[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20d%C3%B2ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20d%C3%B2ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"mật độ dòng điện tới hạn","Mật độ dòng điện tới hạn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Mật độ dòng điện tới hạn là giá trị mật độ dòng lớn nhất mà vật liệu hoặc cấu trúc dẫn điện có thể chịu được trước khi tính chất vật lý hoặc trạng thái làm việc bị thay đổi. Khái niệm này phản ánh giới hạn mang dòng đặc trưng của vật liệu, đặc biệt quan trọng trong siêu dẫn, nơi vượt ngưỡng tới hạn sẽ làm mất trạng thái siêu dẫn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ dòng điện tới hạn là một đại lượng vật lý cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong vật lý chất rắn, điện từ học và kỹ thuật điện – điện tử. Khái niệm này dùng để mô tả giới hạn mang dòng điện của một vật liệu hoặc cấu trúc dẫn điện trước khi xảy ra sự thay đổi đáng kể về tính chất vật lý hoặc hiệu năng hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều hệ thống kỹ thuật, việc vượt quá mật độ dòng điện cho phép có thể dẫn đến các hiện tượng không mong muốn như tăng nhiệt cục bộ, suy giảm độ bền vật liệu, hoặc hư hỏng vĩnh viễn linh kiện. Do đó, mật độ dòng điện tới hạn đóng vai trò như một thông số an toàn và thiết kế quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu vật liệu siêu dẫn, nơi mật độ dòng điện tới hạn xác định ranh giới giữa trạng thái siêu dẫn không tổn hao và trạng thái dẫn điện thông thường. Ngoài ra, nó cũng được áp dụng trong bán dẫn, vi mạch tích hợp và các hệ thống điện công suất cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm mật độ dòng điện tới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ dòng điện tới hạn, thường ký hiệu là J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>, được định nghĩa là giá trị lớn nhất của mật độ dòng điện mà một vật liệu hoặc cấu trúc dẫn điện có thể chịu được trong điều kiện xác định mà không làm thay đổi bản chất vật lý hoặc trạng thái làm việc của nó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi mật độ dòng điện vượt quá giá trị tới hạn, vật liệu có thể xuất hiện các cơ chế suy giảm khác nhau, tùy thuộc vào bản chất của hệ. Đối với kim loại thông thường, điều này thường liên quan đến hiệu ứng nhiệt Joule và biến dạng cấu trúc. Đối với vật liệu siêu dẫn, vượt quá J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> sẽ dẫn đến sự phá vỡ hoàn toàn trạng thái siêu dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm mật độ dòng điện tới hạn cần được phân biệt với cường độ dòng điện tới hạn. Trong khi cường độ dòng điện phụ thuộc vào kích thước hình học của mẫu, mật độ dòng điện tới hạn là đại lượng chuẩn hóa theo diện tích tiết diện, cho phép so sánh trực tiếp khả năng mang dòng của các vật liệu khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cường độ dòng điện tới hạn: phụ thuộc kích thước mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ dòng điện tới hạn: đặc trưng vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá trị J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>: phụ thuộc điều kiện đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu thức toán học và đơn vị đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ dòng điện J được xác định thông qua tỷ số giữa cường độ dòng điện chạy qua vật dẫn và diện tích tiết diện vuông góc với hướng dòng điện. Biểu thức này xuất phát trực tiếp từ định nghĩa cơ bản của mật độ dòng trong điện từ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nJ = \\frac{I}{A}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, J là mật độ dòng điện, I là cường độ dòng điện tổng và A là diện tích tiết diện dẫn điện. Khi J đạt tới giá trị J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>, hệ thống được coi là đạt ngưỡng tới hạn về khả năng mang dòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đơn vị đo chuẩn của mật độ dòng điện trong hệ SI là ampere trên mét vuông (A\u002Fm²). Trong thực tế, đặc biệt trong nghiên cứu vật liệu, các đơn vị như A\u002Fcm² thường được sử dụng để thuận tiện cho biểu diễn và so sánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị SI\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cường độ dòng điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diện tích tiết diện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>m²\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ dòng điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>J\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>A\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa vật lý của mật độ dòng điện tới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt vật lý, mật độ dòng điện tới hạn phản ánh khả năng của vật liệu trong việc duy trì trạng thái dẫn điện ổn định khi chịu tác động của dòng điện. Nó liên quan trực tiếp đến các quá trình vi mô như chuyển động hạt tải điện, tán xạ và tương tác với mạng tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi mật độ dòng điện tăng cao, các hiệu ứng