[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_mangan":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"mangan","Mangan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mangan là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp màu xám bạc, phổ biến trong vỏ Trái Đất và có vai trò quan trọng trong công nghiệp luyện kim, pin và vật liệu. Đây cũng là vi chất thiết yếu cho cơ thể người, tham gia nhiều phản ứng enzym, giúp bảo vệ tế bào, hình thành xương và duy trì sức khỏe chuyển hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Mangan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mangan (Mn) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có số hiệu nguyên tử 25 và khối lượng nguyên tử khoảng 54,94 u. Ở điều kiện thường, mangan xuất hiện dưới dạng kim loại màu xám bạc, giòn, dễ oxy hóa khi tiếp xúc với không khí. Trong vỏ Trái Đất, mangan chiếm khoảng 0,1% khối lượng, một tỷ lệ đáng kể so với nhiều nguyên tố hiếm khác, giúp mangan trở thành nguồn tài nguyên quan trọng cho ngành công nghiệp và nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mangan được xem là một khoáng sản chiến lược vì vai trò không thể thay thế trong sản xuất thép và hợp kim. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fcenters\u002Fnational-minerals-information-center\u002Fmanganese-statistics-and-information\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">US Geological Survey (USGS)\u003C\u002Fa>, không có chất thay thế hoàn hảo cho mangan trong luyện kim, điều này khiến mangan trở thành yếu tố then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngoài ra, mangan cũng có mặt trong nhiều sản phẩm tiêu dùng như pin, thủy tinh, gốm và vật liệu điện tử, mở rộng giá trị kinh tế của nguyên tố này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không chỉ quan trọng trong lĩnh vực công nghiệp, mangan còn có vai trò thiết yếu trong sinh học. Là một nguyên tố vi lượng, mangan tham gia vào nhiều phản ứng enzym trong cơ thể con người, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, hình thành xương và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Sự cân bằng hợp lý giữa mangan trong môi trường, công nghiệp và sinh học là một yếu tố quan trọng để phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mangan là một kim loại giòn, dễ vỡ, có bề ngoài sáng bạc. Nhiệt độ nóng chảy của mangan là 1246°C và điểm sôi 2061°C. Khối lượng riêng đạt 7,21 g\u002Fcm³, thấp hơn so với sắt (7,87 g\u002Fcm³) nhưng cao hơn so với nhôm (2,7 g\u002Fcm³). Mangan tồn tại trong nhiều trạng thái oxy hóa từ +2 đến +7, trong đó phổ biến nhất là Mn²⁺, Mn³⁺ và Mn⁴⁺. Các trạng thái oxy hóa cao hơn như Mn⁷⁺ có tính oxy hóa mạnh, thường xuất hiện trong hợp chất kali permanganat (KMnO₄).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những đặc tính nổi bật của mangan là khả năng tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử đa dạng. Mangan oxit (MnO₂) là chất rắn màu đen, có tính oxy hóa mạnh, được ứng dụng trong pin kiềm và pin khô như một thành phần điện cực. Khả năng thay đổi trạng thái oxy hóa linh hoạt khiến mangan trở thành nguyên tố quan trọng trong các quá trình điện hóa và hóa học môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thay đổi trạng thái oxy hóa của mangan có thể được mô tả bởi phương trình khử – oxy hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Mn^{2+} \\rightarrow Mn^{7+} + 5e^{-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hợp chất mangan có tính chất vật lý và hóa học phong phú. MnO₂ không tan trong nước, đóng vai trò chất xúc tác, trong khi MnSO₄ tan tốt trong nước và thường được sử dụng làm phân bón vi lượng. Hợp chất KMnO₄ có màu tím đặc trưng, ứng dụng trong y học và xử lý nước nhờ khả năng oxy hóa mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm nóng chảy: 1246°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm sôi: 2061°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ trọng: 7,21 g\u002Fcm³\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trạng thái oxy hóa: +2, +3, +4, +6, +7\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hợp chất mangan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mangan dioxide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>MnO₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pin khô, pin kiềm, xúc tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mangan sulfate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>MnSO₄\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bón vi lượng, công nghiệp hóa chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kali permanganat\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>KMnO₄\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý nước, y tế, thuốc khử trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và phân bố trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mangan thường không tồn tại dưới dạng kim loại tự do mà gắn với các khoáng vật. Khoáng mangan quan trọng nhất là pyrolusite (MnO₂), chiếm phần lớn sản lượng khai thác thương mại. Ngoài ra, rhodochrosite (MnCO₃) và manganite (MnO(OH)) cũng là nguồn quan trọng. Các khoáng vật này thường được tìm thấy cùng với quặng sắt, do đó quá trình khai thác mangan thường gắn liền với khai thác sắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trữ lượng mangan trên thế giới tập trung chủ yếu tại Nam Phi, chiếm khoảng 30% tổng trữ lượng toàn cầu. Các mỏ lớn khác nằm ở Ukraine, Brazil, Úc và Ấn Độ. Trữ lượng mangan toàn cầu ước tính hàng tỷ tấn, đảm bảo nhu cầu công nghiệp trong nhiều thập kỷ tới. Sự phân bố mangan không đồng đều khiến một số quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong sản xuất thép và pin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mangan cũng hiện diện trong các nốt đa kim dưới đáy biển, cùng với coban, niken và đồng. Nguồn tài nguyên này có tiềm năng lớn, song việc khai thác còn hạn chế do chi phí cao và rủi ro môi trường. Việc nghiên cứu khai thác bền vững các nguồn mangan biển sâu đang thu hút sự quan tâm của cộng đồng khoa học và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ trữ lượng mangan toàn cầu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm khai thác\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nam Phi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;30%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mỏ quy mô lớn, trữ lượng dồi dào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ukraine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~20%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khai thác lâu đời, phục vụ luyện kim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Brazil\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quặng chất lượng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Úc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~8%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công nghệ khai thác hiện đại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~6%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáp ứng nhu cầu nội địa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng quan trọng nhất của mangan là trong ngành luyện kim. Khoảng 90% sản lượng mangan trên thế giới được sử dụng trong sản xuất thép. Mangan đóng vai trò như một chất khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình luyện thép, giúp cải thiện độ bền và tính dẻo. Thép hợp kim mangan có độ cứng cao, thường được sử dụng trong đường ray, máy nghiền và các bộ phận cơ khí chịu mài mòn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp pin, mangan dioxide (MnO₂) là thành phần chính của cực dương trong pin khô và pin kiềm. Mangan cũng được dùng để sản xuất pin lithium-ion có mật độ năng lượng cao. Ngoài ra, mangan được sử dụng trong sản xuất hợp kim nhôm-mangan, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, và trong sản xuất đồng thau mangan, tăng độ bền cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực thủy tinh và gốm, mangan được dùng để khử màu xanh lục của thủy tinh do tạp chất sắt hoặc tạo màu tím, hồng cho sản phẩm gốm sứ. Một số hợp chất mangan còn được sử dụng làm chất xúc tác trong công nghiệp hóa chất, đặc biệt là quá trình tổng hợp hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Luyện thép và gang: loại bỏ oxy, lưu huỳnh, cải thiện cơ tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pin khô và pin kiềm: MnO₂ làm chất khử điện cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pin lithium-ion: tăng mật độ năng lượng và tuổi thọ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp kim nhôm-mangan: chống ăn mòn trong công nghiệp hàng không.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủy tinh và gốm: tạo màu, khử màu tạp chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Vai trò sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mangan là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với cơ thể người, mặc dù chỉ cần một lượng rất nhỏ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng sinh hóa. Trong cơ thể, mangan tham gia cấu tạo và hoạt hóa nhiều loại enzym, điển hình là superoxide dismutase (Mn-SOD), một enzym chống oxy hóa mạnh giúp loại bỏ các gốc tự do superoxide, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, mangan còn tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, acid amin và cholesterol. Nó có vai trò trong tổng hợp collagen, cần thiết cho sự phát triển và duy trì xương khớp khỏe mạnh. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng mangan hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ thần kinh trung ương và góp phần điều hòa hệ miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhu cầu mangan hàng ngày của con người dao động từ 1,8 mg đến 2,3 mg ở người trưởng thành, theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FManganese-HealthProfessional\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health (NIH)\u003C\u002Fa>. Nguồn mangan trong chế độ ăn chủ yếu đến từ ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, rau xanh và trà. Chế độ ăn uống cân bằng có thể cung cấp đầy đủ mangan, hạn chế nguy cơ thiếu hụt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chống oxy hóa: enzym Mn-SOD\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển hóa dinh dưỡng: carbohydrate, acid amin, lipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành và duy trì cấu trúc xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ thần kinh và miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sức khỏe khi thiếu hoặc thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu mangan ở người khá hiếm nhưng có thể xảy ra ở những trường hợp chế độ ăn kém đa dạng. Các triệu chứng thiếu mangan bao gồm chậm phát triển xương, rối loạn chuyển hóa glucose và lipid, suy giảm chức năng thần kinh và rối loạn sinh sản. Một số nghiên cứu cho thấy thiếu mangan có thể dẫn đến giảm mật độ xương, tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, thừa mangan, đặc biệt khi phơi nhiễm nghề nghiệp qua hít phải bụi hoặc khói chứa mangan, có thể gây ra một tình trạng gọi là manganism. Đây là một rối loạn thần kinh với biểu hiện run rẩy, cứng cơ, chậm vận động, tương tự bệnh Parkinson. Phơi nhiễm mangan kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, gan và hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã đưa ra giới hạn nồng độ mangan trong nước uống là 0,05 mg\u002FL, trong khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị mức tối đa 0,4 mg\u002FL. Điều này nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy mangan trong cơ thể, đặc biệt đối với trẻ nhỏ có hệ thần kinh đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tình trạng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả sức khỏe\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiếu mangan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chế độ ăn kém, bệnh lý hấp thu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm xương, rối loạn chuyển hóa, thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thừa mangan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phơi nhiễm nghề nghiệp, nước uống nhiễm mangan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Manganism, rối loạn thần kinh, hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mangan là một nguyên tố phổ biến trong tự nhiên, thường không gây hại ở nồng độ thấp. Tuy nhiên, các hoạt động công nghiệp như khai thác mỏ, luyện kim, sản xuất pin và phân bón có thể làm tăng đáng kể nồng độ mangan trong đất và nước. Khi vượt quá mức tự nhiên, mangan có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thủy sinh, mangan dư thừa tích lũy trong cá, động vật giáp xác và thực vật thủy sinh. Nồng độ cao gây rối loạn trao đổi chất, giảm khả năng sinh sản và phát triển của các loài. Trong đất nông nghiệp, mangan dư thừa có thể gây độc cho cây trồng, biểu hiện ở lá bị hoại tử, vàng lá và giảm năng suất. Một số loại cây mẫn cảm hơn với độc tính mangan, đặc biệt là các loại rau xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mangan trong không khí có thể đến từ khí thải công nghiệp hoặc đốt than, làm tăng nguy cơ hít phải hạt bụi chứa mangan. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng mà còn có tác động lâu dài đến môi trường không khí và sự phân bố của mangan trong hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy định và tiêu chuẩn an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tổ chức quốc tế đã thiết lập nhiều tiêu chuẩn nhằm đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người khi tiếp xúc với mangan. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241549950\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO\u003C\u002Fa>, mức tối đa mangan trong nước uống là 0,4 mg\u002FL. EPA của Hoa Kỳ đưa ra giới hạn thấp hơn, chỉ 0,05 mg\u002FL. NIH khuyến nghị lượng mangan hấp thụ hàng ngày đối với người trưởng thành là 1,8–2,3 mg\u002Fngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những tiêu chuẩn này không chỉ nhằm hạn chế ngộ độc cấp tính mà còn để phòng ngừa nguy cơ tích lũy mangan lâu dài trong cơ thể, đặc biệt ở nhóm dễ tổn thương như trẻ em, phụ nữ mang thai và người già.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>WHO: 0,4 mg\u002FL mangan trong nước uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EPA: 0,05 mg\u002FL mangan trong nước uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH: 1,8–2,3 mg\u002Fngày cho người trưởng thành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mangan là một nguyên tố có vai trò kép: vừa là thành phần quan trọng trong công nghiệp, đặc biệt là luyện thép và sản xuất pin, vừa là vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho con người. Tuy nhiên, sự mất cân bằng – thiếu hụt hoặc dư thừa – đều có thể gây ra hậu quả đối với sức khỏe và môi trường. Chính vì vậy, việc quản lý khai thác, sản xuất và sử dụng mangan cần đi đôi với bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn quốc tế và quy định an toàn là công cụ quan trọng để giảm thiểu rủi ro từ mangan, đồng thời bảo đảm nguồn cung bền vững cho nhu cầu công nghiệp và sinh học trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>US Geological Survey (USGS). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fcenters\u002Fnational-minerals-information-center\u002Fmanganese-statistics-and-information\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Manganese Statistics and Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FManganese-HealthProfessional\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Manganese Fact Sheet for Health Professionals\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Guidelines for Drinking-water Quality. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241549950\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO 2017\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EPA (United States Environmental Protection Agency). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fdwstandardsregulations\u002Fmanganese-drinking-water\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Manganese in Drinking Water\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alloway BJ. Heavy Metals in Soils: Trace Metals and Metalloids in Soils and their Bioavailability. Springer; 2013.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Aschner M, Erikson KM, Dorman DC. Manganese dosimetry: species differences and implications for neurotoxicity. \u003Ci>Crit Rev Toxicol\u003C\u002Fi>. 2005;35(1):1-32. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F10408440590905944\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">DOI:10.1080\u002F10408440590905944\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-14T09:52:01.681+00:00","2025-09-15T06:56:54.669+00:00","2025-09-15T06:56:54.667+00:00",225,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]