[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_mathematica":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"mathematica","Mathematica là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Mathematica là phần mềm tính toán kỹ thuật tích hợp ngôn ngữ lập trình Wolfram Language, hỗ trợ xử lý toán học, dữ liệu và trực quan hóa. Nó cung cấp môi trường phát triển thống nhất cho nghiên cứu, giảng dạy và ứng dụng kỹ thuật với khả năng tính toán biểu tượng, số học và truy cập dữ liệu thực tế.\n","\u003Ch2>Giới thiệu về Mathematica\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mathematica là một hệ thống tính toán kỹ thuật toàn diện do Wolfram Research phát triển từ năm 1988 dưới sự lãnh đạo của Stephen Wolfram. Đây là một trong những nền tảng tính toán đầu tiên kết hợp đầy đủ các năng lực về tính toán biểu tượng, tính toán số, trực quan hóa dữ liệu và lập trình vào cùng một hệ sinh thái duy nhất. Phần mềm này không chỉ đơn thuần là một công cụ tính toán mà còn là một ngôn ngữ và môi trường phát triển ứng dụng dựa trên nền tảng tri thức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với hơn ba thập kỷ phát triển, Mathematica hiện hỗ trợ hàng nghìn hàm toán học, thống kê, xử lý tín hiệu, thị giác máy tính, học máy và nhiều lĩnh vực khác. Đây là một trong số rất ít hệ thống có khả năng tích hợp tính toán biểu tượng và dữ liệu thực tế theo thời gian thực thông qua kết nối với Wolfram Knowledgebase. Sự kết hợp giữa công cụ mạnh mẽ và nguồn dữ liệu phong phú khiến Mathematica trở thành lựa chọn hàng đầu trong nghiên cứu khoa học, kỹ thuật, tài chính và giáo dục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc điểm nổi bật của Mathematica:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hỗ trợ tính toán biểu tượng và số học trên cùng một nền tảng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tích hợp trực quan hóa 2D, 3D và động học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Truy cập dữ liệu thực tế từ Wolfram Alpha và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khả năng mở rộng và tùy chỉnh qua Wolfram Language.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chạy được trên máy tính để bàn, đám mây và thiết bị di động.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Wolfram Language: Trái tim của Mathematica\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Wolfram Language là ngôn ngữ lập trình cốt lõi của Mathematica, thiết kế dựa trên nguyên tắc lập trình biểu tượng (symbolic programming). Điều này có nghĩa là mọi đối tượng, từ biểu thức toán học, hình ảnh, dữ liệu, đến mã lệnh, đều được xử lý như những biểu tượng có thể thao tác. Chính nhờ đặc tính này, người dùng có thể xây dựng các biểu thức toán học phức tạp và xử lý ngôn ngữ tự nhiên một cách linh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với các ngôn ngữ lập trình thông thường như Python hay C++, Wolfram Language cung cấp hơn 6.000 hàm tích hợp để thực hiện các thao tác trên dữ liệu, xử lý toán học, thống kê, hình học, logic và học máy. Các hàm này được xây dựng có hệ thống và mang tính nhất quán cao, giúp giảm thiểu sự mơ hồ và rút ngắn thời gian phát triển chương trình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ một số dạng biểu thức đặc trưng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hàm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Integrate[f, x]\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tính tích phân biểu tượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Integrate[Sin[x], x] →&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\cos x\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Solve[eqn, x]\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giải phương trình đại số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Solve[x^2 - 4 == 0, x] →&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x = \\pm 2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Plot[f, {x, a, b}]\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vẽ đồ thị hàm số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Plot[Sin[x], {x, 0, 2π}]\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Giao diện Notebook: Kết hợp mã, văn bản và hình ảnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mathematica sử dụng mô hình Notebook – một giao diện tài liệu tương tác độc đáo, nơi người dùng có thể kết hợp mã lệnh, văn bản, hình ảnh, đồ thị và biểu thức toán học trong cùng một tài liệu. Đây là một đặc điểm then chốt khiến Mathematica khác biệt với các phần mềm lập trình hoặc toán học khác. Mỗi notebook không chỉ là một nơi để viết mã, mà còn là một công cụ trình bày và báo cáo hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người dùng có thể thực hiện các thao tác như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chèn mã lệnh và chạy trực tiếp trong tài liệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đưa vào biểu thức toán học dưới dạng chuẩn LaTeX hoặc nhập trực tiếp bằng công cụ toán học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vẽ hình, đồ thị và tạo hình động tương tác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo bảng tính, biểu đồ và kết hợp các yếu tố trực quan.