[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ma%20tr%E1%BA%ADn%20polymer{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ma%20tr%E1%BA%ADn%20polymer":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"ma trận polymer","Ma trận polymer là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ma trận polymer là pha nền liên tục trong vật liệu polymer và composite, có nhiệm vụ bao bọc, liên kết các pha khác và quyết định tính chất cơ bản của vật liệu. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò trung tâm của polymer nền trong việc chi phối hành vi cơ học, hóa học và độ bền lâu dài của hệ vật liệu composite. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa ma trận polymer\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMa trận polymer (polymer matrix) là pha nền liên tục trong các hệ vật liệu polymer và đặc biệt quan trọng trong vật liệu composite nền polymer. Đây là thành phần bao quanh và liên kết các pha khác như sợi gia cường, hạt độn hoặc phụ gia, tạo nên một hệ vật liệu thống nhất về mặt cấu trúc và cơ học. Xét ở cấp độ vi mô, ma trận polymer tạo môi trường phân bố tương đối đồng đều cho các pha phân tán và duy trì hình dạng tổng thể của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học vật liệu, ma trận polymer không chỉ đóng vai trò “chất kết dính” đơn thuần mà còn quyết định phần lớn các tính chất nền tảng như độ bền hóa học, khả năng chịu nhiệt, độ ổn định kích thước và hành vi biến dạng của vật liệu. Trong nhiều trường hợp, các tính chất vĩ mô của composite là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa ma trận polymer và các pha gia cường, đặc biệt tại vùng bề mặt tiếp xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chuyên ngành, ma trận polymer thường là các hợp chất cao phân tử có khối lượng phân tử lớn, cấu trúc mạch dài, có thể tồn tại ở trạng thái vô định hình, bán tinh thể hoặc tinh thể. Nguồn tham khảo học thuật về khái niệm này có thể tìm thấy tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fpolymer-matrix\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa> và\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\" target=\"_blank\">ASM International\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại polymer dùng làm ma trận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolymer dùng làm ma trận thường được phân loại dựa trên hành vi nhiệt và cơ chế hình thành cấu trúc mạng. Hai nhóm chính là polymer nhiệt dẻo (thermoplastics) và polymer nhiệt rắn (thermosets). Cách phân loại này có ý nghĩa quyết định đến công nghệ chế tạo, khả năng sửa chữa và tái chế của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPolymer nhiệt dẻo có cấu trúc mạch thẳng hoặc phân nhánh nhẹ, liên kết với nhau chủ yếu bằng lực tương tác yếu. Khi gia nhiệt vượt quá nhiệt độ nóng chảy hoặc nhiệt độ chuyển thủy tinh, vật liệu có thể mềm ra và chảy, cho phép tái gia công nhiều lần. Ngược lại, polymer nhiệt rắn hình thành mạng liên kết chéo không gian ba chiều sau quá trình đóng rắn, khiến vật liệu không thể nóng chảy trở lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Polymer nhiệt dẻo: polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyamide (PA), polycarbonate (PC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polymer nhiệt rắn: epoxy, polyester không no, phenolic, vinyl ester\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, polymer làm ma trận còn có thể được phân loại theo nguồn gốc (polymer tổng hợp, polymer sinh học), theo cấu trúc mạch (vô định hình, bán tinh thể) hoặc theo mức độ chịu nhiệt. Một số tổng quan chuyên sâu về phân loại này có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u002Fmaterials\u002Fpolymer-science.html\" target=\"_blank\">American Chemical Society\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ma trận polymer trong vật liệu composite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vật liệu composite nền polymer, ma trận polymer đảm nhiệm vai trò giữ cố định và bảo vệ pha gia cường khỏi các tác động cơ học và môi trường. Khi composite chịu tải, ứng suất ban đầu tác dụng lên ma trận, sau đó được truyền sang pha gia cường thông qua bề mặt tiếp xúc. Do đó, hiệu quả truyền ứng suất phụ thuộc mạnh vào tính chất của ma trận và độ bám dính giao diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMa trận polymer cũng góp phần kiểm soát cơ chế phá hủy của composite. Các hiện tượng như nứt ma trận, bong tách giao diện hoặc trượt sợi đều liên quan trực tiếp đến độ dai và khả năng biến dạng của ma trận. Trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, việc điều chỉnh thành phần ma trận là cách hiệu quả để cải thiện độ bền va đập hoặc khả năng chịu mỏi của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả vai trò của ma trận polymer\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ và cố định pha gia cường trong cấu trúc composite\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Truyền ứng suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bố và truyền tải lực từ bề mặt ngoài đến sợi hoặc hạt gia cường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống tác động hóa học, ẩm và môi trường cho pha gia cường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhững phân tích chi tiết về vai trò cơ học của ma trận polymer thường được trình bày trong các giáo trình khoa học vật liệu và các bài tổng quan trên:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fpolymer-matrix-composites\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất cơ học và vật lý đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tính chất cơ học và vật lý của ma trận polymer là nền tảng để dự đoán hành vi làm việc của vật liệu composite. Những thông số thường được quan tâm bao gồm mô đun đàn hồi, độ bền kéo, độ bền nén, độ giãn dài khi đứt và độ dai va đập. Các