[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mật độ cây trồng":57},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":55,"vietnamLatest":56},[],[8,25,40],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"57f99f05-d1a0-4d5d-a08b-8c9adc11fba0","Giảm mật độ cây đứng giúp tăng cường sức đề kháng, khả năng phục hồi và hồi phục của cây sồi (Quercus petraea) trong điều kiện hạn hán nghiêm trọng, đặc biệt trên các khu vực khô cằn","Decreasing stand density favors resistance, resilience, and recovery of Quercus petraea trees to a severe drought, particularly on dry sites",[13,14,15],"Anna Schmitt","Raphaël Trouvé","Ingrid Seynave",4,"Annals of Forest Science",false,"2020-05-26",2020,null,"https:\u002F\u002Fannforsci.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1007\u002Fs13595-020-00959-9","10.1007\u002Fs13595-020-00959-9","\u003Cp>Nghiên cứu lâm sinh học đánh giá hiệu quả của việc điều chỉnh giảm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mật độ cây trồng\u003C\u002Fb> đứng đối với khả năng chống chịu và phục hồi của sồi \u003Ci>Quercus petraea\u003C\u002Fi> trong điều kiện hạn hán khắc nghiệt. Tác giả chỉ ra mật độ tán thưa giúp giảm cạnh tranh nguồn nước ngầm và tăng cường tốc độ sinh trưởng đường kính thân cây. Phát hiện định hướng kỹ thuật tỉa thưa thích ứng biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":18,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":21,"url":37,"doi":38,"summary":39},"355b1f1a-882c-40d4-a095-da72824c7dd9","Ảnh hưởng của mepiquat chloride đối với năng suất và các đặc tính chính của hạt bông dưới các mật độ trồng khác nhau","Effects of mepiquat chloride on yield and main properties of cottonseed under different plant densities",[30,31,32],"Wenqing ZHAO","Qiang YAN","Hongkun YANG",8,"Journal of Cotton Research","2019-07-19",2019,"https:\u002F\u002Fjcottonres.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs42397-019-0026-1","10.1186\u002Fs42397-019-0026-1","\u003Cp>Nghiên cứu nông học khảo sát tác động tương tác giữa chất điều hòa sinh trưởng mepiquat chloride và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mật độ cây trồng\u003C\u002Fb> đến năng suất cùng chất lượng hạt bông vải. Dữ liệu thực nghiệm xác định khoảng cách gieo trồng tối ưu giúp tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao hàm lượng dầu và protein trong hạt giống. Kết quả cung cấp khuyến cáo kỹ thuật canh tác bông đạt hiệu quả kinh tế cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":41,"title":42,"originalTitle":43,"authorNames":44,"authorCount":48,"journalName":49,"vietnamJournal":18,"publishDate":50,"publishYear":51,"totalCitation":21,"url":52,"doi":53,"summary":54},"15543ca5-ccaf-4d97-a848-0a64d40361bc","Các thực hành quản lý nông nghiệp: Tác động đến tính chất đất, sự phát triển rễ và năng suất mè","Agricultural management practices: Effects on soil properties, root growth and sesame yield",[45,46,47],"Andréa Fernandes Rodrigues","Tancredo Augusto Feitosa de Souza","Luciano Façanha Marques",5,"Russian Agricultural Sciences","2016-11-04",2016,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.3103\u002FS1068367416050165","10.3103\u002FS1068367416050165","\u003Cp>Thực nghiệm trồng trọt đánh giá ảnh hưởng của các biện pháp quản lý nông nghiệp gồm bón phân hữu cơ và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mật độ cây trồng\u003C\u002Fb> đến tính chất lý hóa đất, sự phát triển bộ rễ và năng suất mè. Kết quả chỉ ra mật độ gieo trồng hợp lý giúp rễ cây phân bố sâu hơn và tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng. Công trình đề xuất giải pháp canh tác mè bền vững trên đất cát.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":58,"meta":21},{"id":59,"title":60,"description":61,"content":62,"term":59,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":63,"publishUser":67,"keywords":71,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":76,"contentErrorMessage":21,"viewCount":77,"relateTopics":78},"mật độ cây trồng","Mật độ cây trồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mật độ cây trồng là số lượng cây trên một đơn vị diện tích, xác định bằng khoảng cách giữa các hàng và cây, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất. Việc lựa chọn mật độ phù hợp giúp tối ưu hóa sử dụng ánh sáng, nước, dinh dưỡng và không gian, đảm bảo hiệu quả sinh thái và kinh tế trong canh tác.