[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_miễn dịch bẩm sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"miễn dịch bẩm sinh","Miễn dịch bẩm sinh là gì? Tuyến phòng thủ đầu tiên","Miễn dịch bẩm sinh là hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Tìm hiểu thụ thể PRR nhận diện mẫu mầm bệnh PAMPs, đại thực bào, tế bào NK và hệ thống bổ thể.","\u003Cp>\u003Cstrong>Miễn dịch bẩm sinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>innate immunity\u003C\u002Fem>) là hệ thống phòng thủ đầu tiên và không đặc hiệu của cơ thể sinh vật chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập, bao gồm các hàng rào vật lý, hóa học, tế bào thực bào và hệ thống bổ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về miễn dịch bẩm sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Miễn dịch bẩm sinh là hệ thống phòng thủ tự nhiên tồn tại từ khi sinh ra, được di truyền qua nhiều thế hệ và không đòi hỏi cơ thể phải tiếp xúc trước đó với mầm bệnh. Đây là tuyến bảo vệ đầu tiên của cơ thể chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật, hoạt động với tốc độ nhanh chóng và cơ chế tương đối ổn định. Miễn dịch bẩm sinh được coi là \"lá chắn tổng quát\" vì nó không phân biệt cụ thể từng loại mầm bệnh mà nhận diện các đặc điểm chung của vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế hoạt động của miễn dịch bẩm sinh bao gồm nhiều thành phần phối hợp: hàng rào vật lý, hóa học, tế bào và các phân tử hòa tan. Các hàng rào như da và niêm mạc ngăn chặn sự xâm nhập ban đầu, trong khi các tế bào miễn dịch như đại thực bào, neutrophil và tế bào NK thực hiện tiêu diệt vi sinh vật đã xâm nhập. Đồng thời, các protein huyết tương như bổ thể tăng cường hiệu quả tiêu diệt mầm bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát sự lây lan ban đầu của tác nhân gây bệnh. Nếu không có hệ thống này, cơ thể sẽ bị tổn thương nghiêm trọng trước khi miễn dịch thích ứng kịp khởi động. Ngoài ra, miễn dịch bẩm sinh còn tạo nền tảng cho sự phát triển của miễn dịch thích ứng, bằng cách cung cấp tín hiệu cảnh báo và trình diện kháng nguyên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hàng rào vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hàng rào vật lý là lớp bảo vệ đầu tiên chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật. Da, với cấu trúc nhiều lớp và chứa keratin, tạo thành rào chắn cơ học chắc chắn. Niêm mạc ở hệ hô hấp, tiêu hóa và tiết niệu cũng đóng vai trò quan trọng, được bao phủ bởi lớp nhầy giúp bẫy và loại bỏ vi khuẩn. Lông chuyển trong đường hô hấp di chuyển chất nhầy cùng với các vi sinh vật bị mắc kẹt ra khỏi cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hàng rào hóa học tăng cường khả năng bảo vệ bằng cách tiết ra các chất có tính kháng khuẩn. Nước mắt và nước bọt chứa lysozyme có khả năng phá vỡ thành tế bào vi khuẩn. Dịch vị chứa acid hydrochloric với pH thấp có thể tiêu diệt phần lớn vi sinh vật khi chúng đi qua dạ dày. Các peptide kháng khuẩn như defensin và cathelicidin được tiết ra từ da và niêm mạc giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ vi sinh vật chí (microbiota) cư trú tại các bề mặt cơ thể cũng được xem là hàng rào bảo vệ quan trọng. Chúng cạnh tranh trực tiếp với vi sinh vật ngoại lai về nguồn dinh dưỡng và vị trí bám, đồng thời sản xuất các chất ức chế sự phát triển của vi sinh vật có hại. Khi hệ vi sinh vật bị mất cân bằng, nguy cơ nhiễm trùng sẽ gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp một số hàng rào miễn dịch bẩm sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hàng rào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế bảo vệ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Da, niêm mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn chặn cơ học sự xâm nhập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Acid dịch vị, lysozyme\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu diệt vi khuẩn bằng enzyme và pH thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ vi sinh vật chí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cạnh tranh và tiết chất ức chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần tế bào của miễn dịch bẩm sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Miễn dịch bẩm sinh bao gồm nhiều loại tế bào chuyên biệt, mỗi loại có chức năng riêng trong việc nhận diện và tiêu diệt mầm bệnh. Neutrophil là loại bạch cầu phổ biến nhất trong máu ngoại vi, có khả năng thực bào nhanh chóng vi khuẩn và nấm. Chúng di chuyển nhanh đến vùng viêm nhờ tín hiệu chemokine và có vòng đời ngắn, thường chỉ sống vài giờ đến vài ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đại thực bào (macrophage) là các tế bào có nguồn gốc từ monocyte, cư trú lâu dài trong các mô. Chúng tham gia loại bỏ mầm bệnh bằng cơ chế thực bào, đồng thời tiết cytokine để kích hoạt phản ứng viêm. Ngoài ra, đại thực bào có vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên, tạo cầu nối với miễn dịch thích ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào NK (natural killer) có khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào nhiễm virus hoặc tế bào ung thư mà không cần sự hiện diện của kháng thể hoặc kháng nguyên đặc hiệu. Chúng sử dụng cơ chế phóng thích perforin và granzymes để gây chết theo chương trình (apoptosis) ở tế bào mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neutrophil:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng nhanh, tiêu diệt vi khuẩn bằng thực bào và enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đại thực bào:\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ mầm bệnh, tiết cytokine và trình diện kháng nguyên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào NK:\u003C\u002Fstrong> Nhận diện và tiêu diệt tế bào bất thường, đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát nhiễm virus.