[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_magnetite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_magnetite":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"magnetite","Magnetite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Magnetite là khoáng vật oxit sắt với công thức Fe₃O₄, tồn tại Fe²⁺ và Fe³⁺, có khả năng từ hóa mạnh và trở thành nam châm vĩnh cửu tự nhiên. Nó xuất hiện trong đá magmatic, metamorphic và trầm tích, đóng vai trò quan trọng trong luyện kim, từ sinh học, công nghệ nano và nghiên cứu địa chất. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Magnetite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite là một khoáng chất oxit sắt tự nhiên với công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe_3O_4\u003C\u002Fscript>, trong đó sắt tồn tại ở hai trạng thái oxy hóa khác nhau: Fe²⁺ và Fe³⁺ theo tỷ lệ 1:2. Đây là một trong những khoáng vật từ tính tự nhiên mạnh nhất trên Trái Đất, có khả năng bị hút bởi nam châm và có thể trở thành nam châm vĩnh cửu khi bị từ hóa. Magnetite thường có màu đen hoặc xám đen, độ cứng trung bình (khoảng 5.5–6.5 theo thang Mohs), và để lại vệt màu đen khi được cào trên bề mặt. ([acs.org](https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u002Fmolecule-of-the-week\u002Farchive\u002Fm\u002Fmagnetite.html?utm_source=chatgpt.com), [mindat.org](https:\u002F\u002Fwww.mindat.org\u002Fmin-2538.html?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về cấu trúc tinh thể, magnetite thuộc nhóm spinel, cụ thể là spinel ngược, với các ion O²⁻ tạo thành mạng lập phương khối mặt tâm (FCC), các ion Fe²⁺ và Fe³⁺ chiếm các vị trí tetrahedral và octahedral. Sự sắp xếp này cho phép trao đổi electron giữa các ion Fe²⁺ và Fe³⁺, tạo ra đặc tính từ và dẫn điện đặc biệt cho magnetite. Khi nhiệt độ giảm xuống khoảng 120 K, magnetite trải qua chuyển pha Verwey, làm thay đổi tính dẫn điện của khoáng chất. ([esrf.fr](https:\u002F\u002Fwww.esrf.fr\u002FUsersAndScience\u002FPublications\u002FHighlights\u002F2012\u002Fmaterials\u002Fmat6?utm_source=chatgpt.com), [sciencedirect.com](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fmagnetite-fe3o4?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Magnetite là thành phần quan trọng trong nghiên cứu địa chất, sinh học và vật liệu, vì tính từ tính mạnh mẽ, ổn định hóa học và khả năng xuất hiện rộng rãi trong các loại đá magmatic, metamorphic, và trầm tích. Khoáng chất này đóng vai trò như một chỉ thị từ hóa trong các nghiên cứu paleomagnetism, giúp xác định hướng từ trường Trái Đất cổ đại và các quá trình kiến tạo. ([en.wikipedia.org](https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FMagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite có khối lượng riêng cao, khoảng 5.17 g\u002Fcm³, độ cứng Mohs từ 5.5 đến 6.5. Màu sắc đặc trưng là đen ánh kim loại, để lại vệt đen khi cào trên bề mặt. Magnetite là khoáng vật ferrimagnetic, có từ hóa dư, và khả năng giữ từ lâu dài. ([mindat.org](https:\u002F\u002Fwww.mindat.org\u002Fmin-2538.html?utm_source=chatgpt.com), [britannica.com](https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fmagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hóa học của magnetite thể hiện khả năng oxi‑khử: nó có thể chuyển thành hematite (Fe₂O₃) hoặc wüstite (FeO) tùy thuộc vào điều kiện oxy hóa, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng oxy hóa của môi trường magmatic và metamorphic. Magnetite có độ bền hóa học cao, chịu được acid và kiềm, làm cho nó phổ biến trong các trầm tích và khoáng sản khai thác. ([en.wikipedia.org](https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FMagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Công thức hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Fe₃O₄\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 5.17 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ cứng Mohs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.5 – 6.5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hệ tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lập phương, nhóm spinel ngược\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Điểm Curie\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 580 °C ([en.wikipedia.org](https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FMagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc, phân bố và dạng mỏ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite hình thành trong nhiều môi trường địa chất: đá magmatic, đá metamorphic, và trầm tích. Trong đá xâm nhập hoặc bazan, magnetite thường kết tinh sớm và chiếm tỷ lệ lớn, góp phần hình thành các mỏ quặng sắt. Trong metamorphism và hoạt động thuỷ nhiệt, magnetite có thể xuất hiện trong đá skarn hoặc khu vực tiếp xúc đá vôi – magma. ([it.wikipedia.org](https:\u002F\u002Fit.