[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_metformin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_metformin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"metformin","Metformin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Metformin là thuốc hạ đường huyết thuộc nhóm biguanide, được dùng đường uống để kiểm soát glucose máu nhờ cải thiện độ nhạy insulin và ức chế tân tạo glucose. Đây là lựa chọn đầu tay trong điều trị đái tháo đường type 2, có ưu điểm an toàn, chi phí thấp và còn được nghiên cứu cho nhiều ứng dụng ngoài tiểu đường. ","\u003Ch2>Giới thiệu về Metformin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Metformin\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Metformin\u003C\u002Fem>) là hoạt chất hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm biguanide, hoạt động theo cơ chế ức chế quá trình tân tạo glucose tại tế bào gan và cải thiện độ nhạy cảm của thụ thể insulin tại mô ngoại vi, là thuốc đầu tay được khuyến cáo toàn cầu trong điều trị đái tháo đường type 2.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm quan trọng của Metformin là giúp cải thiện độ nhạy của insulin ở mô ngoại vi, đồng thời giảm sản xuất glucose tại gan. Thuốc cũng có tác động nhất định đến quá trình hấp thu glucose ở ruột. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} cho thấy Metformin có thể làm giảm HbA1c trung bình 1,0–1,5% và góp phần duy trì cân nặng ổn định hoặc giảm nhẹ cân, điều này rất có lợi cho bệnh nhân có nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%ABa%20c%C3%A2n%20b%C3%A9o%20ph%C3%AC%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}, Metformin còn có nhiều ứng dụng tiềm năng khác. Thuốc được nghiên cứu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%20%C4%91a%20nang%22%7D}} (PCOS), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20gan%20nhi%E1%BB%85m%20m%E1%BB%A1%20kh%C3%B4ng%20do%20r%C6%B0%E1%BB%A3u%22%7D}}, cũng như các lĩnh vực mới nổi như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} hoặc chống lão hóa. Những hướng đi này khiến Metformin trở thành một trong những loại thuốc được nghiên cứu nhiều nhất trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20hi%E1%BB%87n%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc hạ đường huyết đường uống phổ biến nhất thế giới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được sử dụng như thuốc lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân đái tháo đường type 2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng duy trì cân nặng hoặc giảm cân nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được nghiên cứu với nhiều tiềm năng ngoài phạm vi điều trị tiểu đường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn gốc của Metformin có thể truy về cây Galega officinalis, một loại thảo dược truyền thống chứa guanidine được biết đến từ thế kỷ 17 với khả năng hạ đường huyết. Tuy nhiên, guanidine nguyên thủy độc tính cao, khiến việc ứng dụng lâm sàng trở nên khó khăn. Trong thế kỷ 20, nhiều dẫn xuất biguanide được nghiên cứu nhằm vừa giảm độc tính vừa duy trì hiệu quả. Trong số đó, phenformin và buformin từng được sử dụng nhưng đã bị rút khỏi thị trường do nguy cơ nhiễm toan lactic cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMetformin được tổng hợp và nghiên cứu vào những năm 1920, nhưng phải đến thập niên 1950 mới được đưa vào sử dụng chính thức ở châu Âu. Tại Pháp, thuốc được giới thiệu với tên thương mại Glucophage, nghĩa là “người ăn đường”. Các thử nghiệm lâm sàng đã khẳng định Metformin có hiệu quả hạ đường huyết tốt nhưng ít gây nhiễm toan lactic hơn so với các biguanide khác. Từ đó, Metformin dần trở thành lựa chọn ưu tiên trong điều trị đái tháo đường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Hoa Kỳ, Metformin được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt vào năm 1995. Kể từ đó, thuốc nhanh chóng trở thành nền tảng trong phác đồ điều trị đái tháo đường type 2. Ngày nay, Metformin nằm trong danh sách thuốc thiết yếu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-MHP-HPS-EML-2023.02\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, phản ánh tầm quan trọng của nó đối với sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mốc thời gian\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự kiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế kỷ 17\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Galega officinalis được sử dụng trong y học cổ truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1920s\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Metformin