[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%E1%BB%95%20l%E1%BA%A5y%20thai%20ch%E1%BB%A7%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mổ lấy thai chủ động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"mổ lấy thai chủ động","Mổ lấy thai chủ động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mổ lấy thai chủ động là phương pháp sinh mổ được lên lịch trước, không chờ chuyển dạ, thường vì lý do y khoa hoặc theo yêu cầu của sản phụ. Khác với mổ cấp cứu, đây là thủ thuật được chuẩn bị kỹ lưỡng nhằm đảm bảo an toàn cho mẹ và bé, thường thực hiện khi thai đủ 39 tuần tuổi.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa mổ lấy thai chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMổ lấy thai chủ động (elective cesarean section) là một thủ thuật phẫu thuật sản khoa được thực hiện có kế hoạch nhằm đưa thai nhi ra khỏi tử cung thông qua một đường rạch trên bụng và tử cung của người mẹ. Đây là hình thức sinh mổ không dựa trên tình trạng cấp cứu y tế, mà thường được lên lịch trước, dựa vào yếu tố y khoa hoặc quyết định từ phía sản phụ sau khi được tư vấn đầy đủ từ bác sĩ chuyên khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp này khác biệt với sinh mổ cấp cứu ở chỗ không phụ thuộc vào tình trạng chuyển dạ hoặc các biến chứng đột ngột trong thai kỳ. Ca mổ thường được thực hiện ở tuổi thai đủ tháng, phổ biến nhất là vào tuần thứ 39, thời điểm mà nguy cơ suy hô hấp sơ sinh đã giảm và thai nhi đủ trưởng thành để chào đời an toàn qua phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn sinh mổ chủ động có thể xuất phát từ một số lý do không nhất thiết liên quan đến cấp cứu như mong muốn kiểm soát thời điểm sinh, tâm lý lo lắng về chuyển dạ hoặc do trải nghiệm sinh khó khăn trong lần mang thai trước. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn nên dựa trên đánh giá của bác sĩ về nguy cơ và lợi ích cụ thể cho từng thai phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định y khoa của mổ lấy thai chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMổ lấy thai chủ động không phải lúc nào cũng là lựa chọn tùy ý. Trong nhiều trường hợp, đây là chỉ định y khoa cần thiết để đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi. Một số tình huống phổ biến mà bác sĩ có thể khuyến nghị sinh mổ chủ động bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sử mổ lấy thai trước đó, đặc biệt nếu có nhiều lần mổ hoặc vết mổ dọc thân tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngôi thai bất thường như ngôi mông, ngôi ngang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rau tiền đạo, nơi nhau thai che phủ một phần hoặc toàn bộ cổ tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai to (ước tính cân nặng trên 4.000 gram) làm tăng nguy cơ kẹt vai hoặc rách tầng sinh môn nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa thai, đặc biệt là khi thai thứ hai không ở vị trí thuận lợi để sinh thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mẹ mắc bệnh lý nội khoa như tăng huyết áp, bệnh tim, tiểu đường thai kỳ không kiểm soát tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số điều kiện này có thể được phát hiện sớm thông qua siêu âm, xét nghiệm và theo dõi thai kỳ định kỳ. Quyết định mổ chủ động thường được đưa ra từ tam cá nguyệt thứ ba, khi các yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ ràng và bác sĩ có thể cân nhắc lợi ích – rủi ro giữa sinh mổ và sinh thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh giữa các tình trạng thai kỳ và khả năng chỉ định sinh mổ chủ động:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tình trạng thai kỳ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ khi sinh thường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định mổ chủ động?\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngôi mông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có nguy cơ sa dây rốn, kẹt đầu thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thai to &gt; 4000g\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kẹt vai, tổn thương đám rối thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tùy cân nhắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vết mổ tử cung cũ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ nứt tử cung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đa thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sinh non, sa dây rốn, ngôi thứ hai bất thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt mổ lấy thai chủ động và mổ cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMổ lấy thai chủ động và mổ lấy thai cấp cứu đều là thủ thuật sinh mổ, nhưng hoàn cảnh và động cơ tiến hành khác nhau đáng kể. Việc phân biệt rõ ràng hai hình thức này rất quan trọng trong tư vấn tiền sản và lập kế hoạch sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm của mổ lấy thai chủ động:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lên lịch trước, không phụ thuộc vào dấu hiệu chuyển dạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường thực hiện ở tuổi thai đủ tháng (≥39 tuần).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa vào lý do y khoa hoặc lựa chọn cá nhân có tư vấn chuyên môn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm của mổ lấy thai cấp cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực hiện khi có biến chứng khẩn cấp đe dọa mẹ hoặc thai nhi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phụ thuộc vào tuổi thai, có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong thai kỳ hoặc khi đang chuyển dạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu can thiệp nhanh, thời gian chuẩn bị ngắn, tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tình huống thường dẫn đến mổ cấp cứu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tim thai suy trong quá trình chuyển dạ (nhịp tim bất thường).