[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_manet{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_manet":40},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"21c9dbe5-a35d-4bae-aa75-7d31e9dcbf95","Thuật toán phân cụm mờ ba tầng hiệu quả nhằm tăng cường truyền dữ liệu trong các mạng MANET EAACK dạng cụm","A competent three-tier fuzzy cluster algorithm for enhanced data transmission in cluster EAACK MANETs",[13,14],"J. Sathiamoorthy","B. Ramakrishnan",2,"Soft Computing",false,"2017-07-11",2017,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00500-017-2704-6","10.1007\u002Fs00500-017-2704-6","\u003Cp>Nghiên cứu đề xuất thuật toán phân cụm mờ ba tầng nhằm nâng cao hiệu quả truyền dữ liệu và tăng cường bảo mật trong mạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">manet\u003C\u002Fb>. Giải pháp kết hợp phân cụm C-means mờ cải tiến với bộ lọc ba tầng để nhận diện các nút mạng tin cậy và loại bỏ nút độc hại. Đánh giá thực nghiệm cho thấy phương pháp mới mang lại thông lượng dữ liệu vượt trội so với kỹ thuật EAACK trước đây trên mạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">manet\u003C\u002Fb>. Kết quả cung cấp giải pháp hữu hiệu bảo vệ mạng không dây tùy biến.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":20,"vietnamJournal":17,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":20,"url":35,"doi":36,"summary":37},"31b78d7c-5806-497b-b55a-eff1d9ee95fc","Đảm bảo truyền thông an toàn trên mạng MANET bằng các sơ đồ chia sẻ bí mật","Achieving secure communication over MANET using secret sharing schemes",[29,30,31],"Kei Kobayashi","Yosuke Totani","Keisuke Utsu",4,"2016-02-12",2016,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11227-016-1657-3","10.1007\u002Fs11227-016-1657-3","\u003Cp>Nghiên cứu đề xuất phương thức truyền thông an toàn dựa trên lược đồ chia sẻ bí mật nhằm phòng chống nguy cơ nghe lén trên mạng di động tùy biến \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">manet\u003C\u002Fb> trong tình huống thảm họa. Mô hình giải quyết bài toán bảo mật trong điều kiện môi trường vô tuyến thiếu cơ quan chứng thực bên thứ ba. Thử nghiệm trên phần mềm mô phỏng mạng cho thấy phương pháp giúp duy trì tính bí mật thông tin khi truyền qua mạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">manet\u003C\u002Fb>, đóng góp giải pháp thiết thực cho cứu trợ khẩn cấp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":20},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":46,"englishTitle":47,"synonyms":48,"definition":52,"discipline":53,"references":54,"faqs":75,"createUser":85,"publishUser":20,"keywords":89,"keywordCount":100,"enrichTopicLink":101,"status":102,"createTime":103,"updateTime":104,"publishTime":20,"linkEnrichedTime":105,"publicationScanTime":106,"contentErrorMessage":20,"viewCount":107,"relateTopics":108},"manet","MANET là gì? Giao thức định tuyến và cứu hộ quân sự","Tìm hiểu MANET (Mobile Ad-hoc Network): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>MANET\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Mobile Ad-hoc Network\u003C\u002Fem>) là mạng không dây đặc biệt không có cơ sở hạ tầng cố định, trong đó các nút mạng di động tự động thiết lập liên kết truyền thông và hoạt động đồng thời như các bộ định tuyến chuyển tiếp gói tin qua nhiều chặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về MANET\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mạng di động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B1%20t%E1%BB%95%20ch%E1%BB%A9c%22%7D}} (Mobile Ad hoc Network - MANET) là một loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ng%20kh%C3%B4ng%20d%C3%A2y%22%7D}} đặc biệt, trong đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%22%7D}} đầu cuối di động (gọi là nút – nodes) có khả năng kết nối trực tiếp với nhau mà không cần bất kỳ hạ tầng mạng trung gian nào như trạm phát sóng, bộ định tuyến hay máy chủ trung tâm. Điều này giúp MANET trở thành một mô hình mạng linh hoạt, phù hợp với các tình huống cần triển khai mạng nhanh chóng hoặc trong môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống như mạng Wi-Fi truyền thống, MANET không phụ thuộc vào các điểm truy cập (Access Point) để trao đổi dữ liệu. Mỗi nút trong mạng có thể tự phát hiện và giao tiếp với các nút lân cận trong phạm vi sóng vô tuyến của nó. Đồng thời, các nút còn đảm nhận chức năng định tuyến – chuyển tiếp gói tin đến các nút khác theo cách truyền đa bước (multi-hop).