tính chất này phụ thuộc vào cấu trúc phân tử, mức độ liên kết chéo và điều kiện gia công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ vùng biến dạng đàn hồi tuyến tính, mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng của ma trận polymer có thể được mô tả gần đúng bằng định luật Hooke:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma = E \\cdot \\varepsilon\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> là ứng suất tác dụng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là mô đun đàn hồi đặc trưng cho độ cứng của ma trận, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon\u003C\u002Fscript> là biến dạng tương đối. Đối với polymer, giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> thường thấp hơn kim loại và gốm, nhưng có thể được cải thiện đáng kể khi kết hợp với pha gia cường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề tính chất vật lý, ma trận polymer còn được đặc trưng bởi nhiệt độ chuyển thủy tinh, mật độ, hệ số giãn nở nhiệt và khả năng cách điện. Bảng dưới đây minh họa một số giá trị điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại polymer\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô đun đàn hồi (GPa)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhiệt độ chuyển thủy tinh (°C)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Epoxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2.5 – 4.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>120 – 180\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polypropylene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.2 – 1.8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-10 đến 0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polycarbonate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2.0 – 2.6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>140 – 150\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác dữ liệu trên thường được tổng hợp từ các nguồn học thuật và tiêu chuẩn kỹ thuật, có thể tham khảo thêm tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.azom.com\u002Farticle.aspx?ArticleID=1384\" target=\"_blank\">AZoM Materials\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất hóa học và độ bền môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính chất hóa học của ma trận polymer quyết định khả năng làm việc lâu dài của vật liệu trong các môi trường khác nhau như không khí, nước, dung môi hữu cơ hoặc môi trường có bức xạ. Các yếu tố quan trọng thường được xem xét bao gồm độ bền oxy hóa, khả năng kháng hóa chất, mức độ hấp thụ ẩm và độ ổn định dưới tác động của tia cực tím. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ tin cậy của vật liệu trong ứng dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều polymer có xu hướng bị suy giảm tính chất theo thời gian do các quá trình lão hóa hóa học. Ví dụ, sự oxy hóa mạch polymer có thể dẫn đến giòn hóa, giảm độ bền kéo và hình thành vi nứt trong ma trận. Trong các hệ composite, sự suy giảm này không chỉ làm yếu ma trận mà còn làm giảm khả năng truyền ứng suất giữa ma trận và pha gia cường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng hóa chất: phụ thuộc vào cấu trúc phân tử và mức độ liên kết chéo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng ẩm: liên quan đến độ phân cực và khả năng tạo liên kết hydro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định UV: thường được cải thiện bằng phụ gia chống tia UV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu chuyên sâu về độ bền môi trường của polymer có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fpolymer-degradation\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Polymer Degradation\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ chế tạo và gia công ma trận polymer\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ chế tạo ma trận polymer đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập cấu trúc vi mô và tính chất cuối cùng của vật liệu. Đối với polymer nhiệt dẻo, các phương pháp phổ biến bao gồm ép phun, ép đùn và ép nhiệt. Các phương pháp này cho phép kiểm soát hình dạng sản phẩm và năng suất cao, phù hợp với sản xuất hàng loạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với polymer nhiệt rắn, quá trình gia công thường gắn liền với phản ứng đóng rắn hóa học. Các kỹ thuật như ép nén, đúc chuyển nhựa hoặc thấm nhựa chân không được sử dụng rộng rãi trong sản xuất composite. Trong các quy trình này, kiểm soát nhiệt độ và thời gian đóng rắn là yếu tố then chốt để tránh khuyết tật như bọt khí hoặc đóng rắn không hoàn toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại polymer\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ép phun\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt dẻo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng suất cao, hình dạng phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ép nén\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc đặc, kiểm soát tốt độ dày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấm nhựa chân không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hàm lượng sợi cao, chất lượng composite tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTổng quan về các công nghệ này có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.compositesworld.com\u002Farticles\" target=\"_blank\">CompositesWorld\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMa trận polymer được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng kết hợp linh hoạt với các pha gia cường khác nhau. Trong ngành hàng không và ô tô, composite nền polymer giúp giảm khối lượng kết cấu, cải thiện hiệu suất nhiên liệu và giảm phát thải. Trong điện – điện tử, polymer làm ma trận đóng vai trò cách điện và bảo vệ linh kiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y sinh, các polymer sinh