[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%E1%BA%A1ng%20l%C6%B0%E1%BB%9Bi%20ph%C3%A2n%20ph%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mạng lưới phân phối":39},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":38},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"839f2140-b4ff-4ada-9240-ea0de2243ea5","Phát hiện và đếm cột đường dây phân phối dựa trên YOLO sử dụng video kiểm tra UAV","Distribution Line Pole Detection and Counting Based on YOLO Using UAV Inspection Line Video",[13,14],"Binghuang Chen","Xiren Miao",2,"Journal of Electrical Engineering & Technology",false,"2019-07-11",2019,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs42835-019-00230-w","10.1007\u002Fs42835-019-00230-w","\u003Cp>Khảo sát hệ thống điện năng đề xuất thuật toán tái cấu trúc tự động hóa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mạng lưới phân phối\u003C\u002Fb> điện trung áp nhằm giảm thiểu tổn hao công suất tác dụng và cân bằng phụ tải. Tác giả ứng dụng giải thuật tối ưu bầy đàn lai ghép để xác định trạng thái đóng cắt tối ưu của các máy cắt liên lạc. Kết quả kiểm chứng trên lưới điện thực tế cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ sụt giảm điện áp nút phụ tải.\u003C\u002Fp>",[25],{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":20,"authorNames":28,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":32,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":35,"url":36,"doi":20,"summary":37},"747fa8b2-3c74-4d90-b4d4-dd174fa4ab9a","PHÁT TRIỂN MẠNG LƯỚI PHÂN PHỐI CHO SẢN PHẨM CÀ PHÊ ĐẮK\r\n HÀ TỈNH KON TUM",[29],"Phan Thị Nhung, Đặng Văn Mỹ",1,"Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng",true,"2017-04-30",2017,0,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F6745","\u003Cp>Mô phỏng chuỗi cung ứng logistics xây dựng mô hình quy hoạch nguyên số hỗn hợp nhằm tối ưu hóa chi phí vận tải trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mạng lưới phân phối\u003C\u002Fb> hàng tiêu dùng nhanh. Tác giả phân tích sự đánh đổi giữa chi phí tồn kho tại các kho trung chuyển với mức độ đáp ứng đơn hàng đa kênh. Kết quả thử nghiệm số cung cấp công cụ ra quyết định định tuyến xe hiệu quả giúp doanh nghiệp logistics cắt giảm chi phí nhiên liệu.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":40,"meta":20},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":20,"synonyms":20,"definition":20,"discipline":20,"references":20,"faqs":20,"createUser":45,"publishUser":48,"keywords":52,"keywordCount":30,"enrichTopicLink":17,"status":53,"createTime":54,"updateTime":55,"publishTime":56,"linkEnrichedTime":20,"publicationScanTime":57,"contentErrorMessage":20,"viewCount":58,"relateTopics":59},"mạng lưới phân phối","Mạng lưới phân phối là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mạng lưới phân phối là hệ thống tổ chức gồm các kênh, trung gian và hạ tầng logistics nhằm đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Khái niệm này phản ánh cấu trúc và cách vận hành dòng chảy hàng hóa trong chuỗi cung ứng, giữ vai trò nền tảng trong logistics, marketing và quản trị kinh doanh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm mạng lưới phân phối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạng lưới phân phối (distribution network) là hệ thống được tổ chức nhằm thực hiện việc lưu chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng thông qua các kênh và điểm trung gian khác nhau. Hệ thống này bao gồm các cấu phần vật lý, tổ chức và thông tin, phối hợp với nhau để đảm bảo dòng chảy hàng hóa diễn ra liên tục, hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học quản trị và logistics, mạng lưới phân phối không chỉ được hiểu là hoạt động giao hàng đơn thuần, mà là một cấu trúc chiến lược gắn với quyết định dài hạn của doanh nghiệp. Việc thiết kế mạng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, thời gian đáp ứng đơn hàng và mức độ linh hoạt trước biến động nhu cầu. Do đó, khái niệm này thường được sử dụng như một đơn vị phân tích trong nghiên cứu chuỗi cung ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét về phạm vi, mạng lưới phân phối có thể hoạt động ở cấp độ nội bộ doanh nghiệp, cấp quốc gia hoặc xuyên biên giới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều doanh nghiệp xây dựng mạng lưới phân phối đa quốc gia để phục vụ các thị trường khác nhau, đồng thời tối ưu hóa lợi thế về chi phí và vị trí địa lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của mạng lưới phân phối trong chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong chuỗi cung ứng, mạng lưới phân phối đóng vai trò kết nối đầu ra của quá trình sản xuất với đầu vào của quá trình tiêu dùng. Nếu sản xuất tạo ra giá trị sử dụng cho sản phẩm, thì phân phối là khâu hiện thực hóa giá trị đó trên thị trường. Một mạng lưới phân phối hiệu quả giúp đảm bảo sản phẩm đến đúng khách hàng, đúng thời điểm và với chi phí hợp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ vận hành, mạng lưới phân phối ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu quan trọng như mức tồn kho, chi phí vận chuyển và độ tin cậy giao hàng. Trong nhiều ngành, chi phí phân phối chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics, do đó việc tối ưu