[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%E1%BB%95%20%C4%91%E1%BA%BB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mổ đẻ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"mổ đẻ","Mổ đẻ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mổ đẻ là thủ thuật sản khoa lấy thai nhi ra khỏi tử cung qua đường rạch ở thành bụng và tử cung, áp dụng khi sinh thường không an toàn cho mẹ hoặc bé. Đây có thể là phẫu thuật khẩn cấp hoặc theo kế hoạch, thực hiện với kỹ thuật vô khuẩn và gây tê hoặc gây mê để đảm bảo an toàn tối đa. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Mổ đẻ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cesarean section (C-section)\u003C\u002Fem>) là phẫu thuật sản khoa lớn nhằm đưa thai nhi, bánh nhau và các màng ối ra ngoài cơ thể thai phụ thông qua các đường rạch phẫu thuật chủ động trên thành bụng và thành tử cung còn nguyên vẹn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa mổ đẻ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mổ đẻ (cesarean section, C-section) là một thủ thuật phẫu thuật sản khoa, trong đó bác sĩ tạo một hoặc nhiều đường rạch trên thành bụng và tử cung để lấy thai nhi cùng nhau thai ra ngoài. Đây là phương pháp được áp dụng khi sinh thường qua đường âm đạo không an toàn hoặc không khả thi do các yếu tố liên quan đến mẹ, thai hoặc cả hai. Phẫu thuật mổ đẻ hiện đại được thực hiện với kỹ thuật vô khuẩn, gây tê hoặc gây mê phù hợp, và có đội ngũ chuyên khoa hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh y học hiện đại, mổ đẻ không chỉ là biện pháp cứu nguy trong tình huống khẩn cấp mà còn được chỉ định có kế hoạch dựa trên các yếu tố nguy cơ đã xác định trước. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh ở những trường hợp biến chứng sản khoa nặng. Tùy điều kiện và hạ tầng y tế, mổ đẻ có thể được tiến hành trong phòng mổ chuyên dụng với thiết bị theo dõi và hồi sức sơ sinh đầy đủ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fwomens-health\u002Ffaqs\u002Fcesarean-birth\" target=\"_blank\">ACOG – Cesarean Birth\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mổ đẻ chủ động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thực hiện theo kế hoạch trước ngày dự sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mổ đẻ khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thực hiện ngay khi có biến chứng đe dọa mẹ hoặc thai\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định mổ đẻ được đặt ra khi tiếp tục quá trình sinh thường có nguy cơ gây hại cho mẹ hoặc con. Các yếu tố chỉ định có thể liên quan đến ngôi thai, kích thước thai, tình trạng nhau thai, sức khỏe của mẹ hoặc diễn biến chuyển dạ. Việc xác định chỉ định dựa trên thăm khám lâm sàng, siêu âm, xét nghiệm, và theo dõi nhịp tim thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngôi thai bất thường như ngôi mông, ngôi ngang, ngôi trán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai quá to so với khung chậu mẹ (cephalopelvic disproportion).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhau tiền đạo che lấp cổ tử cung hoặc nhau bong non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thai cấp thể hiện qua nhịp tim bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sản giật, sản giật hoặc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%20thai%20k%E1%BB%B3%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử mổ đẻ nhiều lần hoặc phẫu thuật tử cung có nguy cơ vỡ tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Freproductivehealth\u002Fmaternalinfanthealth\u002Fpreeclampsia.htm\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-section\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> khuyến cáo chỉ định mổ đẻ cần được cân nhắc kỹ lưỡng, tránh lạm dụng nhằm giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình mổ đẻ gồm ba giai đoạn: chuẩn bị trước mổ, thực hiện phẫu thuật và chăm sóc sau mổ. Giai đoạn chuẩn bị bao gồm thăm khám tổng quát, đánh giá hồ sơ bệnh án, xét nghiệm máu, nhịn ăn trước mổ, và vệ sinh vùng mổ. Bệnh nhân sẽ được gây tê tủy sống, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A2y%20t%C3%AA%20ngo%C3%A0i%20m%C3%A0ng%20c%E1%BB%A9ng%22%7D}} hoặc gây mê toàn thân tùy trường hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn phẫu thuật, bác sĩ rạch da bụng (thường là đường ngang đoạn dưới), tách các lớp mô và mở tử cung để đưa thai nhi ra ngoài. Sau khi lấy nhau