[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_medical%20students{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_medical students":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"503345d0-25b8-40d7-a987-7d49290c45eb","Các năng lực kỹ năng thủ thuật cốt lõi và việc duy trì kỹ năng thủ thuật cho sinh viên y khoa: Một nghiên cứu Delphi","Core procedural skills competencies and the maintenance of procedural skills for medical students: a Delphi study",[13,14,15],"Patricia Green","Elizabeth J. Edwards","Marion Tower",3,"BMC Medical Education",false,"2022-04-09",2022,null,"https:\u002F\u002Fbmcmededuc.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12909-022-03323-9","10.1186\u002Fs12909-022-03323-9","\u003Cp>Khảo sát phương pháp luận giáo dục y khoa ứng dụng kỹ thuật đồng thuận Delphi nhằm xác lập khung chuẩn năng lực thực hành thủ thuật lâm sàng cốt lõi cho nhóm đối tượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">medical students\u003C\u002Fb>. Nhóm chuyên gia đánh giá mức độ thuần thục cần đạt và tần suất duy trì kỹ năng cấp cứu, đặt catheter tĩnh mạch. Khung tiêu chuẩn mới cung cấp công cụ lượng giá khách quan phục vụ cải tiến chương trình đào tạo bác sĩ tiền lâm sàng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"600d441e-0a06-4177-8c56-6738d4d225a1","Lựa chọn cá nhân của sinh viên y khoa về phương thức sinh nở tại Santa Catarina, Brazil: một nghiên cứu định lượng cắt ngang","Medical students’ personal choice for mode of delivery in Santa Catarina, Brazil: a cross-sectional, quantitative study",[30,31,32],"Tatiane Watanabe","Roxana Knobel","Guilherme Suchard",7,"2012-07-20",2012,"https:\u002F\u002Fbmcmededuc.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1472-6920-12-57","10.1186\u002F1472-6920-12-57","\u003Cp>Khảo sát sản phụ khoa dịch tễ học định lượng xu hướng lựa chọn phương pháp sinh nở trên mẫu sinh viên y khoa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">medical students\u003C\u002Fb> tại bang Santa Catarina thuộc Brazil. Tác giả đối chiếu nhận thức chuyên môn về nguy cơ phẫu thuật lấy thai với sở thích sinh thường ở sinh viên các khóa. Kết quả làm rõ tác động của kiến thức y khoa học đường đến thái độ ra quyết định lâm sàng và quản lý thai kỳ cá nhân.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":43,"synonyms":48,"definition":52,"discipline":53,"references":54,"faqs":74,"createUser":84,"publishUser":21,"keywords":88,"keywordCount":95,"enrichTopicLink":18,"status":96,"createTime":97,"updateTime":98,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":99,"publicationScanTime":100,"contentErrorMessage":21,"viewCount":101,"relateTopics":102},"medical students","Medical students là gì? Đào tạo y khoa, áp lực học tập và năng lực lâm sàng","Medical students (sinh viên y khoa) là những người theo học chương trình đào tạo y khoa chính quy nhằm chuẩn bị năng lực kiến thức, kỹ năng lâm sàng và y đức hành nghề.","\u003Cp>\u003Cstrong>Medical students\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>sinh viên y khoa\u003C\u002Fem>) là nhóm đối tượng người học theo học các chương trình đào tạo bác sĩ y khoa tại các trường đại học y tế. Quá trình đào tạo y khoa đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa tri thức lý thuyết y sinh học chuyên sâu, kỹ năng giao tiếp lâm sàng, phản xạ chẩn đoán và rèn luyện y đức nghề nghiệp (Irby et al., 2010; Frenk et al., 2010).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc chương trình đào tạo y khoa tích hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục y khoa hiện đại đã chuyển biến từ mô hình phân mảnh truyền thống sang mô hình tích hợp xoắn ốc dựa trên chuẩn năng lực (CBME - Competency-Based Medical Education):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học y sinh cơ sở (Biomedical sciences):\u003C\u002Fstrong> Giảng dạy giải phẫu học, sinh lý học, hóa sinh, mô phôi, vi sinh và dược lý theo từng hệ cơ quan (tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thần kinh).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trung tâm mô phỏng y khoa (Medical simulation):\u003C\u002Fstrong> Luyện tập kỹ năng thăm khám, các thủ thuật cấp cứu và giao tiếp với người bệnh mô phỏng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20an%20to%C3%A0n%22%7D}} trước khi tiếp xúc thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Luân khoa lâm sàng (Clinical clerkships):\u003C\u002Fstrong> Trực tiếp tham gia chăm sóc người bệnh, đi buồng, trực cấp cứu và hội chẩn dưới sự giám sát của các bác sĩ giảng viên tại các bệnh viện thực hành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sức khỏe tâm thần và hội chứng kiệt sức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng quan hệ thống của Dyrbye và cộng sự (Dyrbye et al., 2006) chỉ ra rằng sinh viên y khoa phải đối mặt với mức độ stress tâm lý rất lớn:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nguyên nhân gây áp lực\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Biểu hiện tâm lý - sinh học\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Giải pháp can thiệp hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Khối lượng kiến thức và thi cử dồn dập\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thiếu ngủ mạn tính, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lo%20%C3%A2u%22%7D}}, cảm giác quá tải tri thức và hội chứng kẻ mạo danh (impostor syndrome).