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt đặc điểm của các tế bào miễn dịch bẩm sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Neutrophil\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sống ngắn, di chuyển nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực bào và tiêu diệt vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại thực bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cư trú lâu dài trong mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực bào, tiết cytokine, trình diện kháng nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào NK\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không cần tín hiệu đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào ung thư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thụ thể nhận diện mẫu (PRRs)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thụ thể nhận diện mẫu (Pattern Recognition Receptors – PRRs) là thành phần then chốt của miễn dịch bẩm sinh. Chúng giúp tế bào miễn dịch phát hiện các cấu trúc phân tử đặc trưng của vi sinh vật, được gọi là PAMPs (pathogen-associated molecular patterns). Các phân tử này bao gồm lipopolysaccharide ở vi khuẩn Gram âm, peptidoglycan ở vi khuẩn Gram dương, RNA sợi kép của virus.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PRRs không đặc hiệu cho từng loại mầm bệnh, mà nhận diện các đặc điểm chung và bảo tồn trong giới vi sinh vật. Điều này giúp hệ miễn dịch phản ứng nhanh chóng với nhiều loại vi sinh vật khác nhau. Các nhóm thụ thể chính bao gồm Toll-like receptors (TLRs), RIG-I-like receptors (RLRs), và NOD-like receptors (NLRs). Mỗi nhóm có cơ chế nhận diện và tín hiệu hóa riêng, nhưng đều dẫn đến việc kích hoạt các đường truyền tín hiệu nội bào, từ đó gây sản xuất cytokine và interferon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, TLR4 nhận diện lipopolysaccharide, TLR3 nhận diện RNA sợi kép, trong khi RIG-I nhận diện RNA virus trong bào tương. Khi các PRRs được kích hoạt, chúng khởi động hàng loạt phản ứng chống virus và vi khuẩn, đồng thời tạo tín hiệu cảnh báo cho miễn dịch thích ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp một số thụ thể PRRs quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phân tử nhận diện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TLR3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>RNA sợi kép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TLR4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lipopolysaccharide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>RIG-I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>RNA virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NOD2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Peptidoglycan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phản ứng viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng viêm là một trong những cơ chế trung tâm của miễn dịch bẩm sinh, được kích hoạt khi cơ thể bị tổn thương hoặc khi vi sinh vật xâm nhập. Đây là quá trình phức tạp nhằm cô lập, loại bỏ mầm bệnh và khởi động quá trình phục hồi mô. Viêm có thể được kích hoạt bởi sự nhận diện các PAMPs (pathogen-associated molecular patterns) hoặc DAMPs (damage-associated molecular patterns) thông qua các thụ thể PRRs.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dấu hiệu kinh điển của viêm bao gồm: nóng, đỏ, sưng, đau và mất chức năng. Các hiện tượng này là kết quả của sự giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và xâm nhập của bạch cầu vào mô bị tổn thương. Những thay đổi này giúp tăng cường cung cấp máu, mang theo tế bào miễn dịch và protein huyết tương đến vùng nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng viêm được điều hòa bởi nhiều phân tử trung gian như cytokine (IL-1, TNF-α, IL-6), chemokine, histamine và prostaglandin. Chúng phối hợp để thu hút bạch cầu, tăng cường khả năng tiêu diệt vi sinh vật, đồng thời khởi động tiến trình sửa chữa mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn khởi phát:\u003C\u002Fstrong> Tế bào mô tiết cytokine và histamine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn xâm nhập:\u003C\u002Fstrong> Neutrophil và đại thực bào được thu hút đến vùng viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn kết thúc:\u003C\u002Fstrong> Vi sinh vật bị loại bỏ, mô bắt đầu hồi phục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp các dấu hiệu viêm và nguyên nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dấu hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nóng (Calor)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng lưu lượng máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đỏ (Rubor)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sưng (Tumor)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tính thấm thành mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau (Dolor)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích thụ thể đau bởi cytokine và prostaglandin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bổ thể (Complement system)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống bổ thể là mạng lưới hơn 30 protein huyết tương có vai trò quan trọng trong miễn dịch bẩm sinh. Bổ thể có thể được hoạt hóa qua ba con đường chính: con đường cổ điển (classical pathway), con đường lectin và con đường thay thế (alternative pathway). Dù xuất phát điểm khác nhau, cả ba con đường đều hội tụ tại sự hoạt hóa protein C3.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chức năng chính của hệ bổ thể bao gồm: opsonin hóa vi khuẩn để dễ bị thực bào, tạo phức hợp tấn công màng (MAC) để ly giải tế bào, và kích thích phản ứng viêm bằng cách phóng thích anaphylatoxin (C3a, C5a). Đây là cơ chế cộng hưởng giúp tăng cường khả năng tiêu diệt vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt ba con đường hoạt hóa bổ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Con đường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yếu tố khởi phát\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cổ điển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phức hợp kháng nguyên – kháng thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết miễn dịch bẩm sinh với miễn dịch thích ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lectin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mannose-binding lectin gắn với bề mặt vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện trực tiếp carbohydrate vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay thế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt hóa tự phát trên bề mặt vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cường phản ứng ngay lập tức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tương tác với miễn dịch thích ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Miễn dịch bẩm sinh không hoạt động độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ với miễn dịch thích ứng. Đại thực bào và tế bào tua (dendritic cells) đóng vai trò trung gian quan trọng khi vừa tham gia tiêu diệt vi sinh vật vừa xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào T. Điều này khởi động miễn dịch thích ứng, giúp cơ thể phát triển phản ứng đặc hiệu lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cytokine được tiết ra từ miễn dịch bẩm sinh định hướng phản ứng miễn dịch thích ứng. Ví dụ, IL-12 thúc đẩy biệt hóa tế bào T theo hướng Th1 để tăng cường miễn dịch qua trung gian tế bào, trong khi IL-4 thúc đẩy Th2 nhằm tăng sản xuất kháng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đại thực bào:\u003C\u002Fstrong> Trình diện kháng nguyên qua MHC lớp II cho tế bào T CD4+.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào tua:\u003C\u002Fstrong> Trình diện kháng nguyên hiệu quả, kích hoạt cả tế bào T và B.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cytokine:\u003C\u002Fstrong> Định hướng đáp ứng thích ứng phù hợp với loại mầm bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiến thức về miễn dịch bẩm sinh có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong lĩnh vực vắc-xin, các chất bổ trợ (adjuvant) được thiết kế để kích thích mạnh mẽ miễn dịch bẩm sinh, qua đó nâng cao hiệu quả sinh kháng thể. Trong điều trị ung thư, các liệu pháp tăng cường hoạt động của tế bào NK và đại thực bào đang được phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu cũng tập trung vào kiểm soát phản ứng viêm quá mức, vì viêm mạn tính liên quan đến nhiều bệnh như xơ vữa động mạch, tiểu đường type 2 và bệnh Alzheimer. Các thuốc kháng cytokine hoặc ức chế tín hiệu miễn dịch bẩm sinh đang mở ra triển vọng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu mới nhấn mạnh khái niệm \u003Cstrong>trained immunity\u003C\u002Fstrong>, mô tả khả năng hệ miễn dịch bẩm sinh có thể \"ghi nhớ\" các kích thích trước đó và phản ứng mạnh hơn khi gặp lại. Đây là một sự khác biệt so với quan niệm truyền thống rằng miễn dịch bẩm sinh không có trí nhớ. Hiện tượng này được chứng minh trong nghiên cứu về vắc-xin BCG, cho thấy khả năng bảo vệ chéo chống lại nhiều loại mầm bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của hệ vi sinh vật chí (microbiome) trong điều hòa miễn dịch bẩm sinh cũng đang được quan tâm. Sự cân bằng giữa vi khuẩn có lợi và có hại ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của đại thực bào, tế bào tua và tế bào NK. Nghiên cứu microbiome đang mở ra các chiến lược mới trong phòng ngừa và điều trị bệnh truyền nhiễm cũng như bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>","Miễn dịch bẩm sinh","innate immunity",[20,21,22,23],"miễn dịch tự nhiên","hệ miễn dịch bẩm sinh","innate immune