[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_mexico{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mexico":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"mexico","Mexico là gì? Tổng quan địa lý, lịch sử, kinh tế và văn hóa","Mexico là quốc gia cộng hòa liên bang tại Bắc Mỹ. Khám phá địa lý tự nhiên, nền văn minh Maya, Aztec, cơ cấu kinh tế hiện đại và quan hệ với Việt Nam.","\u003Cp>\u003Cstrong>Mexico\u003C\u002Fstrong> (tên chính thức: Hợp chủng quốc Mexico; tiếng Tây Ban Nha: \u003Cem>Estados Unidos Mexicanos\u003C\u002Fem>) là một quốc gia cộng hòa liên bang nằm ở phần phía nam của lục địa Bắc Mỹ, có diện tích gần 2 triệu km² và dân số hơn 129 triệu người (đứng thứ 10 thế giới và là quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha đông dân nhất hành tinh). Với vị trí địa chính trị chiến lược nối liền khu vực kinh tế phát triển Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada) với khối các quốc gia Mỹ Latinh, Mexico sở hữu lịch sử văn hóa rực rỡ kéo dài hàng nghìn năm từ các nền văn minh bản địa Mesoamerica đến giai đoạn thuộc địa Tân Tây Ban Nha và thời kỳ hiện đại. Bài viết này trình bày tổng quan về địa lý tự nhiên, tiến trình lịch sử, thể chế chính trị, cấu trúc kinh tế và quan hệ hợp tác quốc tế của Mexico với Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Địa lý tự nhiên và đa dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lãnh thổ Mexico trải dài từ vĩ độ \\(14^\\circ\text{B}\\) đến \\(32^\\circ\text{B}\\), được bao bọc bởi Thái Bình Dương ở phía tây, Vịnh Mexico và Biển Caribe ở phía đông. Địa hình Mexico phần lớn là đồi núi gồ ghề và cao nguyên nội địa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống sơn mạch:\u003C\u002Fstrong> Hai dãy núi lớn chạy song song từ bắc xuống nam gồm Dãy Sierra Madre Occidental ở phía tây và Sierra Madre Oriental ở phía đông, kẹp ở giữa là Cao nguyên Trung tâm Mexico (Mesa Central) rộng lớn và màu mỡ, nơi tập trung phần lớn dân cư và các đô thị lớn nhất như Thủ đô Mexico City, Guadalajara, Puebla.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vành đai núi lửa xuyên Mexico (Trans-Mexican Volcanic Belt):\u003C\u002Fstrong> Chạy ngang qua miền trung nam đất nước, chứa nhiều đỉnh núi cao phủ băng tuyết vĩnh cửu như Đỉnh Orizaba (Pico de Orizaba, 5.636 m) và Núi lửa Popocatépetl.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu và đa dạng sinh học:\u003C\u002Fstrong> Do sự phân hóa mạnh của địa hình và vĩ độ, khí hậu Mexico dao động từ khí hậu hoang mạc khô cằn ở phía bắc (Sa mạc Sonora, Sa mạc Chihuahuan) đến khí hậu cận nhiệt đới cao nguyên ở miền trung và rừng mưa nhiệt đới ẩm ướt ở phía nam và Bán đảo Yucatán. Mexico được công nhận là một trong 17 quốc gia \"siêu đa dạng sinh học\" (megadiverse countries) của thế giới, sở hữu hơn 10% tổng số loài sinh vật trên Trái Đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiến trình lịch sử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử Mexico là bức tranh giao thoa độc đáo giữa các nền văn minh bản địa và ảnh hưởng châu Âu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời kỳ lịch sử\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sự kiện và đặc trưng then chốt\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời kỳ Tiền Colombo (Pre-Columbian)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2500 TCN – 1521 SCN\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sự phát triển rực rỡ của các nền văn minh Mesoamerica: Olmec (văn hóa mẹ), Maya (thiên văn học, chữ tượng hình), Teotihuacan, Zapotec, Toltec và Đế quốc Aztec với thủ đô Tenochtitlan tráng lệ trên hồ Texcoco.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời kỳ Thuộc địa (Vương quốc Tân Tây Ban Nha)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1521 – 1821\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năm 1521, Hernán Cortés chinh phục người Aztec; Mexico trở thành trung tâm khai thác bạc và thương mại của Đế quốc Tây Ban Nha; hình thành cộng đồng người lai Mestizo và văn hóa Công giáo La Mã bản địa hóa.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đấu tranh Độc lập và Thế kỷ 19 đầy biến động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1810 – 1876\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Linh mục Miguel Hidalgo phát động cuộc kháng chiến độc lập (1810), Mexico tuyên bố độc lập năm 1821; trải qua Chiến tranh Mexico - Hoa Kỳ (1846-1848) làm mất hơn một nửa lãnh thổ phía bắc (California, Texas, New Mexico).