[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_men%20r%C4%83ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_men răng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"men răng","Men răng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Men răng là lớp ngoài cùng của răng, có thành phần chủ yếu là hydroxyapatite, không có tế bào sống và không thể tái tạo sau khi hình thành hoàn chỉnh Đây là mô cứng nhất trong cơ thể người, bao phủ thân răng để bảo vệ cấu trúc bên trong khỏi lực cơ học, acid, vi khuẩn và các tác nhân môi trường khác\n","\u003Ch2>Định nghĩa men răng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Men răng (enamel) là mô khoáng hóa cao bao phủ mặt ngoài thân răng và là lớp ngoài cùng trong cấu trúc răng. Đây là loại mô cứng nhất trong cơ thể người, có nhiệm vụ bảo vệ răng khỏi tác động cơ học từ lực nhai, axit từ vi khuẩn, và thay đổi nhiệt độ từ thức ăn. Men không chứa mạch máu hay tế bào thần kinh, do đó không có khả năng tái tạo tự nhiên sau khi hình thành hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của men răng là độ cứng và tính trơ sinh học. Nhờ có cấu trúc khoáng hóa đặc biệt, men có thể chịu được lực nén lên đến hàng trăm MPa. Tuy nhiên, tính không tái tạo khiến nó dễ bị mòn, tổn thương vĩnh viễn nếu không được chăm sóc đúng cách. Men răng chỉ bao phủ phần thân răng phía trên nướu, còn phần chân răng được bao bởi cementum.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tài liệu chuyên khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538288\u002F\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa> mô tả men răng như một mô khoáng phi tế bào, đóng vai trò hàng rào chống lại các yếu tố hóa học và sinh học trong khoang miệng. Sự toàn vẹn của men là điều kiện tiên quyết để duy trì chức năng răng lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần hóa học và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Men răng có thành phần chủ yếu là tinh thể hydroxyapatite \\( \\text{Ca}_{10}(\\text{PO}_4)_6(\\text{OH})_2 \\), chiếm khoảng 96% khối lượng. Phần còn lại gồm khoảng 1–2% protein hữu cơ và 2–3% nước. Cấu trúc tinh thể này được sắp xếp theo dạng lăng trụ (enamel rods) với hướng thay đổi từng lớp, tạo nên độ cứng và tính bền axit đặc trưng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tổ chức siêu vi của men răng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Enamel rods:\u003C\u002Fstrong> các cột tinh thể chạy từ lớp ngà tới bề mặt men, dài từ 4–8 µm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Interrod substance:\u003C\u002Fstrong> chất nền giữa các lăng trụ giúp liên kết cấu trúc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Aprismatic enamel:\u003C\u002Fstrong> lớp men không có cấu trúc lăng trụ ở bề mặt ngoài cùng, hình thành cuối cùng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tóm tắt thành phần và đặc điểm:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hydroxyapatite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~96%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo độ cứng và kháng axit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Protein hữu cơ (amelogenin, enamelin)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1–2%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ hình thành và định hướng tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~2–3%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tham gia trao đổi ion và tính thấm của men\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Quá trình hình thành men răng (amelogenesis)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Amelogenesis là quá trình biệt hóa và bài tiết của các tế bào ameloblasts trong giai đoạn phát triển răng. Quá trình này diễn ra theo ba pha chính: pha tiền tiết (thiết lập hình thái), pha tiết men (bài tiết protein men) và pha trưởng thành (thay thế chất hữu cơ bằng khoáng).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong pha tiết men, các protein như amelogenin, enamelin được tiết ra, hỗ trợ sắp xếp tinh thể hydroxyapatite. Trong pha trưởng thành, hoạt động tái hấp thu protein và bơm ion khoáng diễn ra mạnh mẽ, giúp tăng độ khoáng hóa của men răng từ khoảng 30% lên đến 95–96%. Sau khi răng mọc, các ameloblasts thoái hóa và không còn khả năng tái tạo mô men.