[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_mi%E1%BB%87ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_miệng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"miệng","Miệng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Miệng là phần đầu tiên của ống tiêu hóa, gồm nhiều cấu trúc như răng, lưỡi, môi và tuyến nước bọt, thực hiện chức năng nhai, nuốt, phát âm và cảm giác. Nó không chỉ đóng vai trò tiêu hóa mà còn là hàng rào miễn dịch đầu tiên, phản ánh sức khỏe tổng thể và liên quan đến nhiều khía cạnh văn hóa – y học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa giải phẫu học của miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMiệng, hay khoang miệng (oral cavity), là phần khởi đầu của ống tiêu hóa, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng sống còn như ăn uống, hô hấp, giao tiếp và cảm nhận vị giác. Về mặt giải phẫu, khoang miệng nằm bên dưới hốc mũi, được bao quanh bởi môi, má, khẩu cái và nền miệng, với sự tham gia của các cấu trúc phức tạp như răng, lưỡi, lợi và tuyến nước bọt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMiệng được chia làm hai vùng chính: tiền đình miệng (oral vestibule) là khoảng không gian giữa răng và môi\u002Fmá; và khoang miệng chính (oral cavity proper) nằm phía trong, giới hạn bởi vòm họng phía sau và khẩu cái trên. Đây là khu vực đầu tiên tiếp nhận thức ăn, đồng thời là nơi bắt đầu quá trình tiêu hóa thông qua các hoạt động cơ học (nhai) và hóa học (enzyme).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò sinh lý, khoang miệng còn có giá trị quan trọng trong lâm sàng và y học, bởi nó là khu vực dễ quan sát và đánh giá biểu hiện của nhiều bệnh lý toàn thân. Cấu trúc và chức năng của miệng được mô tả chi tiết bởi các tài liệu giải phẫu học tiêu chuẩn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK513308\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Head and Neck, Oral Cavity\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu tạo của miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoang miệng gồm nhiều thành phần cấu trúc chuyên biệt, mỗi phần đảm nhận một chức năng cụ thể trong sinh lý tiêu hóa, cảm giác và phát âm. Các thành phần chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi (lips):\u003C\u002Fstrong> cấu trúc cơ – da giàu mạch máu và thần kinh, giúp đóng mở và điều hướng thức ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Răng (teeth):\u003C\u002Fstrong> cấu trúc cứng, giúp nghiền nát và phá vỡ thức ăn thành mảnh nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lưỡi (tongue):\u003C\u002Fstrong> cơ quan cơ học linh hoạt, hỗ trợ nhai, nuốt và cảm nhận vị giác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khẩu cái (palate):\u003C\u002Fstrong> chia thành khẩu cái cứng (phía trước) và khẩu cái mềm (phía sau), giúp phân tách khoang mũi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến nước bọt:\u003C\u002Fstrong> tiết enzyme hỗ trợ tiêu hóa, làm ẩm thức ăn và kháng khuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tóm tắt một số đặc điểm cấu trúc chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phía trước khoang miệng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng mở, biểu cảm, giữ thức ăn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Răng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn vào xương hàm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiền, cắt thức ăn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lưỡi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữa nền miệng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vị giác, vận động, nuốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp đồng thời của các thành phần này giúp miệng thực hiện hiệu quả các chức năng sinh học và tương tác xã hội. Khi một trong các cấu trúc bị tổn thương (như mất răng hoặc liệt lưỡi), các chức năng của miệng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMiệng là nơi bắt đầu quá trình tiêu hóa với chức năng cơ học là nhai (mastication) và chức năng hóa học là tiết enzyme tiêu hóa từ tuyến nước bọt. Quá trình nhai giúp tăng diện tích tiếp xúc của thức ăn với enzyme, từ đó thúc đẩy hiệu quả tiêu hóa ở các giai đoạn sau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, miệng còn tham gia:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát âm:\u003C\u002Fstrong> thông qua sự điều phối của môi, lưỡi, răng và thanh quản để tạo âm thanh và lời nói\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vị giác:\u003C\u002Fstrong> nhờ hệ thống gai vị giác phân bố trên bề mặt lưỡi, giúp cảm nhận các vị mặn, ngọt, chua, đắng, umami\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> niêm mạc miệng, enzyme nước bọt và kháng thể IgA đóng vai trò rào chắn đầu tiên chống mầm bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức phản ứng tiêu hóa tinh bột:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n(C_6H_{10}O_5)_n + nH_2O \\xrightarrow{\\text{amylase}} nC_6H_{12}O_6\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó amylase là enzyme do tuyến nước bọt tiết ra, giúp thủy phân polysaccharid thành glucose.