\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đổi mới phương pháp đánh giá thành dạng đạt \u002F không đạt (Pass\u002FFail) và tư vấn phương pháp học tích cực.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Môi trường trực gác và áp lực bệnh viện\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kiệt sức nghề nghiệp (burnout), xói mòn lòng thấu cảm với người bệnh và trầm cảm.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quy định giới hạn thời gian trực gác hàng tuần và thành lập trung tâm hỗ trợ tâm lý học đường.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Mâu thuẫn vai trò và y đức thực tế\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xung đột tâm lý khi chứng kiến sự đau đớn, mất mát hoặc hạn chế của nguồn lực y tế.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tổ chức các buổi sinh hoạt phản hồi nhóm nhỏ và giảng dạy y đức dựa trên các ca bệnh thực tế.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chuẩn năng lực cốt lõi (CanMEDS và ACGME)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh viên y khoa tốt nghiệp cần chứng minh được các nhóm năng lực hành nghề toàn diện (Frenk et al., 2010):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyên gia y khoa (Medical Expert):\u003C\u002Fstrong> Khả năng thăm khám, biện luận lâm sàng, chỉ định xét nghiệm phù hợp và lập kế hoạch điều trị an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ năng giao tiếp (Communicator):\u003C\u002Fstrong> Lắng nghe thấu cảm, giải thích bệnh trạng rõ ràng cho bệnh nhân và thân nhân, thông báo tin xấu một cách nhân văn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng tác đa chuyên ngành (Collaborator):\u003C\u002Fstrong> Làm việc hiệu quả trong nhóm chăm sóc y tế cùng điều dưỡng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20s%C4%A9%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và chuyên viên y tế công cộng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Người học tập suốt đời (Scholar):\u003C\u002Fstrong> Năng lực tra cứu y học thực chứng (EBM), đánh giá phê phán các công trình nghiên cứu khoa học và cập nhật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} mới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính chuyên nghiệp và Y đức (Professional):\u003C\u002Fstrong> Tôn trọng quyền tự quyết của người bệnh, bảo mật thông tin y tế và duy trì tính liêm chính trong học thuật và hành nghề.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển của giáo dục y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước sự bùng nổ của công nghệ và biến đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A1nh%20n%E1%BA%B7ng%20b%E1%BB%87nh%20t%E1%BA%ADt%22%7D}}, công tác đào tạo sinh viên y khoa đang không ngừng đổi mới:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo và Công nghệ Thực tế Ảo (VR):\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ học giải phẫu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}} và mô phỏng các ca phẫu thuật phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cường Y tế Dự phòng và Chăm sóc Ban đầu:\u003C\u002Fstrong> Đưa sinh viên về thực địa tại các trạm y tế cộng đồng để nắm bắt các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe (SDOH).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo liên ngành y tế (Interprofessional Education - IPE):\u003C\u002Fstrong> Tổ chức các lớp học chung giữa sinh viên y khoa, dược khoa và điều dưỡng nhằm nâng cao năng lực phối hợp chăm sóc toàn diện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Medical students",[49,50,51],"sinh viên y khoa","sinh viên ngành y","medical undergraduates","Medical students (sinh viên y khoa) là nhóm người học được tuyển chọn tham gia vào chương trình giáo dục y khoa đại học, trải qua quá trình đào tạo tích hợp giữa khoa học y sinh cơ sở, thực hành tiền lâm sàng và luân khoa bệnh viện để đạt các chuẩn năng lực hành nghề bác sĩ.","SOCIAL_SCIENCES",[55,62,68],{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":21},"Dyrbye, L. N., Thomas, M. R., & Shanafelt, T. D. (2006). Systematic review of depression, anxiety, and other indicators of psychological distress among US and Canadian medical students. Academic Medicine, 81(4), 354-373.","Systematic Review of Depression, Anxiety, and Other Indicators of Psychological Distress Among U.S. and Canadian Medical Students","Dyrbye, L. N., Thomas, M. R., Shanafelt, T. D.","Academic