[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_mobbing{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mobbing":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":52,"createUser":62,"publishUser":66,"keywords":67,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"relateTopics":86},"mobbing","Mobbing: Khái niệm, cơ chế và tác động tâm lý nơi làm việc","Khám phá khái niệm mobbing: định nghĩa khoa học của Heinz Leymann, bảng kiểm LIPT 45 hành vi, cơ chế tổ chức và hậu quả đối với sức khỏe người lao động.","\u003Cp>Mobbing (tiếng Anh: workplace mobbing hay workplace bullying) là một dạng hành vi giao tiếp thù địch và phi đạo đức diễn ra một cách có hệ thống tại nơi làm việc, do một hoặc một nhóm cá nhân nhắm vào một cá nhân cụ thể, đẩy nạn nhân vào vị thế bất lực và không thể tự vệ, đồng thời duy trì tình trạng đó thông qua các hoạt động quấy rối tiếp diễn. Khác với những xung đột công việc bộc phát hoặc bất đồng ý kiến mang tính xây dựng, hiện tượng này mang tính chất trường diễn, leo thang theo thời gian và gây xói mòn nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự cũng như sức khỏe thể chất và tinh thần của người lao động. Khái niệm này được phát triển thành một lĩnh vực nghiên cứu khoa học độc lập trong tâm lý học tổ chức và xã hội học lao động, giúp các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhận diện những hành vi bạo lực phi thể xác nhưng có sức tàn phá to lớn đối với nguồn nhân lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc thuật ngữ và sự hình thành phân ngành nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật ngữ mobbing có gốc từ động từ tiếng Anh to mob, nghĩa là tụ tập đông người để bao vây, tấn công hoặc quấy rối một đối tượng. Trong sinh học tập tính động vật, nhà tập tính học Konrad Lorenz từng sử dụng thuật ngữ này để mô tả hành vi của một đàn động vật nhỏ hơn hợp lực lại để tấn công, xua đuổi một kẻ săn mồi lớn hơn nhằm bảo vệ lãnh thổ hoặc con non. Sau đó, nhà nghiên cứu Peter-Paul Heinemann đã mượn thuật ngữ này để mô tả hiện tượng một nhóm trẻ em cùng hùa vào bắt nạt, cô lập một đứa trẻ khác trong môi trường học đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đến những năm cuối của thế kỷ hai mươi, nhà tâm lý học người Thụy Điển gốc Đức Heinz Leymann là người tiên phong đưa thuật ngữ này vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và công sở. Năm 1996, Leymann công bố công trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} mang tên The content and development of mobbing at work trên tạp chí European Journal of Work and Organizational Psychology. Ông chỉ ra rằng trong khi thuật ngữ bullying thường được các học giả Anh và Mỹ sử dụng để mô tả hành vi bắt nạt học đường hoặc hành vi bạo lực thể chất mang tính cá nhân, thì thuật ngữ mobbing phản ánh chính xác hơn bản chất tinh vi, có tổ chức và mang tính tâm lý sâu sắc của các hành vi thù địch diễn ra giữa những người trưởng thành trong môi trường công sở.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí nhận diện và thang đo của Heinz Leymann\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để phân định ranh giới giữa xung đột công sở thông thường với hành vi mobbing, Heinz Leymann đã đề xuất hai tiêu chí định lượng căn bản trong định nghĩa vận hành: tần suất xuất hiện và thời gian kéo dài. Cụ thể, một hành vi được xác định là mobbing khi nó diễn ra với tần suất tối thiểu một lần mỗi tuần và kéo dài liên tục trong khoảng thời gian ít nhất sáu tháng. Khung thời gian sáu tháng được xem là mốc phân định có ý nghĩa then chốt, bởi sự phơi nhiễm dai dẳng trong thời gian dài này gây ra các đau khổ tâm lý, tâm thể và tổn hại xã hội nghiêm trọng cho nạn nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dựa trên các quan sát lâm sàng và khảo sát thực nghiệm sâu rộng, Leymann đã thiết lập Bảng kiểm khủng bố tâm lý Leymann (Leymann Inventory of Psychological Terror, viết tắt là LIPT). Bảng kiểm này bao gồm bốn mươi lăm hành vi thù địch cụ thể, được chuẩn hóa và phân loại thành năm nhóm chiều kích tác động:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chiều kích tác động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu của hành vi thù địch\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ biểu hiện điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tác động đến khả năng giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bịt miệng, cắt đứt quyền phát biểu và trao đổi công việc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên tục ngắt lời, quát tháo, đe