lần đầu được tổng hợp trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950s\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Metformin được đưa vào sử dụng lâm sàng tại châu Âu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1995\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>FDA chấp thuận Metformin tại Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiện tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Metformin trở thành thuốc thiết yếu toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMetformin hạ đường huyết chủ yếu nhờ ức chế quá trình tân tạo glucose ở gan, đây là nguồn chính gây tăng đường huyết lúc đói ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Cơ chế này liên quan đến việc Metformin làm giảm hoạt động của phức hợp I trong chuỗi hô hấp ti thể, dẫn đến giảm sản xuất ATP và tăng AMP. Sự thay đổi tỉ lệ AMP\u002FATP kích hoạt enzyme AMPK (AMP-activated protein kinase), đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chuyển hóa năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi AMPK được kích hoạt, nhiều quá trình chuyển hóa được điều chỉnh: tăng sử dụng glucose tại cơ, giảm tổng hợp lipid, và cải thiện độ nhạy insulin toàn thân. Metformin cũng có thể làm giảm hấp thu glucose ở ruột và ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột, từ đó tác động gián tiếp đến chuyển hóa. Các nghiên cứu gần đây gợi ý rằng tác động của Metformin lên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}} có thể đóng góp vào hiệu quả hạ đường huyết và tác động giảm cân của thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tổng quát mô tả tác động của Metformin trong quá trình tân tạo glucose ở gan:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Gluconeogenesis: } Lactate + Pyruvate + Amino acids \\rightarrow Glucose\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMetformin ức chế con đường trên bằng cách giảm hoạt động enzym pyruvate carboxylase và glucose-6-phosphatase, qua đó làm giảm lượng glucose được sản xuất tại gan và đưa vào máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế tân tạo glucose tại gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng hấp thu và sử dụng glucose ở cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện độ nhạy insulin, giảm kháng insulin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động đến hệ vi sinh đường ruột và hấp thu glucose tại ruột non.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMetformin có sinh khả dụng đường uống khoảng 50–60%. Sau khi uống, thuốc được hấp thu chủ yếu ở ruột non và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2–3 giờ đối với dạng bào chế thông thường. Đối với dạng phóng thích kéo dài, thời gian đạt nồng độ đỉnh kéo dài hơn, giúp giảm tác dụng phụ đường tiêu hóa. Thuốc không bị chuyển hóa ở gan và gần như toàn bộ được thải trừ nguyên vẹn qua thận nhờ quá trình lọc cầu thận và bài tiết chủ động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm dược động học của Metformin làm cho nó an toàn hơn ở bệnh nhân có chức năng gan bình thường, nhưng nguy cơ tích tụ và nhiễm toan lactic sẽ tăng nếu chức năng thận suy giảm. Do vậy, việc theo dõi độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) là cần thiết trong quá trình điều trị lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số chính trong dược động học của Metformin:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh khả dụng đường uống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>50–60%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian đạt nồng độ đỉnh (C\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–3 giờ (dạng thường), 4–8 giờ (dạng phóng thích kéo dài)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỉ lệ gắn protein huyết tương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đáng kể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thải trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguyên vẹn qua thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4–8 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMetformin được coi là lựa chọn đầu tay trong điều trị bệnh đái tháo đường type 2, nhờ khả năng giảm HbA1c trung bình từ 1,0–1,5% và ít gây hạ đường huyết so với sulfonylurea hoặc insulin. Thuốc thường được sử dụng đơn trị liệu ở giai đoạn đầu, hoặc phối hợp với các nhóm thuốc khác khi cần tăng cường kiểm soát đường huyết. Khuyến cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdiabetesjournals.org\u002Fcare\" target=\"_blank\">Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA)\u003C\u002Fa> đều ưu