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kiến trúc MANET được ứng dụng nhiều trong quân sự, tìm kiếm cứu nạn, mạng cảm biến và Internet of Things (IoT), nơi mà tính cơ động, sự độc lập và khả năng tự tổ chức là yếu tố then chốt để duy trì liên lạc ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm chính của MANET\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MANET có một số đặc trưng kỹ thuật riêng biệt khiến nó khác biệt hoàn toàn so với các mạng truyền thống có cấu trúc cố định. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là tính \u003Cstrong>tự tổ chức\u003C\u002Fstrong>. Mỗi nút trong mạng có thể tự thiết lập kết nối và điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20m%E1%BA%A1ng%22%7D}} khi có nút mới gia nhập hoặc rời đi, mà không cần bất kỳ sự can thiệp thủ công nào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính \u003Cstrong>động\u003C\u002Fstrong> cũng là một yếu tố cốt lõi. Do các nút có thể di chuyển không giới hạn trong phạm vi sóng vô tuyến, cấu trúc liên kết mạng (network topology) thay đổi liên tục theo thời gian. Điều này đòi hỏi các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20th%E1%BB%A9c%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} phải cực kỳ linh hoạt và thích ứng nhanh để duy trì hiệu năng truyền dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không yêu cầu hạ tầng cố định, phù hợp môi trường dã chiến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các nút vừa là máy trạm, vừa đóng vai trò định tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phục hồi cao khi nút bị rời mạng đột ngột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>MANET còn cho phép truyền thông \u003Cstrong>đa bước (multi-hop)\u003C\u002Fstrong>, nghĩa là một gói tin có thể được chuyển tiếp qua nhiều nút trung gian để đến đích cuối cùng nếu hai nút không nằm trong phạm vi phủ sóng trực tiếp của nhau. Đây là nền tảng của các ứng dụng mạng phân tán không tập trung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giao thức định tuyến trong MANET\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do đặc điểm topology thay đổi liên tục, giao thức định tuyến trong MANET đóng vai trò rất quan trọng. Chúng quyết định cách mà dữ liệu được truyền từ nút nguồn đến nút đích một cách hiệu quả và ổn định nhất trong điều kiện tài nguyên hạn chế. Giao thức định tuyến trong MANET được phân thành ba nhóm chính: \u003Cem>chủ động, phản ứng và lai\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giao thức chủ động (Proactive)\u003C\u002Fstrong> duy trì bảng định tuyến cập nhật liên tục giữa các nút. Nhờ đó, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20tr%E1%BB%85%22%7D}} khi gửi dữ liệu được giảm thiểu. Tuy nhiên, chi phí truyền tải để duy trì bảng định tuyến là khá cao. Ví dụ điển hình: OLSR (Optimized Link State Routing), DSDV (Destination-Sequenced Distance Vector).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giao thức phản ứng (Reactive)\u003C\u002Fstrong> tìm đường đi chỉ khi cần thiết – khi một nút yêu cầu truyền dữ liệu. Loại giao thức này tiết kiệm băng thông nhưng có độ trễ cao trong quá trình tìm đường. Ví dụ: AODV (Ad hoc On-Demand Distance Vector), DSR (Dynamic Source Routing).