[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_methamphetamine":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":29,"enrichTopicLink":30,"status":31,"createTime":32,"updateTime":33,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":34,"relateTopics":35},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine","Methamphetamine là một chất kích thích tổng hợp cực mạnh thuộc nhóm amphetamine, gây hưng phấn nhanh, tác động lên dopamine và dễ gây nghiện cao. Chất này tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột, được sử dụng bất hợp pháp và liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, tâm thần và xã hội nghiêm trọng.","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Methamphetamine là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMethamphetamine là một chất kích thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} cực mạnh, thuộc nhóm dẫn xuất của amphetamine. Về mặt hóa học, nó có công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{10}H_{15}N\u003C\u002Fscript> và tên đầy đủ là N-methylamphetamine. Methamphetamine thường được biết đến với các tên gọi đường phố như \"meth\", \"crystal\", \"ice\", \"tina\" hoặc \"shabu\", tùy theo dạng và khu vực sử dụng. Chất này có thể được tiêu thụ theo đường uống, tiêm, hít mũi hoặc hút thông qua ống thủy tinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMethamphetamine gây ra cảm giác hưng phấn mãnh liệt, tăng tỉnh táo và giảm cảm giác đói, nhờ làm tăng nồng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dopamine%22%7D}} trong não. Tuy nhiên, đây là một chất cực kỳ gây nghiện, gây tổn thương não và nhiều hệ cơ quan khác nếu sử dụng lâu dài. Methamphetamine hiện được xem là một trong những ma túy nguy hiểm và phổ biến nhất trên toàn cầu, đặc biệt ở châu Á, Bắc Mỹ và Úc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển của methamphetamine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMethamphetamine lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1893 bởi nhà hóa học người Nhật \u003Cstrong>Nagai Nagayoshi\u003C\u002Fstrong>. Tuy nhiên, phải đến năm 1919, \u003Cstrong>Akira Ogata\u003C\u002Fstrong> mới tổng hợp được dạng methamphetamine hydrochloride {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} bằng phương pháp khử ephedrine, mở đường cho việc sản xuất và sử dụng rộng rãi sau này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong Thế chiến II, quân đội Đức, Nhật và cả Đồng Minh đều sử dụng meth để duy trì sự tỉnh táo cho binh sĩ. Sau chiến tranh, meth được bán đại trà ở một số quốc gia dưới dạng thuốc giảm cân, thuốc chống buồn ngủ hoặc tăng sự tỉnh táo. Đến những năm 1970, do các báo cáo về nghiện và tác hại lan rộng, nhiều nước đã kiểm soát chặt chẽ methamphetamine, xếp nó vào nhóm chất cấm hoặc chỉ cho sử dụng y tế trong phạm vi hẹp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động trong não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMethamphetamine ảnh hưởng chủ yếu đến chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} \u003Cstrong>dopamine\u003C\u002Fstrong> – phân tử kiểm soát khoái cảm, động lực và vận động. Khi meth đi vào cơ thể, nó kích thích giải phóng lượng lớn dopamine từ túi dự trữ trong neuron thần kinh vào khe synapse, đồng thời ức chế quá trình tái hấp thu dopamine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[Dopamine]_{synaptic} \\uparrow \\Rightarrow Hưng \\ phấn \\ + \\ Tỉnh \\ táo \\ + \\ Tăng \\ chú \\ ý\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22amphetamine%22%7D}} thông thường, methamphetamine xâm nhập vào não nhanh hơn, có thời gian bán hủy dài hơn (10–12 giờ), nên gây hưng phấn mạnh và kéo dài. Chính điều này khiến người dùng dễ rơi vào trạng thái “high” liên tục, dẫn đến hành vi sử dụng lặp lại (binge use) – một kiểu tiêu thụ không kiểm soát, gây nghiện rất nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hình thức sử dụng và dấu hiệu nhận biết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMethamphetamine tồn tại dưới nhiều dạng: tinh thể trong suốt như đá (crystal meth), bột trắng, viên nén hoặc hỗn hợp lỏng. Tùy hình thức, người dùng có thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hút: dạng phổ biến nhất với crystal meth, cho hiệu ứng nhanh và mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hít: thường với meth dạng bột, hấp thụ qua niêm mạc mũi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm: cho tác dụng gần như tức thời, nhưng cực kỳ nguy hiểm vì nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}, HIV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống: ít phổ biến hơn do hiệu lực chậm và yếu hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDấu hiệu người nghiện meth bao gồm mắt đỏ, sụt cân đột ngột, mất ngủ kéo dài, nghiến răng, hành vi kích động, nói nhiều bất thường, da có vết trầy xước do gãi liên tục (vì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BA%A3o%20gi%C3%A1c%22%7D}} côn trùng bò dưới da).