[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_melanin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_melanin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"wikidataId":10,"relateTopics":84},"melanin","Melanin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Melanin (melanin): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Melanin\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>melanin\u003C\u002Fem>) là nhóm sắc tố sinh học dị hợp phân tử polyme cao được tổng hợp từ acid amin tyrosine qua quá trình melanogenesis, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác hại của bức xạ cực tím (UV) và tạo màu sắc đặc trưng cho da, tóc và mắt ở động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Melanin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMelanin là một nhóm sắc tố sinh học đặc biệt quan trọng trong tự nhiên, quyết định màu sắc đặc trưng của da, tóc, mắt ở người và nhiều động vật. Đây là những polyme phức tạp có cấu trúc dị thể, được hình thành nhờ quá trình oxy hóa các tiền chất hữu cơ trong cơ thể. Melanin có khả năng hấp thụ rộng dải bước sóng ánh sáng từ tia tử ngoại đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20kh%E1%BA%A3%20ki%E1%BA%BFn%22%7D}}, giúp bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương do bức xạ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người, melanin chủ yếu được tổng hợp tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BA%AFc%20t%E1%BB%91%22%7D}} (melanocyte) nằm trong lớp đáy của biểu bì. Mỗi tế bào hắc tố sản xuất melanin rồi vận chuyển vào các tế bào sừng (keratinocyte), từ đó quyết định màu sắc da và sự thích nghi với môi trường. Cường độ sản xuất melanin phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}, mức độ tiếp xúc ánh nắng, tình trạng hormone và tuổi tác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo PubChem, melanin không phải là một phân tử đơn lẻ mà là một tập hợp các polyme không hòa tan, khó phân hủy. Nhờ tính chất này, melanin trở thành đề tài nghiên cứu rộng rãi không chỉ trong lĩnh vực y học mà còn trong công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Ứng dụng của melanin hiện đang được mở rộng sang các ngành mỹ phẩm, dược phẩm, và thiết bị điện tử sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Melanin\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sắc tố khác (ví dụ: hemoglobin, carotenoid)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng, từ UV đến ánh sáng khả kiến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế, chủ yếu trong dải hẹp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng phân hủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó phân hủy, bền sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị oxy hóa hoặc biến đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống tia UV, chống oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ yếu tham gia trao đổi chất hoặc tạo màu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMelanin không có cấu trúc phân tử đồng nhất, mà là kết quả của các phản ứng oxy hóa - trùng hợp phức tạp. Thành phần chủ yếu bao gồm các dẫn xuất của indole, catechol và quinone, tạo thành mạng lưới polyme với nhiều liên kết cộng hóa trị. Tính không đồng nhất này khiến việc phân tích cấu trúc melanin gặp khó khăn, song cũng là lý do tạo nên tính chất đặc biệt về quang học và hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà khoa học phân loại melanin thành ba nhóm chính, dựa trên nguồn gốc và màu sắc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Eumelanin:\u003C\u002Fb> sắc tố màu nâu đen, phổ biến nhất ở da và tóc. Loại này có khả năng hấp thụ tia UV cao và đóng vai trò bảo vệ mạnh mẽ chống lại ung thư da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Pheomelanin:\u003C\u002Fb> sắc tố màu đỏ vàng, có chứa sulfur, tập trung nhiều ở tóc đỏ, môi và một số vùng da nhạy cảm. Loại này có khả năng bảo vệ yếu hơn và thậm chí có thể tạo gốc tự do khi tiếp xúc UV mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Neuromelanin:\u003C\u002Fb> sắc tố tập trung trong não, đặc biệt ở vùng chất đen (substantia nigra). Neuromelanin được cho là có vai trò điều hòa thần kinh và liên quan đến các bệnh lý như Parkinson.