dọa bằng lời nói hoặc văn bản, từ chối tiếp xúc trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tác động đến quan hệ xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cô lập nạn nhân khỏi tập thể và mạng lưới đồng nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mọi người bị cấm nói chuyện với nạn nhân, chuyển chỗ ngồi cách ly, đối xử như người vô hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tác động đến uy tín cá nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bôi nhọ danh dự, nhân phẩm và lòng tự trọng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lan truyền tin đồn thất thiệt, chế giễu xuất thân, tật nguyền hoặc quan điểm sống, gán ghép biệt danh xúc phạm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tác động đến vị trí nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%E1%BB%B1c%20chuy%C3%AAn%20m%C3%B4n%22%7D}} và giá trị công việc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không giao nhiệm vụ nào để tạo cảm giác vô dụng, giao việc vô lý không thể hoàn thành, tước bỏ thẩm quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tác động đến sức khỏe thể chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây nguy hiểm trực tiếp đến an toàn thân thể và tinh thần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ép buộc làm công việc nguy hiểm, đe dọa sử dụng vũ lực thể xác, quấy rối tình dục hoặc gây tổn thương thân thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô hình đa nguyên nhân của Dieter Zapf (1999)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năm 1999, nhà tâm lý học Dieter Zapf đã xuất bản nghiên cứu nền tảng trên International Journal of Manpower, đề xuất mô hình đa nguyên nhân để giải thích toàn diện nguồn gốc của mobbing nơi công sở. Zapf nhấn mạnh rằng mobbing không phải là kết quả đơn lẻ từ lỗi của nạn nhân hay chỉ thuần túy từ một người quản lý độc đoán, mà là hệ quả từ sự tương tác phức tạp giữa bốn nhóm yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường tổ chức và thiết kế công việc:\u003C\u002Fstrong> Các tác nhân gây căng thẳng trong công việc đóng vai trò chủ đạo. Tình trạng quá tải công việc, mâu thuẫn vai trò, vai trò mập mờ, thiếu sự tự chủ và phong cách quản lý độc đoán hoặc lãnh đạo buông thả tạo nên mảnh đất màu mỡ cho sự thù địch phát sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động lực nhóm làm việc:\u003C\u002Fstrong> Khí hậu nhóm căng thẳng, thiếu sự tin cậy lẫn nhau, xung đột phe phái và xu hướng tìm kiếm người gánh tội thay khi tập thể phải đối mặt với áp lực chỉ tiêu gay gắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm của người gây hấn:\u003C\u002Fstrong> Lòng tự trọng mong manh, tính ganh ghét đố kỵ, nhu cầu kiểm soát quyền lực cao hoặc những nét tính cách thao túng tâm lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm của nạn nhân:\u003C\u002Fstrong> Khả năng chống chịu stress, phong cách giải quyết xung đột thụ động hoặc sự khác biệt nổi trội về chuyên môn, giới tính, văn hóa khiến nạn nhân dễ trở thành tâm điểm của sự dồn nén tập thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khung phân tích của Denise Salin (2003)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kế thừa các quan điểm trước đó, năm 2003, Denise Salin đã công bố một bài tổng quan lý thuyết quan trọng trên tạp chí Human Relations, hệ thống hóa các tiền đề của hành vi bắt nạt công sở thành ba nhóm cấu trúc và tiến trình:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc tạo điều kiện (Enabling structures):\u003C\u002Fstrong> Những yếu tố thuộc về bối cảnh tổ chức cho phép mobbing xảy ra mà không bị ngăn chặn, chẳng hạn như sự mất cân bằng quyền lực trầm trọng, văn hóa tổ chức dung túng, sự bảo vệ yếu kém của bộ phận nhân sự và tính bảo thủ trong cơ chế phản hồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc tạo động cơ (Motivating structures):\u003C\u002Fstrong> Những cơ chế khuyến khích cá nhân thực hiện hành vi công kích, tiêu biểu là hệ thống khen thưởng thúc đẩy cạnh tranh nội bộ tiêu cực, sự bất an về vị trí việc làm khi tái cấu trúc và kỳ vọng đạt được lợi ích thăng tiến bằng cách hạ bệ đồng nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc kích hoạt (Precipitating processes):\u003C\u002Fstrong> Các sự kiện bùng nổ châm ngòi cho xung đột chuyển hóa thành khủng bố tâm lý có hệ thống, như sự thay đổi người quản lý trực tiếp, tái cơ cấu phòng ban, mâu thuẫn cá nhân gay gắt chưa được giải quyết hoặc áp lực đột biến từ thị trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiến trình phát triển bốn giai đoạn của hiện tượng mobbing\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo phân tích của Heinz Leymann, mobbing hiếm khi bắt đầu bằng những đòn tấn công công khai dữ dội mà thường phát triển qua một tiến trình gồm bốn giai đoạn rõ rệt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn một - Xung đột ban đầu:\u003C\u002Fstrong> Mọi chuyện thường khởi phát từ một sự cố hoặc bất đồng quan điểm chuyên môn trong công việc hàng ngày. Nếu xung đột này không được giải quyết thỏa đáng, sự căng thẳng âm ỉ bắt đầu chuyển hóa thành thái độ thù hằn cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hai - Khủng bố tâm lý leo thang:\u003C\u002Fstrong> Các hành vi thù địch trong bảng kiểm LIPT bắt đầu được áp dụng lặp đi lặp lại. Nạn nhân bị cô lập dần, bắt đầu cảm thấy lo âu, bối rối và suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} do phải liên tục đối phó với áp lực môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn ba - Sự can thiệp sai lệch của bộ máy quản lý:\u003C\u002Fstrong> Lãnh đạo hoặc bộ phận nhân sự chính thức can thiệp vào vụ việc. Tuy nhiên, thay vì phân tích nguyên nhân gốc rễ từ văn hóa nhóm và hệ thống quản trị, ban quản lý thường tiếp nhận các thông tin xuyên tạc, gán nhãn nạn nhân là kẻ gây rối, người có tính cách khó chịu hoặc không đủ năng lực làm việc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn bốn - Đào thải khỏi tổ chức:\u003C\u002Fstrong> Nạn nhân hoàn toàn kiệt quệ về thể chất lẫn tinh thần, rơi vào trạng thái cô độc tột cùng. Kết cục thường thấy là nạn nhân bị buộc phải xin thôi việc, sa thải bất công, chuyển công tác sang vị trí thấp kém hơn hoặc nghỉ việc dài hạn vì bệnh tâm thần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hậu quả tâm lý xã hội và sức khỏe của nạn nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu phân tích gộp năm 2012 của Morten Birkeland Nielsen và Ståle Einarsen trên tạp chí Work &amp; Stress đã cung cấp các bằng chứng định lượng vững chắc về mối liên hệ tương quan chặt chẽ giữa việc bị bắt nạt công sở và các tổn hại sức khỏe tâm thần:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn tâm thần và stress sau sang chấn:\u003C\u002Fstrong> Nạn nhân của mobbing có tỷ lệ mắc chứng trầm cảm nặng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lo%20%C3%A2u%20lan%20t%E1%BB%8Fa%22%7D}} và các triệu chứng tương tự như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20c%C4%83ng%20th%E1%BA%B3ng%20sau%20sang%20ch%E1%BA%A5n%22%7D}} cao hơn rõ rệt so với người không bị bắt nạt. Trạng thái cảnh giác cao độ và lo âu thường trực khiến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}} suy giảm nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý tâm thể (Psychosomatic disorders):\u003C\u002Fstrong> Tình trạng căng thẳng tâm lý kéo dài biểu hiện qua các triệu chứng thực thể như đau đầu kinh niên, rối loạn tiêu hóa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} tổng thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hủy hoại sự nghiệp và mất mát kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Nạn nhân mất đi mạng lưới quan hệ xã hội nghề nghiệp, bị gián đoạn sự nghiệp và đối mặt với chi phí y tế lớn, thậm chí nhiều người vĩnh viễn không thể tái hòa nhập vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa và can thiệp ở cấp độ tổ chức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để ngăn chặn tận gốc hiện tượng mobbing, các chuyên gia quản trị nguồn nhân lực khuyến nghị các biện pháp toàn diện:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ban hành chính sách không khoan nhượng:\u003C\u002Fstrong> Tổ chức cần quy định rõ ràng trong nội quy lao động các hành vi bị nghiêm cấm, định nghĩa cụ thể về bạo lực tâm lý và công bố quy trình xử lý kỷ luật minh bạch đối với người vi phạm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập kênh báo cáo an toàn và bảo mật:\u003C\u002Fstrong> Tạo điều kiện cho nhân viên gửi phản ánh thông qua các kênh ẩn danh hoặc thông qua thanh tra viên độc lập để nạn nhân không phải lo sợ bị trù dập hay trả thù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản lý:\u003C\u002Fstrong> Trang bị cho các cấp lãnh đạo kỹ năng giải quyết mâu thuẫn từ giai đoạn sớm, kỹ năng lắng nghe thấu cảm và kiến thức nhận diện các dấu hiệu cô lập nhóm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái thiết kế công việc và xây dựng văn hóa lành mạnh:\u003C\u002Fstrong> Phân định rõ ràng trách nhiệm, quyền hạn của từng vị trí, giảm thiểu các mâu thuẫn vai trò và xây dựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c%22%7D}} dựa trên sự hợp tác, tôn trọng sự khác biệt và công bằng xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tóm lại, mobbing không phải là vấn đề hiềm khích cá nhân vụn vặt mà là một căn bệnh mang tính cấu trúc của tổ chức. Việc nhận diện đúng đắn bản chất, nguồn gốc và các giai đoạn tiến triển của mobbing là điều kiện tiên quyết để xây dựng một môi trường lao động nhân văn, công bằng và bền vững.