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, các notebook có thể được chia sẻ qua web, xuất ra PDF hoặc HTML, và tương thích với nền tảng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wolframcloud.com\u002F\">Wolfram Cloud\u003C\u002Fa>. Điều này giúp giáo viên, nhà nghiên cứu và lập trình viên dễ dàng chia sẻ nội dung tính toán phức tạp dưới dạng trình bày trực quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khả năng tính toán biểu tượng và số học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một trong những điểm nổi bật nhất của Mathematica là khả năng tính toán biểu tượng (symbolic computation). Điều này cho phép người dùng thực hiện các thao tác toán học chính xác trên biểu thức tổng quát thay vì chỉ sử dụng số cụ thể. Mathematica có thể giải các phương trình đại số và vi phân, rút gọn biểu thức, đạo hàm, tích phân và biến đổi toán học mà không mất đi tính chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đồng thời, phần mềm hỗ trợ tính toán số học chính xác cao (arbitrary-precision arithmetic), thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như mô phỏng vật lý, tài chính định lượng, và xử lý tín hiệu. Người dùng có thể kiểm soát số lượng chữ số có nghĩa, lỗi làm tròn và tối ưu hóa hiệu suất tính toán số trong các mô hình phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh hai phương pháp tính toán:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại tính toán\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biểu tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Integrate[1\u002F(1+x^2), x]\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NIntegrate[1\u002F(1+x^2), {x, 0, 1}]\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đầu ra\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\arctan x\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 0.785398\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ưu điểm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính xác tuyệt đối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, áp dụng cho mô phỏng thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng trong học máy và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mathematica cung cấp một loạt công cụ học máy (machine learning) tích hợp sẵn trong hệ thống, cho phép người dùng nhanh chóng phát triển và huấn luyện các mô hình mà không cần đến thư viện bên ngoài. Với một số dòng mã ngắn gọn, người dùng có thể thực hiện các tác vụ học có giám sát, không giám sát và học sâu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chức năng học máy tiêu biểu bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Classify: Phân loại dữ liệu theo nhãn đầu vào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Predict: Dự đoán giá trị liên tục từ dữ liệu huấn luyện.\u003C\u002Fli>\u003Cli>NetTrain: Huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>FeatureExtract: Trích xuất đặc trưng tự động từ dữ liệu phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mathematica còn hỗ trợ tích hợp với mô hình học sâu như CNN, RNN và hỗ trợ GPU để tăng tốc quá trình huấn luyện. Người dùng có thể xây dựng các pipeline dữ liệu đầy đủ: từ nhập ảnh, tiền xử lý, huấn luyện mô hình, đánh giá và triển khai, tất cả trong một notebook duy nhất. Việc này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu ứng dụng như thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích dữ liệu sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Trực quan hóa dữ liệu và đồ họa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khả năng trực quan hóa dữ liệu là một thành phần cốt lõi trong Mathematica. Phần mềm này có thể tạo ra các biểu đồ 2D và 3D phong phú, từ đơn giản đến phức tạp, với một cú pháp cực kỳ ngắn gọn. Người dùng có thể kiểm soát từng chi tiết trong biểu đồ, từ màu sắc, nhãn trục, lưới tọa độ đến kiểu đồ thị và độ trong suốt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ví dụ về trực quan hóa dữ liệu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>ListPlot: Vẽ biểu đồ từ một danh sách dữ liệu rời rạc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Histogram: Biểu đồ tần suất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>BarChart: Biểu đồ cột với nhiều biến.\u003C\u002Fli>\u003Cli>DensityPlot và ContourPlot: Biểu diễn hàm hai biến theo mật độ hoặc đường đồng mức.