thai, tử cung và các lớp mô sẽ được khâu phục hồi. Giai đoạn sau mổ bao gồm theo dõi dấu hiệu sinh tồn, kiểm soát đau, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} và hỗ trợ cho mẹ cho con bú sớm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Ftreatments\u002F21888-c-section\" target=\"_blank\">Cleveland Clinic – C-Section\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trước mổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thăm khám, xét nghiệm, gây tê\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trong mổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rạch da, mở tử cung, lấy thai và nhau\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sau mổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi, giảm đau, phòng nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật mổ và đường rạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật mổ đẻ hiện nay ưu tiên đường rạch ngang đoạn dưới tử cung (low transverse incision) vì giảm nguy cơ mất máu, ít đau sau mổ và an toàn hơn cho lần mang thai sau. Đường rạch dọc thân tử cung (classical incision) được sử dụng khi thai nằm ở vị trí bất thường hoặc tử cung có sẹo phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên da bụng, đường rạch ngang vùng bikini (Pfannenstiel incision) được ưa chuộng do tính thẩm mỹ và giảm nguy cơ thoát vị. Đường rạch dọc giữa bụng được chọn trong các tình huống khẩn cấp vì tiếp cận nhanh hơn. Sự lựa chọn đường rạch phụ thuộc vào tình trạng mẹ, thai, kinh nghiệm phẫu thuật viên và yêu cầu cấp cứu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fcesarean-delivery-incision-techniques\" target=\"_blank\">UpToDate – Incision Techniques\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường rạch ngang đoạn dưới tử cung: an toàn, hồi phục nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường rạch dọc thân tử cung: dùng trong các ca phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường rạch Pfannenstiel: thẩm mỹ, ít đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường rạch dọc giữa bụng: tiếp cận nhanh trong cấp cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mổ đẻ mang lại lợi ích quan trọng trong những trường hợp mà sinh thường tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng cho mẹ hoặc thai nhi. Thủ thuật này có thể cứu sống mẹ và con khi gặp biến chứng như suy thai, nhau bong non, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20s%E1%BA%A3n%20gi%E1%BA%ADt%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}} hoặc tắc nghẽn đường sinh. Ngoài ra, mổ đẻ giúp tránh tổn thương tầng sinh môn và kiểm soát tốt hơn các tình huống mất máu trong quá trình sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật lớn với những hạn chế rõ rệt. Thời gian hồi phục thường lâu hơn sinh thường, mức đau sau mổ cao hơn, và nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} lớn hơn. Mổ đẻ cũng để lại sẹo trên tử cung, có thể ảnh hưởng tới khả năng sinh sản và tăng nguy cơ biến chứng trong lần mang thai sau như nhau cài răng lược hoặc vỡ tử cung (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-section\" target=\"_blank\">WHO – Caesarean Section\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: an toàn trong các trường hợp khẩn cấp, kiểm soát tốt biến chứng cấp tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} lâu hơn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} và biến chứng lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng mổ đẻ có thể xuất hiện ở cả ngắn hạn và dài hạn. Ngắn hạn bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20v%E1%BA%BFt%20m%E1%BB%95%22%7D}}, mất máu, tổn thương bàng quang hoặc ruột, và hình thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20s%C3%A2u%22%7D}}. Dài hạn có thể là hình thành sẹo tử cung, nhau cài răng lược ở lần mang thai sau, và nguy cơ vỡ tử cung khi chuyển dạ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK546707\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Cesarean Delivery Overview\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với trẻ sơ sinh, mổ đẻ có thể làm tăng nguy cơ suy hô hấp thoáng qua do phổi chưa được ép hết dịch, đặc biệt nếu mổ trước khi thai đủ 39 tuần. Trẻ sinh mổ cũng có nguy cơ gặp các vấn đề miễn dịch và tiêu hóa trong giai đoạn đầu đời do không tiếp xúc với hệ vi sinh của đường sinh tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngắn hạn: nhiễm trùng, băng huyết, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20quan%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dài hạn: sẹo tử cung, nguy cơ vỡ tử cung, nhau cài răng lược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trẻ sơ sinh: suy hô hấp thoáng qua, thay đổi hệ vi sinh ban đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hồi phục sau mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồi phục sau mổ đẻ thường kéo dài từ 4–6 tuần tùy từng người. Trong giai đoạn đầu, sản phụ cần được theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, tình trạng vết mổ và sản dịch. Việc vận động nhẹ sớm giúp giảm nguy cơ huyết khối và thúc đẩy nhu động ruột trở lại bình thường. Chăm sóc vết mổ cần đảm bảo vệ sinh sạch sẽ, khô ráo và thay băng đúng hướng dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chế độ dinh dưỡng giàu protein, vitamin và khoáng chất giúp quá trình liền sẹo diễn ra nhanh hơn. Bổ sung chất xơ và uống đủ nước sẽ hạn chế táo bón – một tình trạng thường gặp sau phẫu thuật. Việc cho con bú sớm được khuyến khích để kích thích tiết sữa và gắn kết mẹ con (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthline.com\u002Fhealth\u002Fpregnancy\u002Fcesarean-section-recovery\" target=\"_blank\">Healthline – C-Section Recovery\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn hồi phục\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hoạt động khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>24 giờ đầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, vận động nhẹ trên giường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>2–7 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đi bộ ngắn, chăm sóc vết mổ, chế độ ăn cân bằng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>2–6 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng dần vận động, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và khuyến cáo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo WHO, tỷ lệ mổ đẻ an toàn và hợp lý nằm trong khoảng 10–15% tổng số ca sinh, nhằm đảm bảo thủ thuật này chỉ thực hiện khi thực sự cần thiết. Ở nhiều quốc gia, tỷ lệ này đang vượt mức khuyến nghị do yếu tố xã hội, yêu cầu của sản phụ hoặc do xu hướng y tế phòng ngừa rủi ro quá mức (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-section\" target=\"_blank\">WHO – Caesarean Section Facts\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay là áp dụng các chương trình hồi phục sớm sau phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery – ERAS) nhằm giảm thời gian nằm viện, giảm đau, và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân. Bên cạnh đó, các kỹ thuật mới trong gây tê và đóng vết mổ cũng được nghiên cứu để giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện tính thẩm mỹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ERAS: phục hồi nhanh, giảm thời gian nằm viện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật gây tê cải tiến: giảm đau tốt hơn, an toàn hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật khâu vết mổ tối ưu: thẩm mỹ, giảm nguy cơ nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n","Mổ đẻ","Cesarean section (C-section)","Mổ đẻ là một phẫu thuật sản khoa nhằm đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài cơ thể mẹ thông qua vết rạch ở thành bụng và cơ tử cung còn nguyên vẹn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"D. (2012). Cesarean Delivery: Surgical Techniques - The Fifteen Minute Cesarean Section. Cesarean Delivery.","Cesarean Delivery: Surgical Techniques - The Fifteen Minute Cesarean Section","D.","Cesarean Delivery",2012,"10.5772\u002F31869",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":27,"doi":33,"url":10},"ODwyer, J. (2012). Caesarean Section and Maternal Obesity. Cesarean Delivery.","Caesarean Section and Maternal Obesity","ODwyer, J.","10.5772\u002F30807",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"LEE-PARRITZ (2004). Surgical Techniques for Cesarean Delivery: What Are the Best Practices?. Clinical Obstetrics and Gynecology.","Surgical Techniques for Cesarean Delivery: What Are the Best Practices?","LEE-PARRITZ","Clinical Obstetrics and Gynecology",2004,"10.1097\u002F00003081-200406000-00004",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Những chỉ định y khoa tuyệt đối của phẫu thuật mổ đẻ trong sản khoa là gì?","Chỉ định tuyệt đối bao