[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_ma sát":3,"_public_topic_publications_ma%20s%C3%A1t{\"limit\":5}":97},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":36,"createUser":46,"publishUser":21,"keywords":50,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":51,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":55,"contentErrorMessage":21,"viewCount":56,"relateTopics":57},"ma sát","Ma sát là gì? Bản chất vi mô, phân loại và ứng dụng cơ học","Ma sát là lực cản trở chuyển động giữa các bề mặt tiếp xúc. Tìm hiểu cơ chế vi mô của ma sát nghỉ, ma sát trượt và giải pháp ma sát học tribology.","\u003Cp>Ma sát là lực tiếp tuyến xuất hiện tại mặt tiếp xúc giữa hai vật thể, có xu hướng chống lại sự trượt tương đối hoặc cản trở xu hướng bắt đầu chuyển động giữa chúng. Ma sát là một trong những hiện tượng vật lý cơ bản và phổ biến nhất, đóng vai trò sống còn trong việc duy trì trạng thái cân bằng tĩnh, truyền động cơ học cũng như gây ra sự hao mòn vật liệu và tiêu hao năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất vật lý vi mô của lực ma sát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dưới góc nhìn vĩ mô cổ điển theo định luật Amontons - Coulomb, lực ma sát tỷ lệ thuận với áp lực vuông góc và không phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc biểu kiến. Tuy nhiên, các nghiên cứu vật lý hiện đại đã làm sáng tỏ bản chất vi mô phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diện tích tiếp xúc thực tế (Real contact area):\u003C\u002Fstrong> Theo công trình kinh điển của Bowden và Tabor (2001), bất kỳ bề mặt rắn nào dù được gia công nhẵn bóng đến đâu vẫn có độ nhám vi mô (asperities). Khi hai bề mặt ép vào nhau, chúng chỉ thực sự chạm nhau tại các đỉnh nhám cực nhỏ, nơi áp suất cục bộ đạt tới giới hạn chảy dẻo của vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mối hàn dính vi mô và tương tác phân tử:\u003C\u002Fstrong> Tại các điểm tiếp xúc thực, các lực liên kết phân tử van der Waals và liên kết kim loại tạo thành các mối nối hàn dính cực nhỏ. Để chuyển động trượt xảy ra, ngoại lực tác dụng phải thắng được độ bền cắt của hàng triệu mối nối vi mô này.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu tán năng lượng phonon:\u003C\u002Fstrong> Theo Bo Persson (2000), trong quá trình trượt, chuyển động tương đối của các mạng tinh thể nguyên tử kích hoạt các dao động mạng (phonon) và kích thích điện tử, chuyển hóa cơ năng thành nội năng làm nóng vật liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các dạng ma sát trong cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tùy thuộc vào trạng thái động học và môi trường tiếp xúc, ma sát được phân chia thành các nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Ma sát nghỉ (Static Friction)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ma sát nghỉ xuất hiện khi có ngoại lực tác dụng cố gắng làm dịch chuyển vật thể nhưng vật vẫn duy trì trạng thái đứng yên. Độ lớn của lực ma sát nghỉ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_s\u003C\u002Fscript> tự điều chỉnh cân bằng với thành phần ngoại lực tiếp tuyến cho đến khi đạt giá trị cực đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_s \\leq \\mu_s N\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu_s\u003C\u002Fscript> là hệ số ma sát nghỉ và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> là áp lực pháp tuyến ép hai bề mặt vào nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Ma sát trượt (Kinetic Friction)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi ngoại lực vượt qua ngưỡng ma sát nghỉ cực đại, vật bắt đầu trượt trên bề mặt tiếp xúc. Độ lớn của lực ma sát trượt được mô tả bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_k = \\mu_k N\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu_k\u003C\u002Fscript> là hệ số ma sát trượt. Đối với hầu hết các cặp vật liệu thông thường, hệ số ma sát