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối với dữ liệu ba chiều, Mathematica hỗ trợ các biểu đồ tương tác như Plot3D, ListPointPlot3D, SphericalPlot3D. Người dùng có thể xoay, thu phóng, và làm nổi bật các phần cụ thể để khám phá không gian dữ liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ minh họa bằng bảng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hàm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kiểu dữ liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đầu ra trực quan\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>PieChart\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân phối phần trăm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biểu đồ tròn có màu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>GeoGraphics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dữ liệu địa lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bản đồ tương tác với điểm và vùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>GraphPlot\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc mạng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đồ thị nút-cạnh trực quan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tích hợp dữ liệu thực tế và kết nối đám mây\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một trong những lợi thế vượt trội của Mathematica là khả năng tích hợp dữ liệu thực tế qua nền tảng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wolframalpha.com\u002F\">Wolfram|Alpha\u003C\u002Fa>. Người dùng có thể truy cập hàng tỷ điểm dữ liệu liên quan đến kinh tế, khí tượng, địa lý, sinh học, thiên văn, và nhiều lĩnh vực khác chỉ bằng một dòng lệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, truy vấn dân số Hoa Kỳ theo bang, mức GDP của một quốc gia, hay quỹ đạo hành tinh đều có thể lấy từ Wolfram Knowledgebase. Dữ liệu sau đó được xử lý và trực quan hóa trực tiếp trong Mathematica. Điều này giúp người dùng tiết kiệm thời gian thu thập và xử lý dữ liệu, đặc biệt trong các dự án phân tích hoặc mô phỏng thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wolframcloud.com\u002F\">Wolfram Cloud\u003C\u002Fa>, người dùng có thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Lưu trữ và chia sẻ các notebook trực tuyến.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Triển khai ứng dụng web dựa trên Wolfram Language.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chạy mã lệnh từ xa, không phụ thuộc vào thiết bị cục bộ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo API tương tác với mô hình hoặc biểu đồ đã huấn luyện.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khả năng mở rộng và tích hợp với các hệ thống khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mathematica không hoạt động tách biệt mà hỗ trợ tích hợp với nhiều hệ thống và ngôn ngữ khác. Thông qua ExternalEvaluate, người dùng có thể gọi trực tiếp mã Python, R hoặc Java từ trong notebook Mathematica. Điều này giúp kết hợp sức mạnh của nhiều môi trường lập trình trong một mô hình phân tích duy nhất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống hỗ trợ hơn 250 định dạng tệp, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tệp dữ liệu: CSV, JSON, HDF5, Excel\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tệp hình ảnh: PNG, JPG, TIFF, DICOM\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tệp tài liệu: PDF, LaTeX, HTML\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tệp 3D: STL, OBJ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, Mathematica có thể kết nối trực tiếp với API bên ngoài, cơ sở dữ liệu SQL, cảm biến IoT và các hệ thống phân tán như Hadoop. Điều này biến nó thành một công cụ cực kỳ linh hoạt cho những ai muốn tích hợp các mô hình tính toán vào hạ tầng dữ liệu doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong giáo dục và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mathematica được sử dụng rộng rãi trong môi trường học thuật và nghiên cứu vì tính mô đun cao và khả năng biểu đạt rõ ràng. Ở bậc đại học, nó hỗ trợ giảng dạy các môn từ đại số tuyến tính, giải tích, xác suất thống kê cho đến vật lý lý thuyết, sinh học phân tử và kinh tế lượng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số lợi ích trong giáo dục:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sinh viên có thể tương tác trực tiếp với bài giảng thông qua notebook.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giáo viên có thể minh họa các định lý phức tạp bằng mô hình trực quan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bài tập lập trình và mô phỏng được tích hợp vào bài giảng toán học.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu, Mathematica hỗ trợ mô phỏng vật lý lượng tử, mô hình hóa sinh học, phân tích dữ liệu đa chiều, tối ưu hóa các hàm phức tạp và lập trình thuật toán mới. Với khả năng xuất ra định dạng phù hợp cho bài báo khoa học, Mathematica là công cụ quen thuộc tại các phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mathematica không chỉ là một phần mềm tính toán, mà là một nền tảng phát triển tính toán toàn diện. Từ việc viết mã, xử lý dữ liệu, trực quan hóa, học máy đến chia sẻ kết quả qua đám mây, mọi quy trình đều được tích hợp trơn tru trong một hệ thống duy nhất. Khả năng kết nối với dữ liệu thực tế, ngôn ngữ linh hoạt và giao diện thân thiện khiến Mathematica trở thành công cụ mạnh mẽ cho cả nhà nghiên cứu, giảng viên lẫn kỹ sư phát triển ứng dụng.\u003C\u002Fp>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.078+00:00","2025-09-14T09:35:27.291+00:00","2025-06-03T06:50:00.383+00:00",248,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]