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình amelogenesis gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Biến đổi gen (ví dụ: đột biến gen AMELX, ENAM)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiếu dinh dưỡng (đặc biệt là canxi, phosphate, vitamin D)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiễm fluor quá mức hoặc phơi nhiễm chì\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rối loạn nội tiết hoặc bệnh lý toàn thân\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tham khảo thêm tại nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0003996918302977\">Archives of Oral Biology\u003C\u002Fa> về quá trình khoáng hóa và điều hòa phân tử trong tạo men.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý và cơ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Men răng là vật liệu sinh học có độ cứng rất cao (khoảng 5 trên thang Mohs), cao hơn cả thép nhẹ, nhưng có độ giòn nhất định do hàm lượng nước và protein thấp. Độ đàn hồi (modulus of elasticity) dao động từ 70–120 GPa, giúp nó chịu được lực nhai bình quân từ 70–150 N trên răng cửa, có thể lên đến 800 N trên răng hàm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới kính hiển vi điện tử, cấu trúc tinh thể của men cho thấy hướng sắp xếp xoắn và phân tầng, tạo ra hiệu ứng kháng nứt tự nhiên. Tuy nhiên, men răng dễ bị mài mòn do lực lặp lại và các tác nhân hóa học như acid từ thức ăn hoặc vi khuẩn. Tính không đàn hồi cao khiến men dễ nứt vi mô mà không có khả năng tự phục hồi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tóm tắt đặc điểm cơ lý quan trọng của men răng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa sinh học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ cứng (Mohs)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chống mài mòn cơ học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ đàn hồi (GPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70–120\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chịu được lực nhai và va chạm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ bền nén (MPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>250–400\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng chống nứt gãy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Vai trò sinh lý và chức năng bảo vệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Men răng giữ vai trò hàng rào đầu tiên trong bảo vệ cấu trúc răng trước các tác nhân cơ học, hóa học và vi sinh vật. Nhờ độ cứng cao, men răng giúp phân phối đều lực nhai xuống ngà răng và tủy, giảm nguy cơ nứt vỡ răng do áp lực tập trung. Lớp men intact ngăn không cho vi khuẩn và acid xâm nhập sâu hơn vào răng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một lớp men khỏe mạnh còn góp phần duy trì hình thái răng và tương quan khớp cắn chuẩn. Khi men mòn quá mức, răng dễ trở nên nhạy cảm với nhiệt độ, acid hoặc lực nhai, và dễ bị tổn thương thứ phát ở ngà. Hơn nữa, lớp men sáng bóng có vai trò thẩm mỹ, tạo độ trắng tự nhiên cho răng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chức năng chính của men răng có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ cơ học:\u003C\u002Fstrong> chống mài mòn, phân tán lực nhai.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ hóa học:\u003C\u002Fstrong> kháng acid, chống hòa tan khoáng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ sinh học:\u003C\u002Fstrong> ngăn vi khuẩn xâm nhập mô răng sâu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm mỹ:\u003C\u002Fstrong> tạo vẻ trắng bóng, phản chiếu ánh sáng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sự phá hủy và thoái hóa men răng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Men răng không có khả năng tự tái tạo vì không chứa tế bào sống. Do đó, tổn thương men là vĩnh viễn nếu không được can thiệp kịp thời. Các yếu tố dẫn đến mất men răng bao gồm ăn mòn hóa học (acid từ thực phẩm, nước uống có ga), mài mòn cơ học (chải răng sai cách, nghiến răng), và sâu răng do vi khuẩn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vi khuẩn trong mảng bám như *Streptococcus mutans* chuyển hóa carbohydrate tạo thành acid lactic, làm giảm pH khoang miệng xuống dưới 5.5 – ngưỡng gây khử khoáng men răng. Nếu tình trạng này kéo dài, sẽ dẫn đến mất khoáng vĩnh viễn và hình thành tổn thương sâu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tổng hợp các yếu tố nguy cơ gây mất men:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Acid thực phẩm (cam, soda, giấm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ăn mòn bề mặt