[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mạch máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":53,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"mạch máu","Mạch máu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Mạch máu (Blood vessel \u002F Vascular system): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Mạch máu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Blood vessel \u002F Vascular system\u003C\u002Fem>) là mạng lưới hình ống khép kín thuộc hệ tuần hoàn có chức năng vận chuyển máu giàu oxy và dưỡng chất từ tim đến các mô cơ quan và dẫn máu nghèo oxy mang chất thải chuyển hóa trở về tim và phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\n\n\u003Cp>Cấu trúc chung của mạch máu bao gồm ba lớp chính: nội mạc, cơ trơn và mô liên kết xơ-elastin. Đặc điểm phân loại theo kích thước, áp lực và chức năng giúp mạch máu thích nghi yêu cầu riêng của các vùng cơ thể khác nhau. Sự tương tác giữa thành mạch và dòng chảy máu còn điều hòa huyết áp, điều chỉnh lưu lượng và phân phối phù hợp với nhu cầu thay đổi của từng mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng vận chuyển:\u003C\u002Fstrong> Mang oxy, dưỡng chất; đưa chất thải về tim, phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng điều hòa:\u003C\u002Fstrong> Bằng co giãn mạch, sản xuất chất trung gian (NO, endothelin).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng bảo vệ:\u003C\u002Fstrong> Ngăn cản tác nhân viêm, hình thành cục máu đông khi tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ mạch máu bao gồm nhiều loại ống dẫn với cấu trúc chuyên biệt: động mạch, tĩnh mạch, mao mạch và hệ mạch bạch huyết. Mỗi thành phần có vai trò và đặc trưng sinh lý khác nhau, phối hợp để đảm bảo toàn bộ quá trình tuần hoàn khép kín.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Động mạch\u003C\u002Fstrong> chịu áp lực cao, thành dày và đàn hồi để vận chuyển máu giàu oxy từ tim đi khắp cơ thể. Động mạch lớn như động mạch chủ (aorta) phân nhánh dần thành động mạch trung bình và động mạch nhỏ (arterioles) trước khi đến mao mạch. Đặc tính đàn hồi giúp giảm dao động áp suất khi tim co bóp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tĩnh mạch\u003C\u002Fstrong> chịu áp lực thấp, thành mỏng hơn và chứa van một chiều nhằm ngăn dòng máu chảy ngược, hỗ trợ đưa máu giàu CO₂ về tim. Hệ tĩnh mạch nông nằm ngay dưới da, trong khi tĩnh mạch sâu trải dọc tận trong cơ; cả hai kết hợp qua nối tĩnh mạch xuyên để cân bằng áp lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Mao mạch\u003C\u002Fstrong> là mạch nhỏ nhất, thành chỉ gồm một lớp nội mạc, cho phép trao đổi chất qua kẽ tế bào. Diện tích bề mặt tổng cộng rất lớn, đáp ứng nhu cầu khối lượng trao đổi oxy, CO₂, chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Mạch bạch huyết\u003C\u002Fstrong> không chứa máu mà dẫn bạch huyết – dịch mô giàu bạch cầu – về tuần hoàn chung, đóng vai trò trong miễn dịch và cân bằng dịch kẽ. Hệ mạch bạch huyết gồm mao mạch bạch huyết, mạch trung gian và ống ngực, cuối cùng đổ về tĩnh mạch dưới đòn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc thành mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Lớp thành mạch\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tunica intima\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào nội mô, lớp dưới nội mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp xúc máu, điều hòa tính thấm, tổng hợp NO\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tunica media\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ trơn; sợi elastin, collagen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co giãn và giãn mạch điều hòa huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tunica adventitia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô liên kết thưa, mạch máu nhỏ nuôi thành mạch (vasa vasorum)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết mạch với mô xung quanh, nuôi dưỡng thành mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Lớp \u003Cem>intima\u003C\u002Fem> mỏng gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4%22%7D}} mịn màng, tạo hàng rào ngăn kết dính tiểu cầu và điều tiết co mạch. Lớp \u003Cem>media\u003C\u002Fem> quyết định tính đàn hồi, co giãn, chịu áp lực; tỷ lệ cơ trơn và elastin thay đổi giữa động mạch và tĩnh mạch. Lớp \u003Cem>adventitia\u003C\u002Fem> giàu collagen, liên kết mạch với mô ngoại vi, chứa hệ thống mạch máu nhỏ nuôi dưỡng thành mạch và thần kinh chi phối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chức năng cơ bản của mạch máu là vận chuyển máu theo chu trình chỉ định: động mạch đưa máu giàu oxy đi nuôi cơ thể, tĩnh mạch thu hồi máu nghèo oxy về tim. Sự phối hợp co giãn mạch, điều chỉnh đường kính mạch thông qua cơ trơn nội mạc tạo ra khả năng điều hòa lưu lượng và huyết áp tức thì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa huyết áp:\u003C\u002Fstrong> Thụ thể áp lực (baroreceptor) và cơ chế thần kinh-hormon cân bằng nhanh chóng sự co giãn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trao đổi chất:\u003C\u002Fstrong> Mao mạch thực hiện khuếch tán, thẩm thấu, và vận chuyển qua lỗ nội mô để cân bằng dịch ngoại bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng viêm:\u003C\u002Fstrong> Nội mô sản xuất cytokine, chọn lọc thấm bạch cầu, hình thành hàng rào bảo vệ khi tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, mạch máu còn tiết ra các chất điều hòa nội sinh như nitric oxide (NO) giãn mạch, endothelin gây co mạch, prostacyclin ức chế kết tập tiểu cầu. Sự cân bằng giữa các yếu tố này duy trì tính toàn vẹn nội mô và ngăn ngừa xơ vữa, huyết khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hệ động mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ động mạch khởi đầu từ động mạch chủ (aorta), phân nhánh thành các động mạch lớn, trung bình và nhỏ để đưa máu giàu oxy đi khắp cơ thể. Động mạch chủ chia thành hai nhánh chính: động mạch vành nuôi cơ tim và động mạch chủ ngực, bụng. Các động mạch lớn có thành dày, giàu sợi elastin và cơ trơn, chịu áp lực cao do bóp tống máu của tâm thất trái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc thành động mạch bao gồm lớp nội mạc (tunica intima) nhẵn mịn, lớp trung mạc (tunica media) dày với nhiều sợi cơ trơn và elastin, và lớp ngoài (tunica adventitia) chứa mô liên kết và vasa vasorum. Sự đàn hồi của lớp elastin giúp giảm xung áp và duy trì dòng chảy liên tục giữa các nhịp tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Động mạch vành (coronary arteries) cung cấp máu cho cơ tim, chịu trách nhiệm duy trì hoạt động co bóp liên tục. Hẹp hoặc tắc nhánh động mạch vành có thể gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}}, cần chẩn đoán và can thiệp kịp thời — tham khảo American Heart Association.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ tĩnh mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ tĩnh mạch thu hồi máu giàu CO₂ và chất thải chuyển hóa về tim phải. Tĩnh mạch sâu nằm song song với động mạch, mang phần lớn lưu lượng máu, trong khi tĩnh mạch nông nằm dưới da, chịu trách nhiệm tuần hoàn bề mặt và điều hòa nhiệt độ cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Van một chiều trong tĩnh mạch ngăn máu chảy ngược, đặc biệt quan trọng ở chi dưới nơi áp lực thụ động từ chân tăng lên khi đứng. Khi van suy yếu, máu đọng lại gây suy giãn tĩnh mạch, phù chân, và nguy cơ hình thành cục máu đông (thrombosis).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tĩnh mạch chủ trên (superior vena cava) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi%22%7D}} (inferior vena cava) là hai mạch lớn nhất, đổ máu về nhĩ phải. Sự lưu thông trơn tru qua hệ tĩnh mạch là chìa khóa duy trì thể tích máu tưới máu cho phổi và tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mao mạch và trao đổi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mao mạch là mạch nhỏ nhất, thành chỉ gồm một hàng tế bào nội mô và bao quanh bởi màng đáy mỏng. Diện tích bề mặt tổng cộng của hệ mao mạch lớn gấp hàng nghìn lần so với diện tích tiết diện của động mạch chủ, cho phép trao