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTỷ lệ giữa eumelanin và pheomelanin quyết định màu da, màu tóc của từng cá thể. Người có da tối màu thường chứa nhiều eumelanin, trong khi người da sáng và tóc đỏ có tỷ lệ pheomelanin cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình sinh tổng hợp Melanin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20melanin%22%7D}}, còn gọi là melanogenesis, diễn ra trong tế bào hắc tố. Tiền chất chính là tyrosine, một acid amin phổ biến, được enzyme tyrosinase xúc tác thành DOPA (dihydroxyphenylalanine) rồi tiếp tục oxy hóa thành DOPAquinone. Từ đây, chuỗi phản ứng phân nhánh tạo ra eumelanin hoặc pheomelanin tùy thuộc điều kiện enzyme và yếu tố di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu diễn chuỗi phản ứng tổng quát:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nTyrosine \\xrightarrow{Tyrosinase} DOPA \\xrightarrow{Tyrosinase} DOPAquinone \\rightarrow Melanin\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố điều hòa melanogenesis bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gen: MC1R, TYR, TYRP1, OCA2 là những gen then chốt ảnh hưởng đến loại melanin và mức độ sản xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tia UV: kích thích hoạt động của tyrosinase và tăng số lượng melanosome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hormone: hormone MSH (Melanocyte-Stimulating Hormone) đóng vai trò trực tiếp kích thích melanocyte.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMelanogenesis không chỉ tạo màu sắc mà còn là cơ chế bảo vệ tiến hóa, giúp sinh vật thích nghi với môi trường nhiều bức xạ mặt trời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMelanin giữ nhiều vai trò sinh học quan trọng. Trước hết, melanin là lá chắn tự nhiên của da trước tác động tia tử ngoại. Khi tiếp xúc ánh nắng, cơ thể tăng sản xuất melanin để hấp thụ và tán xạ bức xạ UV, ngăn ngừa tổn thương DNA và đột biến gây ung thư da. Đây là cơ chế lý giải vì sao da sạm đi sau khi phơi nắng kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài bảo vệ da, melanin còn có khả năng trung hòa gốc tự do sinh ra từ quá trình chuyển hóa tế bào. Hoạt tính chống oxy hóa này giúp melanin duy trì cân bằng nội môi và hạn chế tổn thương mô. Trong mắt, melanin tập trung ở mống mắt và võng mạc, hấp thụ ánh sáng thừa, giảm chói lóa và bảo vệ các cấu trúc thần kinh thị giác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ thần kinh, neuromelanin góp phần bảo vệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} dopaminergic bằng cách liên kết và cô lập các kim loại nặng như sắt và mangan. Dù cơ chế chưa hoàn toàn rõ ràng, các nghiên cứu cho thấy neuromelanin có vai trò then chốt trong việc duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Melanin và di truyền học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi truyền đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định số lượng, loại và sự phân bố melanin ở từng cá thể. Các gen chủ đạo như \u003Ci>MC1R\u003C\u002Fi> (melanocortin-1 receptor) quy định sự chuyển đổi giữa eumelanin và pheomelanin. Khi \u003Ci>MC1R\u003C\u002Fi> hoạt động bình thường, eumelanin được tổng hợp nhiều hơn, dẫn đến da và tóc sẫm màu, có khả năng bảo vệ mạnh trước tia UV. Ngược lại, các biến thể của \u003Ci>MC1R\u003C\u002Fi> làm tăng tổng hợp pheomelanin, thường gặp ở những người có tóc đỏ, da sáng và dễ bị cháy nắng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài \u003Ci>MC1R\u003C\u002Fi>, các gen như \u003Ci>TYR\u003C\u002Fi> (tyrosinase), \u003Ci>TYRP1\u003C\u002Fi> (tyrosinase-related protein 1) và \u003Ci>OCA2\u003C\u002Fi> (oculocutaneous albinism II) cũng ảnh hưởng đến hoạt động enzyme trong melanogenesis. Đột biến trong các gen này có thể dẫn đến các rối loạn sắc tố như bạch tạng (albinism), đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc vắng mặt melanin. Điều này gây hậu quả sinh học quan trọng như thị lực kém, nhạy cảm ánh sáng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} da cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt di truyền về melanin cũng phản ánh quá trình chọn lọc tự nhiên ở các quần thể người. Người sống ở vùng xích đạo thường mang gen quy định eumelanin cao, trong khi người ở vùng vĩ độ cao lại có gen hỗ trợ giảm melanin để hấp thu tia UV hiệu quả cho tổng hợp vitamin D.