\n","\u003Ch2>Định nghĩa mật độ cây trồng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ cây trồng (planting density) là thông số biểu thị số lượng cây được trồng trên một đơn vị diện tích nhất định, thường được tính theo cây\u002Fm² hoặc cây\u002Fha. Đây là một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng trong lập kế hoạch canh tác và có ảnh hưởng sâu sắc đến năng suất, cấu trúc tán lá, mức độ cạnh tranh và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Mật độ không phải là một giá trị cố định mà phụ thuộc vào nhiều điều kiện sinh thái, kỹ thuật và kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mỗi loại cây trồng có yêu cầu không gian sinh trưởng riêng, tùy thuộc vào kích thước cây, hệ rễ, thời gian sinh trưởng và khả năng phân nhánh. Mật độ hợp lý giúp cây phát triển đồng đều, tận dụng tối đa ánh sáng, nước, chất dinh dưỡng và không gian. Nếu quá thưa, tài nguyên sẽ bị lãng phí; nếu quá dày, cây sẽ cạnh tranh khốc liệt, dẫn đến sinh trưởng yếu và tăng nguy cơ sâu bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thực tiễn sản xuất, việc xác định mật độ cây trồng được coi là một bước kỹ thuật cơ bản khi thiết kế bố trí ruộng. Mật độ này còn có thể thay đổi theo giống cây, mục tiêu canh tác (năng suất, chất lượng, sinh khối), hình thức sản xuất (hữu cơ, truyền thống, công nghệ cao), cũng như trình độ cơ giới hóa của địa phương.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động của mật độ cây trồng đến sinh lý cây\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ cây trồng ảnh hưởng rõ rệt đến sinh lý và hình thái của cây trồng. Khi mật độ tăng, cây buộc phải điều chỉnh cấu trúc sinh trưởng để thích nghi với môi trường cạnh tranh. Hiện tượng thường thấy là cây cao hơn, thân mảnh, giảm phân nhánh và có tán lá hẹp hơn do hạn chế tiếp cận ánh sáng trực tiếp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng quang hợp, thoát hơi nước và trao đổi khí của lá.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở mật độ cao, sự che phủ giữa các tán lá dẫn đến sự phân bố ánh sáng không đồng đều, làm giảm hiệu quả quang hợp ròng. Mức độ tích lũy chất khô (dry matter accumulation) thường bị chậm lại ở các tầng lá thấp. Đồng thời, cạnh tranh dinh dưỡng khiến hệ rễ bị ức chế phát triển cả về chiều sâu lẫn bề rộng, làm giảm khả năng hút nước và khoáng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thay đổi sinh lý và hình thái có thể dẫn đến thay đổi trong phân bố sinh khối. Thay vì đầu tư cho hoa hoặc quả, cây ở mật độ cao thường ưu tiên duy trì thân và lá để sinh tồn. Tỷ lệ giữa các bộ phận như rễ\u002Fthân\u002Flá có xu hướng thay đổi bất lợi cho năng suất kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mối liên hệ giữa mật độ và năng suất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mối quan hệ giữa mật độ cây trồng và năng suất là không tuyến tính. Khi mật độ tăng từ mức thấp, năng suất toàn bộ trên một đơn vị diện tích thường tăng theo do số lượng cây tăng. Tuy nhiên, đến một ngưỡng nhất định – gọi là mật độ tối ưu – năng suất sẽ đạt cực đại. Sau đó, nếu tiếp tục tăng mật độ, năng suất bắt đầu giảm do sự cạnh tranh nội tại vượt quá khả năng tự điều tiết của cây.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu đồ năng suất theo mật độ thường có dạng parabol hoặc đường cong phản hồi dạng logistic. Đặc điểm này giúp nhà sản xuất xác định vùng mật độ hiệu quả nhất. Dưới đây là bảng minh họa mối quan hệ giữa mật độ và năng suất thực tế trên diện tích 1 ha:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mật độ (cây\u002Fha)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Năng suất\u002Fcây (kg)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Năng suất tổng (tấn\u002Fha)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>20,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>36.0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>40,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>52.0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>60,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>54.0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>80,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40.0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Như vậy, năng suất tổng tăng đến một giới hạn rồi giảm do hiệu suất đơn cây bị ảnh hưởng tiêu cực khi mật độ vượt ngưỡng tối ưu. Mức mật độ tối ưu này là thông tin quan trọng trong hướng dẫn kỹ thuật sản xuất từng loại cây trồng cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến mật độ tối ưu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ tối ưu không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào điều kiện sinh thái, kỹ thuật canh tác và đặc điểm giống. Một số yếu tố chủ yếu tác động đến quyết định mật độ gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giống cây:\u003C\u002Fstrong> Cây thấp, tán nhỏ, chu kỳ ngắn thường cần mật độ cao hơn so với cây cao, tán rộng, chu kỳ dài.