đổi khí, dinh dưỡng và chất thải giữa máu và mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trao đổi qua mao mạch diễn ra bằng khuếch tán, thẩm thấu và vận chuyển hoạt động. Oxy và glucose khuếch tán từ máu vào mô, trong khi CO₂ và sản phẩm chuyển hóa ngược chiều khuếch tán vào máu. Lực Starling điều hòa sự di chuyển dịch và protein qua thành mao mạch, duy trì cân bằng dịch kẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán:\u003C\u002Fstrong> Phụ thuộc độ chênh nồng độ giữa hai bên thành mao mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm thấu:\u003C\u002Fstrong> Qua lỗ nội mô, cho phép nước và ion di chuyển theo áp suất keo và thủy tĩnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận chuyển chủ động:\u003C\u002Fstrong> Một số chất như glucose có thể qua kênh vận chuyển đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định luật Poiseuille và luồng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Luồng chảy máu trong ống trơn được mô tả qua định luật Poiseuille:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\frac{\\Delta P \\,\\pi\\, r^4}{8\\,\\eta\\,L}\u003C\u002Fscript>  \nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là lưu lượng thể tích, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta P\u003C\u002Fscript> chênh áp, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> bán kính mạch, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript> độ nhớt máu và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> chiều dài mạch. Bán kính mạch có ảnh hưởng bậc bốn lên lưu lượng, nhấn mạnh vai trò co giãn mạch trong điều hòa tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thay đổi nhỏ về bán kính mạch sẽ gây biến động lớn về lưu lượng và áp lực. Ví dụ, giảm 10% bán kính mạch có thể giảm đến 34% lưu lượng, dẫn đến tăng huyết áp cục bộ và tăng gánh nặng cho tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm Doppler sử dụng hiệu ứng tần số Doppler để xác định vận tốc và hướng dòng máu, giúp phát hiện hẹp tắc hoặc trào ngược trong mạch. Kỹ thuật này không xâm lấn, có thể thực hiện tại giường bệnh và theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20d%C3%A0i%20h%E1%BA%A1n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu âm Doppler\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không xâm lấn, thời gian thực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hẹp động mạch cảnh, giãn tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CT\u002FMRI mạch máu (angiography)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh 3D {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện dị dạng, huyết khối\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chụp động mạch xâm lấn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất cản quang, xâm lấn nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá chính xác trước can thiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>CT mạch máu (CTA) và MRI mạch máu (MRA) cho phép dựng hình ba chiều, xác định vị trí hẹp, phình động mạch và đánh giá tổn thương nội mô. Cardiac catheterization kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh%22%7D}} xâm lấn giúp can thiệp nong hoặc đặt stent trong cùng một thủ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} phổ biến bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}, phình động mạch, hẹp van tim và suy tĩnh mạch mãn tính. Xơ vữa động mạch do lắng đọng mảng bám lipid làm hẹp lòng mạch, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Can thiệp nội mạch như nong bóng (angioplasty), đặt stent hoặc bypass động mạch vành giảm tắc mạch và cải thiện lưu lượng. Trong suy tĩnh mạch mãn tính, tiêm xơ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20b%E1%BB%8F%22%7D}} quai van có thể giảm phù nề và đau nhức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị nội khoa gồm statin giảm lipid máu, thuốc giãn mạch (nitrat), kháng đông (warfarin, NOAC) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}. Quản lý nguy cơ khác như ngừng thuốc lá, chế độ ăn ít mỡ bão hòa và tập luyện thể lực góp phần phòng ngừa và hạn chế tiến triển bệnh mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh mục tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Guyton, A. C., &amp; Hall, J. E. (2016). \u003Cem>Textbook of Medical Physiology\u003C\u002Fem>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Moore, K. L., Dalley, A. F., &amp; Agur, A. M. R. (2013). \u003Cem>Clinically Oriented Anatomy\u003C\u002Fem>. Lippincott Williams &amp; Wilkins.