Medicine",2006,"10.1097\u002F00001888-200604000-00009",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":59,"year":66,"doi":67,"url":21},"Irby, D. M., Cooke, M., & O'Brien, B. C. (2010). Calls for reform of medical education by the Carnegie Foundation for the Advancement of Teaching: 1910 and 2010. Academic Medicine, 85(2), 220-227.","Calls for Reform of Medical Education by the Carnegie Foundation for the Advancement of Teaching: 1910 and 2010","Irby, D. M., Cooke, M., OʼBrien, B. C.",2010,"10.1097\u002FACM.0b013e3181c88449",{"citationText":69,"title":70,"authors":71,"source":72,"year":66,"doi":73,"url":21},"Frenk, J., Chen, L., Bhutta, Z. A., et al. (2010). Health professionals for a new century: transforming education to strengthen health systems in an interdependent world. The Lancet, 376(9756), 1923-1958.","Health professionals for a new century: transforming education to strengthen health systems in an interdependent world","Frenk, J., Chen, L., Bhutta, Z. A.","The Lancet","10.1016\u002FS0140-6736(10)61854-5",[75,78,81],{"question":76,"answer":77},"Những giai đoạn đào tạo cốt lõi trong chương trình y khoa hiện đại gồm những gì?","Chương trình thường gồm 3 giai đoạn: (1) Khoa học tiền lâm sàng và y sinh cơ sở (giải phẫu, sinh lý, mô phôi, dược lý); (2) Thực hành kỹ năng tiền lâm sàng trên mô hình mô phỏng; và (3) Thực tập luân khoa lâm sàng nội trú tại các bệnh viện (nội, ngoại, sản, nhi, hồi sức cấp cứu).",{"question":79,"answer":80},"Tại sao tỷ lệ kiệt sức (burnout) và lo âu lại phổ biến ở sinh viên y khoa?","Do khối lượng kiến thức khổng lồ, thời gian học tập và trực gác bệnh viện kéo dài, áp lực thi cử khắt khe cùng việc tiếp xúc thường xuyên với nỗi đau bệnh tật và cái chết của người bệnh.",{"question":82,"answer":83},"Mô hình giáo dục y khoa dựa trên năng lực (CBME) mang lại thay đổi gì?","CBME chuyển trọng tâm từ việc tích lũy thời gian học tập sang việc chứng minh các chuẩn năng lực thực tế có thể quan sát và đánh giá được thông qua các hoạt động chuyên môn ủy thác (EPAs).",{"id":85,"researcherId":21,"name":86,"imageUrl":87},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[89,90,91,92,93,94],"môi trường an toàn","rối loạn lo âu","dược sĩ lâm sàng","hướng dẫn điều trị","gánh nặng bệnh tật","không gian ba chiều",6,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:59.253+00:00","2026-09-04T12:10:42.689+00:00","2026-09-04T12:10:42.278+00:00","2026-09-04T11:18:21.522+00:00",431,[103,113,116,126,129,132,135,140,143,153],{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":53,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"tuổi vị thành niên","Tuổi vị thành niên là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tuổi vị thành niên","Adolescence","Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong vòng đời con người giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành (từ 10 đến 19 tuổi theo định nghĩa của WHO), đặc trưng bởi sự bùng nổ tăng trưởng thể chất, dậy thì sinh dục và tái cấu trúc sâu sắc về nhận thức và cảm xúc xã hội.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"vaccine","Vaccine là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Vaccine",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tinh trùng","Tinh trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tinh trùng",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"người khuyết tật","Người khuyết tật là gì? Các công bố khoa học về Người khuyết tật",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":53,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"chiến lược đối phó","Chiến lược đối phó là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Coping Strategies","Chiến lược đối phó (Coping Strategies) là tập hợp các nỗ lực nhận thức và hành vi liên tục biến đổi nhằm quản lý, dung nạp hoặc giảm thiểu các đòi hỏi bên trong và bên ngoài vượt quá nguồn lực chịu đựng của cá nhân khi đối mặt với căng thẳng (stress).",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"không liền xương","Không liền xương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":146,"definition":147,"discipline":148,"disciplineCode":149,"disciplineLabel":150,"disciplineColor":151,"disciplineIcon":152},"năng lượng tối","Năng lượng tối là gì? Bản chất vũ trụ học và hằng số vũ trụ","dark energy","Năng lượng tối (dark energy) là một dạng năng lượng giả định phân bố đồng đều khắp không gian vũ trụ, tạo ra áp suất âm và lực đẩy hấp dẫn dẫn đến sự giãn nở gia tốc của vũ trụ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":154,"title":155,"term":154,"englishTitle":156,"definition":157,"discipline":53,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"bài học kinh nghiệm","Bài học kinh nghiệm là gì? Khái niệm, quy trình và ứng dụng","Lessons learned","Bài học kinh nghiệm là những tri thức, nhận thức hoặc đúc kết được hệ thống hóa từ quá trình triển khai thực tế một dự án, hoạt động hay thử nghiệm, nhằm nhân rộng thành công và ngăn ngừa tái diễn sai sót trong tương lai."]