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Melanin trong thần kinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNeuromelanin là một dạng melanin đặc biệt, tập trung nhiều ở chất đen (substantia nigra) và locus coeruleus của não bộ. Đây là những vùng chứa nhiều tế bào thần kinh dopaminergic và noradrenergic. Neuromelanin được cho là có khả năng gắn kết với các ion kim loại như sắt, mangan, đồng, giúp hạn chế độc tính oxy hóa trong tế bào thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, trong các bệnh lý thần kinh, đặc biệt là bệnh Parkinson, người ta quan sát thấy sự mất dần tế bào chứa neuromelanin. Sự suy giảm này liên quan đến thoái hóa thần kinh và rối loạn vận động đặc trưng. Một giả thuyết cho rằng khi neuromelanin tích tụ kim loại quá mức, nó có thể trở thành nguồn gốc tạo gốc tự do, thay vì bảo vệ. Điều này giải thích mối quan hệ phức tạp giữa neuromelanin và bệnh thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm nghiên cứu tại Nature Reviews Neuroscience - Neuromelanin, nơi các nhà khoa học phân tích vai trò bảo vệ và tác động tiềm tàng gây bệnh của sắc tố này trong não.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMelanin ngày càng được khai thác như một vật liệu sinh học đa năng. Trong y học, khả năng hấp thụ tia UV và đặc tính chống oxy hóa của melanin giúp phát triển mỹ phẩm chống nắng và các chế phẩm bảo vệ da. Ngoài ra, melanin còn được nghiên cứu như chất vận chuyển thuốc nhắm trúng đích nhờ khả năng gắn kết với dược chất và điều hướng tới mô đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ sinh học, melanin được ứng dụng làm vật liệu dẫn điện sinh học (bioelectronics). Nhờ cấu trúc polyme giàu liên kết π, melanin có thể dẫn truyền electron và proton, tạo ra tiềm năng sử dụng trong pin sinh học, cảm biến y sinh và vật liệu chống bức xạ. Các thử nghiệm ban đầu cho thấy melanin có thể hoạt động như một chất bán dẫn hữu cơ thân thiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mỹ phẩm chống nắng và chế phẩm dưỡng da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất chống oxy hóa tự nhiên trong dược phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống vận chuyển thuốc hoặc gen điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu bioelectronics và lớp phủ chống tia UV.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rối loạn liên quan đến Melanin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự bất thường trong tổng hợp hoặc phân bố melanin dẫn đến nhiều rối loạn bệnh lý. Bạch tạng (albinism) là tình trạng di truyền hiếm gặp, do đột biến trong gen \u003Ci>TYR\u003C\u002Fi>, \u003Ci>OCA2\u003C\u002Fi> hoặc các gen liên quan, gây giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng sản xuất melanin. Người bạch tạng thường có da, tóc, mắt nhạt màu, thị lực kém và nguy cơ ung thư da cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVitiligo là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch phá hủy tế bào hắc tố, gây mất sắc tố da cục bộ, tạo các mảng trắng loang lổ. Ngược lại, sự tăng sinh bất thường của melanocyte có thể dẫn đến melanoma, một dạng ung thư da ác tính, có tỷ lệ di căn và tử vong cao nếu không được phát hiện sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững rối loạn này nhấn mạnh tầm quan trọng của melanin trong sức khỏe con người, không chỉ ở khía cạnh ngoại hình mà còn trong phòng ngừa bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Melanin trong tiến hóa và thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự khác biệt