nghỉ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu_s\u003C\u002Fscript> luôn lớn hơn hệ số ma sát trượt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu_k\u003C\u002Fscript>, dẫn đến hiện tượng vật cần lực kéo ban đầu lớn hơn lực duy trì vận tốc ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Ma sát lăn (Rolling Resistance)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xuất hiện khi một vật thể tròn (bánh xe, viên bi) lăn trên một bề mặt rắn. Ma sát lăn sinh ra do sự biến dạng đàn hồi cục bộ không hoàn toàn phục hồi tại vùng tiếp xúc của hai vật liệu. Hệ số ma sát lăn thường nhỏ hơn ma sát trượt hàng chục đến hàng trăm lần, là cơ sở cho phát minh vĩ đại về bánh xe và ổ bi (bạc đạn).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Ma sát ướt và lực cản chất lưu (Fluid Friction \u002F Drag)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi vật thể chuyển động trong môi trường chất lỏng hoặc chất khí, lực cản ma sát nhớt tỷ lệ thuận với bình phương vận tốc dòng chảy ở chế độ chảy rối:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F_d = \\frac{1}{2} \\rho v^2 C_d A\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là khối lượng riêng của chất lưu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc tương đối, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_d\u003C\u002Fscript> là hệ số cản khí động học và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript> là diện tích cản gió trực diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng dính - trượt phi tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Urbakh và cộng sự (2004), sự chênh lệch giữa ma sát nghỉ và ma sát trượt cùng tính đàn hồi của hệ thống gây ra hiện tượng dao động dính - trượt (stick-slip motion). Đây là nguyên nhân sinh ra tiếng đàn vĩ cầm (khi kéo cây vĩ trên dây đàn), tiếng rít của má phanh xe, tiếng cọt kẹt của bản lề cửa và đặc biệt là cơ chế tích tụ năng lượng giải phóng đột ngột gây ra các trận động đất tại các đứt gãy địa chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa kỹ thuật và kiểm soát ma sát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành ma sát học (Tribology) nghiên cứu tối ưu hóa ma sát phục vụ công nghiệp và đời sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giải pháp kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng thực tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tăng ma sát có lợi\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo gai rãnh bề mặt, sử dụng vật liệu composite ma sát cao, duy trì áp lực lớn.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lốp xe cao su chống trượt, má phanh xe cơ giới, đai truyền động, đế giày thể thao.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Giảm ma sát có hại\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng dầu nhờn bôi trơn thủy động, màng phủ nano Teflon \u002F graphene, thay trượt bằng lăn.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổ bi động cơ, xi-lanh pít-tông, tuabin gió, khớp nhân tạo y tế.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và an toàn giao thông tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, việc kiểm soát hệ số ma sát giữa lốp xe và mặt đường đóng vai trò quyết định đối với an toàn giao thông đường bộ, đặc biệt trong điều kiện mưa bão nhiệt đới gây hiện tượng trượt nước (aquaplaning). Các quy chuẩn xây dựng đường cao tốc và đường đô thị đòi hỏi kiểm định định kỳ độ nhám vĩ mô của lớp bê tông nhựa nhằm đảm bảo cự ly phanh an toàn cho các phương tiện vận tải.