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FMagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Magnetite cũng phổ biến trong trầm tích cát sắt, tập trung tại bãi biển hoặc cồn cát nhờ tác động của sóng và dòng chảy. Một số mỏ lớn thế giới bao gồm Kiruna (Thụy Điển), Atacama (Chile), và các bãi cát magnetite ở New Zealand. Việc phân bố rộng và dễ khai thác khiến magnetite trở thành nguồn khoáng sản sắt quan trọng. ([en.wikipedia.org](https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FMagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite là nguyên liệu chính trong luyện kim, sản xuất sắt lỏng và thép, nhờ hàm lượng sắt cao và tính chất vật lý thích hợp. ([bausano.com](https:\u002F\u002Fwww.bausano.com\u002Fen\u002Fglossary\u002Fmagnetite-its-characteristics-and-uses?utm_source=chatgpt.com)) Nó còn được sử dụng làm phụ gia bê tông trọng lượng lớn (heavy concrete), vật liệu từ tính, lớp phủ nam châm và trong sơn từ tính. ([phantomplastics.com](https:\u002F\u002Fphantomplastics.com\u002Fmagnetite-filler\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học và công nghệ vật liệu, magnetite nano được ứng dụng rộng rãi trong liệu pháp y sinh, từ trị liệu từ trường trong ung thư đến vật liệu spintronics và lưu trữ dữ liệu. Khả năng từ hóa và dẫn điện của magnetite mở ra nhiều ứng dụng tiên tiến trong cảm biến và thiết bị từ trường. ([arxiv.org](https:\u002F\u002Farxiv.org\u002Fabs\u002F1004.2231?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Luyện kim: sản xuất sắt và thép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu xây dựng: bê tông trọng lượng lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu từ tính và sơn từ tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ nano và y sinh: liệu pháp từ trường, spintronics\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và môi trường của magnetite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite không chỉ xuất hiện trong địa chất mà còn có vai trò sinh học quan trọng. Trong sinh học, các vi sinh vật như vi khuẩn từ tính (magnetotactic bacteria) tổng hợp các hạt magnetite nano bên trong tế bào, giúp định hướng theo từ trường Trái Đất trong quá trình di chuyển. ([nature.com](https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrmicro1325?utm_source=chatgpt.com)) Magnetite cũng được tìm thấy trong mô não của người và động vật, đặc biệt trong vùng tuyến hạch hạnh nhân (basal ganglia), và có thể liên quan đến nhận thức, điều hướng không gian và phản ứng cảm xúc. ([ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5087066\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường, magnetite đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái đất và nước. Các hạt magnetite trong cát sắt và trầm tích biển giúp tích tụ sắt và cung cấp khoáng chất cho sinh vật biển. Khả năng từ tính của magnetite cũng ảnh hưởng đến phân tán hạt và sự hình thành các cấu trúc sedimentary phức tạp. ([sciencedirect.com](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fmagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Magnetite trong khảo cổ và nghiên cứu từ tính cổ đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite là khoáng chất quan trọng trong lĩnh vực paleomagnetism. Nó giúp ghi lại hướng từ trường Trái Đất trong các đá magmatic và trầm tích, cho phép các nhà địa chất và khảo cổ xác định sự thay đổi của từ trường theo thời gian. ([geologyin.com](https:\u002F\u002Fwww.geologyin.com\u002F2015\u002F10\u002Fpaleomagnetism-magnetite-and-earths.html?utm_source=chatgpt.com)) Việc phân tích các hạt magnetite trong các tầng địa chất cung cấp thông tin về chuyển động mảng kiến tạo, tiến hóa địa chất và điều kiện môi trường cổ đại. ([sciencedirect.com](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1674987119300221?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu khảo cổ học cũng sử dụng magnetite để xác định nguồn gốc vật liệu công cụ bằng đá hoặc gốm sứ, nhờ vào khả năng từ tính đặc trưng giúp phân biệt các loại đá và khoáng vật. ([archaeometryjournal.com](https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fjournal\u002F14754754?