mạng lưới là ưu tiên hàng đầu để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của mạng lưới phân phối trong chuỗi cung ứng có thể được tóm lược qua các chức năng chính sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rút ngắn khoảng cách không gian giữa sản xuất và tiêu dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều tiết dòng hàng hóa theo nhu cầu thị trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ thực hiện chiến lược dịch vụ khách hàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành mạng lưới phân phối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột mạng lưới phân phối điển hình được cấu thành từ nhiều thành phần liên kết với nhau, mỗi thành phần đảm nhận một chức năng nhất định trong quá trình lưu chuyển hàng hóa. Các thành phần này có thể thuộc sở hữu của doanh nghiệp hoặc do các đối tác bên ngoài cung cấp dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt vật lý, mạng lưới phân phối bao gồm các cơ sở như kho trung tâm, kho khu vực, trung tâm phân phối, điểm bán lẻ và hệ thống vận tải. Về mặt tổ chức, mạng lưới còn bao gồm các chủ thể như nhà phân phối, đại lý, nhà bán buôn và nhà bán lẻ, tạo thành các mắt xích trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần cơ bản thường gặp trong mạng lưới phân phối gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhà sản xuất hoặc nhà cung ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kho và trung tâm phân phối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đơn vị vận chuyển và logistics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhà bán buôn, bán lẻ hoặc nền tảng thương mại điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống thông tin và quản lý đơn hàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa vai trò của một số thành phần chính trong mạng lưới phân phối:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kho hàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ, gom hàng, điều tiết tồn kho\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận tải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di chuyển hàng hóa giữa các điểm trong mạng lưới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điểm bán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp sản phẩm trực tiếp cho khách hàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mô hình mạng lưới phân phối phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạng lưới phân phối có thể được tổ chức theo nhiều mô hình khác nhau, phản ánh cách thức hàng hóa di chuyển từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, quy mô thị trường và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình phân phối trực tiếp cho phép doanh nghiệp bán hàng thẳng đến khách hàng mà không thông qua trung gian, giúp tăng mức độ kiểm soát nhưng đòi hỏi năng lực vận hành cao. Ngược lại, mô hình phân phối gián tiếp sử dụng các trung gian để mở rộng độ bao phủ thị trường, nhưng có thể làm giảm khả năng kiểm soát giá và dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình mạng lưới phân phối phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phân phối trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân phối qua một hoặc nhiều cấp trung gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân phối đa kênh (kết hợp online và offline)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân phối omnichannel tích hợp đồng bộ các kênh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMỗi mô hình đều có ưu điểm và hạn chế riêng, và trong thực tế, nhiều doanh nghiệp áp dụng kết hợp các mô hình để tăng tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kênh phân phối và cấp độ trung gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKênh phân phối là cấu trúc tổ chức thể hiện con đường mà hàng hóa hoặc dịch vụ đi qua từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Mỗi kênh được xác định bởi số lượng cấp độ trung gian và vai trò của từng chủ thể tham gia. Việc lựa chọn kênh phân phối ảnh hưởng trực tiếp đến độ bao phủ thị trường, chi phí lưu thông và mức độ kiểm soát của doanh nghiệp đối với sản phẩm và thương hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cấp độ trung gian có thể bao gồm nhà bán buôn, nhà phân phối, đại lý và nhà bán lẻ. Số lượng cấp trung gian càng nhiều thì phạm vi tiếp cận thị trường càng rộng, nhưng chi phí và độ phức tạp trong quản lý cũng tăng lên. Trong nghiên cứu marketing và logistics, cấu trúc kênh phân phối thường được phân tích để đánh giá sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và chất lượng dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng kênh phân phối phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kênh không cấp trung gian (nhà sản xuất → người tiêu dùng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh một cấp trung gian (nhà sản xuất → nhà bán lẻ → người tiêu dùng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh nhiều cấp trung gian (nhà sản xuất → nhà phân phối → bán lẻ → người tiêu dùng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế mạng lưới phân phối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế mạng lưới phân phối là quá trình ra quyết định chiến lược liên quan đến số lượng, vị trí và chức năng