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giao thức lai (Hybrid)\u003C\u002Fstrong> kết hợp ưu điểm của cả hai loại trên để cân bằng giữa độ trễ và chi phí truyền thông. Một đại diện tiêu biểu là ZRP (Zone Routing Protocol), chia mạng thành các vùng nhỏ để tối ưu hiệu năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại giao thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chủ động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian trễ thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cập nhật cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>OLSR, DSDV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản ứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết kiệm băng thông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian tìm đường lâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>AODV, DSR\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cân bằng hiệu suất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp trong triển khai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ZRP\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của MANET\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MANET được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là nơi yêu cầu sự cơ động, tính tự lập và thiết lập mạng tức thời. Trong \u003Cstrong>quân sự\u003C\u002Fstrong>, các thiết bị thông tin cá nhân như radio chiến thuật có thể kết nối thành mạng MANET để duy trì liên lạc giữa binh sĩ, xe cơ giới, và trạm chỉ huy mà không cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20h%E1%BA%A1%20t%E1%BA%A7ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực \u003Cstrong>tìm kiếm cứu nạn\u003C\u002Fstrong>, các thiết bị cứu hộ có thể thiết lập một mạng MANET tạm thời tại hiện trường thiên tai (động đất, lũ lụt...) để phục vụ truyền thông khẩn cấp. Điều này đặc biệt quan trọng ở những khu vực bị mất sóng hoặc không có hạ tầng thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mạng cảm biến không dây: đo lường môi trường, giám sát rừng, kiểm soát nông nghiệp thông minh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thông thông minh (VANET): kết nối phương tiện giao thông để chia sẻ dữ liệu hành trình, cảnh báo va chạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng IoT: các thiết bị trong nhà thông minh kết nối không cần bộ điều khiển trung tâm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tính phân tán và khả năng mở rộng linh hoạt khiến MANET trở thành lựa chọn tối ưu trong các kịch bản mà tốc độ triển khai và độ linh hoạt đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức trong MANET\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm về mặt cấu trúc linh hoạt và triển khai nhanh, MANET cũng đối mặt với hàng loạt thách thức kỹ thuật nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng và tính ổn định của toàn mạng. Một trong các vấn đề cốt lõi là \u003Cstrong>bảo mật\u003C\u002Fstrong>. Không có hệ thống trung tâm để kiểm soát và xác thực các nút, nên MANET dễ bị tấn công bởi các thực thể độc hại giả danh nút tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức tấn công thường gặp trong MANET bao gồm: \u003Cem>tấn công lỗ hổng định tuyến\u003C\u002Fem>, \u003Cem>tấn công trung gian (man-in-the-middle)\u003C\u002Fem>, \u003Cem>tấn công từ chối dịch vụ (DoS)\u003C\u002Fem>, và \u003Cem>giả mạo nút (spoofing)\u003C\u002Fem>. Việc phát hiện và loại bỏ các hành vi tấn công trong môi trường không có kiểm soát trung tâm là một bài toán khó về cả lý thuyết và thực tế triển khai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có cơ chế xác thực tập trung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu dễ bị chặn và giả mạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rất khó phát hiện nút độc hại trong mạng động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thách thức thứ hai là \u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}\u003C\u002Fstrong>. Trong MANET, hầu hết các nút là thiết bị di động sử dụng pin, do đó năng lượng trở thành tài nguyên giới hạn. Hoạt động định tuyến và truyền gói tin tốn nhiều năng lượng, đặc biệt với các nút nằm ở tuyến truyền chính (hotspot), khiến thời gian sống của toàn mạng bị rút ngắn nếu không có chiến lược phân phối tải hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ ba là vấn đề \u003Cstrong>độ trễ và thông lượng\u003C\u002Fstrong>. Do mạng thay đổi topology liên tục, đường truyền giữa hai nút có thể bị đứt đột ngột khiến dữ liệu bị mất hoặc phải định tuyến lại, gây ra độ trễ cao. Ngoài ra, do các nút phải chia sẻ tài nguyên truyền thông (kênh vô tuyến), hiện tượng xung đột truy cập dễ xảy ra