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vỡ tử cung hoặc nguy cơ vỡ tử cung (thường do vết mổ cũ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sa dây rốn, gây thiếu oxy cấp tính cho thai nhi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển dạ kéo dài không tiến triển hoặc ngừng mở cổ tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và rủi ro của mổ lấy thai chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMổ lấy thai chủ động mang đến một số lợi ích rõ ràng khi thực hiện đúng chỉ định và trong điều kiện chăm sóc y tế hiện đại. Sản phụ có thể biết trước ngày sinh, giảm được lo lắng và chủ động chuẩn bị tâm lý, tài chính cũng như nhân sự hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt lâm sàng, sinh mổ chủ động giúp phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như vỡ tử cung, sa dây rốn, hoặc tổn thương thai khi sinh thường khó khăn. Phẫu thuật trong điều kiện chủ động, không khẩn cấp, cũng giúp giảm tỷ lệ tai biến phẫu thuật so với sinh mổ cấp cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, sinh mổ – dù là chủ động – vẫn là một đại phẫu với nhiều rủi ro tiềm ẩn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng vết mổ, tử cung hoặc đường tiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất máu nhiều, cần truyền máu hoặc phẫu thuật lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng gây mê hoặc gây tê.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành mô sẹo gây dính ruột hoặc tử cung về sau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trẻ sinh mổ có nguy cơ cao hơn về:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó thở sơ sinh do chưa được “vắt ép” qua ống sinh tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhập viện chăm sóc đặc biệt nhiều hơn so với trẻ sinh thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng nguy cơ mắc hen suyễn hoặc dị ứng trong những năm đầu đời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ xã hội và kinh tế, mổ chủ động đòi hỏi nguồn lực y tế cao hơn, chi phí điều trị và hậu phẫu lớn hơn so với sinh thường. Việc lựa chọn không cân nhắc kỹ có thể dẫn đến lạm dụng không cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện mổ lấy thai chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước khi tiến hành mổ lấy thai chủ động, sản phụ sẽ được bác sĩ sản khoa khám tổng quát và thực hiện các xét nghiệm tiền phẫu cần thiết như: xét nghiệm máu, siêu âm, đo điện tim, đánh giá chức năng đông máu và xét nghiệm HIV, viêm gan B\u002FC. Ngoài ra, việc xác định chính xác tuổi thai và tình trạng sức khỏe của thai nhi là yếu tố bắt buộc trước khi lên lịch mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình thông thường bao gồm các bước:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tư vấn và ký cam kết:\u003C\u002Fb> sản phụ được giải thích đầy đủ về lý do, lợi ích, rủi ro và quá trình hồi phục sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lên lịch mổ:\u003C\u002Fb> thường vào tuần thứ 39 nếu không có yếu tố nguy cơ đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chuẩn bị tiền mê:\u003C\u002Fb> gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng được thực hiện ngay trước khi phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thực hiện mổ:\u003C\u002Fb> phẫu thuật kéo dài 30–60 phút, thai nhi thường được lấy ra trong 5–10 phút đầu, thời gian còn lại là xử lý nhau thai và đóng vết mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Theo dõi sau mổ:\u003C\u002Fb> mẹ và bé được theo dõi sát trong vòng 24–48 giờ đầu tại bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ sở y tế hiện nay còn áp dụng phương pháp \"da kề da\" ngay sau mổ, cho phép bé được đặt lên ngực mẹ để tăng sự gắn kết và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời điểm tối ưu để mổ lấy thai chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002F\" target=\"_blank\">American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG)\u003C\u002Fa>, mổ lấy thai chủ động nên được thực hiện không sớm hơn \u003Cb>tuần thứ 39\u003C\u002Fb> của thai kỳ nếu không có chỉ định y khoa bắt buộc khác. Lý do chính là để giảm thiểu nguy cơ các biến chứng hô hấp ở trẻ sơ sinh và đảm bảo sự trưởng thành hoàn chỉnh của phổi và hệ thần kinh trung ương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu sinh mổ được thực hiện sớm hơn (trước 39 tuần) mà không có lý do y khoa rõ ràng, trẻ có nguy cơ cao hơn mắc các biến chứng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy hô hấp thoáng qua (transient tachypnea of the newborn – TTN)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng suy hô hấp (respiratory distress syndrome – RDS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ đường huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vàng da nặng cần chiếu đèn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2856561\u002F\" target=\"_blank\">The New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa> (2010) cho thấy: so với trẻ sinh mổ ở tuần 39, trẻ sinh ở tuần 37 có nguy cơ nhập viện vì biến chứng hô hấp cao hơn gấp \u003Cb>4 lần\u003C\u002Fb>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe mẹ và bé\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh mổ, dù chủ động, vẫn có ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của người mẹ. Vết mổ trên tử cung sẽ để lại sẹo, ảnh hưởng đến lần mang thai tiếp theo. Mỗi lần sinh mổ sau đều làm tăng nguy cơ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rau cài răng lược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rau tiền đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dính ổ bụng