[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_methanol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_methanol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":76,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"methanol","Methanol là gì? Tính chất, sản xuất, độc tính và ứng dụng","Methanol (CH3OH) là dung môi công nghiệp và tiền chất hóa chất quan trọng, có độc tính thần kinh nghiêm trọng khi hấp thu vào cơ thể qua chuyển hóa thành acid formic.","\u003Cdiv>\u003Cp>\u003Cstrong>Methanol\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Methanol \u002F Methyl alcohol\u003C\u002Fem>) là hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm rượu no đơn chức có công thức hóa học là CH3OH, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy và có độc tính cao đối với cơ thể con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Methanol là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\n\n\n\u003Cp>Methanol được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 17 bằng cách chưng cất gỗ khô, và tên gọi \"wood alcohol\" xuất phát từ phương pháp sản xuất truyền thống này. Ngày nay, phần lớn methanol được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} từ khí tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học của methanol\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công thức hóa học:\u003C\u002Fstrong> CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>OH\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng mol:\u003C\u002Fstrong> 32,04 g\u002Fmol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng riêng:\u003C\u002Fstrong> 0,7918 g\u002Fcm³ ở 20°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm nóng chảy:\u003C\u002Fstrong> -97,6°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm sôi:\u003C\u002Fstrong> 64,7°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất hơi:\u003C\u002Fstrong> 127 mmHg ở 25°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hằng số điện môi:\u003C\u002Fstrong> 32,6 (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt:\u003C\u002Fstrong> 0,544 cP ở 20°C\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Methanol là chất dẫn điện kém trong trạng thái tinh khiết, nhưng khi pha với nước, độ dẫn điện tăng lên đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Methanol thể hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đặc trưng của nhóm alcohol, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng cháy:\u003C\u002Fstrong> Methanol cháy tạo thành carbon dioxide và nước:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2CH_3OH + 3O_2 \\rightarrow 2CO_2 + 4H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> Khi oxy hóa nhẹ, methanol chuyển thành formaldehyde (CH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O); oxy hóa mạnh tạo thành axit formic (HCOOH) hoặc carbon dioxide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng este hóa:\u003C\u002Fstrong> Methanol phản ứng với acid carboxylic để tạo thành este, ví dụ, với axit acetic tạo thành methyl acetate.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình sản xuất methanol\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ngày nay, gần như toàn bộ methanol trên thị trường được sản xuất thông qua quy trình hai bước từ khí tự nhiên, gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Tạo khí tổng hợp (syngas)\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Khí tự nhiên (chủ yếu là methane) phản ứng với hơi nước ở nhiệt độ cao (700–1.000°C) trong điều kiện có xúc tác niken để tạo khí tổng hợp chứa CO, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_4 + H_2O \\rightarrow CO + 3H_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phản ứng phụ:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO + H_2O \\rightarrow CO_2 + H_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Tổng hợp methanol từ khí tổng hợp\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Hỗn hợp khí được nén và đưa qua xúc tác đồng-kẽm oxide (Cu\u002FZnO\u002FAl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) ở nhiệt độ 200–300°C và áp suất cao (50–100 atm):\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO + 2H_2 \\rightarrow CH_3OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2 + 3H_2 \\rightarrow CH_3OH + H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} hiện đại có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.methanol.org\u002Fthe-methanol-industry\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Methanol Institute\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của methanol\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Methanol là nguyên liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Công nghiệp hóa chất\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Formaldehyde:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 40% lượng methanol sản xuất toàn cầu dùng để tổng hợp formaldehyde, nguyên liệu sản xuất nhựa, chất kết dính, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20x%C3%A2y%20d%E1%BB%B1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acid acetic:\u003C\u002Fstrong> Methanol là nguyên liệu để sản xuất axit acetic, dùng trong thực phẩm, công nghiệp và dệt may.