làm giảm thông lượng toàn mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuối cùng là \u003Cstrong>khả năng mở rộng\u003C\u002Fstrong>. Khi số lượng nút tăng lên, số kết nối tiềm năng trong mạng tăng theo cấp số nhân. Điều này đòi hỏi các giao thức định tuyến phải cực kỳ hiệu quả để tránh quá tải về thông tin điều khiển (control overhead), nếu không sẽ gây tắc nghẽn hoặc khiến mạng không thể hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải pháp bảo mật cho MANET\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nâng cao khả năng bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn của mạng, nhiều giải pháp bảo mật đã được phát triển dành riêng cho MANET. Một trong số đó là \u003Cstrong>các cơ chế phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection Systems - IDS)\u003C\u002Fstrong> dựa trên học máy hoặc học sâu. Các IDS này có thể học mô hình hành vi bình thường và cảnh báo khi phát hiện mẫu bất thường trong lưu lượng mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%E1%BB%8Dc%20s%C3%A2u%22%7D}} Recurrent Neural Network (RNN) hoặc Long Short-Term Memory (LSTM) có thể phân tích chuỗi gói tin để xác định tấn công DoS hoặc định tuyến sai lệch. Một số nghiên cứu đã cho thấy các IDS tích hợp mạng nơ-ron có độ chính xác phát hiện lên đến 96% trong môi trường mô phỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một giải pháp quan trọng khác là phát triển \u003Cstrong>giao thức định tuyến an toàn\u003C\u002Fstrong>. Các giao thức này sử dụng mã hóa chữ ký số, xác thực khóa công khai để đảm bảo rằng gói tin không bị giả mạo trong quá trình truyền. Ví dụ, giao thức SAODV (Secure AODV) sử dụng xác thực khóa công khai cho gói tin yêu cầu và phản hồi định tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các \u003Cstrong>kỹ thuật mã hóa dữ liệu đầu cuối\u003C\u002Fstrong> như AES (Advanced Encryption Standard) hoặc ECC (Elliptic Curve Cryptography) có thể được tích hợp để tăng cường bảo mật mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>IDS học máy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giám sát hành vi mạng theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện sớm tấn công ẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần huấn luyện và tài nguyên tính toán\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Định tuyến an toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng xác thực và mã hóa định tuyến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn chặn định tuyến giả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm tăng độ trễ định tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mã hóa đầu cuối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mã hóa nội dung dữ liệu giữa người gửi và người nhận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ toàn vẹn dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí điện năng và xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và tổ chức liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để điều phối và chuẩn hóa các giao thức, công nghệ liên quan đến MANET, nhiều tổ chức quốc tế đã xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật và khuôn khổ hoạt động. Nổi bật nhất là IETF MANET Working Group – nhóm làm việc trực thuộc Internet Engineering Task Force chuyên phát triển các giao thức định tuyến cho mạng không dây tự tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những tài liệu nền tảng do nhóm này công bố là RFC 2501, mô tả các vấn đề kỹ thuật và tiêu chí đánh giá chất lượng của giao thức định tuyến trong MANET. Tài liệu này đưa ra các yêu cầu quan trọng như: độ trễ, mức tiêu thụ năng lượng, khả năng thích nghi topology và hiệu suất gói tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, một số giao thức định tuyến tiêu chuẩn như OLSR (RFC 3626) và AODV (RFC 3561) cũng được định nghĩa trong khuôn khổ của IETF, với đầy đủ thông số kỹ thuật và điều kiện triển khai thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MANET là một công nghệ mạng không dây mang tính chiến lược, có khả năng tạo lập hệ thống truyền thông phân tán mà không cần đến hạ tầng cố định. Khả năng tự tổ chức, linh hoạt và tính ứng dụng cao khiến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các môi trường khó khăn và yêu cầu triển khai tức thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, để tận dụng tối đa tiềm năng của MANET, cần giải quyết hiệu quả các thách thức như bảo mật, quản lý tài nguyên năng lượng, độ ổn định truyền thông và khả năng mở rộng. Việc kết hợp các kỹ thuật học máy, mã hóa, và giao thức thông minh chính là chìa khóa cho các bước phát triển tiếp theo của mạng không dây tự tổ chức trong tương lai.