và dính tử cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rách tử cung tự phát khi mang thai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mẹ sinh mổ thường phải chờ ít nhất 18–24 tháng trước khi mang thai lại để giảm nguy cơ nứt vết mổ cũ. Hồi phục sau mổ cũng kéo dài hơn so với sinh thường và đòi hỏi nhiều hỗ trợ hơn trong sinh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới trẻ sinh mổ chủ động, một số nghiên cứu chỉ ra rằng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ vi sinh đường ruột khác biệt so với trẻ sinh thường, có thể ảnh hưởng đến miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ mắc các bệnh dị ứng, hen suyễn và béo phì thời thơ ấu có xu hướng cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ sớm thấp hơn, do sự chậm trễ trong tiếp xúc da kề da và chậm xuống sữa của mẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan điểm đạo đức và xã hội về mổ lấy thai chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột vấn đề gây tranh cãi trong cộng đồng y tế là mổ lấy thai theo yêu cầu – khi sản phụ chọn sinh mổ không vì lý do y khoa. Ở nhiều quốc gia, đây là quyền được công nhận về mặt pháp lý, nhưng về mặt đạo đức, điều này cần được cân nhắc cẩn thận dựa trên nguyên tắc \"không gây hại\".\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tỷ lệ sinh mổ tối ưu trong cộng đồng là từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10\\% - 15\\%\u003C\u002Fscript>. Khi tỷ lệ này vượt quá mức cần thiết y khoa, lợi ích không tăng lên tương ứng, trong khi chi phí y tế và biến chứng có thể gia tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ quả xã hội đáng lưu ý khi sinh mổ trở thành lựa chọn phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng chi phí chăm sóc sức khỏe cá nhân và quốc gia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực lên hệ thống y tế với số ca mổ tăng đột biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu nhân lực và phòng mổ cho các trường hợp cấp cứu thực sự\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định hình nhận thức lệch lạc rằng sinh thường là “rủi ro”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng toàn cầu và tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-sections\" target=\"_blank\">WHO (2021)\u003C\u002Fa>, tỷ lệ sinh mổ trên toàn thế giới đã tăng gấp ba lần trong vòng 25 năm qua. Một số quốc gia có tỷ lệ cao vượt trội như:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ sinh mổ (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Năm thống kê\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Brazil\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>55%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2020\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Iran\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2021\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>46%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2019\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>58% (tuyến trung ương)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2023\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, theo báo cáo của Bộ Y tế, tỷ lệ mổ lấy thai tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM thậm chí còn vượt mức 60%, phần lớn là mổ chủ động. Các nguyên nhân chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tâm lý lo sợ đau đẻ của sản phụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia đình muốn chọn ngày, giờ đẹp cho bé chào đời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bác sĩ chủ động chỉ định mổ để thuận lợi cho quản lý và giảm nguy cơ kiện tụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American College of Obstetricians and Gynecologists. (2019). \u003Ci>Cesarean Delivery on Maternal Request\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fclinical\u002Fclinical-guidance\u002Fcommittee-opinion\u002Farticles\u002F2019\u002F02\u002Fcesarean-delivery-on-maternal-request\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. (2021). \u003Ci>Caesarean sections\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-sections\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. (2010). \u003Ci>Timing of elective repeat cesarean delivery at term and neonatal outcomes\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2856561\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ Y tế Việt Nam. (2023). \u003Ci>Báo cáo tổng quan về công tác chăm sóc sức khỏe bà mẹ - trẻ em\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NHS UK. (2022). \u003Ci>Caesarean section\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Fcaesarean-section\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.983+00:00","2025-10-18T04:40:45.194+00:00","2025-10-18T04:40:45.188+00:00",198,[34,45,51,62,73,84,90,101,107,113],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"mổ lấy thai","Mổ lấy thai là gì? Chỉ định, quy trình và phục hồi sau mổ","Mổ lấy thai","cesarean delivery","Mổ lấy thai là phẫu thuật sản khoa đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài qua một đường rạch ở thành bụng và cơ tử cung còn nguyên vẹn khi chuyển dạ tự nhiên qua đường âm đạo không thể thực hiện hoặc có nguy cơ đe dọa sức khỏe mẹ và thai nhi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bảng phân loại robson","Bảng phân loại Robson là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bảng phân loại Robson","Robson classification","Bảng phân loại Robson hay Hệ thống Phân loại Mười Nhóm là công cụ chuẩn hóa quốc tế do Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị nhằm giám sát, đánh giá và kiểm soát tỷ lệ mổ lấy thai tại các cơ sở y tế trên toàn cầu.",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]