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò miễn dịch và vi sinh vật trong khoang miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoang miệng chứa hệ vi sinh vật đa dạng, với hơn 700 loài vi khuẩn đã được xác định, tạo thành hệ vi sinh vật miệng (oral microbiome). Cân bằng hệ sinh thái này giúp duy trì sức khỏe răng miệng, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh như \u003Ci>Streptococcus mutans\u003C\u002Fi> (gây sâu răng) hay \u003Ci>Porphyromonas gingivalis\u003C\u002Fi> (gây viêm nha chu).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ miễn dịch tại miệng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IgA tiết:\u003C\u002Fstrong> kháng thể chính trong nước bọt, giúp trung hòa mầm bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lysozyme:\u003C\u002Fstrong> enzyme phân giải vách tế bào vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô lympho liên kết (oral MALT):\u003C\u002Fstrong> chứa tế bào B, T và đại thực bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMiệng là một phần của hàng rào miễn dịch niêm mạc liên tục từ hầu họng đến ruột. Mất cân bằng vi sinh hoặc suy giảm miễn dịch tại miệng có thể liên quan đến các bệnh toàn thân như tiểu đường, tim mạch, hoặc viêm khớp dạng thấp.\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3603704\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Oral Mucosal Immunity\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Miệng trong phát triển phôi thai và dị tật bẩm sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMiệng bắt đầu hình thành từ tuần thứ 4 của thai kỳ, có nguồn gốc từ cung mang đầu tiên (first pharyngeal arch) và tấm miệng mũi (oropharyngeal membrane). Quá trình phát triển bình thường đòi hỏi sự hòa nhập chính xác giữa phần giữa và hai phần bên của mặt phôi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dị tật phổ biến liên quan đến miệng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sứt môi (cleft lip):\u003C\u002Fstrong> do không hợp nhất giữa cung hàm trên và phần giữa mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hở hàm ếch (cleft palate):\u003C\u002Fstrong> do thất bại trong việc hợp nhất của vòm miệng hai bên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTỷ lệ mắc dị tật sứt môi – hở hàm ếch vào khoảng 1\u002F700 trẻ sinh sống, có thể xảy ra riêng lẻ hoặc kèm theo các hội chứng di truyền như hội chứng Van der Woude.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố nguy cơ gây dị tật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu acid folic trong thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc isotretinoin, phenytoin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có dị tật bẩm sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phơi nhiễm rượu, thuốc lá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fbirthdefects\u002Fcleftlip.html\" target=\"_blank\">CDC – Cleft Lip and Palate\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý thường gặp ở miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoang miệng dễ bị ảnh hưởng bởi các tác nhân sinh học, hóa học và cơ học. Một số bệnh lý phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sâu răng:\u003C\u002Fstrong> tổn thương men răng do acid từ vi khuẩn lên men carbohydrate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm nha chu:\u003C\u002Fstrong> viêm tổ chức quanh răng, là nguyên nhân chính gây mất răng ở người lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt miệng:\u003C\u002Fstrong> loét niêm mạc miệng tái phát, chưa rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư khoang miệng:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến thuốc lá, rượu và HPV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp phòng ngừa:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chải răng đúng cách 2 lần\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nguy cơ sâu răng và viêm lợi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khám răng định kỳ mỗi 6 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện và xử