\u003C\u002Fp>","MANET","Mobile Ad-hoc Network",[49,47,50,51],"mạng tùy biến di động","mạng ad hoc di động","MANET network","MANET là mạng không dây đặc biệt không có cơ sở hạ tầng cố định, trong đó các nút mạng di động tự động thiết lập liên kết truyền thông và hoạt động đồng thời như các bộ định tuyến chuyển tiếp gói tin qua nhiều chặng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[55,62,69],{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":20},"Zhan (2008). Comparison and Analysis AODV and OLSR Routing Protocols in Ad Hoc Network. 2008 4th International Conference on Wireless Communications, Networking and Mobile Computing.","Comparison and Analysis AODV and OLSR Routing Protocols in Ad Hoc Network","Zhan, Zhou","2008 4th International Conference on Wireless Communications, Networking and Mobile Computing",2008,"10.1109\u002Fwicom.2008.578",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":20},"Hernando (2009). Implementation and Comparison of AODV and OLSR Routing Protocols in an Ad-Hoc Network over Bluetooth. Lecture Notes in Computer Science Ad-Hoc, Mobile and Wireless Networks.","Implementation and Comparison of AODV and OLSR Routing Protocols in an Ad-Hoc Network over Bluetooth","Hernando, Cabero, Jodrá et al.","Lecture Notes in Computer Science Ad-Hoc, Mobile and Wireless Networks",2009,"10.1007\u002F978-3-642-04383-3_26",{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":73,"year":34,"doi":74,"url":20},"Dearlove (2016). Identity-Based Signatures for Mobile Ad Hoc Network (MANET) Routing Protocols. RFC Editor.","Identity-Based Signatures for Mobile Ad Hoc Network (MANET) Routing Protocols","Dearlove","RFC Editor","10.17487\u002Frfc7859",[76,79,82],{"question":77,"answer":78},"Sự khác biệt căn bản giữa mạng MANET và mạng di động tế bào thông thường là gì?","MANET không phụ thuộc vào bất kỳ trạm phát sóng gốc (Base Station) hay cơ sở hạ tầng cố định nào; các nút mạng tự động cấu hình và chuyển tiếp dữ liệu qua nhiều chặng (Multi-hop).",{"question":80,"answer":81},"Giao thức định tuyến phản ứng AODV (Ad hoc On-Demand Distance Vector) hoạt động ra sao?","Chỉ khởi tạo quá trình tìm kiếm tuyến đường (phát gói RREQ và nhận RREP) khi một nút mạng thực sự có nhu cầu gửi dữ liệu, giúp tiết kiệm băng thông khi topo mạng biến đổi.",{"question":83,"answer":84},"Ứng dụng chiến lược điển hình nhất của mạng MANET là trong những bối cảnh nào?","Trong các nhiệm vụ tác chiến quân sự chiến trường, liên lạc cứu nạn cứu hộ khẩn cấp tại các vùng xảy ra thảm họa thiên tai nơi cơ sở hạ tầng viễn thông đã bị phá hủy hoàn toàn.",{"id":86,"researcherId":20,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[90,91,92,93,94,95,96,97,98,99],"tự tổ chức","mạng không dây","các thiết bị","không ổn định","cấu trúc mạng","giao thức định tuyến","thời gian trễ","cơ sở hạ tầng","quản lý năng lượng","mô hình học sâu",10,true,"PUBLISHED","2024-01-13T08:36:20.763+00:00","2026-09-04T03:08:52.171+00:00","2026-09-04T03:08:49.346+00:00","2026-09-03T11:21:02.344+00:00",480,[109,112,115,118,121,124,127,130,133,136],{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"thời pháp thuộc","Thời pháp thuộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời pháp thuộc",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"vị từ","Vị từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vị từ",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"độ tin cậy","Độ tin cậy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"động đất","Động đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Động đất"]