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất phụ gia nhiên liệu:\u003C\u002Fstrong> Methanol được sử dụng để sản xuất methyl tert-butyl ether (MTBE) – phụ gia tăng chỉ số octane cho xăng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Nhiên liệu\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiên liệu trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Methanol có thể sử dụng trực tiếp làm nhiên liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20c%C6%A1%20%C4%91%E1%BB%91t%20trong%22%7D}} hoặc pin nhiên liệu methanol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dimethyl ether (DME):\u003C\u002Fstrong> Methanol được chuyển hóa thành DME – một loại nhiên liệu sạch thay thế diesel trong giao thông vận tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hydrogen carrier:\u003C\u002Fstrong> Methanol chứa nhiều hydrogen, nên được xem là \"kho chứa hydro\" tiện lợi cho các công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các ứng dụng tiên tiến về methanol như nhiên liệu hàng hải sạch và lưu trữ năng lượng có thể tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fabout.dnv.com\u002Fnews\u002Fmethanol-as-marine-fuel-226678\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">DNV - Methanol as Marine Fuel\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và các biện pháp an toàn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Methanol là một chất độc nguy hiểm. Khi uống, hít phải hoặc tiếp xúc qua da với lượng lớn methanol, nó sẽ chuyển hóa trong cơ thể thành formaldehyde và acid formic – các chất gây tổn thương thần kinh, thậm chí gây tử vong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Triệu chứng ngộ độc methanol\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20th%E1%BB%8B%20l%E1%BB%B1c%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngộ độc nặng có thể gây mù lòa, tổn thương {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, tử vong do suy hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Xử lý ngộ độc\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị bằng ethanol hoặc fomepizole, nhằm ức chế enzyme alcohol dehydrogenase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thẩm tách máu để loại bỏ methanol và các sản phẩm chuyển hóa khỏi cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn chi tiết về an toàn hóa chất methanol được cung cấp bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fmethanol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">OSHA - Occupational Safety and Health Administration\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai của methanol\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa chuyển dịch sang năng lượng sạch, methanol đang được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%C3%A0%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} như một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông vận tải và lưu trữ năng lượng. Các công nghệ sản xuất methanol xanh từ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và hydrogen tái tạo hứa hẹn sẽ giảm đáng kể lượng khí thải carbon trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông tin về xu hướng methanol xanh có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Frenewable-methanol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">International Energy Agency - Renewable Methanol\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Methanol là một hóa chất nền tảng trong công nghiệp hiện đại với phạm vi ứng dụng rộng lớn từ hóa chất, nhiên liệu đến năng lượng sạch. Tuy nhiên, do tính độc hại, việc sử dụng và vận chuyển methanol yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn. Cùng với sự phát triển của công nghệ xanh, methanol tái tạo đang mở ra cơ hội mới cho một tương lai bền vững và giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa lý và phản ứng hóa học đặc trưng của methanol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Methanol là chất lỏng không màu, có mùi cồn thoang thoảng tương tự ethanol nhưng nhẹ hơn, phân cực mạnh và tan vô hạn trong nước cũng như hầu hết các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}}. Các thông số hóa lý quan trọng bao gồm khối lượng mol \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M = 32.04\\text{ g\u002Fmol}\u003C\u002Fscript>, nhiệt độ sôi chuẩn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_b = 64.7^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript>, nhiệt độ đông đặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_m = -97.6^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript>, khối lượng riêng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = 0.792\\text{ g\u002Fcm}^3\u003C\u002Fscript> ở 20°C và nhiệt độ chớp cháy \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_f = 11^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, methanol tham gia đầy đủ các phản ứng đặc trưng của một rượu bậc một:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng cháy:\u003C\u002Fstrong> Cháy trong không khí với ngọn lửa màu xanh nhạt hầu như không nhìn thấy dưới ánh sáng ban ngày, tỏa ra lượng nhiệt lớn:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">2CH_3OH + 3O_2 \\rightarrow 2CO_2 + 4H_2O \\quad (\\Delta H^\\circ = -1452\\text{ kJ\u002Fmol})\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng oxy hóa có xúc tác:\u003C\u002Fstrong> Khi bị oxy hóa có kiểm soát trên xúc tác bạc hoặc oxit sắt-molybden ở nhiệt độ cao, methanol chuyển hóa thành formaldehyde (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HCHO\u003C\u002Fscript>), một hóa chất công nghiệp then chốt:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">2CH_3OH + O_2 \\xrightarrow{Ag, 600^\\circ\\text{C}} 2HCHO + 2H_2O\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng carbonyl hóa:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng giữa methanol và carbon monoxide với sự có mặt của xúc tác rhodium (quy trình Monsanto) hoặc iridium (quy trình Cativa) là con đường chính để sản xuất axit axetic quy mô toàn cầu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">CH_3OH + CO \\rightarrow CH_3COOH\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình tổng hợp công nghiệp và xu hướng Methanol xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghiệp hiện đại, methanol được sản xuất chủ yếu từ khí tổng hợp (syngas gồm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO, CO_2, H_2\u003C\u002Fscript>) thu được từ quá trình reforming hơi nước khí thiên nhiên hoặc khí hóa than đá. Hỗn hợp khí phản ứng được nén đến áp suất 50–100 bar và dẫn qua tháp phản ứng chứa xúc tác dạng viên \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Cu\u002FZnO\u002FAl_2O_3\u003C\u002Fscript> ở nhiệt độ 220–280°C:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">CO + 2H_2 \\rightleftharpoons CH_3OH \\quad (\\Delta H^\\circ_{298} = -90.5\\text{ kJ\u002Fmol})\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">CO_2 + 3H_2 \\rightleftharpoons CH_3OH + H_2O \\quad (\\Delta H^\\circ_{298} = -49.4\\text{ kJ\u002Fmol})\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và mục tiêu trung hòa carbon, khái niệm \"Methanol xanh\" (Green Methanol hay E-Methanol) đang nhận được sự quan tâm rất lớn. E-Methanol được sản xuất bằng cách thu hồi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript> trực tiếp từ khí thải công nghiệp hoặc khí quyển và cho phản ứng với hydro xanh (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_2\u003C\u002Fscript>) sản xuất từ quá trình điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo, tạo thành vòng tuần hoàn carbon khép kín.\u003C\u002Fp>","Methanol","Methanol \u002F Methyl alcohol","Methanol là hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm rượu no đơn chức có công thức hóa học là CH3OH, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy và có độc tính cao đối với cơ thể con người.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"INUI, HAGIWARA, TAKEGAMI (1984). Selective hydrocarbon synthesis from syngas on composite catalysts of modified methanol-synthesis catalysts and ZSM-5 zeolites.. Journal of The Japan Petroleum Institute. doi:10.1627\u002Fjpi1958.27.228","Selective hydrocarbon synthesis from syngas on composite catalysts of modified methanol-synthesis catalysts and ZSM-5 zeolites.","INUI, HAGIWARA, TAKEGAMI","Journal of The Japan Petroleum Institute",1984,"10.1627\u002Fjpi1958.27.228",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Sepahi, Rahimpour (2023). Methanol production from syngas. Advances in Synthesis Gas : Methods, Technologies and Applications. doi:10.1016\u002Fb978-0-323-91878-7.00012-5","Methanol production from syngas","Sepahi, Rahimpour","Advances in Synthesis Gas : Methods, Technologies and Applications",2023,"10.1016\u002Fb978-0-323-91878-7.00012-5",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Ereña (2020). Catalysts for Syngas Production. Catalysts. doi:10.3390\u002Fcatal10060657","Catalysts for Syngas Production","Ereña","Catalysts",2020,"10.3390\u002Fcatal10060657",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Cơ chế gây ngộ độc và mù lòa của methanol trong cơ thể người là gì?","Methanol được enzyme alcohol dehydrogenase (ADH) tại gan chuyển hóa thành formaldehyde, sau đó nhanh chóng bị oxy hóa thành acid formic (formate). Formate ức chế phức hợp enzyme cytochrome c oxidase tại ty thể tế bào thần kinh thị giác, gây toan chuyển hóa nặng nề, tổn thương võng mạc và phù nề đĩa thị dẫn đến mù lòa vĩnh viễn hoặc tử vong.",{"question":48,"answer":49},"Phác đồ điều trị đặc hiệu khi ngộ độc methanol cấp tính bao gồm những gì?","Bao gồm: (1) Sử dụng chất đối kháng cạnh tranh enzyme ADH là Fomepizole (hoặc Ethanol tinh khiết); (2) Bù kiềm Sodium bicarbonate điều chỉnh toan chuyển hóa máu; (3) Bổ sung Axit folic\u002Ffolinic để thúc đẩy phân giải formate thành CO2; và (4) Tiến hành lọc máu thận nhân tạo khẩn cấp để đào thải methanol và formate.",{"question":51,"answer":52},"Quy trình công nghiệp sản xuất methanol từ khí tổng hợp (syngas) diễn ra như thế nào?","Methanol được tổng hợp từ hỗn hợp khí CO, CO2 và H2 ở nhiệt độ 220-300°C và áp suất 50-100 bar, sử dụng hệ xúc tác dị thể Cu\u002FZnO\u002FAl2O3 qua các phản ứng tỏa nhiệt thuận nghịch: CO + 2H2 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rightleftharpoons\u003C\u002Fscript> CH3OH và CO2 + 3H2 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rightleftharpoons\u003C\u002Fscript> CH3OH + H2O.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"sản xuất công nghiệp","tính chất hóa học","công nghệ sản xuất","vật liệu xây dựng","động cơ đốt trong","năng lượng tái tạo","suy giảm thị lực","hệ thần kinh trung ương","nghiên cứu và phát triển","nhiên liệu tái tạo","phát thải khí nhà kính","dung môi hữu cơ",12,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:31.487+00:00","2026-09-02T13:10:26.548+00:00","2026-09-02T13:10:25.912+00:00","2026-09-02T12:19:29.033+00:00",606,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dung dịch kiềm","Dung dịch kiềm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]