\u003C\u002Fp>",[18,19,20],"quấy rối tinh thần nơi làm việc","bắt nạt nơi làm việc","khủng bố tâm lý nơi làm việc","Mobbing (tiếng Anh: workplace mobbing hay workplace bullying) là một dạng hành vi giao tiếp thù địch và phi đạo đức diễn ra một cách có hệ thống tại nơi làm việc, do một hoặc một nhóm cá nhân nhắm vào một cá nhân cụ thể, đẩy nạn nhân vào vị thế bất lực và không thể tự vệ, đồng thời duy trì tình trạng đó thông qua các hoạt động quấy rối tiếp diễn.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31,38,45],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Leymann, H. (1996). The content and development of mobbing at work. European Journal of Work and Organizational Psychology, 5(2), 165-184.","The content and development of mobbing at work","Leymann","European Journal of Work and Organizational Psychology",1996,"10.1080\u002F13594329608414853",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Zapf, D. (1999). Organisational, work group related and personal causes of mobbing\u002Fbullying at work. International Journal of Manpower, 20(1\u002F2), 70-85.","Organisational, work group related and personal causes of mobbing\u002Fbullying at work","Zapf","International Journal of Manpower",1999,"10.1108\u002F01437729910268669",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Salin, D. (2003). Ways of Explaining Workplace Bullying: A Review of Enabling, Motivating and Precipitating Structures and Processes in the Work Environment. Human Relations, 56(10), 1213-1232.","Ways of Explaining Workplace Bullying: A Review of Enabling, Motivating and Precipitating Structures and Processes in the Work Environment","Salin","Human Relations",2003,"10.1177\u002F00187267035610003",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":50,"doi":51,"url":10},"Nielsen, M. B., & Einarsen, S. (2012). Outcomes of exposure to workplace bullying: A meta-analytic review. Work & Stress, 26(4), 309-332.","Outcomes of exposure to workplace bullying: A meta-analytic review","Nielsen, Einarsen","Work & Stress",2012,"10.1080\u002F02678373.2012.734709",[53,56,59],{"question":54,"answer":55},"Tiêu chuẩn thời gian và tần suất để xác định một hành vi là mobbing là gì?","Theo tiêu chuẩn phương pháp luận của Heinz Leymann năm 1996, các hành động công kích thù địch phải diễn ra với tần suất tối thiểu một lần mỗi tuần và kéo dài liên tục trong ít nhất 6 tháng để được coi là khủng bố tâm lý có hệ thống.",{"question":57,"answer":58},"Bảng kiểm LIPT của Leymann phân loại các hành vi thù địch thành những nhóm nào?","Bảng kiểm LIPT gồm 45 hành vi được chia thành 5 chiều kích tác động: cản trở khả năng giao tiếp, cô lập các mối quan hệ xã hội, bôi nhọ uy tín cá nhân và danh dự, triệt hạ vị trí nghề nghiệp và đe dọa an toàn sức khỏe thể chất.",{"question":60,"answer":61},"Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiện tượng mobbing trong tổ chức bắt nguồn từ đâu?","Các nghiên cứu của Dieter Zapf và Denise Salin chỉ ra rằng nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ các yếu tố môi trường tổ chức bị rối loạn chức năng như áp lực công việc quá tải, mâu thuẫn vai trò, phong cách lãnh đạo độc đoán hoặc buông lỏng và sự mất cân bằng quyền lực, thay vì chỉ do xích mích cá nhân.",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},[68,69,70,71,72,73,74,75,76,77],"môi trường lao động","nghiên cứu hệ thống","năng lực chuyên môn","năng suất lao động","rối loạn lo âu lan tỏa","rối loạn căng thẳng sau sang chấn","chất lượng giấc ngủ","suy giảm miễn dịch","thị trường lao động","môi trường làm việc",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:11.795+00:00","2026-09-11T08:11:08.161+00:00","2026-09-11T07:23:35.145+00:00","2026-09-11T08:11:07.650+00:00",0,[87,90,93,96,99,102,105,108,111,114],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"education quality","Education quality là gì? Các công bố khoa học về Education quality",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"competency assessment","Competency assessment là gì? Các nghiên cứu khoa học"]