phi tuyến bắt đầu xuất hiện. Trong vật liệu dẫn thông thường, điều này thể hiện qua sự gia tăng mạnh của nhiệt độ do hiệu ứng Joule, có thể làm thay đổi điện trở hoặc gây hư hỏng cấu trúc. Trong vật liệu siêu dẫn, mật độ dòng điện tới hạn liên quan đến sự dịch chuyển của các xoáy từ và sự mất ổn định của trạng thái siêu dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> không chỉ là một thông số kỹ thuật mà còn là đại lượng phản ánh bản chất vật lý của vật liệu. Việc nghiên cứu và nâng cao mật độ dòng điện tới hạn có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các vật liệu và thiết bị điện – điện tử hiệu suất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mật độ dòng điện tới hạn trong vật liệu siêu dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật liệu siêu dẫn, mật độ dòng điện tới hạn là một thông số có ý nghĩa đặc biệt vì nó xác định giới hạn tồn tại của trạng thái siêu dẫn không tổn hao. Khi mật độ dòng điện vượt quá J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>, vật liệu sẽ chuyển từ trạng thái siêu dẫn sang trạng thái dẫn điện thông thường, kèm theo sự xuất hiện điện trở và tổn hao năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về cơ chế vi mô, sự suy giảm tính siêu dẫn khi vượt quá J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> liên quan đến sự phá vỡ liên kết Cooper hoặc sự chuyển động không kiểm soát của các xoáy từ (flux vortices) trong vật liệu siêu dẫn loại II. Dòng điện lớn tạo ra lực Lorentz đủ mạnh để làm các xoáy này dịch chuyển, gây ra tổn hao điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mật độ dòng điện tới hạn trong siêu dẫn phụ thuộc mạnh vào các điều kiện bên ngoài và cấu trúc vật liệu, do đó thường được biểu diễn như một hàm của nhiệt độ và từ trường ngoài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến mật độ dòng điện tới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị mật độ dòng điện tới hạn không phải là hằng số cố định mà chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố vật lý và công nghệ. Trong thực nghiệm, J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> luôn được xác định kèm theo điều kiện đo cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất. Khi nhiệt độ tăng và tiến gần đến nhiệt độ tới hạn của vật liệu, mật độ dòng điện tới hạn giảm nhanh do sự suy yếu của các cơ chế liên kết hạt tải hoặc trật tự siêu dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố chính ảnh hưởng đến J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ vận hành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Từ trường ngoài và hướng của từ trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc vi mô, khuyết tật và mức độ tinh khiết của vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình học mẫu và điều kiện tiếp xúc điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các khuyết tật được kiểm soát hợp lý có thể đóng vai trò là tâm ghim xoáy, giúp làm tăng mật độ dòng điện tới hạn trong vật liệu siêu dẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo và xác định mật độ dòng điện tới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ dòng điện tới hạn thường được xác định thông qua các phép đo thực nghiệm dựa trên đặc tuyến dòng điện – điện áp (I–V). Khi tăng dần dòng điện qua mẫu, điện áp sẽ tăng đột ngột tại một ngưỡng nhất định, được quy ước là điểm tới hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành, giá trị J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> thường được xác định tại một mức điện áp tiêu chuẩn rất nhỏ, ví dụ 1 μV\u002Fcm, nhằm đảm bảo tính lặp lại và khả năng so sánh giữa các thí nghiệm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp đo phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo bốn mũi dò trên mẫu khối hoặc màng mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo từ hóa gián tiếp dựa trên mô hình Bean\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo trong điều kiện từ trường và nhiệt độ thay đổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ dòng điện tới hạn là thông số thiết kế then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật hiện đại. Trong công nghệ siêu dẫn, J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> quyết định khả năng mang dòng của dây siêu dẫn và hiệu suất của các thiết bị liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm nam châm siêu dẫn dùng trong máy cộng hưởng từ (MRI), máy gia tốc hạt, hệ thống lưu trữ năng lượng và cáp truyền tải điện siêu dẫn. Trong các hệ thống này, mật độ dòng điện cao cho phép giảm kích thước, khối lượng và tổn hao năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài siêu dẫn, khái niệm mật độ dòng điện tới hạn cũng được sử dụng trong thiết kế vi mạch, linh kiện bán dẫn công suất và các cấu trúc nano, nơi mật độ dòng cao có thể gây ra hiện tượng điện di hoặc hư hỏng vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì mật độ dòng điện cao trong điều kiện vận hành khắc nghiệt, đặc biệt khi nhiệt độ và từ trường ngoài thay đổi. Điều này đòi hỏi vật liệu có cấu trúc vi