system","đáp ứng miễn dịch bẩm sinh","Miễn dịch bẩm sinh là hệ thống phòng thủ đầu tiên và không đặc hiệu của cơ thể sinh vật chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập, bao gồm các hàng rào vật lý, hóa học, tế bào thực bào và hệ thống bổ thể.","NATURAL_SCIENCES",[27,34,39],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Dziarski (2010). Review: Mammalian peptidoglycan recognition proteins (PGRPs) in innate immunity. Innate Immunity.","Review: Mammalian peptidoglycan recognition proteins (PGRPs) in innate immunity","Dziarski, Gupta","Innate Immunity",2010,"10.1177\u002F1753425910366059",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":31,"year":32,"doi":38,"url":10},"Madsen (2010). Review: Gp-340\u002FDMBT1 in mucosal innate immunity. Innate Immunity.","Review: Gp-340\u002FDMBT1 in mucosal innate immunity","Madsen, Mollenhauer, Holmskov","10.1177\u002F1753425910368447",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":31,"year":43,"doi":44,"url":10},"Ahmed (2008). Review: Innate immunity to tropical theileriosis. Innate Immunity.","Review: Innate immunity to tropical theileriosis","Ahmed, Glass, Salih et al.",2008,"10.1177\u002F1753425907087258",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Thụ thể nhận diện mẫu (PRRs) trong miễn dịch bẩm sinh hoạt động ra sao?","Các PRRs (như Toll-like receptors) nhận diện các mẫu phân tử liên quan mầm bệnh (PAMPs) chung của vi sinh vật như LPS hoặc RNA sợi đôi để kích hoạt chuỗi tín hiệu viêm cấp.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt cốt lõi giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng là gì?","Miễn dịch bẩm sinh đáp ứng tức thì trong vài giờ, không có tính đặc hiệu kháng nguyên tinh vi và không tạo tế bào ghi nhớ miễn dịch lâu dài như miễn dịch thích ứng.",{"question":53,"answer":54},"Hệ thống bổ thể tham gia tiêu diệt vi khuẩn theo những cơ chế nào?","Qua 3 cơ chế: tạo phức hợp tấn công màng (MAC) chọc thủng màng tế bào vi khuẩn, opsonin hóa đánh dấu mầm bệnh cho đại thực bào ăn và giải phóng các mảnh peptide anaphytotoxin gây viêm.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:41.939+00:00","2026-09-04T06:16:58.497+00:00","2025-08-28T07:17:59.507+00:00",252,[71,74,77,80,91,94,103,108,113,117],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sirna","Sirna là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"oxy phản ứng","Oxy phản ứng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein vỏ","Protein vỏ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein vỏ",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"vảy nến","Bệnh vảy nến là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh vảy nến","Psoriasis","Bệnh vảy nến là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi các mảng đỏ giới hạn rõ phủ vảy trắng bạc trên da, liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng do trục cytokine IL-23\u002FIL-17 chi phối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tác nhân gây bệnh","Tác nhân gây bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tác nhân gây bệnh",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":25,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"dicer","Dicer là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dicer \u002F Endoribonuclease Dicer","Dicer là endoribonuclease thuộc họ RNase III có chức năng cắt RNA sợi đôi tiền chất thành các đoạn RNA can thiệp ngắn (siRNA và miRNA) phục vụ cơ chế can thiệp RNA (RNAi).","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"vắc xin mmr","Vắc xin mmr là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","MMR vaccine (Measles, Mumps, and Rubella vaccine)","Vắc-xin MMR là vắc-xin phối hợp sống giảm độc lực giúp tạo miễn dịch chủ động phòng ngừa đồng thời ba bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm gồm sởi (Measles), quai bị (Mumps) và rubella (Rubella).",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":25,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"vi khuẩn gram dương","Vi khuẩn gram dương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Gram-positive bacteria","Vi khuẩn Gram dương là nhóm vi khuẩn có thành tế bào cấu tạo bởi lớp peptidoglycan dày giữ lại phẩm màu tím trong quy trình nhuộm Gram, bao gồm nhiều mầm bệnh quan trọng và vi sinh vật công nghiệp.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":114,"definition":116,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"immunoglobulin","Immunoglobulin là gì? Nghiên cứu khoa học về Immunoglobulin","Immunoglobulin (Ig) là các glycoprotein hình chữ Y do tương bào (plasma cell) sản xuất, giữ vai trò miễn dịch dịch thể bằng cách nhận diện và vô hiệu hóa đặc hiệu các kháng nguyên ngoại lai như vi khuẩn, virus.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"virus hợp bào hô hấp","Virus hợp bào hô hấp là gì? Các công bố khoa học về Virus hợp bào hô hấp","Virus hợp bào hô hấp","respiratory syncytial virus","Virus hợp bào hô hấp là một virus RNA thuộc họ Pneumoviridae, tác nhân gây bệnh viêm tiểu phế quản và viêm phổi hàng đầu ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới nguy hiểm ở người cao tuổi."]