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm đất:\u003C\u002Fstrong> Đất màu mỡ, giữ nước và thoáng khí tốt có thể hỗ trợ mật độ dày hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh cần mật độ thưa để giảm áp lực nhiệt, ngược lại trong khí hậu lạnh có thể trồng dày hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trình độ kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phân bón hợp lý, tưới tiêu chính xác và kiểm soát dịch hại hiệu quả cho phép nâng mật độ mà không giảm năng suất.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc xác định mật độ tối ưu nên dựa trên thử nghiệm thực địa hoặc tham khảo từ khuyến cáo kỹ thuật địa phương. Ngoài ra, cần điều chỉnh linh hoạt theo mùa vụ và mục tiêu sản xuất (lấy thân, lấy quả hay lấy sinh khối). Cách tiếp cận \"một mật độ cho mọi điều kiện\" thường dẫn đến sai lệch và kém hiệu quả trong thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cách xác định mật độ cây trồng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc xác định mật độ cây trồng được tiến hành dựa trên khoảng cách trồng giữa các hàng và giữa các cây trong hàng. Công thức tính phổ biến nhất là:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D = \\frac{1}{S_r \\times S_c}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \\(D\\) là mật độ (cây\u002Fm²), \\(S_r\\) là khoảng cách hàng (mét), và \\(S_c\\) là khoảng cách giữa các cây trong hàng (mét). Ví dụ: nếu khoảng cách hàng là 0.5 m và khoảng cách cây là 0.25 m thì mật độ là \\(D = 1 \u002F (0.5 \\times 0.25) = 8\\) cây\u002Fm².\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc lựa chọn khoảng cách trồng phụ thuộc vào kích thước cây trưởng thành, đặc điểm tán lá, độ lây lan của rễ, và mục tiêu canh tác. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng bố trí bất đối xứng hoặc xen canh, làm cho việc tính toán phức tạp hơn và cần hiệu chỉnh dựa trên diện tích thực tế chiếm dụng của mỗi cây.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng minh họa dưới đây trình bày mật độ tương ứng với một số khoảng cách trồng phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Khoảng cách hàng (m)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khoảng cách cây (m)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mật độ (cây\u002Fm²)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mật độ (cây\u002Fha)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.25\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80,000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>0.6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.56\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>55,600\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>0.7\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.35\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4.08\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40,800\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ảnh hưởng của mật độ đến quản lý dịch hại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ cây trồng không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất mà còn tác động mạnh đến khả năng phát sinh và lây lan sâu bệnh. Ở mật độ cao, các tán lá dày đặc tạo môi trường ẩm thấp, thiếu ánh sáng và thông gió kém – điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật gây bệnh như nấm và vi khuẩn phát triển. Mặt khác, côn trùng gây hại dễ dàng di chuyển qua lại giữa các cây gần nhau hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số bệnh điển hình liên quan đến mật độ cao gồm: bệnh đạo ôn trên lúa, bệnh phấn trắng trên rau màu, và bệnh thối nhũn trên cây họ thập tự. Trong khi đó, nếu mật độ quá thưa, không gian trống giữa các cây lại tạo điều kiện cho cỏ dại phát triển mạnh, làm tăng áp lực cạnh tranh và nhu cầu sử dụng thuốc trừ cỏ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc duy trì mật độ hợp lý giúp cân bằng vi khí hậu trong ruộng, giảm số lần phun thuốc và tăng hiệu quả phòng trừ dịch hại bằng biện pháp sinh thái. Các hệ thống canh tác tiên tiến hiện nay đang tích hợp mật độ như một tham số điều chỉnh trong mô hình quản lý tổng hợp dịch hại (IPM). Xem nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fjee\u002Farticle\u002F114\u002F6\u002F2305\u002F6315181\">Journal of Economic Entomology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài nguyên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ cây trồng tối ưu cho phép cây tận dụng hiệu quả ánh sáng mặt trời, nước tưới, phân bón và diện tích đất. Ở mật độ thấp, ánh sáng bị lãng phí vì không có tán lá che phủ đều. Ở mật độ cao, khả năng hấp thụ dinh dưỡng giảm do cạnh tranh rễ quá mức, dẫn đến hiệu suất sử dụng tài nguyên giảm dần.