\u003C\u002Fp>","friction",[12,13],"lực ma sát","ma sát học","Ma sát là lực tiếp tuyến xuất hiện tại bề mặt tiếp xúc giữa hai vật thể, có xu hướng chống lại chuyển động trượt tương đối hoặc cản trở xu hướng bắt đầu chuyển động giữa chúng.","NATURAL_SCIENCES",[17,24,30],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":21},"Bowden, F. P., & Tabor, D. (2001). The Friction and Lubrication of Solids. Oxford University Press.","The Friction and Lubrication of Solids","Bowden, Tabor",null,2001,"10.1093\u002Foso\u002F9780198507772.001.0001",{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":21,"year":28,"doi":29,"url":21},"Persson, B. N. (2000). Sliding Friction: Physical Principles and Applications. Springer.","Sliding Friction","Persson",2000,"10.1007\u002F978-3-662-04283-0",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":21,"year":34,"doi":35,"url":21},"Urbakh, M., Klafter, J., Gourdon, D., & Israelachvili, J. (2004). The nonlinear nature of friction. Nature, 430(6999), 525-528.","The nonlinear nature of friction","Urbakh, Klafter, Gourdon, Israelachvili",2004,"10.1038\u002Fnature02750",[37,40,43],{"question":38,"answer":39},"Vì sao hệ số ma sát nghỉ thường lớn hơn hệ số ma sát trượt?","Theo Bowden và Tabor (2001), khi vật đứng yên, các mối nối vi mô và liên kết phân tử giữa các đỉnh nhám có thời gian hình thành bền vững hơn, đòi hỏi lực ban đầu lớn hơn để phá vỡ so với khi các bề mặt đang trượt lướt qua nhau.",{"question":41,"answer":42},"Hiện tượng dính - trượt (stick-slip) trong ma sát là gì?","Theo Urbakh và cộng sự (2004), hiện tượng dính - trượt là chu kỳ dao động luân phiên giữa trạng thái dính tĩnh và trượt động, gây ra âm thanh rít của phanh xe, tiếng đàn vĩ cầm và các trận động đất kiến tạo.",{"question":44,"answer":45},"Các biện pháp chính để giảm ma sát trong máy móc là gì?","Các biện pháp chính bao gồm sử dụng dầu mỡ bôi trơn thủy động, thay ma sát trượt bằng ma sát lăn (ổ bi), đánh bóng bề mặt và phủ màng chống ma sát như Teflon hoặc vật liệu nano.",{"id":47,"researcherId":21,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-04-21T04:18:05.125+00:00","2026-08-31T18:10:07.326+00:00","2026-08-31T18:10:07.324+00:00",822,[58,61,64,67,70,73,76,86,89,92],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"dao động cưỡng bức","Dao động cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"động đất","Động đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Động đất",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sức chịu tải của cọc","Sức chịu tải của cọc là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"động cơ đốt trong","Động cơ đốt trong là gì? Các công bố khoa học về Động cơ đốt trong",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sức cản","Sức cản là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Sức cản",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tuabin hơi","Tuabin hơi là gì? Chu trình Rankine, nguyên lý xung lực phản lực, vật liệu siêu tới hạn USC và cấu tạo tổ máy","steam turbine","Tuabin hơi là động cơ nhiệt chuyển đổi nhiệt năng và áp năng của dòng hơi nước áp suất cao thành cơ năng quay trục với hiệu suất nhiệt cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hệ số ma sát","Hệ số ma sát là gì? Các công bố khoa học về Hệ số ma sát",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"độ nhớt","Độ nhớt là gì? Các công bố khoa học về Độ nhớt",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"mài mòn","Mài mòn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Mài mòn","wear","Mài mòn là quá trình suy hao dần và tách rời vật liệu khỏi bề mặt tiếp xúc rắn dưới tác động cơ học và hóa lý khi có chuyển động tương đối giữa các bề mặt.",{"code":4,"data":98,"meta":21},{"latest":99,"mostCited":122,"vietnamFeatured":193,"vietnamLatest":194},[100,112],{"publicationId":101,"title":102,"originalTitle":103,"authorNames":104,"authorCount":47,"journalName":106,"vietnamJournal":51,"publishDate":107,"publishYear":108,"totalCitation":21,"url":109,"doi":110,"summary":111},"00010cee-a0d5-4dd1-92f5-5efa5c9e9b58","Các dao động plasma và ma sát động lực học","Plasma oscillations and dynamical friction",[105],"A. Hruška","Cechoslovackij fiziceskij zurnal","1961-04-01",1961,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF01687240","10.1007\u002FBF01687240","\u003Cp>Vật lý plasma lý thuyết nghiên cứu dao động plasma và lực \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ma sát\u003C\u002Fb> động lực học (\u003Ci>dynamical friction\u003C\u002Fi>) tương tác giữa hai chủng hạt tích điện chuyển động tương đối. Tác giả chỉ ra khi vận tốc tương đối vượt quá vận tốc nhiệt trung bình, lực cản sẽ suy giảm theo quy luật nghịch đảo. Công trình đóng góp \u003Cb>mô hình giải tích quan trọng\u003C\u002Fb> cho vật lý thiên văn và phản ứng nhiệt hạch.