men\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mòn răng hóa học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chải răng quá mạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Làm mòn men cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xuất hiện rãnh ở cổ răng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vi khuẩn lên men đường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm pH và khử khoáng men\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sâu răng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thiếu fluoride\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm khả năng tái khoáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gia tăng tổn thương men\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Biện pháp phòng ngừa mất men\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng ngừa mất men răng tập trung vào ba trụ cột: tăng cường đề kháng men, hạn chế tác nhân gây phá hủy, và tối ưu hóa điều kiện khoáng hóa. Trong đó, fluoride đóng vai trò trung tâm bằng cách thay thế nhóm hydroxyl trong hydroxyapatite, tạo thành fluorapatite \\( \\text{Ca}_{10}(\\text{PO}_4)_6\\text{F}_2 \\) – khoáng chất có độ bền axit cao hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các biện pháp cụ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đánh răng với kem chứa fluoride ít nhất 2 lần\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hạn chế thực phẩm chứa acid (nước chanh, soda, giấm).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tránh chải răng ngay sau khi ăn chua để ngăn mòn cơ học trên men yếu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Duy trì pH khoang miệng ổn định thông qua nước súc miệng kiềm nhẹ hoặc nhai kẹo không đường (xylitol).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thăm khám định kỳ để phát hiện sớm tổn thương men và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, chế độ ăn giàu canxi, phosphate và vitamin D cũng hỗ trợ cung cấp khoáng chất cần thiết cho tái khoáng bề mặt men, đặc biệt ở các vùng có tổn thương sớm dạng trắng đục (white spot lesions).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lâm sàng, tổn thương men răng có thể được điều trị tùy theo mức độ. Tổn thương nhẹ (khử khoáng sớm) có thể hồi phục bằng tái khoáng hóa với fluoride hoặc các sản phẩm chứa casein phosphopeptide-amorphous calcium phosphate (CPP-ACP). Với tổn thương mất mô men, vật liệu trám resin hoặc glass ionomer thường được sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong trường hợp mất men nặng, điều trị phục hình như bọc mão răng (crown) hoặc veneer sứ được chỉ định để khôi phục hình dạng, chức năng và thẩm mỹ. Ngoài ra, các công nghệ mới như tái tạo men bằng peptide tự sắp xếp, vật liệu nano-hydroxyapatite hoặc bioactive glass đang được thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một nghiên cứu gần đây công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-021-95514-y\">Nature Scientific Reports\u003C\u002Fa> cho thấy vật liệu composite giàu ion fluoride có khả năng hỗ trợ quá trình tái khoáng men hiệu quả và có độ bám dính tốt với mô răng thật.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng nghiên cứu trong nha khoa tái tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tái tạo men răng là thách thức lớn trong nha khoa vì tính phi tế bào của mô này. Hiện nay, các nhóm nghiên cứu đang phát triển vật liệu sinh học mô phỏng cấu trúc nano và tính cơ học của men. Điển hình là việc sử dụng peptide tự sắp xếp có thể thúc đẩy tinh thể hydroxyapatite hình thành định hướng giống như men thật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, kỹ thuật mô học (tissue engineering) sử dụng scaffold sinh học kết hợp tế bào gốc và yếu tố tăng trưởng đang được thử nghiệm nhằm tái tạo lớp men sinh học. Một số dự án tập trung vào lập trình lại tế bào biểu mô để tái sinh ameloblasts hoặc sử dụng công nghệ in sinh học 3D để tái tạo hình thái răng bao gồm cả men.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hướng công nghệ tiềm năng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Peptide tự lắp ráp (self-assembling peptides):\u003C\u002Fstrong> định hướng tái tạo cấu trúc men ở cấp nano.