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chỉ số hiệu quả sử dụng nước (WUE – Water Use Efficiency) và phân bón (FUE – Fertilizer Use Efficiency) thường được sử dụng để đánh giá mối liên hệ giữa mật độ và hiệu quả sinh thái. Ví dụ, một mật độ hợp lý sẽ cho WUE cao hơn do hệ rễ phát triển đều và giảm thất thoát nước qua bốc hơi đất trống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là ví dụ về ảnh hưởng của mật độ đến WUE trong canh tác ngô:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mật độ (cây\u002Fha)\u003C\u002Fth>\u003Cth>WUE (kg hạt\u002Fmm nước\u002Fha)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>40,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>11.5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>60,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>13.2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>80,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>11.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng trong canh tác chính xác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các hệ thống canh tác chính xác (precision agriculture) hiện nay cho phép điều chỉnh mật độ cây trồng theo từng vùng vi khí hậu hoặc phân vùng năng suất trong cùng một thửa ruộng. Sử dụng dữ liệu bản đồ dinh dưỡng, cảm biến độ ẩm đất, và bản đồ năng suất, các hệ thống gieo trồng tự động có thể thay đổi khoảng cách trồng theo thời gian thực, giúp tối ưu hóa đầu ra.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Máy gieo hạt định vị bằng GPS có thể điều chỉnh khoảng cách giữa hạt giống theo địa hình, độ nghiêng và độ ẩm đất. Tương tự, nông nghiệp kỹ thuật số còn cho phép lập bản đồ mật độ lý tưởng dựa trên mô hình mô phỏng cây trồng (crop simulation models). Công nghệ này giúp tăng năng suất đồng đều, tiết kiệm đầu vào và giảm tác động môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.agricultureandfood.ca\u002F\">Agriculture and Food Canada\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mật độ trong các hệ thống canh tác đặc biệt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong các mô hình canh tác không truyền thống như thủy canh, khí canh, nhà màng và nông nghiệp đô thị, mật độ cây trồng được điều chỉnh cao hơn do điều kiện kiểm soát môi trường gần như hoàn toàn. Ví dụ, trồng rau ăn lá theo thủy canh trong nhà kính có thể đạt mật độ lên đến 25–40 cây\u002Fm² tùy loại, gấp nhiều lần so với trồng ngoài trời.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, khi mật độ vượt ngưỡng, sẽ xảy ra hiện tượng “bão hòa tán lá” (canopy saturation), tức là không còn tăng được năng suất dù tăng số cây. Điều này là do lá tầng dưới bị che khuất hoàn toàn, hiệu suất quang hợp giảm, gây lãng phí tài nguyên. Do đó, dù trong hệ thống điều khiển chính xác, việc điều chỉnh mật độ vẫn cần dựa trên thực nghiệm và quan sát phản ứng sinh lý cây.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những mô hình này cũng cho phép khai thác mật độ theo chiều đứng – chẳng hạn như tháp trồng cây hoặc mô hình đa tầng (multi-layer cultivation), mở ra hướng đi mới trong tối ưu hóa không gian đô thị.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận và khuyến nghị thực hành\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ cây trồng là một yếu tố kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp và phức tạp đến năng suất, sinh lý cây, quản lý dịch hại và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Không có một mật độ tối ưu duy nhất cho mọi điều kiện – việc xác định phù hợp cần căn cứ vào giống cây, điều kiện đất, khí hậu và mục tiêu canh tác cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người sản xuất nên sử dụng các công cụ hỗ trợ như bản đồ vi địa hình, dữ liệu thời tiết, và khuyến cáo địa phương để điều chỉnh mật độ linh hoạt theo thời vụ và khu vực. Trong dài hạn, ứng dụng công nghệ số và dữ liệu lớn sẽ là hướng đi chủ đạo để thiết kế mật độ canh tác thông minh, chính xác và bền vững hơn.