mô được kiểm soát chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ công nghệ, việc sản xuất vật liệu có J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> cao với chi phí hợp lý và độ ổn định lâu dài vẫn là vấn đề chưa được giải quyết triệt để. Sự không đồng nhất vật liệu và hiệu ứng nhiệt cục bộ gây khó khăn cho việc mở rộng ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, sự khác biệt giữa các phương pháp đo và tiêu chí xác định J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> cũng là rào cản trong việc so sánh kết quả nghiên cứu giữa các nhóm và các phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc nâng cao mật độ dòng điện tới hạn thông qua kỹ thuật nano, điều khiển khuyết tật và phát triển vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao mới. Việc tối ưu hóa cấu trúc vi mô được xem là hướng tiếp cận hiệu quả để cải thiện khả năng ghim xoáy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa mô phỏng tính toán, trí tuệ nhân tạo và thí nghiệm vật liệu mở ra khả năng thiết kế vật liệu có J\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> cao theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống năng lượng và điện tử thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về dài hạn, việc nâng cao mật độ dòng điện tới hạn sẽ góp phần thúc đẩy thương mại hóa rộng rãi các công nghệ siêu dẫn và nâng cao hiệu suất của nhiều hệ thống điện – điện tử hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    ScienceDirect. “Critical Current Density.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fphysics-and-astronomy\u002Fcritical-current-density\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fphysics-and-astronomy\u002Fcritical-current-density\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Springer. “Superconductivity and Critical Current.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Freferenceworkentry\u002F10.1007\u002F978-3-642-20710-3_95-1\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Freferenceworkentry\u002F10.1007\u002F978-3-642-20710-3_95-1\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Standards and Technology. “Measurement of Critical Current.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnvlpubs.nist.gov\u002Fnistpubs\u002Fjres\u002F115\u002Fjresv115n5p521_A1b.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fnvlpubs.nist.gov\u002Fnistpubs\u002Fjres\u002F115\u002Fjresv115n5p521_A1b.pdf\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Tinkham, M. (2004). \u003Cem>Introduction to Superconductivity\u003C\u002Fem>. Dover Publications.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T14:58:09.847+00:00","2026-01-28T14:58:09.842+00:00",56,[33,43,53,58,69,75,80,90,96,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mật độ dòng điện","Mật độ dòng điện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Current Density","Mật độ dòng điện là một đại lượng vectơ biểu thị lượng điện tích chuyển dịch qua một đơn vị diện tích tiết diện thẳng vuông góc với hướng chuyển động của các hạt mang điện trong một đơn vị thời gian, ký hiệu phổ biến là J và đo bằng Ampe trên mét vuông (A\u002Fm²).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"quản trị kinh doanh","Quản trị kinh doanh (business administration) là gì?","business administration","Quản trị kinh doanh là ngành khoa học ứng dụng nghiên cứu quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"kiểm tra học kì","Kiểm tra học kì (semester examination) là gì?","semester examination","Kiểm tra học kì là hình thức đánh giá tổng kết định kỳ nhằm xác định mức độ đạt chuẩn kiến thức, kĩ năng của người học sau khi kết thúc một học kì đào tạo.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"luật di cư","Luật di cư (migration law) là gì?","Luật di cư","migration law","Luật di cư (migration law) là tập hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc gia cũng như quốc tế điều chỉnh sự dịch chuyển của cá nhân qua biên giới lãnh thổ, quy định điều kiện xuất nhập cảnh, cư trú và xác lập quy chế pháp lý cho người di cư. Lĩnh vực này thiết lập sự cân bằng giữa quyền chủ quyền kiểm soát biên giới của quốc gia và các nghĩa vụ bảo vệ quyền con người phổ quát.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"cấu trúc sản xuất","Cấu trúc sản xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Production structure","Cấu trúc sản xuất (production structure) là cách thức kết hợp, tổ chức và tương tác công nghệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu và công nghệ) trong một hệ thống kinh tế hoặc doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa sản lượng đầu ra và chi phí vận hành.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tiếp xúc pha","Tiếp xúc pha (phase contact) là gì?","Tiếp xúc pha","phase contact","Sự gặp gỡ và tương tác vật lý trực tiếp giữa hai hoặc nhiều pha khác nhau (như lỏng - khí, lỏng - lỏng, rắn - lỏng, hoặc rắn - khí) để tạo ra bề mặt phân cách pha, qua đó cho phép diễn ra quá trình truyền khối, truyền nhiệt và các phản ứng hoá học đa pha."]