ốc bao quanh sợi trục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt thành phần:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ (%)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>70–85\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15–30\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình tạo myelin (myelination)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMyelination là quá trình hình thành và tích tụ myelin xung quanh các sợi trục thần kinh, bắt đầu từ thời kỳ bào thai và tiếp tục cho đến tuổi trưởng thành, đặc biệt ở các vùng não chịu trách nhiệm nhận thức và vận động. Trong CNS, mỗi oligodendrocyte có thể tạo myelin cho nhiều sợi trục, trong khi mỗi Schwann cell trong PNS chỉ myelin hóa một đoạn trục duy nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này chịu điều phối chặt chẽ bởi các yếu tố nội bào như gen Olig1, Olig2 và Sox10, cùng các tín hiệu ngoài tế bào như axon-derived neuregulin. Việc hình thành myelin đúng thời điểm và vị trí là thiết yếu để đảm bảo chức năng thần kinh hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giai đoạn chính của myelination:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Biệt hóa tế bào glia thành oligodendrocyte hoặc Schwann cell\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc và nhận tín hiệu từ sợi trục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quấn màng tế bào quanh sợi trục tạo lớp myelin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định và duy trì cấu trúc myelin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của myelin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMyelin đóng vai trò cách điện sinh học, giúp xung điện (dạng điện thế hoạt động) truyền nhanh và hiệu quả dọc theo sợi trục thần kinh. Cơ chế truyền saltatory cho phép xung điện “nhảy” từ nút Ranvier này sang nút khác, tăng tốc độ dẫn truyền lên hàng trăm lần so với sợi trục không có myelin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, myelin còn giúp tiết kiệm năng lượng cho tế bào thần kinh bằng cách giảm nhu cầu duy trì điện thế nghỉ ở toàn bộ màng axon. Myelin cũng đóng vai trò bảo vệ cơ học cho sợi trục và hỗ trợ trong quá trình phát triển mạng lưới thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích của myelin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tốc độ truyền xung điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiêu hao năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ sợi trục khỏi tổn thương cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phát triển và duy trì mạng lưới thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Myelin trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMyelin hiện diện trong cả hai hệ thần kinh trung ương (CNS) và hệ thần kinh ngoại biên (PNS), nhưng cấu trúc và đặc điểm sinh học của nó có sự khác biệt đáng kể. Trong CNS, tế bào oligodendrocyte chịu trách nhiệm tổng hợp lớp myelin. Mỗi oligodendrocyte có thể mở rộng nhiều nhánh ra và bao phủ lên đến 50 đoạn sợi trục khác nhau. Trong khi đó, ở PNS, tế bào Schwann là đơn vị tổng hợp myelin và chỉ bao phủ một đoạn duy nhất của một sợi trục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác protein cấu trúc cũng khác biệt rõ rệt: CNS sử dụng chủ yếu myelin basic protein (MBP) và proteolipid protein (PLP), còn PNS sử dụng protein 0 (P0) và PMP22. Sự khác biệt này khiến khả năng tái sinh myelin trong PNS cao hơn CNS, vì Schwann cell có khả năng hoạt hóa trở lại và tham gia quá trình tái tạo thần kinh sau tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Myelin CNS\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Myelin PNS\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Oligodendrocyte\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Schwann cell\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số sợi trục mỗi tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 sợi trục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>MBP, PLP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>P0, PMP22\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng tái sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn: Frontiers in Cellular Neuroscience\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý liên quan đến mất myelin (demyelination)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDemyelination là quá trình mất hoặc phá hủy lớp myelin bao quanh sợi trục, làm giảm hoặc chặn hoàn toàn dẫn truyền điện thế hoạt động. Hậu quả là mất chức năng thần kinh, biểu hiện qua các triệu chứng như yếu cơ, tê liệt, rối loạn vận động, giảm nhận thức và mất phối hợp vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh phổ biến do mất myelin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Multiple sclerosis (MS):\u003C\u002Fstrong> bệnh tự miễn phá hủy myelin CNS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Guillain–Barré syndrome (GBS):\u003C\u002Fstrong> viêm cấp tính ảnh hưởng myelin PNS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Charcot-Marie-Tooth (CMT):\u003C\u002Fstrong> bệnh di truyền gây tổn thương myelin và\u002Fhoặc sợi trục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTrong MS, hình ảnh MRI cho thấy các mảng mất myelin (plaques) trong não và tủy sống. Trong CMT, đột biến gen như PMP22 làm mất ổn định lớp myelin trong PNS, dẫn đến teo cơ, yếu chi và rối loạn cảm giác.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo: NIH – Multiple Sclerosis\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng tái tạo và phục hồi myelin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng phục hồi lớp myelin sau tổn thương là một lĩnh vực nghiên cứu trọng điểm. Trong CNS, các tế bào tiền thân oligodendrocyte (OPCs) có mặt rộng rãi và có tiềm năng biệt hóa tạo lớp myelin mới. Tuy nhiên, quá trình này thường bị hạn chế bởi môi trường viêm, thiếu hụt yếu tố tăng trưởng và sự hiện diện của các protein ức chế như Nogo-A hoặc LINGO-1.