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite nano được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ y sinh, chẳng hạn như điều trị từ trường trong ung thư, phân tách tế bào, và vận chuyển thuốc nhờ từ trường. Khả năng từ hóa mạnh và khả năng điều hướng bằng từ trường giúp hạt magnetite nano trở thành công cụ hữu hiệu trong liệu pháp điều trị và chẩn đoán hình ảnh y tế. ([arxiv.org](https:\u002F\u002Farxiv.org\u002Fabs\u002F1004.2231?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật liệu spintronics, magnetite được nghiên cứu để phát triển các thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính, cảm biến từ trường và bộ nhớ MRAM. Các đặc tính từ tính và dẫn điện của magnetite ở quy mô nano làm nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng điện tử tiên tiến. ([sciencedirect.com](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fmagnetite-fe3o4?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Magnetite cũng được sử dụng trong xử lý môi trường, chẳng hạn như hấp phụ các ion kim loại nặng từ nước thải. Khả năng hút và giữ các ion kim loại nhờ bề mặt từ tính giúp làm sạch nước hiệu quả, đồng thời dễ dàng thu hồi vật liệu bằng từ trường. ([researchgate.net](https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F260700228_Application_of_magnetite_nanoparticles_in_water_treatment?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khảo sát các mỏ magnetite và khai thác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Magnetite được khai thác chủ yếu từ mỏ quặng sắt dạng khối và cát sắt. Các mỏ lớn trên thế giới bao gồm Kiruna (Thụy Điển), Atacama (Chile), Minas Gerais (Brazil) và bãi cát sắt ở New Zealand. Khai thác magnetite cung cấp nguyên liệu chính cho ngành luyện kim, đặc biệt là sản xuất thép và sắt lỏng. ([en.wikipedia.org](https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FMagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình khai thác thường kết hợp tuyển quặng bằng trọng lực và từ tính để tách magnetite khỏi các khoáng vật khác. Khả năng từ hóa mạnh của magnetite giúp quá trình tuyển chọn hiệu quả, giảm năng lượng và chi phí. ([mindat.org](https:\u002F\u002Fwww.mindat.org\u002Fmin-2538.html?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Magnetite trong dạng cát sắt thường có kích thước hạt mịn, được sử dụng trực tiếp trong luyện kim hoặc chế tạo vật liệu từ tính. Trong đá xâm nhập và metamorphic, magnetite xuất hiện trong dạng hạt hoặc mảng kết tinh, và cần nghiền nát trước khi chế biến. ([it.wikipedia.org](https:\u002F\u002Fit.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FMagnetite?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc nghiên cứu magnetite ngày nay tập trung vào ứng dụng nano, từ sinh học đến công nghệ thông tin. Một thách thức là kiểm soát kích thước, hình dạng và phân tán của hạt magnetite để tối ưu hóa tính chất từ và hóa học. ([arxiv.org](https:\u002F\u002Farxiv.org\u002Fabs\u002F1004.2231?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triển vọng nghiên cứu bao gồm phát triển các hạt magnetite chức năng hóa để điều trị y học, vật liệu spintronics, cảm biến từ trường, và xử lý môi trường. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc tổng hợp nhân tạo magnetite với đặc tính từ tính và dẫn điện kiểm soát được, nhằm thay thế hoặc bổ sung nguồn khoáng tự nhiên. ([sciencedirect.com](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fmagnetite-fe3o4?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>“Magnetite.” ACS Molecule of the Week. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u002Fmolecule-of-the-week\u002Farchive\u002Fm\u002Fmagnetite.html\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Magnetite.” Encyclopaedia Britannica. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fmagnetite\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Magnetite: Mineral information, data and localities.” Mindat.org. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mindat.org\u002Fmin-2538.html\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Magnetite – its characteristics and uses.” Bausano Glossary. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bausano.com\u002Fen\u002Fglossary\u002Fmagnetite-its-characteristics-and-uses\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Magnetite nanoparticles in biomedical applications.” Arxiv. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Farxiv.org\u002Fabs\u002F1004.2231\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Magnetite in water treatment.” ResearchGate. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F260700228_Application_of_magnetite_nanoparticles_in_water_treatment\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Magnetite – paleomagnetism applications.” GeologyIn. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.geologyin.com\u002F2015\u002F10\u002Fpaleomagnetism-magnetite-and-earths.html\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:48.424+00:00","2025-11-24T16:45:48.724+00:00","2025-11-24T16:45:48.720+00:00",145,[31,41,51,61,66,71,76,81,91,96],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tiếng nhật","Tiếng nhật là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Japanese language","Tiếng Nhật (tiếng Nhật: 日本語, chuyển tự: Nihongo) là ngôn ngữ chính thức trên thực tế của Nhật Bản thuộc ngữ hệ Nhật Bản - Ryukyu, có đặc trưng loại hình là ngôn ngữ chắp dính với cấu trúc đầu hạt đứng sau và hệ thống chữ viết kết hợp đa dạng.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"lý thuyết đại diện","Lý thuyết đại diện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Representation theory","Lý thuyết đại diện (tiếng Anh: representation theory, thường được gọi là lý thuyết biểu diễn) là phân ngành toán học nghiên cứu các cấu trúc đại số trừu tượng thông qua việc mô hình hóa các phần tử của chúng dưới dạng các toán tử tuyến tính trên không gian véc tơ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tai nạn thương tích","Tai nạn thương tích là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Injury and Violence","Tai nạn thương tích (tiếng Anh: injury hoặc trauma) là tổn thương thực thể cấp tính trên cơ thể người phát sinh khi tiếp xúc đột ngột với các dạng năng lượng vượt quá ngưỡng sinh lý bình thường hoặc do thiếu hụt các yếu tố sinh tồn thiết yếu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"động lực phi tuyến","Động lực phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nonlinear dynamics","Động lực phi tuyến là phân ngành nghiên cứu hành vi của các hệ thống mà đầu ra không tỷ lệ thuận với đầu vào, đặc trưng bởi các hiện tượng phân nhánh, dao động tự kích và hỗn loạn tất định.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"độc hoạt tang ký sinh","Độc hoạt tang ký sinh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Duhuo Jisheng Decoction","Độc hoạt tang ký sinh (danh pháp bài thuốc: Duhuo Jisheng Tang hoặc Duhuo Jisheng Decoction) là bài thuốc cổ phương kinh điển xuất xứ từ tác phẩm Thiên Kim Yếu Phương của danh y Tôn Tư Mạo, chuyên trị chứng đau nhức xương khớp, thoái hóa khớp và đau thần kinh tọa do phong hàn thấp kết hợp can thận hư suy.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"phân suất tống máu bảo tồn","Phân suất tống máu bảo tồn là gì? Các nghiên cứu khoa học","Heart failure with preserved ejection fraction","Suy tim có phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) là hội chứng suy tim lâm sàng trong đó phân suất tống máu thất trái vẫn duy trì ≥ 50% nhưng buồng tim bị suy giảm chức năng giãn nở và đổ đầy trong thì tâm trương.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"ngừng tim","Ngừng tim là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cardiac arrest","Ngừng tim là tình trạng y tế khẩn cấp đặc trưng bởi sự ngừng trệ đột ngột chức năng co bóp bơm máu của tim, dẫn đến mất tuần hoàn toàn thân và ngưng tưới máu não.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"kỹ năng xã hội","Kỹ năng xã hội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Social skills","Kỹ năng xã hội là hệ thống các khả năng, hành vi và chiến lược tâm lý có thể học hỏi được, giúp cá nhân tương tác, giao tiếp hiệu quả và thích ứng linh hoạt trong các mối quan hệ xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"kỹ năng sống","Kỹ năng sống là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Life skills","Kỹ năng sống (tiếng Anh: life skills) là tập hợp các năng lực tâm lý xã hội và hành vi thích ứng giúp cá nhân đối diện và giải quyết hiệu quả các tình huống, nhu cầu và thách thức phát sinh trong đời sống thường nhật.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"kế thừa","Kế thừa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Inheritance","Kế thừa là sự chuyển giao có trật tự các quyền lợi, nghĩa vụ, tài sản, tri thức văn hóa hoặc đặc tính cấu trúc từ chủ thể này sang chủ thể khác theo quy định pháp luật hoặc nguyên lý hệ thống."]