của các điểm trong mạng lưới. Quá trình này chịu tác động của nhiều yếu tố nội tại và ngoại tại, đòi hỏi sự đánh giá tổng thể thay vì chỉ tập trung vào chi phí vận chuyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính sản phẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu. Sản phẩm có giá trị cao, dễ hư hỏng hoặc yêu cầu bảo quản đặc biệt thường cần mạng lưới phân phối ngắn và kiểm soát chặt chẽ. Ngược lại, hàng tiêu dùng nhanh với nhu cầu lớn và phân tán thường được phân phối qua mạng lưới rộng, nhiều cấp trung gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, thiết kế mạng lưới còn chịu ảnh hưởng bởi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quy mô và phân bố thị trường mục tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ tầng giao thông và logistics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí lao động và chi phí mặt bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ phát triển công nghệ thông tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác báo cáo phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Fcapabilities\u002Foperations\u002Four-insights\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">McKinsey &amp; Company\u003C\u002Fa> cho thấy việc sử dụng dữ liệu lớn và mô hình hóa giúp doanh nghiệp đánh giá nhiều kịch bản thiết kế mạng lưới trước khi đưa ra quyết định đầu tư dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả và đo lường hiệu suất mạng lưới phân phối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả của mạng lưới phân phối phản ánh mức độ mà hệ thống đạt được các mục tiêu về chi phí, tốc độ và chất lượng dịch vụ. Trong nghiên cứu và thực tiễn quản trị, hiệu suất mạng lưới thường được đo lường thông qua tập hợp các chỉ số định lượng, cho phép so sánh giữa các phương án thiết kế hoặc theo dõi cải tiến theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số phổ biến bao gồm thời gian giao hàng trung bình, chi phí phân phối trên mỗi đơn vị sản phẩm, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hạn và mức độ sẵn có của hàng hóa tại điểm bán. Những chỉ số này phản ánh trực tiếp trải nghiệm của khách hàng và khả năng đáp ứng của chuỗi cung ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số chỉ số đo lường thường được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lead time\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian từ khi đặt hàng đến khi giao hàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí phân phối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng chi phí vận chuyển, lưu kho và xử lý đơn hàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ giao hàng đúng hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ đáp ứng cam kết với khách hàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động của công nghệ đến mạng lưới phân phối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ số đã làm thay đổi sâu sắc cách thức thiết kế và vận hành mạng lưới phân phối. Các hệ thống quản lý kho (WMS), quản lý vận tải (TMS) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) cho phép tích hợp dữ liệu theo thời gian thực, giúp nâng cao khả năng ra quyết định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThương mại điện tử và nền kinh tế nền tảng đã thúc đẩy sự hình thành các mô hình phân phối mới, trong đó tốc độ giao hàng và tối ưu hóa chặng cuối (last-mile delivery) trở thành yếu tố cạnh tranh then chốt. Công nghệ theo dõi, tự động hóa kho và trí tuệ nhân tạo ngày càng được ứng dụng để giảm chi phí và tăng độ chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.supplychain247.com\u002Ftopic\u002Fdistribution\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Supply Chain 247\u003C\u002Fa>, doanh nghiệp đầu tư sớm vào công nghệ phân phối thường có lợi thế rõ rệt về khả năng mở rộng và thích ứng với biến động thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, mạng lưới phân phối được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất, bán lẻ, dược phẩm và thương mại điện tử. Mỗi ngành có yêu cầu riêng về tốc độ, độ an toàn và mức độ kiểm soát, dẫn đến sự đa dạng trong thiết kế mạng lưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xu hướng nổi bật hiện nay bao gồm phân phối đa kênh tích hợp, phát triển mạng lưới phân phối bền vững và tối ưu hóa chặng cuối nhằm đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Đồng thời, các yếu tố môi trường và phát thải carbon cũng đang được đưa vào tiêu chí đánh giá hiệu quả mạng lưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững xu hướng này cho thấy mạng lưới phân phối không còn là chức năng hỗ trợ, mà trở thành năng lực chiến lược quyết định khả năng cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Chartered Institute of Procurement &amp; Supply (CIPS). \u003Ci>Supply Chain and Distribution\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cips.org\u002Fsupply-management\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cips.org\u002Fsupply-management\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Harvard Business Review. \u003Ci>Distribution Strategy and Channel Design\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002Ftopic\u002Fdistribution\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fhbr.org\u002Ftopic\u002Fdistribution\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    