tiên Metformin trừ khi có chống chỉ định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột lợi thế lớn của Metformin là không gây tăng cân, thậm chí có thể giúp giảm cân nhẹ, đặc biệt quan trọng với bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Metformin giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, vốn là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân tiểu đường type 2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh chỉ định chính, Metformin còn được sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số tình trạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS):\u003C\u002Fstrong> giúp cải thiện tình trạng kháng insulin, hỗ trợ rụng trứng và điều hòa kinh nguyệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD):\u003C\u002Fstrong> có thể cải thiện chức năng gan và giảm tích tụ mỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa đái tháo đường type 2:\u003C\u002Fstrong> sử dụng ở bệnh nhân tiền đái tháo đường có nguy cơ cao, đặc biệt khi thừa cân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTác dụng phụ thường gặp nhất của Metformin là các triệu chứng đường tiêu hóa, bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, đầy bụng và chán ăn. Khoảng 20–30% bệnh nhân gặp các triệu chứng này, nhưng đa số giảm dần theo thời gian hoặc khi sử dụng dạng bào chế phóng thích kéo dài. Các biện pháp như bắt đầu với liều thấp và tăng dần có thể giảm nguy cơ này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng là nhiễm toan lactic (lactic acidosis), mặc dù tỷ lệ mắc rất thấp (dưới 10 ca trên 100.000 bệnh nhân\u002Fnăm). Nhiễm toan lactic có thể gây tử vong nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Nguy cơ tăng lên ở bệnh nhân suy thận, suy gan, suy tim hoặc khi dùng cùng thuốc cản quang chứa iod.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, điều trị Metformin lâu dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12 ở ruột, dẫn đến thiếu máu hồng cầu to hoặc biến chứng thần kinh ngoại biên. Vì vậy, cần theo dõi nồng độ vitamin B12 ở bệnh nhân sử dụng Metformin nhiều năm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMetformin chống chỉ định trong một số tình huống vì nguy cơ nhiễm toan lactic. Các trường hợp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy thận nặng, khi eGFR &lt; 30 mL\u002Fphút\u002F1,73m².\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy gan tiến triển, tăng men gan gấp nhiều lần bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim mất bù hoặc bệnh nhân trong tình trạng thiếu oxy nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân đang được chỉ định chụp CT hoặc MRI có sử dụng chất cản quang iod.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCần thận trọng khi kê Metformin cho người cao tuổi vì chức năng thận có thể suy giảm theo tuổi. Việc kiểm tra eGFR định kỳ ít nhất 1 lần\u002Fnăm là cần thiết để đảm bảo an toàn điều trị lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số thuốc có thể làm tăng nguy cơ tích tụ Metformin hoặc tăng khả năng nhiễm toan lactic khi dùng chung:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc cản quang iod:\u003C\u002Fstrong> có thể gây suy thận cấp, làm tăng nồng độ Metformin trong huyết tương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cimetidine:\u003C\u002Fstrong> ức chế vận chuyển Metformin ở thận, dẫn đến giảm thải trừ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc lợi tiểu quai và thuốc ức chế men chuyển (ACEi):\u003C\u002Fstrong> có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rượu:\u003C\u002Fstrong> làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic khi kết hợp với Metformin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi kê đơn phối hợp, bác sĩ cần cân nhắc theo dõi chặt chẽ chức năng thận và các dấu hiệu bất thường chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và xu hướng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMetformin hiện được nghiên cứu với nhiều tiềm năng ngoài phạm vi kiểm soát đường huyết. Một số nghiên cứu quan sát đã chỉ ra rằng bệnh nhân dùng Metformin có nguy cơ mắc một số loại ung thư thấp hơn, như ung thư vú, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%22%7D}} và ung thư tuyến tụy. Cơ chế có thể liên quan đến việc Metformin ức chế tăng sinh tế bào ung thư thông qua đường AMPK và giảm tín hiệu mTOR.