lý sớm tổn thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tránh hút thuốc, uống rượu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngừa ung thư và khô miệng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Foral-health\" target=\"_blank\">WHO – Oral Health\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Miệng trong y học cổ truyền và nhân tướng học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong Đông y, miệng được coi là “cửa của tỳ vị”, phản ánh tình trạng tiêu hóa và khí huyết. Màu sắc, độ ẩm và hình dáng lưỡi, môi thường được dùng để chẩn đoán nội tạng. Ví dụ, lưỡi nhợt báo hiệu huyết hư, còn môi tím là dấu hiệu huyết ứ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nY học cổ truyền chú trọng mối liên hệ giữa các cơ quan: miệng liên quan tỳ; lưỡi liên hệ tâm; nước bọt liên quan thận. Do đó, các triệu chứng ở miệng có thể phản ánh bệnh toàn thân. Tuy nhiên, việc áp dụng cần kết hợp với lâm sàng hiện đại để tăng độ chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhân tướng học, miệng được xem là yếu tố dự báo vận mệnh và tính cách. Hình dạng miệng đầy đặn, môi đỏ hồng được coi là “tướng quý”, trong khi miệng méo lệch hoặc thâm đen thường mang ý nghĩa tiêu cực. Dù thiếu bằng chứng khoa học, quan niệm này vẫn ảnh hưởng đến văn hóa dân gian.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Miệng trong văn hóa và ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMiệng có mặt trong rất nhiều thành ngữ, tục ngữ và thơ văn dân gian. Ví dụ: “Miệng nam mô, bụng bồ dao găm” hay “Giữ miệng giữ thân” phản ánh vai trò quan trọng của lời nói trong giao tiếp và đạo đức xã hội. Sự biểu cảm của miệng cũng là yếu tố then chốt trong nghệ thuật sân khấu và điện ảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các nền văn hóa khác nhau, miệng mang nhiều biểu tượng: ở một số dân tộc châu Phi, việc đeo đĩa môi là biểu tượng của trưởng thành và bản sắc văn hóa; trong Phật giáo, miệng đại diện cho khẩu nghiệp, tức lời nói và tác động của nó đến nghiệp báo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ hiện đại cũng tận dụng khả năng biểu cảm của miệng trong nhận diện khuôn mặt, chuyển động môi (lip-sync) và các hệ thống avatar ảo dùng trong metaverse, mô phỏng lời nói theo cử động miệng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Miệng trong công nghệ sinh học và phục hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tiến bộ trong công nghệ sinh học và vật liệu đã mang lại nhiều ứng dụng trong phục hình và tái tạo cấu trúc miệng. Một số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>In 3D răng và nướu từ dữ liệu số hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấy ghép nha khoa với vật liệu titanium sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng mô học tái tạo từ tế bào gốc để phục hồi khuyết tật khẩu cái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các thiết bị cảm biến sinh học gắn trong khoang miệng có thể theo dõi liên tục pH, đường huyết hoặc phát hiện chất độc. Những thiết bị này hướng đến y học cá nhân hóa và giám sát sức khỏe không xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực robotics, các hệ thống miệng nhân tạo (artificial oral systems) đang được phát triển để mô phỏng nhai, nuốt và phát âm trong nghiên cứu lương thực và trí tuệ nhân tạo. Các mô hình mô phỏng nước bọt cũng giúp thử nghiệm dược phẩm, chất làm trắng răng, và tương tác hóa học trong môi trường miệng.\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-020-00236-2\" target=\"_blank\">Nature Reviews Materials – Oral Bioengineering\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>CDC – Cleft Lip and Palate, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fbirthdefects\u002Fcleftlip.html\" target=\"_blank\">cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>WHO – Oral Health, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Foral-health\" target=\"_blank\">who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH – Oral Mucosal Immunity, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3603704\u002F\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Materials – Oral Bioengineering, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-020-00236-2\" target=\"_blank\">nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:04.147+00:00","2025-10-23T09:13:47.399+00:00","2025-10-23T09:13:47.395+00:00",290,[33,36,39,50,61,72,78,84,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi ăn uống","Hành vi ăn uống là gì? Các công bố khoa học về Hành vi ăn uống",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi."]