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nichols, W. W., O’Rourke, M. F., &amp; Vlachopoulos, C. (2011). \u003Cem>McDonald’s Blood Flow in Arteries\u003C\u002Fem>. CRC Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Heart Association. (2025). Heart Attack Information. heart.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RadiologyInfo.org. (2025). Vascular Ultrasound. radiologyinfo.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. (2024). Angiography. nih.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Shapiro, L. J., &amp; Coggeshall, R. E. (2017). \u003Cem>Structure and Function of the Body\u003C\u002Fem>. Cengage Learning.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mohrman, D. E., &amp; Heller, L. J. (2018). \u003Cem>Cardiovascular Physiology\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Mạch máu","Blood vessel \u002F Vascular system","Mạch máu là mạng lưới hình ống khép kín thuộc hệ tuần hoàn có chức năng vận chuyển máu giàu oxy và dưỡng chất từ tim đến các mô cơ quan và dẫn máu nghèo oxy mang chất thải chuyển hóa trở về tim và phổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Gao (2017). Vascular Endothelium. Biology of Vascular Smooth Muscle: Vasoconstriction and Dilatation. doi:10.1007\u002F978-981-10-4810-4_3","Vascular Endothelium","Gao","Biology of Vascular Smooth Muscle: Vasoconstriction and Dilatation",2017,"10.1007\u002F978-981-10-4810-4_3",{"citationText":30,"title":24,"authors":25,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Gao (2022). Vascular Endothelium. Biology of Vascular Smooth Muscle. doi:10.1007\u002F978-981-19-7122-8_3","Biology of Vascular Smooth Muscle",2022,"10.1007\u002F978-981-19-7122-8_3",{"citationText":35,"title":36,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":37,"url":10},"Gao (2017). Architecture of the Blood Vessels. Biology of Vascular Smooth Muscle: Vasoconstriction and Dilatation. doi:10.1007\u002F978-981-10-4810-4_1","Architecture of the Blood Vessels","10.1007\u002F978-981-10-4810-4_1",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Ba lớp cấu trúc giải phẫu của thành mạch máu lớn gồm những gì?","Gồm lớp áo trong (Tunica intima, phủ lớp tế bào nội mô mạch máu), lớp áo giữa (Tunica media, giàu tế bào cơ trơn và sợi chun đàn hồi) và lớp áo ngoài (Tunica adventitia, mô liên kết collagen và mạch nuôi mạch vasa vasorum).",{"question":43,"answer":44},"Nội mô mạch máu (Endothelium) đóng vai trò gì trong điều hòa huyết áp?","Tế bào nội mô bài tiết các chất giãn mạch mạnh (như Nitric Oxide - NO, Prostacyclin) và các chất co mạch (như Endothelin-1), giúp duy trì trương lực mạch và kiểm soát huyết áp thích ứng.",{"question":46,"answer":47},"Sự khác biệt về chức năng giữa mao mạch liên tục, mao mạch có lỗ và mao mạch dạng xoang là gì?","Mao mạch liên tục (ở não, da, cơ) có liên kết kín chặt chẽ; mao mạch có lỗ (ở thận, ruột non) cho phép trao đổi nhanh các phân tử nhỏ; mao mạch xoang (ở gan, lách, tủy xương) có khe hở lớn cho phép tế bào máu và protein lớn đi qua.",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},[54,55,56,57,58,59,60,61,62,63],"tế bào nội mô","nhồi máu cơ tim","tĩnh mạch chủ dưới","điều trị dài hạn","độ phân giải cao","chụp động mạch vành","bệnh lý mạch máu","xơ vữa động mạch","phẫu thuật cắt bỏ","kiểm soát huyết áp",10,true,"PUBLISHED","2025-05-19T01:57:56.374+00:00","2026-09-03T03:09:44.101+00:00","2025-08-08T06:43:21.064+00:00","2026-09-03T03:09:43.560+00:00",228,[73,76,79,82,85,88,91,94,97,100],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học"]