[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_methylmercury":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"methylmercury","Methylmercury là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Methylmercury là hợp chất hữu cơ của thủy ngân, tồn tại chủ yếu dưới dạng ion CH3Hg+, có độc tính sinh học rất cao và dễ tích lũy trong sinh vật sống. Trong khoa học môi trường và độc chất học, methylmercury được xem là dạng thủy ngân nguy hiểm nhất do khả năng xâm nhập mô và khuếch đại sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa methylmercury\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Methylmercury là một hợp chất hữu cơ của thủy ngân, tồn tại chủ yếu dưới dạng ion methyl thủy ngân mang điện tích dương (CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>Hg\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>). Đây là dạng thủy ngân có độc tính sinh học cao nhất và được quan tâm đặc biệt trong độc chất học môi trường do khả năng tích lũy trong sinh vật sống và tác động nghiêm trọng đến hệ thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh khoa học môi trường, methylmercury không phải là dạng thủy ngân được phát thải trực tiếp với số lượng lớn, mà chủ yếu được hình thành thứ cấp từ thủy ngân vô cơ thông qua các quá trình sinh học trong môi trường tự nhiên. Tuy nhiên, chính đặc tính dễ hấp thu và khó đào thải khiến methylmercury trở thành mối nguy hại sức khỏe vượt trội so với các dạng thủy ngân khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ quan khoa học như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fmercury\" target=\"_blank\">U.S. Environmental Protection Agency (EPA)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">World Health Organization (WHO)\u003C\u002Fa> định nghĩa methylmercury là chất ô nhiễm môi trường ưu tiên, đặc biệt liên quan đến an toàn thực phẩm thủy sản và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là hợp chất hữu cơ của thủy ngân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độc tính sinh học rất cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ tích lũy trong sinh vật sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về cấu trúc hóa học, methylmercury bao gồm một nhóm methyl (CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>–) liên kết cộng hóa trị trực tiếp với nguyên tử thủy ngân. Liên kết Hg–C này tạo cho methylmercury tính bền tương đối trong môi trường nước và sinh học, khác biệt rõ rệt so với các muối thủy ngân vô cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Methylmercury thường tồn tại dưới dạng ion hoặc liên kết với các anion như chloride trong nước biển, nhưng trong hệ sinh học, nó có xu hướng gắn mạnh với các nhóm sulfhydryl (–SH) của protein. Đặc điểm này giải thích khả năng xâm nhập vào mô sống và tích lũy trong cơ thể sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Methylmercury} \\equiv \\text{CH}_3\\text{Hg}^+\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>So với thủy ngân kim loại (Hg\u003Csup>0\u003C\u002Fsup>) và thủy ngân vô cơ (Hg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>), methylmercury có tính tan sinh học cao hơn, dễ vượt qua các hàng rào sinh học như màng tế bào, hàng rào máu–não và nhau thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng thủy ngân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hg\u003Csup>0\u003C\u002Fsup> (kim loại)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bay hơi, độc khi hít phải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> (vô cơ)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc tính trung bình, ít tích lũy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>Hg\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc tính cao, tích lũy sinh học mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc hình thành và chu trình môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Methylmercury được hình thành chủ yếu trong môi trường tự nhiên thông qua quá trình methyl hóa sinh học. Các vi khuẩn kỵ khí, đặc biệt là vi khuẩn khử sulfate và vi khuẩn khử sắt trong trầm tích và thủy vực, có khả năng chuyển đổi thủy ngân vô cơ thành methylmercury.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường như hàm lượng chất hữu cơ, điều kiện yếm khí, nhiệt độ, pH và sự hiện diện của sulfate. Do đó, các hệ sinh thái nước ngọt, đầm lầy và vùng cửa sông thường là “điểm nóng” hình thành methylmercury.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo các tổng quan môi trường của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fmercury\" target=\"_blank\">EPA\u003C\u002Fa>, methylmercury là một phần quan trọng trong chu trình thủy ngân toàn cầu, liên kết chặt chẽ giữa phát thải thủy ngân từ hoạt động con người, quá trình biến đổi sinh học và phơi nhiễm sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hình thành chủ yếu do vi khuẩn kỵ khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan chặt chẽ đến trầm tích và thủy vực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu ảnh hưởng mạnh bởi điều kiện môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tích lũy sinh học và khuếch đại sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một đặc tính nổi bật của methylmercury là khả năng tích lũy sinh học (bioaccumulation). Khi sinh vật thủy sinh hấp thụ methylmercury từ nước hoặc thức ăn, hợp chất này gắn chặt với protein và chỉ bị đào thải rất chậm, dẫn đến sự gia tăng nồng độ theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không chỉ tích lũy trong một cá thể, methylmercury còn trải qua quá trình khuếch đại sinh học (biomagnification) dọc theo chuỗi thức ăn. Các loài ở bậc dinh dưỡng cao hơn, như cá ăn thịt lớn, thường có nồng độ methylmercury cao gấp nhiều lần so với môi trường xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng này là nguyên nhân chính khiến con người – ở đỉnh chuỗi thức ăn – có nguy cơ phơi nhiễm methylmercury thông qua tiêu thụ cá và hải sản, đặc biệt là các loài cá biển lớn sống lâu năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bậc chuỗi thức ăn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nồng độ methylmercury\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phù du\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá ăn thịt lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Độc tính sinh học và cơ chế tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Methylmercury là một độc chất thần kinh mạnh, tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương thông qua nhiều cơ chế phân tử và tế bào phức tạp. Nhờ khả năng gắn bền với các nhóm sulfhydryl của protein, methylmercury dễ dàng xâm nhập vào tế bào và làm rối loạn chức năng của nhiều enzyme và cấu trúc tế bào quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm nguy hiểm của methylmercury là khả năng vượt qua hàng rào máu–não và hàng rào nhau thai. Trong não, hợp chất này gây rối loạn dẫn truyền thần kinh, stress oxy hóa và tổn thương tế bào thần kinh, dẫn đến suy giảm chức năng vận động, cảm giác và nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng hợp của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsdr.cdc.gov\" target=\"_blank\">Agency for Toxic Substances and Disease Registry (ATSDR)\u003C\u002Fa>, methylmercury còn can thiệp vào quá trình phát triển thần kinh bằng cách ảnh hưởng đến sự di chuyển và biệt hóa của neuron trong não đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phơi nhiễm methylmercury ở người có thể gây ra các tác động sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt khi phơi nhiễm kéo dài hoặc xảy ra trong giai đoạn nhạy cảm như thai kỳ và thời thơ ấu. Các triệu chứng thần kinh điển hình bao gồm tê bì, mất phối hợp vận động, suy giảm thị lực và thính giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thai nhi và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Methylmercury có thể tích lũy trong não thai nhi với nồng độ cao hơn trong máu mẹ, dẫn đến rối loạn phát triển trí tuệ, ngôn ngữ và hành vi, ngay cả khi người mẹ không biểu hiện triệu chứng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">World Health Organization (WHO)\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng phơi nhiễm mức thấp nhưng kéo dài vẫn có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến chức năng thần kinh, làm tăng mối quan tâm về an toàn thực phẩm thủy sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn thần kinh trung ương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ cao khi phơi nhiễm mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá phơi nhiễm và ngưỡng an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá phơi nhiễm methylmercury được thực hiện thông qua phân tích nồng độ trong thực phẩm, đặc biệt là cá và hải sản, cũng như trong các mẫu sinh học như máu và tóc. Nồng độ trong tóc thường được sử dụng như chỉ thị tích lũy phơi nhiễm dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ quan quản lý đã thiết lập ngưỡng an toàn nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ví dụ, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đưa ra liều tham chiếu (RfD) cho methylmercury là 0,1 µg\u002Fkg thể trọng\u002Fngày, chủ yếu dựa trên nguy cơ đối với sự phát triển thần kinh ở thai nhi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khuyến nghị tiêu thụ cá được xây dựng nhằm cân bằng lợi ích dinh dưỡng của cá với nguy cơ phơi nhiễm methylmercury, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị tham chiếu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>RfD (EPA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,1 µg\u002Fkg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nồng độ tóc (WHO)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≤ 2 µg\u002Fg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biện pháp kiểm soát và quản lý rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát rủi ro methylmercury đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp từ giảm phát thải thủy ngân đến quản lý chuỗi thực phẩm. Các nguồn phát thải chính bao gồm đốt than, khai thác vàng thủ công và một số quy trình công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ chính sách toàn cầu, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mercuryconvention.org\" target=\"_blank\">Minamata Convention on Mercury\u003C\u002Fa> là khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm giảm phát thải thủy ngân và bảo vệ sức khỏe con người cũng như môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ cộng đồng, truyền thông nguy cơ và hướng dẫn tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phơi nhiễm, đặc biệt đối với các nhóm dễ bị tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm phát thải thủy ngân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý an toàn thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thông và giáo dục cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và giám sát hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc hiểu rõ hơn cơ chế methyl hóa vi sinh vật, yếu tố môi trường chi phối quá trình này và vai trò của biến đổi khí hậu trong chu trình thủy ngân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song đó, công nghệ quan trắc môi trường và sinh học ngày càng được cải tiến, cho phép phát hiện methylmercury ở nồng độ rất thấp và theo dõi xu hướng phơi nhiễm dài hạn trong quần thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency (EPA). Mercury and Methylmercury. https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fmercury\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Evaluation of Certain Food Additives and Contaminants: Methylmercury. https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Agency for Toxic Substances and Disease Registry (ATSDR). Toxicological Profile for Mercury. https:\u002F\u002Fwww.atsdr.cdc.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Minamata Convention on Mercury. Text and Technical Guidance. https:\u002F\u002Fwww.mercuryconvention.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Clarkson, T.W., Magos, L. The toxicology of mercury and its chemical compounds. \u003Cem>Critical Reviews in Toxicology\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-19T03:53:37.518+00:00","2025-12-19T03:53:37.515+00:00",231,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]