\u003C\u002Fp>",{"id":64,"researcherId":21,"name":65,"imageUrl":66},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":68,"researcherId":21,"name":69,"imageUrl":70},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[59],"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.078+00:00","2026-09-02T09:40:16.401+00:00","2025-06-09T02:21:08.863+00:00","2026-09-02T09:40:16.398+00:00",644,[79,90,95,105,110,120,125,135,140,145],{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"bệnh mốc xám","Bệnh mốc xám là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh mốc xám","grey mould disease","Bệnh mốc xám là một bệnh hại thực vật phổ biến và nguy hiểm do nấm hoại sinh Botrytis cinerea gây ra, tấn công lên hơn 200 loài cây trồng và gây thối rữa nghiêm trọng hoa, quả và lá trước và sau thu hoạch.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"lượng giống gieo sạ","Lượng giống gieo sạ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Seeding rate \u002F Sowing density","Lượng giống gieo sạ là khối lượng hạt giống được gieo trên một đơn vị diện tích canh tác nhằm thiết lập mật độ quần thể cây trồng tối ưu cho năng suất và hiệu quả kinh tế.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"xấp xỉ stirling","Xấp xỉ Stirling là gì? Công thức, chứng minh và ứng dụng","Stirling's approximation","Xấp xỉ Stirling là hệ thức tiệm cận toán học dùng để xấp xỉ giá trị của giai thừa các số nguyên dương lớn hoặc mở rộng sang hàm Gamma trên trường số phức.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"giải phóng năng lượng","Giải phóng năng lượng là gì? Cơ chế và các dạng phổ biến","energy release","Giải phóng năng lượng là quá trình trong đó một hệ vật lý, hóa học hoặc hạt nhân chuyển giao năng lượng tích lũy ra môi trường dưới dạng nhiệt lượng, công cơ học hoặc bức xạ điện từ.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"nội soi dạ dày","Nội soi dạ dày là gì? Các công bố khoa học về Nội soi dạ dày","Esophagogastroduodenoscopy (EGD) \u002F Gastroscopy","Nội soi dạ dày (nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng) là kỹ thuật thăm dò nội soi xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi mềm có gắn camera độ phân giải cao để quan sát trực tiếp niêm mạc và thực hiện can thiệp ở đường tiêu hóa trên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"tâm vận động","Tâm vận động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Psychomotor \u002F Psychomotor performance","Tâm vận động là chuỗi hoạt động vận động thể chất có chủ đích được chi phối và điều hợp trực tiếp bởi các chức năng nhận thức, cảm giác và xử lý thông tin của hệ thần kinh trung ương.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":130,"disciplineCode":131,"disciplineLabel":132,"disciplineColor":133,"disciplineIcon":134},"tấm phẳng","Tấm phẳng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tấm phẳng","Flat plate \u002F Thin plate theory","Tấm phẳng là cấu kiện kết cấu dạng phẳng có chiều dày nhỏ hơn nhiều so với kích thước mặt phẳng, chịu tải trọng uốn tác dụng vuông góc với mặt phẳng trung hòa.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"bài toán cauchy","Bài toán Cauchy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cauchy problem \u002F Initial value problem","Bài toán Cauchy là dạng bài toán phương trình vi phân yêu cầu tìm hàm nghiệm thỏa mãn phương trình đạo hàm riêng hoặc phương trình vi phân thường cùng với các điều kiện ban đầu cho trước trên một siêu mặt phẳng.",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"vô sinh thứ phát","vô sinh thứ phát là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Secondary infertility","Vô sinh thứ phát là tình trạng một cặp đôi không thể thụ thai hoặc không thể mang thai đến khi sinh con sống sau ít nhất 12 tháng sinh hoạt tình dục đều đặn không tránh thai, dù trước đó đã từng có ít nhất một lần mang thai.",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":150,"disciplineCode":151,"disciplineLabel":152,"disciplineColor":153,"disciplineIcon":154},"đông đức","Đông đức là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","East Germany (German Democratic Republic - GDR)","Đông Đức (Cộng hòa Dân chủ Đức - GDR) là một nhà nước xã hội chủ nghĩa tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990 ở khu vực chiếm đóng của Liên Xô tại Đức, đóng vai trò tiền đồn chiến lược của khối Warszawa trong Chiến tranh Lạnh.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]