gồm nhau tiền đạo trung tâm, nhau bong non đe dọa tính mạng mẹ và thai, sa dây rốn, ngôi thai bất thường không thể sinh ngả âm đạo (ngôi ngang), suy thai cấp và bất tương xứng đầu chậu rõ rệt.",{"question":46,"answer":47},"Vết mổ ngang đoạn dưới tử cung (Pfannenstiel - Kerr) có ưu điểm gì so với mổ dọc thân tử cung cổ điển?","Kỹ thuật rạch ngang đoạn dưới tử cung gây mất máu ít hơn, giảm thiểu nguy cơ tổn thương bàng quang, phục hồi giải phẫu tốt hơn và tỷ lệ bục sẹo mổ cũ trong các lần mang thai tiếp theo thấp hơn đáng kể so với đường rạch dọc thân tử cung.",{"question":49,"answer":50},"Các nguy cơ và biến chứng hậu phẫu người mẹ có thể đối mặt sau mổ lấy thai là gì?","Biến chứng có thể gồm nhiễm trùng vết mổ và viêm nội mạc tử cung, băng huyết sau sinh, tổn thương các tạng lân cận (ruột, bàng quang), thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch sâu và nguy cơ nhau cài răng lược ở những lần mang thai kế tiếp.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"rối loạn huyết áp thai kỳ","gây tê ngoài màng cứng","phòng ngừa nhiễm trùng","tiền sản giật nặng","biến chứng phẫu thuật","thời gian nằm viện","nguy cơ nhiễm trùng","nhiễm trùng vết mổ","huyết khối tĩnh mạch sâu","tổn thương cơ quan",10,true,"PUBLISHED","2025-08-09T02:45:42.129+00:00","2026-09-12T20:09:39.855+00:00","2025-08-11T13:40:09.303+00:00","2026-09-12T20:09:39.537+00:00",221,[79,89,98,103,106,109,112,115,121,124],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"ô nhiễm kim loại nặng","Ô nhiễm kim loại nặng là gì? Độc tính Tchounwou, bệnh Järup và thực vật Ali","heavy metal pollution","Ô nhiễm kim loại nặng là tình trạng tích tụ các nguyên tố kim loại độc hại Pb, Cd, Hg, As vượt ngưỡng sinh thái gây stress oxy hóa tế bào theo Tchounwou, tổn thương đa cơ quan theo Järup và xử lý bằng cây siêu tích lũy theo Ali.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tán sỏi nội soi ngược dòng","Tán sỏi nội soi ngược dòng là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi nội soi ngược dòng","retrograde intrarenal surgery","Tán sỏi nội soi ngược dòng (Retrograde Intrarenal Surgery - RIRS \u002F Ureteroscopy) là kỹ thuật can thiệp ngoại tiết niệu xâm lấn tối thiểu, đưa ống soi mềm qua đường tiết niệu tự nhiên (niệu đạo, bàng quang, niệu quản) lên đài bể thận và sử dụng năng lượng laser để tán vụn sỏi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"s.aureus","S.aureus là gì? Các công bố khoa học về S.aureus","Staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus (Tụ cầu vàng, viết tắt S. aureus) là một loài vi khuẩn Gram dương hình cầu xếp thành chùm như chùm nho, vừa là vi hệ cộng sinh trên da mũi người vừa là tác nhân gây bệnh nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng từ mụn nhọt ngoài da đến sốc nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lactobacillus casei chủng shirota","Lactobacillus casei chủng shirota là gì? Công bố liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn truyền thuốc","Dẫn truyền thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không liền xương","Không liền xương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời gian phẫu thuật","Thời gian phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời gian phẫu thuật",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"pt score","PT Score à gì? Các nghiên cứu khoa học về PT Score","PT score","prothrombin time score","PT score (chỉ số thời gian prothrombin, Prothrombin Time Score hay PT-INR) là thông số xét nghiệm huyết học định lượng thời gian đông máu theo con đường ngoại sinh, được sử dụng để đánh giá chức năng tổng hợp protein đông máu của gan và theo dõi điều trị thuốc chống đông kháng vitamin K.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biocomposite","Biocomposite là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":125,"title":126,"term":127,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"giảm đau đa mô thức","Giảm đau đa mô thức là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Giảm đau đa mô thức","multimodal analgesia","Giảm đau đa mô thức là phương pháp kiểm soát đau chu phẫu kết hợp đồng thời từ hai nhóm thuốc giảm đau hoặc kỹ thuật gây tê vùng có cơ chế tác động khác nhau, nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảm đau hiệp đồng đồng thời giảm thiểu tối đa liều dùng và tác dụng phụ bất lợi của từng nhóm thuốc riêng lẻ (đặc biệt là thuốc nhóm opioid)."]