[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_mannitol":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":20,"enrichTopicLink":21,"status":22,"createTime":23,"updateTime":24,"publishTime":25,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"mannitol","Mannitol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mannitol là một loại đường rượu tự nhiên thuộc nhóm polyol, có công thức C₆H₁₄O₆, được dùng trong y học và công nghiệp thực phẩm nhờ tính chất ổn định và ít năng lượng. Với khả năng làm tăng áp suất thẩm thấu và không gây sâu răng, mannitol vừa là thuốc lợi tiểu thẩm thấu, vừa là chất tạo ngọt an toàn cho người tiểu đường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Mannitol là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mannitol là một loại polyol (đường rượu) được sử dụng rộng rãi trong y học, công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Đây là một hợp chất tự nhiên có công thức phân tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_6H_{14}O_6\u003C\u002Fscript>, là đồng phân lập thể của sorbitol, với cấu trúc gồm sáu nguyên tử carbon và sáu nhóm hydroxyl (-OH). Mannitol có vị ngọt dịu, cung cấp năng lượng thấp hơn so với đường mía (sucrose) và không làm tăng nhanh đường huyết, nên thường được sử dụng như chất thay thế đường cho người tiểu đường hoặc trong các sản phẩm \"sugar-free\".\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong y học, mannitol là một thuốc lợi tiểu thẩm thấu mạnh, thường được sử dụng để giảm áp lực nội sọ trong chấn thương đầu, phẫu thuật thần kinh hoặc phù não, cũng như giảm áp lực nội nhãn trong bệnh tăng nhãn áp cấp tính. Ngoài ra, nó còn được dùng để hỗ trợ bài tiết độc tố qua thận và làm tá dược trong nhiều dạng thuốc viên hoặc tiêm truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mannitol có đặc tính hóa học ổn định, không hút ẩm mạnh, dễ kết tinh và ít bị phân hủy trong điều kiện thường, giúp nó trở thành một chất mang, chất bảo quản và tá dược lý tưởng trong ngành dược. Chính những đặc điểm vật lý và sinh lý này khiến mannitol trở thành một hợp chất đa năng, có mặt trong nhiều lĩnh vực khoa học và y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cấu trúc phân tử của mannitol được tạo thành từ sáu nguyên tử carbon liên kết với các nhóm hydroxyl (-OH), làm cho nó trở thành một hợp chất có khả năng liên kết hydro mạnh và dễ tan trong nước. Dạng tinh thể của mannitol có màu trắng, vị ngọt nhẹ, và có tính ổn định cao so với các loại đường rượu khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Công thức cấu trúc tổng quát có thể được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nHOCH_2(CHOH)_4CH_2OH\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các đặc tính vật lý và hóa học của mannitol:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>182.17 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>165–169 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong nước (25°C)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>18 g\u002F100 mL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bền, không hút ẩm mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ngọt (so với sucrose)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.6\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Mannitol có cấu trúc lập thể khác với sorbitol mặc dù cùng công thức hóa học, dẫn đến sự khác biệt về độ tan và cảm giác vị ngọt. Khả năng tạo mạng tinh thể vững chắc của mannitol giúp nó được dùng làm chất ổn định trong thuốc viên nén, đặc biệt trong công nghệ nén trực tiếp (direct compression).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và phương pháp sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mannitol có mặt tự nhiên trong nhiều loại sinh vật, bao gồm thực vật, tảo biển, nấm, và vi khuẩn. Một số loại rau củ như cần tây, hành tây, ô liu, và mận chứa một lượng nhỏ mannitol tự nhiên. Tuy nhiên, sản xuất công nghiệp chủ yếu dựa vào quá trình hydro hóa đường fructose hoặc mannose, thường thu được từ siro ngô hoặc nguồn tinh bột tự nhiên khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phản ứng tổng hợp cơ bản được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Fructose} + H_2 \\xrightarrow{\\text{Ni catalyst}} \\text{Mannitol} + \\text{Sorbitol}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quá trình này tạo ra hỗn hợp gồm khoảng 25–30% mannitol và 70–75% sorbitol, sau đó được tinh chế bằng phương pháp kết tinh phân đoạn hoặc sắc ký trao đổi ion để thu được mannitol tinh khiết. Ngoài phương pháp hóa học, ngày nay công nghệ sinh học đang được ứng dụng để sản xuất mannitol bằng lên men vi sinh vật, sử dụng các chủng như \u003Ci>Leuconostoc mesenteroides\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>Lactobacillus plantarum\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>So sánh hai phương pháp sản xuất phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn nguyên liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hóa học (hydro hóa fructose)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường fructose, xúc tác Ni hoặc Ru\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng suất cao, quy trình đơn giản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốn năng lượng, tạo hỗn hợp sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh học (lên men vi sinh)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường saccharose, glucose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân thiện môi trường, chọn lọc cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu suất thấp, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Xem thêm thông tin chi tiết về dữ liệu cấu trúc và quy trình tổng hợp tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FMannitol\" target=\"_blank\">PubChem – Mannitol Compound Summary\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Khi được sử dụng trong y học, mannitol hoạt động như một chất lợi tiểu thẩm thấu mạnh. Sau khi tiêm tĩnh mạch, nó làm tăng áp suất thẩm thấu của huyết tương, kéo nước từ các mô, đặc biệt là mô não và nhãn cầu, vào trong lòng mạch máu. Quá trình này giúp giảm thể tích dịch trong mô, từ đó làm giảm áp lực nội sọ hoặc nội nhãn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Công thức biểu diễn mối quan hệ giữa áp suất thẩm thấu và nồng độ chất tan:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\pi = iCRT\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó \u003Cstrong>π\u003C\u002Fstrong> là áp suất thẩm thấu, \u003Cstrong>i\u003C\u002Fstrong> là hệ số phân ly, \u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong> là nồng độ dung dịch, \u003Cstrong>R\u003C\u002Fstrong> là hằng số khí, và \u003Cstrong>T\u003C\u002Fstrong> là nhiệt độ tuyệt đối. Khi mannitol làm tăng C (nồng độ), áp suất thẩm thấu huyết tương tăng lên, nước bị hút ra khỏi mô theo gradient áp suất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh tác dụng lợi tiểu, mannitol còn giúp làm sạch ống thận và ngăn ngừa sự kết tinh của các hợp chất độc trong lòng ống. Do không bị chuyển hóa trong cơ thể, mannitol được bài tiết nguyên vẹn qua thận, giúp loại bỏ nhanh các chất độc tan trong nước như ethylene glycol hoặc cisplatin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các tác dụng sinh lý chính của mannitol:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm áp lực nội sọ và nội nhãn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng lưu lượng máu thận và bài tiết nước tiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> hoặc K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Do những đặc tính này, mannitol thường được sử dụng trong cấp cứu thần kinh, phẫu thuật mắt, và điều trị phù phổi không do tim. Các nghiên cứu dược lý học cũng chỉ ra rằng mannitol có thể cải thiện vi tuần hoàn và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa thông qua việc duy trì thể tích huyết tương ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mannitol được sử dụng trong nhiều tình huống lâm sàng khẩn cấp, chủ yếu nhờ vào cơ chế làm tăng áp suất thẩm thấu huyết tương và khả năng bài tiết không biến đổi qua thận. Ứng dụng phổ biến nhất là giảm áp lực nội sọ (ICP) trong các trường hợp như chấn thương sọ não, phù não, xuất huyết não hoặc trong quá trình phẫu thuật thần kinh. Khi được truyền tĩnh mạch, mannitol giúp hút nước từ mô não vào hệ tuần hoàn, từ đó làm giảm thể tích và áp lực trong hộp sọ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài ra, mannitol còn là lựa chọn điều trị trong bệnh tăng nhãn áp cấp tính – một tình trạng khẩn cấp có thể gây mù vĩnh viễn nếu không được can thiệp nhanh. Tác động làm giảm áp lực nội nhãn xảy ra trong vòng 30–60 phút sau truyền và có thể kéo dài vài giờ. Điều này giúp ổn định tình trạng bệnh nhân trước khi can thiệp bằng thuốc nhỏ mắt hoặc phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ứng dụng khác bao gồm hỗ trợ bài tiết các độc tố qua thận trong các trường hợp ngộ độc cấp tính như ethylene glycol, salicylate, hoặc lithium. Mannitol cũng được dùng trong phẫu thuật tim mạch để bảo vệ thận khỏi tổn thương do thiếu máu tạm thời. Bên cạnh đó, nó có vai trò quan trọng trong các xét nghiệm chức năng thận như đo độ lọc cầu thận (GFR), do không bị chuyển hóa hay tái hấp thu tại ống thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số chỉ định chính trong y học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm áp lực nội sọ trong phù não, chấn thương sọ não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm áp lực nội nhãn trong cơn tăng nhãn áp cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ bài tiết độc tố qua thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo mức lọc cầu thận (GFR) trong đánh giá chức năng thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về liều dùng và khuyến cáo lâm sàng có thể được tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Fpro\u002Fmannitol.html\" target=\"_blank\">Drugs.com – Mannitol\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, mannitol đóng vai trò như một chất tạo ngọt thay thế đường, chất ổn định và chất tạo cấu trúc trong nhiều loại sản phẩm. Với độ ngọt bằng khoảng 60% sucrose và năng lượng cung cấp chỉ khoảng 1.6 kcal\u002Fg, mannitol thường được dùng trong các sản phẩm không đường dành cho người tiểu đường hoặc người ăn kiêng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một đặc tính nổi bật của mannitol là khả năng tạo cảm giác mát lạnh khi tan trong miệng – hiện tượng này xuất phát từ phản ứng thu nhiệt trong quá trình hòa tan. Chính vì vậy, nó thường xuất hiện trong kẹo bạc hà, chewing gum, viên ngậm và thuốc viên có vị the mát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do không bị lên men bởi vi khuẩn miệng, mannitol không gây sâu răng và được Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA) công nhận là an toàn cho răng miệng. Ngoài ra, nó cũng ít gây dao động đường huyết sau ăn, nên phù hợp với bệnh nhân đái tháo đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng so sánh đặc điểm dinh dưỡng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất tạo ngọt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ ngọt (so với sucrose)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Năng lượng (kcal\u002Fg)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đường huyết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Gây sâu răng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sucrose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mannitol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sorbitol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xylitol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kẹo không đường, kẹo cao su\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản phẩm thực phẩm chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viên thuốc và viên nén bổ sung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ gia trong các sản phẩm dinh dưỡng y học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù mannitol có hồ sơ an toàn tương đối tốt, việc sử dụng không đúng liều hoặc không giám sát có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Trong đường tiêm tĩnh mạch, tác dụng lợi tiểu mạnh có thể dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải như hạ natri máu, hạ kali máu hoặc tăng áp suất thẩm thấu huyết tương quá mức. Đặc biệt, nếu chức năng thận bị suy yếu, mannitol có thể tích tụ trong máu, gây ra phù phổi hoặc quá tải tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong thực phẩm, việc tiêu thụ lượng lớn mannitol (trên 20–30 g\u002Fngày ở người lớn) có thể gây rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, đau bụng, hoặc tiêu chảy do tính chất thẩm thấu cao trong ruột. Đây là lý do vì sao nhiều sản phẩm chứa mannitol thường có cảnh báo \"có thể gây nhuận tràng nếu dùng quá mức\".\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Không nên sử dụng mannitol ở bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy tim sung huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận nặng không đáp ứng bài niệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất nước nặng chưa được bù dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù phổi không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm nghiệm và tiêu chuẩn chất lượng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Chất lượng mannitol trong dược phẩm và thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ theo các tiêu chuẩn quốc tế như Dược điển Hoa Kỳ (USP), Dược điển châu Âu (Ph. Eur) và Dược điển Trung Quốc. Các chỉ tiêu kiểm tra bao gồm: độ tinh khiết, độ ẩm, hàm lượng kim loại nặng, chỉ số quang học và đặc tính vật lý như độ tan, điểm nóng chảy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân tích định tính và định lượng mannitol thường sử dụng các phương pháp hiện đại như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ hồng ngoại (FTIR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Thông tin chi tiết có thể được tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usp.org\" target=\"_blank\">usp.org\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pharmacopeia.cn\u002F\" target=\"_blank\">Dược điển Trung Quốc\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hiện nay, các nghiên cứu đang tập trung vào tối ưu hóa sản xuất mannitol thông qua công nghệ sinh học với mục tiêu tăng hiệu suất, giảm chi phí và giảm phát thải hóa chất độc hại. Việc sử dụng các chủng vi sinh vật biến đổi gen (GMO) đã cho kết quả đầy hứa hẹn trong việc sản xuất mannitol quy mô lớn, sử dụng nguyên liệu tái tạo như glucose hoặc glycerol.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, mannitol đang được nghiên cứu như một tá dược có khả năng vận chuyển thuốc đến hệ thần kinh trung ương bằng cách mở tạm thời hàng rào máu não (BBB). Điều này mở ra hướng điều trị mới cho các bệnh lý thần kinh như ung thư não hoặc Alzheimer, nơi thuốc khó tiếp cận hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số công trình cũng đang khảo sát khả năng ứng dụng mannitol trong dẫn xuất thuốc chống oxy hóa, chống viêm và kiểm soát miễn dịch thông qua dẫn xuất hóa học hoặc đóng gói trong hệ nano.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. \u003Ci>PubChem Compound Summary for CID 6251, Mannitol\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FMannitol\" target=\"_blank\">pubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Drugs.com. \u003Ci>Mannitol Injection: Indications, Dosage, and Side Effects\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Fpro\u002Fmannitol.html\" target=\"_blank\">drugs.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United States Pharmacopeia (USP). \u003Ci>Monograph: Mannitol\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usp.org\u002F\" target=\"_blank\">usp.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rao, P., &amp; Pandey, A. (2014). Production of mannitol by microbial fermentation: A review. \u003Ci>Journal of Industrial Microbiology &amp; Biotechnology\u003C\u002Fi>, 41(6), 1–10. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10295-014-1467-2\" target=\"_blank\">10.1007\u002Fs10295-014-1467-2\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA Inactive Ingredient Database. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fscripts\u002Fcder\u002Fiig\u002Findex.cfm\" target=\"_blank\">accessdata.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.971+00:00","2025-10-16T02:02:03.173+00:00","2025-10-16T02:02:03.171+00:00",231,[28,38,49,60,66,77,82,87,90,93],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]