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cách mạng Mexico và Hiện đại hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1910 – nay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cuộc Cách mạng Mexico (1910) dẫn đầu bởi Emiliano Zapata, Pancho Villa dẫn đến việc ban hành Hiến pháp tiến bộ năm 1917, cải cách ruộng đất và mở ra thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ cấu kinh tế và vị thế thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mexico là nền kinh tế lớn thứ hai ở Mỹ Latinh (sau Brazil) và nằm trong nhóm 15 nền kinh tế lớn nhất toàn cầu tính theo GDP danh nghĩa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp sản xuất chế biến:\u003C\u002Fstrong> Mexico là một trong những trung tâm sản xuất ô tô lớn nhất thế giới, tập trung các nhà máy lắp ráp của General Motors, Ford, Volkswagen, Toyota, Nissan. Bên cạnh đó, ngành sản xuất thiết bị điện tử, hàng không vũ trụ, thiết bị y tế và hóa dầu (thông qua Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Pemex) đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội nhập thương mại quốc tế:\u003C\u002Fstrong> Mexico có mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp với hơn 50 quốc gia, tiêu biểu là Hiệp định Mỹ - Mexico - Canada (USMCA, thay thế NAFTA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Xu hướng \"nearshoring\" (chuyển dịch chuỗi cung ứng sản xuất về gần thị trường tiêu thụ Bắc Mỹ) đang tạo cú hích tăng trưởng vốn đầu tư FDI mạnh mẽ vào Mexico.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Du lịch và Dịch vụ:\u003C\u002Fstrong> Mexico luôn nằm trong top 10 điểm đến du lịch thu hút khách quốc tế nhiều nhất thế giới nhờ các di sản khảo cổ học Maya\u002FAztec (như Chichen Itza, Teotihuacan), các thành phố thuộc địa cổ kính và các khu nghỉ dưỡng biển nổi tiếng thế giới tại Cancún, Riviera Maya, Los Cabos.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quan hệ đối ngoại với Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quan hệ hữu nghị và hợp tác nhiều mặt giữa Việt Nam và Mexico phát triển không ngừng kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức vào ngày 19\u002F5\u002F1975. Trong khuôn khổ đa phương và các diễn đàn quốc tế (như Liên Hợp Quốc, APEC, CPTPP), hai nước luôn duy trì sự ủng hộ và phối hợp chặt chẽ. Về kinh tế, Mexico hiện là đối tác thương mại lớn thứ hai của Việt Nam tại khu vực Mỹ Latinh, trong khi Việt Nam là một trong những bạn hàng xuất nhập khẩu quan trọng của Mexico tại khu vực Đông Nam Á với các mặt hàng chủ lực gồm điện thoại, linh kiện điện tử, giày dép, hàng dệt may và thủy hải sản.\u003C\u002Fp>","Mexico",[19,20,21,17],"Hợp chúng quốc Mexico","Mê-hi-cô","Estados Unidos Mexicanos","Mexico (tên chính thức: Hợp chủng quốc Mexico, tiếng Tây Ban Nha: Estados Unidos Mexicanos) là một quốc gia cộng hòa liên bang nằm ở phần phía nam của lục địa Bắc Mỹ, có vị trí địa - chính trị quan trọng nối liền Bắc Mỹ và Mỹ Latinh.","SOCIAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":10,"url":31},"Meyer, M. C., Sherman, W. L., & Deeds, S. M. (2014). The Course of Mexican History (10th ed.). Oxford University Press.","The Course of Mexican History","Michael C. Meyer, William L. Sherman, Susan M. Deeds","Oxford University Press",2014,"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Fthe-course-of-mexican-history-9780199913817",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":10,"url":38},"World Bank. (2023). Mexico Economic Overview. The World Bank Group.","Mexico Economic Overview","World Bank Group","World Bank",2023,"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Fcountry\u002Fmexico\u002Foverview",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":29,"year":30,"doi":10,"url":43},"Camp, R. A. (2014). Politics in Mexico: Democratic Consolidation Or Decline? (6th ed.). Oxford University Press.","Politics in Mexico: Democratic Consolidation Or Decline?","Roderic Ai Camp","https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Fpolitics-in-mexico-9780199990528",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Mexico có vị trí địa lý và tiếp giáp với những quốc gia, vùng biển nào?","Mexico nằm ở phía nam Bắc Mỹ, phía bắc giáp Hoa Kỳ (đường biên giới dài hơn 3.100 km), phía nam và tây nam giáp Guatemala, Belize và Biển Caribe, phía đông giáp Vịnh Mexico và phía tây giáp Thái Bình Dương.",{"question":49,"answer":50},"Những nền văn minh cổ đại rực rỡ nào từng phát triển trên lãnh thổ Mexico?","Trước khi người Tây Ban Nha đến vào thế kỷ 16, lãnh thổ Mexico là cái nôi của nhiều nền văn minh Mesoamerica vĩ đại như nền văn minh Olmec, Maya, Zapotec, Teotihuacan, Toltec và Đế quốc Aztec (Mexica).",{"question":52,"answer":53},"Mối quan hệ ngoại giao và thương mại giữa Việt Nam và Mexico phát triển như thế nào?","Việt Nam và Mexico thiết lập quan hệ ngoại giao vào ngày 19\u002F5\u002F1975. Cả hai nước đều là thành viên tích cực của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), đưa Mexico trở thành một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại khu vực Mỹ Latinh.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-24T02:08:07.944+00:00","2026-08-22T10:54:59.854+00:00","2025-08-25T07:42:46.121+00:00",318,[70,79,85,89,94,99,103,108,113,118],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":86,"definition":88,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":100,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]