về melanin giữa các nhóm người là minh chứng rõ ràng cho quá trình tiến hóa và thích nghi với môi trường. Ở vùng xích đạo, cường độ tia UV mạnh khiến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} ưu tiên những người có eumelanin cao, giúp giảm nguy cơ ung thư da và bảo vệ chức năng sinh sản. Trong khi đó, tại vùng vĩ độ cao, nơi cường độ UV yếu, da sáng với ít melanin hơn lại giúp cơ thể tổng hợp vitamin D hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, melanin còn góp phần vào sự đa dạng sinh học và đặc điểm thẩm mỹ của loài người. Màu da, màu tóc, màu mắt không chỉ mang tính di truyền mà còn phản ánh sự thích nghi lâu dài của loài người với các điều kiện khí hậu và môi trường sống khác nhau.\n\u003C\u002Fp>","Melanin",[13,19,20,21,22],"sắc tố melanin","eumelanin","pheomelanin","neuromelanin","Melanin là nhóm sắc tố sinh học dị hợp phân tử polyme cao được tổng hợp từ acid amin tyrosine qua quá trình melanogenesis, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác hại của bức xạ cực tím (UV) và tạo màu sắc đặc trưng cho da, tóc và mắt ở động vật.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Cuzzubbo (2021). Applications of Melanin and Melanin-Like Nanoparticles in Cancer Therapy: A Review of Recent Advances. Cancers.","Applications of Melanin and Melanin-Like Nanoparticles in Cancer Therapy: A Review of Recent Advances","Cuzzubbo, Carpentier","Cancers",2021,"10.3390\u002Fcancers13061463",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Fatima (2023). Microbial Melanin: Recent Developments and Challenges in the Production, Extraction, Purification and Application of Microbial Melanin. Annual Research &amp; Review in Biology.","Microbial Melanin: Recent Developments and Challenges in the Production, Extraction, Purification and Application of Microbial Melanin","Fatima","Annual Research &amp; Review in Biology",2023,"10.9734\u002Farrb\u002F2023\u002Fv38i1030610",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Pirgourabi (2022). The effect of ocular melanin density on human vision. Research Square Platform LLC.","The effect of ocular melanin density on human vision","Pirgourabi","Research Square Platform LLC",2022,"10.21203\u002Frs.3.rs-2099230\u002Fv1",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Hai dạng melanin chính ở người là eumelanin và pheomelanin khác nhau như thế nào về đặc tính bảo vệ?","Eumelanin màu nâu đen có khả năng hấp thụ UV và dập tắt gốc tự do bảo vệ tế bào da, trong khi pheomelanin màu vàng đỏ chứa lưu huỳnh dễ sinh gốc oxy hóa hoạt tính làm tăng nguy cơ tổn hại DNA.",{"question":52,"answer":53},"Enzyme nào giữ vai trò giới hạn tốc độ trong con đường sinh tổng hợp melanin từ tyrosine?","Enzyme tyrosinase là enzyme chứa đồng xúc tác hai bước đầu tiên: hydroxyl hóa L-tyrosine thành L-DOPA và oxy hóa tiếp L-DOPA thành dopaquinone.",{"question":55,"answer":56},"Neuromelanin trong hệ thần kinh trung ương tập trung ở vùng não nào và suy giảm trong bệnh lý gì?","Tập trung tại các neuron tiết dopamine của chất đen (substantia nigra) thuộc trung não; sự thoái hóa và biến mất sắc tố này là dấu ấn bệnh học kinh điển của bệnh Parkinson.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"ánh sáng khả kiến","tế bào hắc tố","yếu tố di truyền","vật liệu sinh học","hấp thụ ánh sáng","sinh tổng hợp melanin","tế bào thần kinh","chức năng thần kinh","nguy cơ ung thư","sự chọn lọc tự nhiên",10,true,"PUBLISHED","2024-12-25T12:39:49.750+00:00","2026-09-13T19:09:17.856+00:00","2025-09-09T07:14:09.070+00:00","2026-09-13T19:09:17.552+00:00",345,[85,88,91,94,97,100,103,114,116,119],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":115,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Hấp thụ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogel","Hydrogel là gì? Các công bố khoa học về Hydrogel",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":24,"disciplineCode":124,"disciplineLabel":125,"disciplineColor":126,"disciplineIcon":127},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]