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":113,"title":114,"originalTitle":115,"authorNames":116,"authorCount":47,"journalName":118,"vietnamJournal":51,"publishDate":21,"publishYear":21,"totalCitation":21,"url":119,"doi":120,"summary":121},"00af92c9-765f-4472-8490-19f32227b2c7","Điều khiển một robot dạng rắn chuyển động bò","Control of a creeping snake-like robot",[117],"I. Grabec","7th International Workshop on Advanced Motion Control. Proceedings (Cat. No.02TH8623)","https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1026976\u002F","10.1109\u002FAMC.2002.1026976","\u003Cp>Mô hình hóa động lực học robot khảo sát cơ chế điều khiển chuyển động bò trườn của robot dạng rắn tự hành dựa trên tương tác \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ma sát\u003C\u002Fb> khô (\u003Ci>dry friction\u003C\u002Fi>) bất đối xứng với mặt đất. Tác giả giải phương trình vi phân chuyển động phi tuyến nhằm tìm quy luật góc khớp tối ưu giúp tăng tốc độ di chuyển. Công trình mang lại \u003Cb>thuật toán điều khiển chuyển động bò\u003C\u002Fb> cho robot thăm dò địa hình hiểm trở.\u003C\u002Fp>",[123,134,148,163,178],{"publicationId":124,"title":125,"originalTitle":126,"authorNames":127,"authorCount":47,"journalName":129,"vietnamJournal":51,"publishDate":21,"publishYear":21,"totalCitation":130,"url":131,"doi":132,"summary":133},"2193893e-8a37-4f3d-8e0f-f908a0011a1f","Khởi đầu chuyển động trượt ma sát của tiếp xúc cao su–thủy tinh dưới các điều kiện khô và bôi trơn","Onset of frictional sliding of rubber–glass contact under dry and lubricated conditions",[128],"Ari Tuononen","Scientific Reports",26,"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fsrep27951","10.1038\u002Fsrep27951","\u003Cp>Nghiên cứu cơ học tiếp xúc phân tích thời điểm bắt đầu trượt của tiếp xúc cao su - thủy tinh dưới điều kiện khô và có chất bôi trơn nhằm giải mã quy luật lực \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ma sát\u003C\u002Fb> cao su (\u003Ci>rubber friction\u003C\u002Fi>). Quan sát quang học tốc độ cao ghi nhận sự hình thành sóng Schallamach và quá trình tách dính bề mặt vi mô. Phát hiện này giúp \u003Cb>nâng cao độ an toàn lốp xe\u003C\u002Fb> và độ bền gioăng làm kín xylanh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":135,"title":136,"originalTitle":137,"authorNames":138,"authorCount":142,"journalName":143,"vietnamJournal":51,"publishDate":21,"publishYear":21,"totalCitation":144,"url":145,"doi":146,"summary":147},"42becaf5-b2bc-4d2b-af7e-8619a06cb4f6","Hàn laser lai hai tiêu điểm và hàn khuấy ma sát các chi tiết nhôm định hình","Bifocal Hybrid Laser Beam Welding and Friction Stir Welding of Aluminium Extrusion Components",[139,140,141],"Michael F. Zaeh","Paul Gebhard","Sonja Huber",4,"Advanced Materials Research",9,"https:\u002F\u002Fwww.scientific.net\u002FAMR.43.69","10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Famr.43.69","\u003Cp>Nghiên cứu công nghệ chế tạo so sánh hiệu quả giữa công nghệ hàn lai laser hai tiêu điểm và công nghệ hàn khuấy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ma sát\u003C\u002Fb> (\u003Ci>friction stir welding\u003C\u002Fi>) trong sản xuất các cấu kiện nhôm định hình. Đánh giá chất lượng mối ghép cho thấy phương pháp khuấy ma sát giúp loại bỏ khuyết tật rỗ khí và bảo đảm độ cứng đồng đều. Kết quả đề xuất \u003Cb>quy trình tối ưu hóa liên kết\u003C\u002Fb> cho ngành giao thông vận tải.