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động sinh lý và tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Tác động ngắn hạn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng nhịp tim, huyết áp và thân nhiệt – có thể dẫn đến đột quỵ hoặc suy tim cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng năng lượng, giảm mệt mỏi và cảm giác no\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hưng phấn mạnh, gia tăng sự tự tin, nói nhiều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảo giác thị giác và thính giác, dễ bị nhầm lẫn với thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Tác động dài hạn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20n%C3%A3o%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> tổn thương vùng kiểm soát cảm xúc, trí nhớ, ra quyết định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loạn thần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> ảo giác, hoang tưởng, hành vi bạo lực kéo dài ngay cả khi ngừng sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn vận động:\u003C\u002Fstrong> run tay, suy giảm phối hợp cơ bắp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hủy hoại răng (meth mouth):\u003C\u002Fstrong> sâu răng toàn diện, nướu rút, mất răng sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Da tổn thương:\u003C\u002Fstrong> viêm nhiễm, vết loét do gãi hoặc tiêm chích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ xã hội và pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMethamphetamine là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20g%C3%A2y%20nghi%E1%BB%87n%22%7D}} cao, do đó được xếp vào danh sách kiểm soát nghiêm ngặt ở hầu hết các quốc gia. Ở Hoa Kỳ, meth là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.deadiversion.usdoj.gov\u002Fschedules\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">chất Schedule II\u003C\u002Fa>, nghĩa là chỉ được phép sử dụng trong y học với đơn thuốc và trong phạm vi hạn chế, ví dụ như biệt dược Desoxyn dùng điều trị ADHD.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ Việt Nam, methamphetamine thuộc danh mục chất ma túy tuyệt đối cấm sử dụng trong y tế theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fthuvienphapluat.vn\u002Fvan-ban\u002Fthe-thao-y-te\u002FThong-tu-20-2021-TT-BYT-danh-muc-chat-ma-tuy-va-tien-chat-492839.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Thông tư 20\u002F2021\u002FTT-BYT\u003C\u002Fa>. Người tàng trữ, vận chuyển, sản xuất hoặc buôn bán meth có thể bị phạt tù từ 20 năm đến chung thân hoặc tử hình theo Bộ luật Hình sự.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị nghiện methamphetamine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho nghiện methamphetamine. Các phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT):\u003C\u002Fstrong> Giúp người dùng thay đổi tư duy, kiểm soát hành vi và cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chương trình Matrix:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp tư vấn cá nhân, nhóm hỗ trợ, theo dõi nước tiểu, đào tạo kỹ năng sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ tâm thần:\u003C\u002Fstrong> Đối với các trường hợp loạn thần, trầm cảm, hoặc ý định tự tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp y tế:\u003C\u002Fstrong> Điều trị suy dinh dưỡng, tổn thương tim, gan, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnida.nih.gov\u002Fpublications\u002Fresearch-reports\u002Fmethamphetamine\u002Fwhat-treatments-are-effective-for-people-who-misuse-methamphetamine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">NIDA\u003C\u002Fa>, các nghiên cứu gần đây đang thử nghiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20k%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} bupropion và naltrexone như một hướng tiềm năng điều trị nghiện meth, nhưng vẫn cần xác nhận thêm về hiệu quả dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa meth và bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSử dụng meth, đặc biệt qua đường tiêm, làm tăng nguy cơ lây truyền HIV, viêm gan B và C do chia sẻ kim tiêm. Ngoài ra, hành vi quan hệ tình dục không an toàn dưới ảnh hưởng của meth cũng góp phần làm gia tăng tỷ lệ nhiễm các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%A2y%20truy%E1%BB%81n%20qua%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} (STDs).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến dịch y tế cộng đồng hiện đang kết hợp giữa chương trình phòng chống ma túy và phòng chống HIV\u002FAIDS để giảm thiểu nguy cơ lan rộng trong nhóm người sử dụng ma túy tổng hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thống kê và tình hình toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unodc.org\u002Funodc\u002Fen\u002Fdata-and-analysis\u002Fwdr2023.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Báo cáo Ma túy Thế giới 2023 của UNODC\u003C\u002Fa>, hơn 33 triệu người trên thế giới từng sử dụng methamphetamine, trong đó nhiều người đang nghiện. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về sản xuất và tiêu thụ meth, đặc biệt tại Myanmar, Lào, Thái Lan và Philippines.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ Việt Nam, theo số liệu từ Bộ Công an, hơn 80% các vụ án ma túy liên quan đến meth và các chất ma túy tổng hợp khác. Meth đang thay thế heroin trở thành loại ma túy chính ở nhiều tỉnh, thành phố.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMethamphetamine là một trong những chất kích thích nguy hiểm nhất hiện nay, không chỉ gây tổn thương não bộ và thể chất mà còn hủy hoại cuộc sống cá nhân và cộng đồng. Mặc dù từng có ứng dụng y học hạn chế, việc lạm dụng meth đã trở thành một vấn đề toàn cầu với chi phí y tế, xã hội và pháp lý khổng lồ. Phòng ngừa, giáo dục, can thiệp sớm và phục hồi toàn diện là những giải pháp cần thiết để giảm thiểu tác hại của loại ma túy này đối với xã hội.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[16,17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28],"hệ thần kinh trung ương","dopamine","tinh thể","dẫn truyền thần kinh","amphetamine","nhiễm trùng","ảo giác","cấu trúc não","mạn tính","chất gây nghiện","hệ miễn dịch","liệu pháp kết hợp","bệnh lây truyền qua đường tình dục",13,true,"PUBLISHED","2024-12-23T15:01:29.323+00:00","2025-09-26T02:16:53.798+00:00",1294,[36,39,42,45,48,51,54,57,60,63],{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]