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực chống lão hóa, Metformin được xem là ứng viên đầy hứa hẹn. Thử nghiệm lâm sàng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fshow\u002FNCT02432287\" target=\"_blank\">TAME (Targeting Aging with Metformin)\u003C\u002Fa> đang được tiến hành để đánh giá khả năng kéo dài tuổi thọ và phòng ngừa các bệnh mạn tính liên quan đến tuổi già. Đây là nghiên cứu đầu tiên trên quy mô lớn nhằm xác định liệu một thuốc hạ đường huyết có thể được sử dụng như một tác nhân chống lão hóa hay không.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, Metformin còn được nghiên cứu trong bệnh thần kinh, bệnh Alzheimer, và bệnh Parkinson. Một số dữ liệu sơ bộ cho thấy thuốc có thể cải thiện chức năng nhận thức thông qua tác động chuyển hóa và chống viêm. Tuy nhiên, cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để khẳng định hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>","là hoạt chất hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm biguanide, hoạt động theo cơ chế ức chế quá trình tân tạo glucose tại tế bào gan và cải thiện độ nhạy cảm của thụ thể insulin tại mô ngoại vi, là thuốc đầu tay được khuyến cáo toàn cầu trong điều trị đái tháo đường type 2.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[20,28,36],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Petrovick (2018). Type 2 diabetes mellitus and metformin hydrochloride usage: A short review.. Journal of Pharmacology and Therapeutic Research.","Type 2 diabetes mellitus and metformin hydrochloride usage: A short review.","Petrovick","Journal of Pharmacology and Therapeutic Research",2018,"10.35841\u002Fpharmacology.2.2.6-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.35841\u002Fpharmacology.2.2.6-9",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":35},"Pushkarev, Sokolova, Pushkarev et al. (2016). THE ROLE OF AMPK AND MTOR IN THE DEVELOPMENT OF INSULIN RESISTANCE AND TYPE 2 DIABETES. THE MECHANISM OF METFORMIN ACTION (literature review). Problems of Endocrine Pathology.","THE ROLE OF AMPK AND MTOR IN THE DEVELOPMENT OF INSULIN RESISTANCE AND TYPE 2 DIABETES. THE MECHANISM OF METFORMIN ACTION (literature review)","Pushkarev, Sokolova, Pushkarev, Tronko","Problems of Endocrine Pathology",2016,"10.21856\u002Fj-pep.2016.3.09","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21856\u002Fj-pep.2016.3.09",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Al-din (2025). Metformin Reduces Inflammatory Markers Through AMPK Activation in Type 2 Diabetes Patients. Academia Open.","Metformin Reduces Inflammatory Markers Through AMPK Activation in Type 2 Diabetes Patients","Al-din","Academia Open",2025,"10.21070\u002Facopen.10.2025.13015","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21070\u002Facopen.10.2025.13015",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Con đường truyền tín hiệu phân tử giúp metformin ức chế sản sinh glucose ở gan là gì?","Metformin ức chế phức hợp I của chuỗi hô hấp tế bào ty thể, làm giảm sinh tổng hợp ATP và nâng cao tỷ lệ AMP\u002FATP trong tế bào chất; sự gia tăng này kích hoạt enzym AMPK (AMP-activated protein kinase) ức chế các enzyme phiên mã chủ chốt của chu trình tân tạo glucose như PEPCK và G6Pase.",{"question":49,"answer":50},"Biến chứng toan lactic (lactic acidosis) liên quan đến metformin xảy ra ở đối tượng nào?","Biến chứng toan lactic hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao (tới 30-50%), dễ xuất hiện ở bệnh nhân suy giảm chức năng lọc cầu thận nặng (eGFR \u003C 30 mL\u002Fphút\u002F1.73 m2), suy gan, suy hô hấp thiếu oxy mạn tính hoặc sốc giảm tưới máu tuần hoàn do thuốc tích lũy không được đào thải.",{"question":52,"answer":53},"Những lợi ích chuyển hóa và ứng dụng lâm sàng mở rộng của metformin là gì?","Ngoài kiểm soát HbA1c, metformin có tác dụng trung tính hoặc giảm nhẹ thể trọng, hạ lipid máu (giảm triglycerid và LDL-C), bảo vệ hệ mạch máu và được ứng dụng rộng rãi trong điều trị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) để cải thiện rụng trứng.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"nghiên cứu lâm sàng","thừa cân béo phì","điều trị bệnh nhân","đái tháo đường type 2","hội chứng buồng trứng đa nang","bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu","phòng ngừa ung thư","y học hiện đại","hệ vi sinh vật đường ruột","ung thư đại trực tràng",10,true,"PUBLISHED","2025-09-13T14:47:11.818+00:00","2026-09-13T07:09:13.310+00:00","2025-09-15T07:10:54.379+00:00","2026-09-13T07:09:12.770+00:00",177,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbohydrate","Carbohydrate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Carbohydrate",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"enterobacteriaceae","Enterobacteriaceae là gì? Nghiên cứu về Enterobacteriaceae"]