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":149,"title":150,"originalTitle":151,"authorNames":152,"authorCount":156,"journalName":157,"vietnamJournal":51,"publishDate":158,"publishYear":159,"totalCitation":21,"url":160,"doi":161,"summary":162},"0002b823-559b-4d90-a0a2-7f48aa713158","Hàn bấm quay trượt giữa đồng và thép không gỉ AISI 304 với lớp trung gian Zn: ảnh hưởng của việc cải tiến bề mặt vai","Friction spot extrusion brazing of copper to AISI 304 stainless steel with Zn interlayer: effect of shoulder surface modification",[153,154,155],"Jing Bai","Moslem Paidar","Sadok Mehrez",6,"Archives of Civil and Mechanical Engineering","2022-02-07",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs43452-022-00386-9","10.1007\u002Fs43452-022-00386-9","\u003Cp>Thực nghiệm gia công tiên tiến nghiên cứu quy trình hàn bấm điểm khuấy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ma sát\u003C\u002Fb> (\u003Ci>friction stir spot welding\u003C\u002Fi>) giữa tấm đồng và thép không gỉ \u003Ci>AISI 304\u003C\u002Fi> có chèn lớp đệm kẽm \u003Ci>Zn\u003C\u002Fi> tinh khiết. Việc cải tiến bề mặt vai dụng cụ giúp kiểm soát dòng chảy kim loại và ngăn ngừa hình thành pha liên kim giòn \u003Ci>Cu-Fe\u003C\u002Fi>. Nghiên cứu đưa ra \u003Cb>giải pháp liên kết kim loại khác loại\u003C\u002Fb> với độ bền mối hàn vượt trội.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":164,"title":165,"originalTitle":166,"authorNames":167,"authorCount":171,"journalName":172,"vietnamJournal":51,"publishDate":173,"publishYear":174,"totalCitation":21,"url":175,"doi":176,"summary":177},"200b759f-0435-46b6-b72d-b06c58e156a6","Ảnh hưởng của tốc độ dịch chuyển lên cấu trúc vi mô và cơ tính của mối hàn khuấy ma sát dụng cụ bobbin có khe hở điều chỉnh trên liên kết Al-Mg","Impact of travel speed on the microstructure and mechanical properties of adjustable-gap bobbin-tool friction stir welded Al-Mg joints",[168,169,170],"Dong Wu","Wen-ya Li","Yan-jun Gao",7,"International Journal of Minerals, Metallurgy, and Materials","2021-04-12",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12613-020-2134-9","10.1007\u002Fs12613-020-2134-9","\u003Cp>Thực nghiệm cơ khí khảo sát ảnh hưởng của tốc độ dịch chuyển đến cấu trúc vi mô và cơ tính của mối hàn giáp mối hợp kim nhôm Al-Mg 5A06 bằng công nghệ hàn khuấy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ma sát\u003C\u002Fb> (\u003Ci>friction stir welding\u003C\u002Fi>). Kết quả thử nghiệm cơ học cho thấy mối hàn đạt độ bền kéo tối ưu khi tốc độ hàn được kiểm soát ở mức 300 mm\u002Fphút. Công trình làm rõ \u003Cb>mối quan hệ giữa nhiệt ma sát và biến dạng dẻo\u003C\u002Fb> kim loại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":179,"title":180,"originalTitle":181,"authorNames":182,"authorCount":186,"journalName":187,"vietnamJournal":51,"publishDate":188,"publishYear":189,"totalCitation":21,"url":190,"doi":191,"summary":192},"200add9e-078e-4fb5-b3de-e015ebf963c7","Ảnh hưởng của dẫn nhiệt dọc trục trong các kênh ma sát khuấy nhám liền khối: các phân tích thực nghiệm đặc tính nhiệt - thủy lực","Effect of axial conduction in integral rough friction stir channels: experimental thermo-hydraulic characteristics analyses",[183,184,185],"Sheetal Pandya","Shubhankar Gurav","Gaurav Hedau",5,"Heat and Mass Transfer","2020-01-11",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00231-019-02788-7","10.1007\u002Fs00231-019-02788-7","\u003Cp>Nghiên cứu nhiệt - thủy lực phân tích ảnh hưởng của hiện tượng dẫn nhiệt dọc trục trong các kênh dẫn vi mô nhám được chế tạo bằng phương pháp tạo kênh khuấy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ma sát\u003C\u002Fb> (\u003Ci>friction stir channeling\u003C\u002Fi>). Dữ liệu đo đạc thực nghiệm chỉ ra độ nhám bề mặt và hình dạng bất đối xứng làm tăng đáng kể hệ số truyền nhiệt đối lưu. Kết quả cung cấp \u003Cb>luận cứ thiết kế bộ trao đổi nhiệt\u003C\u002Fb> hiệu suất cao.\u003C\u002Fp>",[],[]]