học và polymer phân hủy sinh học đang được nghiên cứu và ứng dụng làm ma trận cho vật liệu cấy ghép, khung giá đỡ mô và hệ dẫn thuốc. Những ứng dụng này đòi hỏi ma trận polymer phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về cơ học, sinh học và hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàng không: composite nền epoxy gia cường sợi carbon\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô tô: nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thủy tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y sinh: polymer phân hủy sinh học làm khung scaffold\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác báo cáo ứng dụng thực tế thường được công bố trên:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.materialstoday.com\" target=\"_blank\">Materials Today\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển các hệ ma trận polymer thân thiện môi trường, có khả năng tái chế hoặc phân hủy sinh học. Polymer sinh học và composite nền polymer tái chế đang nhận được sự quan tâm lớn nhằm giảm tác động tiêu cực đến môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các hệ polymer chức năng như polymer tự phục hồi, polymer chịu nhiệt cao và polymer dẫn điện mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng mới. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa tính năng cao, chi phí sản xuất và độ ổn định lâu dài vẫn là thách thức lớn đối với các nhà nghiên cứu và kỹ sư vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững thách thức này đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành, kết hợp khoa học vật liệu, hóa học polymer và kỹ thuật chế tạo để tối ưu hóa thiết kế ma trận polymer cho từng ứng dụng cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Callister, W. D., &amp; Rethwisch, D. G. (2020). \u003Ci>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fi>. Wiley. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wiley.com\u002Fen-us\u002FMaterials+Science+and+Engineering%3A+An+Introduction%2C+10th+Edition-p-9781119405498\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.wiley.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Hull, D., &amp; Clyne, T. W. (2019). \u003Ci>An Introduction to Composite Materials\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fan-introduction-to-composite-materials\u002F9C2E5F9F8A6F4A0C7C5E5A6B9A6C3A8F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ASM International. Polymer matrix composites. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\u002Fmaterials-resources\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ScienceDirect. Review papers on polymer matrix composites and degradation. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fpolymer-matrix-composite\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    AZoM Materials. Polymer properties and processing. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.azom.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.azom.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-14T16:04:14.553+00:00","2026-01-14T16:04:14.548+00:00",114,[33,44,54,65,76,81,91,97,102,108],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"composite polymer","Composite polymer là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Composite polymer","polymer composite","Composite polymer (vật liệu polymer composite) là hệ vật liệu đa pha nhân tạo được tạo thành từ nền polymer hữu cơ kết hợp với các cốt gia cường dạng sợi, hạt hoặc tấm nhằm nâng cao vượt trội độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chịu nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"năng lượng trung bình","Năng lượng trung bình là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chemical shift \u002F Nuclear Magnetic Resonance (NMR) energy","Trong phân tích hóa học cấu trúc và quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), năng lượng chuyển dời cộng hưởng (biểu thị qua độ dịch chuyển hóa học ppm) phản ánh môi trường che chắn điện tử xung quanh hạt nhân từ tính khi đặt trong từ trường ngoài mạnh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"luật di cư","Luật di cư (migration law) là gì?","Luật di cư","migration law","Luật di cư (migration law) là tập hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc gia cũng như quốc tế điều chỉnh sự dịch chuyển của cá nhân qua biên giới lãnh thổ, quy định điều kiện xuất nhập cảnh, cư trú và xác lập quy chế pháp lý cho người di cư. Lĩnh vực này thiết lập sự cân bằng giữa quyền chủ quyền kiểm soát biên giới của quốc gia và các nghĩa vụ bảo vệ quyền con người phổ quát.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cấu trúc sản xuất","Cấu trúc sản xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Production structure","Cấu trúc sản xuất (production structure) là cách thức kết hợp, tổ chức và tương tác công nghệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu và công nghệ) trong một hệ thống kinh tế hoặc doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa sản lượng đầu ra và chi phí vận hành.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiếp xúc pha","Tiếp xúc pha (phase contact) là gì?","Tiếp xúc pha","phase contact","Sự gặp gỡ và tương tác vật lý trực tiếp giữa hai hoặc nhiều pha khác nhau (như lỏng - khí, lỏng - lỏng, rắn - lỏng, hoặc rắn - khí) để tạo ra bề mặt phân cách pha, qua đó cho phép diễn ra quá trình truyền khối, truyền nhiệt và các phản ứng hoá học đa pha.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đọc hiểu","Đọc hiểu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Reading comprehension","Đọc hiểu (reading comprehension) là quá trình nhận thức phức tạp qua đó người đọc trích xuất, giải mã và kiến tạo ý nghĩa từ văn bản viết, thông qua sự tương tác giữa dữ liệu văn bản, năng lực ngôn ngữ và kiến thức nền của bản thân."]