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong PNS, Schwann cells có khả năng tái myelin hóa tốt hơn và thường hỗ trợ tái tạo sau chấn thương bằng cách giải phóng yếu tố tăng trưởng và tạo đường dẫn hướng cho sợi trục mọc lại. Điều này là cơ sở cho các chiến lược can thiệp sau chấn thương tủy sống hoặc cắt dây thần kinh ngoại biên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng điều trị tái tạo:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích hoạt OPC bằng IGF-1, PDGF, hoặc BDNF\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế các yếu tố ức chế biệt hóa như LINGO-1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp tế bào gốc (iPSC-derived oligodendrocytes)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng CRISPR để sửa chữa đột biến gen myelin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn học thuật: Nature Reviews Neuroscience – Remyelination\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Myelin và phát triển nhận thức – tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình myelin hóa trong não bộ liên quan trực tiếp đến sự phát triển nhận thức, đặc biệt ở các vùng như vỏ não trán, hồi hải mã và tiểu não. Ở trẻ nhỏ, tốc độ myelin hóa cao góp phần vào sự cải thiện khả năng vận động, ngôn ngữ và tư duy logic. Nghiên cứu hình ảnh học cho thấy quá trình này tiếp tục đến độ tuổi 25–30 ở người trưởng thành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ, tâm thần phân liệt và ADHD đều có liên quan đến bất thường trong quá trình myelin hóa. Sự giảm mật độ myelin ở vỏ não trước trán trong các bệnh này có thể gây ra mất kết nối giữa các vùng não, từ đó ảnh hưởng đến chức năng điều hành, kiểm soát cảm xúc và xử lý thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật MRI như diffusion tensor imaging (DTI) hiện là công cụ hiệu quả để theo dõi quá trình myelin hóa và phát hiện bất thường trong cấu trúc chất trắng. Dữ liệu từ những nghiên cứu này đang được dùng để phát triển các mô hình can thiệp sớm trong tâm thần học nhi khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiến bộ trong công nghệ hình ảnh học và sinh học phân tử đã tạo điều kiện thúc đẩy nghiên cứu myelin ở mức độ chưa từng có. Kỹ thuật single-cell RNA sequencing (scRNA-seq) cho phép phân tích chi tiết các quần thể oligodendrocyte và OPC, từ đó xác định các gene điều hòa biệt hóa và chức năng myelin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực vật liệu sinh học, các hydrogel chức năng đang được phát triển để tạo môi trường hỗ trợ cho tái myelin hóa trong CNS. Ngoài ra, mô hình thần kinh 3D từ tế bào gốc đang dần thay thế mô hình động vật để nghiên cứu sự hình thành myelin, giúp giảm thiểu chi phí và cải thiện tính dịch chuyển sang lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng nghiên cứu tiềm năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế thuốc nhỏ phân tử kích thích OPC biệt hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng hệ nano mang thuốc để vượt qua hàng rào máu–não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển chỉ dấu sinh học myelin trong dịch não tủy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn tham khảo: Trends in Neurosciences\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>",[18,19],"bao myelin","vỏ myelin","Myelin là một lớp vỏ bọc giàu lipid và protein nhiều lớp bao bọc xung quanh sợi trục của các nơ-ron thần kinh, đóng vai trò như chất cách điện sinh học giúp tăng tốc độ truyền dẫn xung điện thần kinh theo cơ chế dẫn truyền nhảy cóc.","NATURAL_SCIENCES",[23],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Nave, K. A., & Werner, H. B. (2014). Myelination of the nervous system: mechanisms and functions. Annual Review of Cell and Developmental Biology, 30, 503-533.","Myelination of the nervous system: mechanisms and functions","Nave, Werner","Annu Rev Cell Dev Biol",2014,"10.1146\u002Fannurev-cellbio-100913-013101","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev-cellbio-100913-013101",[32,35,38],{"question":33,"answer":34},"Tế bào nào chịu trách nhiệm tạo bao myelin trong hệ thần kinh?","Trong hệ thần kinh trung ương (CNS) do tế bào ít nhánh (Oligodendrocytes) tạo ra; trong hệ thần kinh ngoại biên (PNS) do tế bào Schwann tạo ra.",{"question":36,"answer":37},"Cơ chế dẫn truyền nhảy cóc (Saltatory Conduction) là gì?","Bao myelin bọc ngắt quãng tạo các eo Ranvier giàu kênh Na⁺ có cổng điện thế, cho phép điện thế hoạt động nhảy vọt từ eo Ranvier này sang eo Ranvier kế tiếp với tốc độ lên đến 100-120 m\u002Fs.",{"question":39,"answer":40},"Bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis, MS) liên quan thế nào đến myelin?","MS là bệnh tự miễn mạn tính trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy bao myelin ở hệ thần kinh trung ương, dẫn đến gián đoạn dẫn truyền tín hiệu thần kinh và tàn phế tiến triển.",{"id":42,"researcherId":10,"name":43,"imageUrl":44},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":46,"researcherId":10,"name":47,"imageUrl":48},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.592+00:00","2026-09-04T12:18:16.346+00:00","2025-05-27T02:29:37.891+00:00",430,[57,68,77,82,86,91,96,101,106,111],{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"nỗi đau","Nỗi đau là gì? Cơ chế thần kinh học, phân loại và kiểm soát đau","Nỗi đau","pain","Nỗi đau là trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu gắn liền với tổn thương mô thực tế hoặc tiềm tàng, chịu sự điều biến của cơ chế cổng tủy sống và phân thành 3 nhóm cơ chế: cảm thụ, thần kinh và biến điều.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tế bào hạch võng mạc","Tế bào hạch võng mạc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Retinal ganglion cell (RGC)","Tế bào hạch võng mạc là nơron thần kinh thị giác nằm tại lớp trong cùng của võng mạc mắt, tiếp nhận tín hiệu synap từ tế bào lưỡng cực và tế bào không sợi nhánh, đồng thời phát sợi trục dài tạo thành dây thần kinh thị giác dẫn truyền tín hiệu về não.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"bệnh lý thần kinh","Bệnh lý thần kinh là gì? Phân loại, chẩn đoán và điều trị","peripheral neuropathy","Bệnh lý thần kinh là nhóm các rối loạn cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh ngoại biên, gây gián đoạn dẫn truyền xung động thần kinh và suy giảm cảm giác, vận động.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":83,"definition":85,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật."]