McKinsey &amp; Company. \u003Ci>Operations and Supply Chain Insights\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Fcapabilities\u002Foperations\u002Four-insights\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Fcapabilities\u002Foperations\u002Four-insights\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Investopedia. \u003Ci>Distribution Network\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.investopedia.com\u002Fterms\u002Fd\u002Fdistribution-network.asp\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.investopedia.com\u002Fterms\u002Fd\u002Fdistribution-network.asp\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Supply Chain 247. \u003Ci>Distribution and Logistics\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.supplychain247.com\u002Ftopic\u002Fdistribution\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.supplychain247.com\u002Ftopic\u002Fdistribution\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":30,"researcherId":20,"name":46,"imageUrl":47},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":49,"researcherId":20,"name":50,"imageUrl":51},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[41],"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-09-04T11:17:51.027+00:00","2026-01-28T04:04:10.659+00:00","2026-09-04T11:17:51.026+00:00",435,[60,63,73,84,94,99,105,110,116,122],{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"điều khiển công suất","Điều khiển công suất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đổi mới công nghệ","Đổi mới công nghệ: Khái niệm, mô hình và động lực phát triển","Technological Innovation","Đổi mới công nghệ là quá trình phát triển, tiếp thu và thương mại hóa các ý tưởng, tri thức khoa học kỹ thuật thành sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình sản xuất mới nhằm nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"năng suất cao","Năng suất cao là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Năng suất cao","High yield \u002F High crop yield","Năng suất cao trong nông nghiệp là khả năng của một giống cây trồng hoặc vật nuôi tạo ra sản lượng sinh khối hoặc sản phẩm kinh tế tối đa trên một đơn vị diện tích hoặc đơn vị tài nguyên đầu vào trong điều kiện thâm canh bền vững.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"ngành công nghiệp ô tô","Ngành công nghiệp ô tô","Automotive industry","Ngành công nghiệp ô tô (Automotive industry) là ngành kinh tế kỹ thuật phức hợp bao gồm toàn bộ chuỗi nghiên cứu phát triển, thiết kế kỹ thuật, chế tạo linh kiện, lắp ráp sản xuất và thương mại hóa các phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"thị trường toàn cầu","Thị trường toàn cầu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Global market","Thị trường toàn cầu (global market) là hệ thống kinh tế thương mại quốc tế tích hợp, trong đó hàng hóa, dịch vụ, vốn đầu tư, công nghệ và lao động được trao đổi tự do xuyên biên giới quốc gia dưới tác động của quá trình toàn cầu hóa.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"chiến lược kinh doanh","Chiến lược kinh doanh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Chiến lược kinh doanh","business strategy","Chiến lược kinh doanh (business strategy) là tập hợp có hệ thống các mục tiêu dài hạn, quyết định phân bổ nguồn lực và định vị cạnh tranh nhằm giúp doanh nghiệp kiến tạo và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường mục tiêu.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"hệ thống thủy lợi","Hệ thống thủy lợi là gì? Cấu trúc, phân loại và vận hành","irrigation system","Hệ thống thủy lợi là tập hợp liên hoàn các công trình đầu mối, mạng lưới dẫn truyền, phân phối, trữ và tiêu thoát nước nhằm chủ động điều tiết tài nguyên nước phục vụ kinh tế - xã hội và giảm thiểu thiên tai.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"dao động điện áp","Dao động điện áp là gì? Định nghĩa và tiêu chuẩn đo lường","Dao động điện áp","voltage fluctuation","Dao động điện áp là sự biến đổi có tính chu kỳ hoặc ngẫu nhiên của đường bao biên độ điện áp hiệu dụng xung quanh giá trị danh định, xuất hiện khi có sự biến thiên nhanh của phụ tải hoặc công suất phát trong lưới điện.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"nhà máy thủy điện","Nhà máy thủy điện là gì? Các công bố khoa học về Nhà máy thủy điện","Nhà máy thủy điện","Hydroelectric power plant \u002F Hydropower plant","Nhà máy thủy điện là công trình công nghiệp chuyển hóa thế năng và động năng của dòng nước thành cơ năng quay turbine và biến đổi thành điện năng hòa vào lưới điện.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":128,"disciplineCode":129,"disciplineLabel":130,"disciplineColor":131,"disciplineIcon":132},"hoạt tính kháng nấm","Hoạt tính kháng nấm là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính kháng nấm","Hoạt tính kháng nấm","Antifungal activity","Hoạt tính kháng nấm là năng lực sinh học của một chất trong việc ức chế sự nhân lên hoặc tiêu diệt trực tiếp các loài vi nấm gây bệnh thông qua việc can thiệp vào các cấu trúc phân tử thiết yếu của nấm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]