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu nano:\u003C\u002Fstrong> tăng độ bền cơ học và tương hợp sinh học cho lớp phủ men nhân tạo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật in sinh học:\u003C\u002Fstrong> tạo mô răng đa lớp có men, ngà và tủy tích hợp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Men răng là lớp bảo vệ sinh học quan trọng nhất của răng, không chỉ đóng vai trò cơ học mà còn quyết định sức khỏe lâu dài và thẩm mỹ răng miệng. Sự đặc biệt về cấu trúc và tính chất của men khiến nó trở thành một đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong khoa học vật liệu sinh học và y học tái tạo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế hình thành, phá hủy và bảo tồn men là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp điều trị tiên tiến và phòng ngừa hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc nha khoa toàn diện.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-04T09:16:57.096+00:00","2025-09-11T05:44:16.816+00:00","2025-06-04T09:37:24.565+00:00",296,[30,33,42,52,57,62,67,72,82,88],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"fluoride","Fluoride là gì? Cơ chế tái khoáng hóa men răng, phòng sâu răng và nhiễm độc fluor","Fluoride là dạng anion vô cơ của nguyên tố fluor (F-), đóng vai trò sinh học quan trọng trong việc tăng cường khoáng hóa men răng và xương, ngăn ngừa sâu răng thông qua việc hình thành fluorapatite chống hòa tan acid.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"con mồi","Con mồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Prey","Con mồi là sinh vật bị săn bắt và tiêu thụ bởi sinh vật săn mồi trong chuỗi thức ăn, đóng vai trò điều hòa cân bằng số lượng quần thể và thúc đẩy sự đồng tiến hóa trong hệ sinh thái tự nhiên.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"cố định bên trong","Cố định bên trong là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Internal fixation \u002F ORIF","Cố định bên trong là phẫu thuật chỉnh hình sử dụng các dụng cụ kim loại y tế cấy ghép (như nẹp vít, đinh nội tủy hoặc dây chỉ thép) trực tiếp lên hoặc vào trong xương gãy để giữ vững cấu trúc giải phẫu trong quá trình liền xương.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"u nang hydatid","U nang hydatid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hydatid cyst \u002F Cystic echinococcosis","U nang hydatid là bệnh ấu trùng sán ký sinh nguy hiểm do giai đoạn ấu trùng của sán dây Echinococcus granulosus phát triển thành các nang chứa dịch và đầu sán chủ yếu ở gan và phổi người.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"bệnh xơ cứng teo cơ một bên","Bệnh xơ cứng teo cơ một bên là gì? Các nghiên cứu khoa học","Amyotrophic lateral sclerosis \u002F ALS","Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) là bệnh lý thoái hóa thần kinh tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa chết dần của các nơ-ron vận động trên và dưới ở vỏ não, thân não và tủy sống, dẫn đến yếu cơ, teo cơ và suy hô hấp tử vong.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"dập tắt","Dập tắt là gì? Các công bố khoa học về Dập tắt","Quenching","Dập tắt là quá trình làm giảm nhanh cường độ phát xạ huỳnh quang của phân tử do tương tác với chất dập tắt trong quang hóa, hoặc là quy trình hạ nhiệt cực nhanh để cố định cấu trúc pha cân bằng nhiệt độ cao trong luyện kim.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bể xử lý theo mẻ sbr","Bể xử lý theo mẻ sbr là gì? Các công bố khoa học về Bể xử lý theo mẻ sbr","Sequencing batch reactor \u002F SBR","Bể xử lý theo mẻ SBR là công nghệ xử lý nước thải bằng bùn hoạt tính hoạt động theo chu kỳ gián đoạn gồm năm pha liên tiếp (nạp nước, sục khí phản ứng, lắng tĩnh, gạn nước trong và xả bùn dư) diễn ra trong cùng một bể duy nhất.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"khôi phục cung cấp điện","Khôi phục cung cấp điện: Nguyên lý và quy trình kỹ thuật","Khôi phục cung cấp điện","service restoration","Khôi phục cung cấp điện là tập hợp các quy trình kỹ thuật, thuật toán tối ưu hóa điều độ và thao tác đóng cắt thiết bị nhằm tái thiết lập nguồn điện an toàn, nhanh chóng cho các khu vực phụ tải bị gián đoạn sau khi xảy ra sự cố cô lập cục bộ hoặc thảm họa rã lưới toàn hệ thống.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"cộng hưởng từ","Cộng hưởng từ là gì? Các công bố khoa học về Cộng hưởng từ","Magnetic resonance \u002F Magnetic resonance imaging","Cộng hưởng từ là hiện tượng vật lý trong đó hạt nhân nguyên tử hấp thụ và tái phát xạ năng lượng điện từ trường khi đặt trong từ trường tĩnh mạnh và kích thích bởi sóng vô tuyến, là nền tảng của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh MRI hiện đại."]